Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Ngự Sái Lạc

御洒落(おしゃれ)

Trưng diện
Hảo

(この)

Yêu thích
Hảo

(この)

Sở thích
Lưu Hành

流行(りゅうこう)

Thịnh hành
Lưu Hành

流行(はや)

Trào lưu
 

カタログ

Cuốn danh mục
 

サンプル

Hàng mẫu
Thám

(さが)

Tìm kiếm
Tự Hợp

似合(にあ)

Phù hợp
 

ぴったり

Vừa vặn
Cao Cấp

高級こうきゅう)

Cao cấp
 

ブランド

Thương hiệu
Bản Vật

本物(ほんもの)

Đồ thật
Vật

にせ(もの)

Đồ giả
Bảo Chứng

保証(ほしょう)

Bảo hành
 

バーゲンセール

Cuộc bán hạ giá
Thủ Thế

()()える

Thay thế đổi mới
Kham

()める

Đeo vào nhẫn
Ngoại

(はず)

Tháo ra
 

カット

Cắt tóc
 

パーマ

Uốn tóc xoăn
 

サイズ

Kích cỡ
Hạ Vật

夏物(なつもの)

Đồ dùng mùa hè
Đông Vật

冬物ふゆもの)

Đồ dùng mùa đông
Thượng Trước

上着(うわぎ)

Áo khoác
Phụ Nhân Phục

婦人服(ふじんふく)

Quần áo phụ nữ
紳 Sĩ Phục

紳士服(しんしふく)

Quần áo nam giới
 

ジーンズ

Quần bò
 

パンツ

Quần đùi ngắn
 

イヤリング

Bông tai
 

ネックレス

Vòng cổ dây chuyền
Bảo Thạch

宝石(ほうせき)

Đá quý
 

スカーフ

Khăn quàng cổ
Thủ Đới

手袋(てぶくろ)

Găng tay
Hóa Trang

化粧(けしょう)

Trang điểm
Khẩu Hồng

口紅(くちべに)

Son môi
Mao

まつ()

Lông mi

(ほほ)

Gò má

(つめ)

Móng tay chân
Hương Thủy

香水(こうすい)

Nước hoa
Cổ Trước

古着(ふるぎ)

Quần áo cũ quần áo hàng thùng
Cách

(かわ)

Chất liệu da
 

ベルト

Thắt lưng dây nịt

(そで)

Tay áo ống tay áo
 

ショップ

Cửa hàng shop
Khả Nhập

()()

Yêu thích vừa mắt
Khả Nhập

()()

Sự yêu thích
Nghệ Thuật

芸術(げいじゅつ)

Nghệ thuật
Hội Họa

絵画(かいが)

Hội họa tranh vẽ
Tài Năng

才能(さいのう)

Tài năng thiên bẩm
Kham Cổ

稽古(けいこ)

Sự luyện tập học tập môn nghệ thuật
 

アニメ

Phim hoạt hình anime
Độc Thư

読書(どくしょ)

Đọc sách
 

おすすめ

Gợi ý khuyên dùng
 

ストーリー

Cốt truyện câu chuyện
 

シリーズ

Chuỗi loạt loạt phim truyện
Danh Tác

名作(めいさく)

Tác phẩm nổi tiếng名 tác
Đăng Trường

登場(とうじょう)

Xuất hiện lên sân khấu
Hảo Kỳ Tâm

好奇心(こうきしん)

Lòng hiếu kỳ tò mò
 

コンクール

Cuộc thi tài năng âm nhạc hội họa
Xuất Phẩm

出品(しゅっぴん)

Trưng bày triển lãm sản phẩm
Diễn Tấu

演奏(えんそう)

Biểu diễn nhạc cụ diễn tấu
 

イヤホン

Tai nghe nhỏ gọn
Giảng Diễn Hội

講演会(こうえんかい)

Buổi thuyết trình buổi diễn thuyết
 

サークル

Câu lạc bộ trong trường đại học