Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Trú

()まい

Nhà ở
 

リビング

Phòng khách
Cư Gian

居間(いま)

Phòng khách
Gia Điện

家電(かでん)

Đồ điện gia dụng
 

エアコン

Điều hòa
 

クーラー

Máy lạnh
Noãn

(あたた)める

Làm ấm
Thiên Tỉnh

天井(てんじょう)

Trần nhà
Sàng

(ゆか)

Sàn nhà
 

カーペット

Thảm trải sàn
Tọa Đới Đang

座布団(ざぶとん)

Đệm ngồi
 

ソファー

Ghế sofa
 

クッション

Gối tựa
Thái

退()かす

Dịch chuyển
 

コンセント

Ổ cắm điện
 

スイッチ

Công tắc
 

ドライヤー

Máy sấy tóc
Xà Khẩu

蛇口じゃくち)

Vòi nước
Nhiệm

(ひね)

Vặn
Thực Gia

実家(じっか)

Nhà đẻ
Gia Nhẫm

家賃(やちん)

Tiền thuê nhà
Vật Trí

物置(ものおき)

Kho chứa đồ
Nhật Đương

日当(ひあ)たり

Ánh nắng chiếu
Nội Trắc

内側(うちがわ)

Phía trong
Trát

(さつ)

Tiền giấy
 

コイン

Tiền xu
Tiểu Tiền

小銭(こぜに)

Tiền lẻ
Sinh Hoạt Phí

生活費(せいかつひ)

Chi phí sinh hoạt
Thực Phí

食費(しょくひ)

Tiền ăn uống
Quang Nhiệt Phí

光熱費(こうねつひ)

Tiền điện nước ga
Giao Tế Phí

交際費(こうさいひ)

Phí tiếp khách
Công Cộng Liệu Kim

公共料金(こうきょうりょうきん)

Phí dịch vụ công cộng
Tạp Tiền

小遣い(こづかい)

Tiền tiêu vặt
Tiết Ước

節約(せつやく)

Tiết kiệm
Sỉ Xa

贅沢(ぜいたく)

Xa xỉ
Cát Kham

割り勘(わりかん)

Chia tiền thanh toán
 

レンタル

Thuê mượn
Chi Phất

支払(しはら)

Thanh toán
Chi Phất

支払(しはら)

Việc thanh toán
Kham Định

勘定(かんじょう)

Tính tiền
Khẩu Tọa

口座(こうざ)

Tài khoản
 

キャッシュカード

Thẻ ngân hàng
Ám Chứng Phiên Hiệu

暗証番号(あんしょうばんごう)

Mật m& Mã PIN
Dự Kim

預金(よきん)

Tiền gửi ngân hàng
Tích

()める

Tích góp
Tích

()まる

Tích tụ lại
Dẫn Xuất

()()

Rút tiền
Chấn Vị Đao

()()

Chuyển khoản
Tống Kim

送金(そうきん)

Gửi tiền
Ký Nhập

記入(きにゅう)

Ghi vào