| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phu Phụ |
夫婦 |
Vợ chồng |
| Tỷ Muội |
姉妹 |
Chị em gái |
| Huynh Đệ |
兄弟 |
Anh em |
| Chủ Nhân |
主人 |
Chồng |
| Trưởng Nam |
長男 |
Con trai trưởng |
| Thứ Nam |
次男 |
Con trai thứ hai |
| Tam Nam |
三男 |
Con trai thứ ba |
| Trưởng Nữ |
長女 |
Con gái trưởng |
| Thứ Nữ |
次女 |
Con gái thứ hai |
| Tốn Tr&angrave;o |
従兄弟 |
Anh em họ |
| Nhiệt |
姪 |
Cháu gái họ |
| Sào |
甥 |
Cháu trai họ |
| Thân |
親 |
Cha mẹ |
| Thân Loại |
親類 |
Họ hàng |
| Tôn |
孫 |
Cháu nội ngoại |
| Tử Tôn |
子孫 |
Con cháu đời sau |
| Xích Phường |
赤ん坊 |
Em bé sơ sinh |
| Thiếu Niên |
少年 |
Thiếu niên |
| Thiếu Nữ |
少女 |
Thiếu nữ |
| Nương |
お嬢さん |
Tiểu thư |
| Trung Niên |
中年 |
Trung niên |
| Thanh Niên |
青年 |
Thanh niên |
| Nữ Tử |
女子 |
Nữ giới |
| Nam Tử |
男子 |
Nam giới |
| Niên Ký |
年寄り |
Người già |
| Cao Linh Giả |
高齢者 |
Người cao tuổi |
| Trú Dân |
住民 |
Cư dân |
| Thông Hành Nhân |
通行人 |
Người qua đường |
| Tri Nhân |
知らない人 |
Người lạ |
| Bá Bá |
叔父さん |
Chú bác |
| Thúc Mẫu |
叔母さん |
Cô dì |
| Nhân |
人ごみ |
Đám đông |
| Độc |
独り |
Một mình |
| Độc Ngôn |
独り言 |
Nói một mình |
| Danh Nhân |
有名人 |
Người nổi tiếng |
|
スター |
Ngôi sao giải trí | |
| Tuyển Thủ |
スター選手 |
Cầu thủ ngôi sao |
|
ファン |
Người hâm mộ | |
| Giả |
~者 |
Người làm việc |
|
ホストファミリー |
Gia đình bản xứ | |
| Thị |
氏 |
Ông bà |
| Thị Danh |
氏名 |
Họ tên |
| Tiên Tổ |
先祖 |
Tổ tiên đời trước |
| Tổ Tiên |
祖先 |
Tổ tiên gốc rễ |