| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thừa Xa |
乗車 |
Lên xe |
| Thừa Xa Khoán |
乗車券 |
Vé xe |
| Thừa Khách |
乗客 |
Hành khách |
| Vãng Phục |
往復 |
Khứ hồi |
| Phiến Đạo |
片道 |
Một chiều |
| Vận Nhẫm |
運賃 |
Tiền xe |
| Định Kỳ Khoán |
定期券 |
Vé tháng |
| Phát Xa |
発車 |
Xe xuất phát |
| Phát |
~発 |
Xuất phát từ |
| Hành |
~行き |
Đi hướng |
| Thượng |
上り |
Tàu lên thủ đô |
| Hạ |
下り |
Tàu về tỉnh |
| Chung Điểm |
終点 |
Ga cuối |
| Đáo Trước |
到着 |
Đến nơi |
| Trước |
~着 |
Đến lúc |
| Thì Khắc |
時刻 |
Thời gian |
| Đình Xa |
停車 |
Dừng xe |
| Chung Điện |
終電 |
Chuyến tàu cuối |
| Liệt Xa |
列車 |
Tàu hành khách |
| Ưu Tiên Tịch |
優先席 |
Ghế ưu tiên |
| Thiết Đạo |
鉄道 |
Đường sắt |
| Tuyến Lộ |
線路 |
Đường ray |
|
モノレール |
Tàu một ray | |
| Đình Lưu Sở |
停留所 |
Trạm dừng |
| Đình |
バス停 |
Trạm xe buýt |
| Đại Thông |
大通り |
Đường lớn |
| Giao Sai Điểm |
交差点 |
Ngã tư |
| Tứ Giác |
四つ角 |
Góc đường ngã tư |
| Thông Hành |
通行 |
Đi lại qua lại |
| Thông Hành Nhân |
通行人 |
Người qua đường |
| Cao Tốc Đạo Lộ |
高速道路 |
Đường cao tốc |
| Sáp Trệ |
渋滞 |
Tắc đường |
| Cận Đạo |
近道 |
Đường tắt |
| Trú Xa |
駐車 |
Đỗ xe |
| Bộ Đạo |
歩道 |
Vỉa hè |
| Xa Đạo |
車道 |
Lòng đường |
| Vận Chuyển Miễn Hứa Chứng |
運転免許証 |
Bằng lái xe |
|
ブレーキ |
Phanh xe | |
|
パンク |
Thủng lốp | |
| 碾 |
轢く |
Chèn qua |
|
パトカー |
Xe cảnh sát tuần tra | |
| Hàng Không Cơ |
航空機 |
Máy bay |
| Tiện |
便 |
Chuyến bay |
|
ヘリコプター |
Trực thăng | |
|
ボート |
Thuyền nhỏ | |
|
ヨット |
Thuyền buồm | |
| Hoành Đoạn |
横断 |
Băng qua đường |
| Giao Thông Tiện |
交通の便 |
Sự tiện lợi giao thông |
| Thông Lộ |
通路 |
Lối đi |
| Di Động |
移動 |
Di chuyển |
| Túc Bạc |
宿泊 |
Trọ lại |
| Túc |
宿 |
Chỗ trọ |
| Trệ Tại |
滞在 |
Lưu trú |
| Lai Nhật |
来日 |
Đến Nhật Bản |