Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Thủ Đoạn

手段(しゅだん)

Biện pháp
Phương Pháp

方法(ほうほう)

Phương pháp
 

アンケート

Bản điều tra
Kham

(くじ)

Thăm số
 

じゃんけん

Oẳn tù tì
Hình

(かた)

Khuôn mẫu
Tối Tân

最新(さいしん)のモデル

Mẫu mới nhất
Hình Thức

形式(けいしき)

Hình thức
 

スタイル

Phong cách
Đồ

()

Sơ đồ
Biểu

(ひょう)

Bảng biểu
Ký Hiệu

記号(きごう)

Ký hiệu
Hạ Tuyến

下線(かせん)

Đường gạch chân
Tỉnh Lược

省略(しょうりゃく)

Lược bớt
Đề Danh

題名(だいめい)

Tiêu đề bài viết
 

タイトル

Tiêu đề
Nhật Ký

日記(にっき)

Nhật ký
Lý Lịch Thư

履歴書(りれきしょ)

Sơ yếu lý lịch
 

シリーズ

Chuỗi phim ảnh
Ấn

(しるし)

Dấu hiệu
 

サイン

Chữ ký
Khoán

(けん)

Vé vào cửa
 

カード

Thẻ
 

クレジットカード

Thẻ tín dụng
Thự Danh

署名(しょめい)

Ký tên phóng bút
Ấn Giám

印鑑(いんかん)

Con dấu pháp lý
Ám Chứng Phiên Hiệu

暗証番号(あんしょうばんごう)

Mã pin
 

パスワード

Mật khẩu
Thuận

(じゅん)

Thứ tự
Thuận Phiên

順番(じゅんばん)

Thứ tự luân phiên
 

アルファベット

Bảng chữ cái tiếng Anh
Uyển Tiên

宛先(あてさき)

Địa chỉ nhận thư
Uyển Danh

宛名(あてな)

Tên người nhận thư
Thiêm Phó

添付(てんぷ)

Đính kèm tệp tin
Thủ Thư

手書(てが)

Viết bằng tay
Thủ Tác

手作(てづく)

Làm bằng tay
Hòa

()

Phong cách Nhật
 

バイキング

Ăn tự chọn buffet