| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Băng |
氷 |
Đá lạnh |
| Phấn |
粉 |
Bột |
| Bào |
泡 |
Bọt biển |
| Nê |
泥 |
Bùn đất |
| Yên |
煙 |
Khói |
| Hôi |
灰 |
Tro tàn |
| Cố |
固まる |
Đông cứng lại |
| Cố |
固める |
Làm cho cứng |
| Dung |
溶ける |
Tan chảy |
| Dung |
溶かす |
Làm nóng chảy |
| Nhiên |
燃える |
Bùng cháy |
| Nhiên |
燃やす |
Đốt cháy |
| Bộc Phát |
爆発 |
Phát nổ |
|
コンピューター |
Máy tính | |
|
ノートパソコン |
Máy tính xách tay | |
|
キーボード |
Bàn phím | |
|
キー |
Phím bấm | |
|
マウス |
Chuột máy tính | |
|
ワープロ |
Máy đánh chữ | |
| Nhập Lực |
入力 |
Nhập dữ liệu |
|
クリック |
Nhấp chuột | |
|
インストール |
Cài đặt phần mềm | |
|
フリーズ |
Treo máy | |
| Tái Khởi Động |
再起動 |
Khởi động lại |
|
ペースト |
Dán dữ liệu | |
| Thượng Thư |
上書き |
Ghi đè tệp tin |
| Kiểm Sách |
検索 |
Tìm kiếm |
|
サイト |
Trang web | |
|
アクセス |
Truy cập trang web | |
|
ダウンロード |
Tải tệp tin xuống | |
|
アドレス |
Địa chỉ | |
|
メールアドレス |
Địa chỉ thư điện tử | |
|
ブログ |
Trang nhật ký mạng | |
| Tống Tín |
送信 |
Gửi đi thư điện tử |
| Thụ Tín |
受信 |
Nhận thư điện tử |
| Chuyển Tống |
転送 |
Chuyển tiếp tin nhắn |
| Ô Nhiễm |
汚染 |
Ô nhiễm |
| Sao Âm |
騒音 |
Tiếng ồn bừa bãi |
| Hại |
害 |
Tác hại |
| Bị Hại |
被害 |
Thiệt hại |
| Công Hại |
公害 |
Ô nhiễm công cộng |
| Khổ Tình |
苦情 |
Lời phàn nàn |
|
クレーム |
Khiếu nại khách hàng | |
|
トラブル |
Rắc rối sự cố | |
| Túy Lão |
酔酔っぱらい |
Người say rượu |
| Bạo Lực |
暴力 |
Bạo lực |
| Bạo |
暴れる |
Làm loạn quấy phá |
| Sự Cố |
事故 |
Tai nạn hành trình |
| Mê Tử |
迷子 |
Trẻ lạc |
| Khởi |
起る |
Xảy ra biến cố |
| Sự Kiện |
事件 |
Vụ án hình sự |
| Phạm Tội |
犯罪 |
Tội phạm |
| Tội |
罪 |
Tội lỗi |
| Vi Phản |
違反 |
Vi phạm pháp luật |
| Nê Bổng |
泥棒 |
Kẻ trộm |
| Sát |
殺す |
Giết hại |
| Sát Nhân |
殺人 |
Giết người |
|
テロ |
Khủng bố | |
| Phạm Nhân |
犯人 |
Thủ phạm vụ án |
| Bóc |
捕まえる |
Bắt giữ đối tượng |
| Bóc |
捕まる |
Bị bắt giữ |
| Đại Bổ |
逮捕 |
Bắt giam hình sự |