| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
これら |
Những cái này | |
|
それら |
Những cái đó | |
|
あれら |
Những cái kia | |
|
こんなに |
Đến thế này | |
|
そんなに |
Đến mức đó | |
|
あんなに |
Đến mức kia | |
| Cận Khuynh |
この頃 |
Dạo này |
| Khuynh |
その頃 |
Thời đó |
| Khuynh |
あの頃 |
Dạo ấy |
|
このまま |
Cứ nguyên thế này | |
|
そのまま |
Cứ nguyên thế đó | |
| Hà |
何か |
Cái gì đó |
| Hà |
何も |
Không cái gì cả |
| Hà |
何で |
Tại sao |
| Hà |
何でも |
Bất cứ cái gì |
| Hà |
何とか |
Bằng cách nào đó |
| Hà |
何なく |
Không hiểu sao |
| Quyết |
決して〜ない |
Tuyệt đối không |
| Thiểu |
少しも〜ない |
Một chút cũng không |
| Toàn Nhiên |
全然 〜ない |
Hoàn toàn không |
| Đặc |
特に〜ない |
Không có gì đặc biệt |
|
とても〜ない |
Không thể nào | |
| Nhị Độ |
二度と〜ない |
Không có lần thứ hai |
| Biệt |
別に〜ない |
Không có gì đặc biệt |
| Toàn |
全く〜ない |
Hoàn toàn không |
|
めったに〜ない |
Hiếm khi | |
|
もう〜ない |
Không còn nữa |