| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bi |
悲しみ |
Nỗi buồn |
| Bi |
悲しむ |
Đau lòng |
| Du |
遊び |
Trò chơi |
| Du |
遊ぶ |
Chơi bời |
| Khảo |
考え |
Suy nghĩ |
| Khảo |
考える |
Tư duy |
| Tập |
集まり |
Cuộc tụ họp |
| Tập |
集まる |
Tập hợp |
| Trứ Thế |
着がえ |
Quần áo thay đổi |
| Trứ Thế | 着がえる | Thay quần áo |
| Nộ |
怒り |
Sự tức giận |
| Nộ |
怒る |
Nổi giận |
| Hành |
行き |
Chiều đi |
| Hành |
行く |
Đi lại |
| Quyết |
決り |
Quy định |
| Quyết |
決まる |
Được quyết định |
| Cập |
急ぎ |
Sự vội vã |
| Cập |
急ぐ |
Vội vã |
| Tử Dục |
子育て |
Chăm sóc con |
| Dục |
育てる |
Nuôi nấng |
| Kỳ |
祈rり |
Lời cầu nguyện |
| Kỳ |
祈る |
Cầu nguyện |
| Khiếu |
叫び |
Tiếng kêu la |
| Khiếu |
叫ぶ |
Gào thét |
| Thụ Thủ |
受け取り |
Biên nhận |
| Thụ Thủ |
受け取る |
Lĩnh nhận |
| Sao |
騒ぎ |
Sự huyên náo |
| Sao |
騒ぐ |
Làm ồn |
| Động |
動ki |
Cử động |
| Động |
動く |
Di chuyển |
| Tri |
知らせ |
Tin tức |
| Tri |
知らせる |
Cho biết |
| Sanh |
生れ |
Sự sinh ra |
| Sanh |
生れる |
Chào đời |
| Lạc |
楽しみ |
Niềm mong đợi |
| Lạc |
楽しむ |
Thưởng thức |
| Trì |
遅れ |
Sự chậm trễ |
| Trì |
遅れる |
Đến muộn |
| Phó |
頼み |
Lời nhờ vả |
| Phó |
頼む |
Nhờ cậy |
| Tư |
思い |
Suy tư |
| Tư |
思う |
Tưởng rằng |
| Vi |
違i |
Sự khác biệt |
| Vi |
違う |
Sai lệch |
| Đế Quái |
お届け |
Món hàng giao |
| Đế Quái |
届ける |
Chuyển đến |
| Bì |
疲れ |
Sự mệt mỏi |
| Bì |
疲れる |
Kiệt sức |
| Dũng |
踊り |
Vũ điệu |
| Dũng |
踊る |
Nhảy múa |
| Tục |
続き |
Sự liên tiếp |
| Tục |
続く |
Tiếp diễn |
| Kinh |
驚き |
Sự bất ngờ |
| Kinh |
驚く |
Giật mình |
| Bao |
包み |
Bưu kiện gói |
| Bao |
包む |
Gói bọc |
| Chung |
終わり |
Điểm kết thúc |
| Chung |
終わる |
Hoàn thành |
| Thủ Truyền |
手伝i |
Sự phụ giúp |
| Thủ Truyền |
手伝う |
Giúp việc |
| Qui |
帰り |
Lối về |
| Qui |
帰る |
Trở về |
| Lưu |
流れ |
Tiến trình |
| Lưu |
流れる |
Trôi chảy |
| Sức |
飾り |
Hoa văn trang trí |
| Sức |
飾る |
Trang hoàng |
| Động |
働き |
Hiệu năng công tác |
| Động |
働く |
Lao động |
| Phiến Phó |
片付け |
Sắp xếp đồ đạc |
| Phiến Phó |
片付ける |
Gọn dẹp |
|
まとめ |
Sự đúc kết | |
|
まとめる |
Thu thập lại | |
| Nghênh |
迎え |
Sự nghênh đón |
| Nghênh |
迎える |
Đón chào |
| Dao |
揺れ |
Chấn động rung |
| Dao |
揺れる |
Chao đảo |
| Ô |
汚れ |
Mảng bám bẩn |
| Ô |
汚れる |
Nhiễm bẩn |
| Hỷ |
喜び |
Niềm hoan hỉ |
| Hỷ |
喜ぶ |
Vui sướng |
| Biệt |
別れ |
Sự phân ly |
| Biệt |
別れる |
Chia tay |
| Tiếu |
笑い |
Tiếng cười |
| Tiếu |
笑う |
Mỉm cười |
| Di |
移す |
Dời đi |
| Di |
移る |
Di dời |
| Phiến Phó |
片付ける |
Thu dọn |
| Phiến Phó |
片付く |
Được dọn xong |
| Trữ |
貯める |
Tích góp |
| Trữ |
貯まる |
Tích tụ lại |
| Truyền |
伝える |
Truyền đạt |
| Truyền |
伝わる |
Lan truyền |
| 退克 |
退ける |
Đẩy lui |
| 退克 |
退く |
Tránh ra |
| Ngoại |
外す |
Tháo bỏ |
| Ngoại |
外れる |
Tuột ra |