| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bạc |
薄さ |
Độ mỏng |
| Bạc |
薄い |
Mỏng |
| Mỹ |
美しさ |
Vẻ đẹp |
| Mỹ |
美しい |
Đẹp |
| 嬉 |
嬉しさ |
Niềm vui |
| 嬉 |
嬉しい |
Vui mừng |
| Vị |
美しさ |
Độ ngon |
| Vị |
美しい |
Ngon |
| Đại |
大きさ |
Kích thước |
| Đại |
大きい |
To lớn |
| Trọng |
重さ |
Trọng lượng |
| Trọng |
重い |
Nặng |
| Diện Bạch |
面白さ |
Độ thú vị |
| Diện Bạch |
面白い |
Thú vị |
| Bi |
悲しさ |
Độ thảm thương |
| Bi |
悲しい |
Đau buồn |
| Noãn |
暖まる |
Trở nên ấm áp |
| Noãn |
暖かい |
Ấm áp thời tiết |
| Tân |
辛sさ |
Độ cay |
| Tân |
辛い |
Cay |
| Noãn |
暖める |
Làm cho ấm lên |
| Khinh |
軽しさ |
Độ nhẹ |
| Khinh |
軽い |
Nhẹ |
| Ôn |
温まる |
Ấm lên vật thể |
| Ôn |
温kai |
Ấm áp vật thể |
| Nghiêm |
厳しさ |
Độ nghiêm khắc |
| Nghiêm |
厳しい |
Nghiêm khắc |
| Ôn |
温める |
Làm ấm vật thể |
| Hối |
悔しさ |
Sự tiếc nuối |
| Hối |
悔しい |
Tiếc nuối |
| Thống |
痛む |
Đau đớn |
| Thống |
痛い |
Đau |
| Nồng |
濃さ |
Độ đậm đặc |
| Nồng |
濃い |
Đậm đặc |
| Bi |
悲しむ |
Bi thương |
| Bố |
怖さ |
Độ đáng sợ |
| Bố |
怖い |
Đáng sợ |
| Khổ |
苦しむ |
Khổ sở |
| Khổ |
苦しい |
Đau khổ |
| Hàn |
寒さ |
Cái lạnh thời tiết |
| Hàn |
寒い |
Lạnh thời tiết |
| Chân Kiếm |
真剣さ |
Độ nghiêm túc |
| Chân Kiếm |
真剣 |
Nghiêm túc |
| Tân Tiên |
新鮮さ |
Độ tươi ngon |
| Tân Tiên |
新鮮 |
Tươi mới |
| Minh |
明るさ |
Độ sáng |
| Minh |
明るい |
Sáng sủa |
| Chính Xác |
正確さ |
Độ chính xác |
| Chính Xác |
正確 |
Chính xác |
| Hậu |
厚さ |
Độ dày |
| Hậu |
厚い |
Dày |
| Cao |
高さ |
Chiều cao |
| Cao |
高い |
Cao |
| Thử |
暑sさ |
Cái nóng thời tiết |
| Thử |
暑い |
Nóng thời tiết |
| Cường |
強さ |
Sức mạnh |
| Cường |
強い |
Mạnh mẽ |
| Cam |
甘さ |
Độ ngọt |
| Cam |
甘い |
Ngọt |
| Trường |
長さ |
Chiều dài |
| Kích |
激しさ |
Độ mãnh liệt |
| Tốc |
速さ |
Tốc độ |
| Quảng |
広sさ |
Diện tích rộng |
| Thâm |
深さ |
Chiều sâu |
| Thái |
太sさ |
Độ dày béo |
| Thái |
太い |
Béo mập |
| Ưu |
優しさ |
Lòng tốt |
| Ưu |
優しい |
Dịu dàng |
| An |
安さ |
Mức giá rẻ |
| An |
安い |
Rẻ |
| Phong |
豊かさ |
Sự phong phú |
| Phong |
豊か |
Giau có |
| Lương |
良さ |
Ưu điểm |
| Lương |
良い |
Tốt |