| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Duyên Kỳ |
延期 |
Hoãn lại |
| Diễn Kỹ |
演技 |
Diễn xuất |
| Viện Trợ |
援助 |
Viện trợ |
| Diễn Thuyết |
演説 |
Diễn thuyết |
| Diễn Tấu |
演奏 |
Biểu diễn |
| Viễn Lự |
遠慮 |
Khách sáo |
| Ngự |
御 |
Kính ngữ |
| Lão |
老い |
Tuổi già |
| Truy Việt |
追い越す |
Vượt qua |
| Truy Phó |
追い付く |
Đuổi kịp |
| Vương |
王 |
Vua |
| Truy |
追う |
Đuổi theo |
| Ứng Viên |
応援 |
Cổ vũ |
| Ứng |
応ずる |
Đáp ứng |
| Ứng Đối |
応対 |
Tiếp đãi |
| Vãng Phục |
往復 |
Khứ hồi |
| Âu Mễ |
欧米 |
Âu Mỹ |
| Ứng Dụng |
応用 |
Ứng dụng |
| Chung |
終える |
Kết thúc |
| Đại |
大きい |
Lớn |
| Đa |
多い |
Nhiều |
| Phúc |
覆う |
Bao phủ |
| Đại Gia |
大家 |
Chủ nhà |
| Khâu |
丘 |
Đồi |
| Bái |
拝む |
Thờ lạy |
| Đại |
代わり |
Thay thế |
| Đại |
お代わり |
Thêm phần |
| Bổ |
補う |
Bổ sung |
| Khởi |
起きる |
Thức dậy |
| Trí |
置く |
Đặt để |
| Áo |
奥 |
Bên trong |
| Tống |
送る |
Gửi đi |
| Tặng |
贈る |
Tặng |
| Khởi |
起る |
Xảy ra |
| Ấu |
幼しい |
Ngây thơ |
| Thu |
収める |
Thu được |
| Nạp |
納める |
Nộp |
| Trị |
治める |
Cai trị |
| Tích |
惜しい |
Đáng tiếc |
| Giáo |
教える |
Dạy dỗ |
| Từ Nghi |
お辞儀 |
Cúi chào |
| Tát Lạc |
お洒落 |
Ăn diện |
| Giáo |
教わる |
Được dạy |
| Lạc |
落ちる |
Rơi |
| Lạc |
落とす |
Làm rơi |
| Phóng |
訪れる |
Ghé thăm |
| Liệt |
劣る |
Kém hơn |
| Kinh |
驚く |
Ngạc nhiên |
| Phúc |
お腹 |
Bụng |
| Quỷ |
鬼 |
Con quỷ |
| Đới |
帯 |
Thắt lưng |
| Giác |
覚える |
Ghi nhớ |
| Tiền |
お前 |
Mày |
| Trọng |
重い |
Nặng |
| Tư Xuất |
思い出 |
Kỷ niệm |
| Tư |
思う |
Suy nghĩ |
| Diện Bạch |
面白い |
Thú vị |
| Chủ |
主 |
Chủ yếu |
|
おもちゃ |
Đồ chơi | |
| Thân |
親 |
Cha mẹ |
| Vịnh |
泳ぐ |
Bơi |
| Giáng |
降りる |
Xuống xe |
| Hạ |
下りる |
Xuống dốc |
| Cư |
居る |
Có |
| Chiết |
折る |
Bẻ gãy |
| Hạ |
下ろす |
Hạ xuống |
| Giáng |
降ろす |
Cho xuống |
| Chung |
終わり |
Kết thúc |
| Hải Ngạn |
海岸 |
Bờ biển |
| Hội Nghị |
会議 |
Hội nghị |
| Cải Trát |
改札 |
Soát vé |
| Giải Tán |
解散 |
Giải tán |
| Khai Thủy |
開始 |
Bắt đầu |
| Ngoại Tương |
外相 |
Ngoại trưởng |
| Cải Chính |
改正 |
Sửa đổi |
| Giải Thuyết |
解説 |
Giải thích |
| Cải Thiện |
改善 |
Cải thiện |
| Khai Thông |
開通 |
Khai thông |
| Hồi Chuyển |
回転 |
Xoay vòng |
| Hồi Đáp |
回答 |
Trả lời |
| Giải Đáp |
解答 |
Giải đáp |
| Ngoại Bộ |
外部 |
Bên ngoài |
| Giải Phóng |
解放 |
Giải phóng |
| Khai Phóng |
開放 |
Mở cửa |
| Hải Dương |
海洋 |
Đại dương |
| Khái Luận |
概論 |
Khái luận |
| Quy |
帰る |
Trở về |
| Biến |
変る |
Thay đổi |
| Đại |
代る |
Thay thế |
| Thế |
替る |
Thay mới |
| Hoán |
換る |
Trao đổi |
| Hương |
香り |
Hương thơm |
| Bão |
抱える |
Ôm |