| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tiêu |
消える |
Biến mất |
| Ký Ức |
記憶 |
Ký ức |
| Khí Ôn |
気温 |
Nhiệt độ |
| Cơ Giới |
機械 |
Máy móc |
| Cơ Hội |
機会 |
Cơ hội |
| Trực Thế |
着替え |
Thay đồ |
| Xí Họa |
企画 |
Kế hoạch |
| Trực |
着る |
Mặc |
| Văn Thủ |
聞き取る |
Nghe hiểu |
| Hiệu |
効く |
Có hiệu quả |
| Văn |
聞く |
Nghe |
| Kỳ Hạn |
期限 |
Thời hạn |
| Cơ Hiềm |
機嫌 |
Tâm trạng |
| Khí Hậu |
気候 |
Khí hậu |
| Ngạn |
岸 |
Bờ |
| Ký Sự |
記事 |
Bài báo |
| Kỹ Sư |
技師 |
Kỹ sư |
| Nghi Thức |
儀式 |
Nghi lễ |
| Ký Giả |
記者 |
Phóng viên |
| Khí Xa |
汽車 |
Tàu hỏa |
| Thương |
傷 |
Vết thương |
| Trúc |
築く |
Xây dựng |
| Thương Phó |
傷付く |
Đau lòng |
| Kỳ Đãi |
期待 |
Kỳ vọng |
| Khí Thể |
気体 |
Thể khí |
| Quy Trạch |
帰宅 |
Về nhà |
| Bắc |
北 |
Phía Bắc |
| Ô |
汚い |
Bần thỉu |
| Khí Trí |
気致 |
Trí tuệ |
| Cơ Địa |
基地 |
Căn cứ |
| Quý Trọng |
貴重 |
Quý trọng |
| Nghị Trưởng |
議長 |
Chủ tịch |
| Nghiêm |
厳しい |
Nghiêm khắc |
| Ký Phó |
寄付 |
Quyên góp |
| Khí Phân |
気分 |
Tâm trạng |
| Cơ Bản |
基本 |
Cơ bản |
| Hy Vọng |
希望 |
Hy vọng |
| Quyết |
決まる |
Được định |
| Quyết |
決める |
Quyết định |
| Nghi Vấn |
疑問 |
Nghi vấn |
| Nghịch |
逆 |
Ngược lại |
| Khách |
客 |
Khách |
| Hưu Hạ |
休暇 |
Nghỉ phép |
| Hưu Khế |
休憩 |
Nghỉ ngơi |
| Cấp Kích |
急激 |
Đột ngột |
| Hấp Thu |
吸収 |
Hấp thụ |
| Cứu Trợ |
救助 |
Cứu trợ |
| Cấp Tốc |
急速 |
Cấp tốc |
| Cấp Thể |
急体 |
Khẩn cấp |
| Cấp Dữ |
給与 |
Tiền lương |
| Hưu Dưỡng |
休養 |
Nghỉ ngơi |
| Thanh |
清い |
Trong sạch |
| Khí Dụng |
器用 |
Khéo léo |
| Giáo Khoa Thư |
教科書 |
Sách giáo khoa |
| Cạnh Kỹ |
競技 |
Thi đấu |
| Hành Nghi |
行儀 |
Hành xử |
| Cung Cấp |
供給 |
Cung cấp |
| Giáo Sư |
教師 |
Giáo viên |
| Giáo Thụ |
教授 |
Giáo sư |
| Cường Điệu |
強調 |
Nhấn mạnh |
| Cộng Thông |
共通 |
Chung |
| Cộng Đồng |
共同 |
Liên hiệp |
| Khủng Bố |
恐怖 |
Sợ hãi |
| Hứng Vị |
興味 |
Hứng thú |
| Giáo Dưỡng |
教養 |
Giáo dưỡng |
| Hiệp Lực |
協力 |
Hợp lực |
| Cường Lực |
強力 |
Mạnh mẽ |
| Hứa Khả |
許可 |
Phê duyệt |
| Cục |
局 |
Cục |
| Khúc Tuyến |
曲線 |
Đường cong |
| Cự Đại |
巨大 |
Khổng lồ |
| Hiềm |
嫌う |
Không thích |
| Hiềm |
嫌い |
Sự ghét |
| Vụ |
霧 |
Sương mù |
| Thiết |
切れ |
Mảnh đoạn |
| Thiết |
切れる |
Hết hạn |
| Ký Lục |
記録 |
Ghi chép |
| Nghị Luận |
議論 |
Thảo luận |
| Tế |
際 |
Khi dịp |
| Khí |
気をつける |
Chú ý |
| Kim Ngân |
金銀 |
Vàng bạc |
| Cấm Yên |
禁煙 |
Cấm thuốc |
| Kim Ngạch |
金額 |
Số tiền |
| Kim Khố |
金庫 |
Két sắt |
| Cấm Chỉ |
禁止 |
Cấm đoán |
| Kim Tiền |
金銭 |
Tiền bạc |
| Kim Thuộc |
金属 |
Kim loại |
| Cận Đại |
近代 |
Cận đại |
| Cân Nhục |
筋肉 |
Cơ bắp |
| Kim Dung |
金融 |
Tài chính |
| Kim Diệu |
金曜 |
Thứ sáu |
| Cú |
句 |
Câu văn |
| Thực |
食う |
Ăn |
| Ngẫu Nhiên |
偶然 |
Ngẫu nhiên |
| Xú |
臭い |
Hôi thối |
| Tỏa |
鎖 |
Cái xích |
| Hủ |
腐る |
Thối rữa |
| Tích |
癖 |
Thói xấu |
| Quản |
管 |
Ống |
| Cụ Thể |
具体 |
Cụ thể |
| Hạ |
下る |
Đi xuống |
| Hạ |
下り |
Đi xuống |
| Khẩu Thuyết |
口説く |
Tán tỉnh |
| Khổ Thống |
苦痛 |
Đau đớn |
| Phối |
配る |
Phân phát |
| Công Phu |
工夫 |
Tìm tòi |
| Khu Phân |
区分 |
Phân loại |
| Tổ Hợp |
組み合わせ |
Kết hợp |
| Tổ Lập |
組み立てる |
Lắp ráp |