| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Việt |
越す |
Vượt qua |
| Yêu |
腰 |
Eo lưng |
| Cố Chướng |
故障 |
Hỏng hóc |
| Cá Nhân |
個人 |
Cá nhân |
| Việt |
越す |
Vượt qua |
| Siêu |
超す |
Vượt quá |
| Ngôn Diệp |
言葉 |
Ngôn từ |
| Đoạn |
断る |
Từ chối |
| Phấn |
粉 |
Bột |
| Gian |
この間 |
Gần đây |
| Khoảnh |
この頃 |
Dạo này |
| Tế |
細か |
Chi tiết |
| Tế |
細かい |
Chi tiết |
| Khốn |
困る |
Khó khăn |
| Vào |
込む |
Đông đúc |
| Mễ |
米 |
Gạo |
| Tiểu Ốc |
小屋 |
Túp lều |
| Ngự Lãm |
御覧 |
Xem |
| Ngưng |
凝る |
Say mê |
| Chuyển |
転がす |
Lăn |
| Chuyển |
転がる |
Bị lăn |
| Sát |
殺す |
Giết |
| Chuyển |
転ぶ |
Ngã |
| Kim Hồi |
今回 |
Lần này |
| Hỗn Hợp |
混合 |
Hỗn hợp |
| Kim Độ |
今度 |
Lần tới |
| Khốn Nan |
困難 |
Khó khăn |
| Kim Nhật |
今日 |
Ngày nay |
| Hôn Ước |
婚約 |
Đính hôn |
| Hỗn Loạn |
混乱 |
Hỗn loạn |
| Sai |
差 |
Chênh lệch |
| Tế |
際 |
Khi dịp |
| Tối Cận |
最近 |
Gần đây |
| Tối Cao |
最高 |
Cao nhất |
| Tài Sản |
財産 |
Tài sản |
| Tối Chung |
最終 |
Cuối cùng |
| Thôi Xúc |
催促 |
Thúc giục |
| Tối Đê |
最低 |
Thấp nhất |
| Thải Điểm |
採点 |
Chấm điểm |
| Tài Năng |
才能 |
Tài năng |
| Tài Phán |
裁判 |
Xét xử |
| Tài Liệu |
材料 |
Nguyên liệu |
| Cảnh |
境い |
Ranh giới |
| Nghịch |
逆らう |
Chống đối |
| Thịnh |
盛り |
Đỉnh điểm |
| Tác Nghiệp |
作業 |
Công việc |
| Tác Phẩm |
作品 |
Tác phẩm |
| Tác Vật |
作物 |
Hoa màu |
| Anh |
桜 |
Anh đào |
| Tửu |
酒 |
Rượu |
| Khiếu |
叫ぶ |
Kêu gào |
| Tị |
避ける |
Né tránh |
| Hạ |
下げる |
Hạ xuống |
| Chi |
支える |
Chống đỡ |
| Chỉ |
指す |
Chỉ trỏ |
| Thứ |
刺す |
Đâm chọc |
| Sáp |
挿す |
Cắm vào |
| Tọa Tịch |
座席 |
Chỗ ngồi |
| Dụ |
誘う |
Mời mọc |
| Trát |
札 |
Tiền giấy |
| Sát Nhân |
殺人 |
Sát nhân |
| Sa Mạc |
砂漠 |
Sa mạc |
| Sai Biệt |
差別 |
Phân biệt |
| Tác Pháp |
作法 |
Phép tắc |
| Dạng |
様々 |
Đa dạng |
| Lãnh |
冷める |
Nguội đi |
| Giác |
覚める |
Tỉnh giấc |
| Tả Hữu |
左右 |
Trái phải |
| Canh |
更に |
Hơn nữa |
| Khứ |
去る |
Rời bỏ |
| Viên |
猿 |
Con khỉ |
| Tao |
騒ぎ |
Ồn ào |
| Tao |
騒ぐ |
Làm ồn |
| Xúc |
触る |
Chạm vào |
| Tham Gia |
参加 |
Tham gia |
| Sản Nghiệp |
産業 |
Công nghiệp |
| Tham Khảo |
参考 |
Tham khảo |
| Tán Thành |
賛成 |
Tán thành |
| Toan Tố |
酸素 |
Oxy |
| Tán Bộ |
散歩 |
Đi dạo |
| Thị |
氏 |
Họ |
| Hạnh |
幸せ |
Hạnh phúc |
| Sĩ Thượng |
仕上げ |
Hoàn tất |
| Sĩ Thượng |
仕上げる |
Hoàn thiện |
| Cường |
強いる |
Bắt buộc |
| Triều |
潮 |
Thủy triều |
| Nha Khoa |
歯科 |
Nha khoa |
| Trực |
直に |
Trực tiếp |
| Sĩ Phương |
仕方 |
Cách làm |
| Thời Gian |
時間 |
Thời gian |
| Thức |
式 |
Lễ nghi |
| Thời Kỳ |
時期 |
Thời kỳ |
| Chí Cấp |
至急 |
Khẩn cấp |
| Phu |
敷く |
Trải ra |
| Thứ Kích |
刺激 |
Kích thích |
| Tư Nguyên |
資源 |
Tài nguyên |
| Sự Kiện |
事件 |
Vụ án |
| Sự Cố |
事故 |
Tai nạn |
| Thời Khắc |
時刻 |
Thời khắc |
| Tự Sát |
自殺 |
Tự sát |
| Sự Thật |
事実 |
Sự thật |
| Chi Xuất |
支出 |
Chi phí |
| Sự Tình |
事情 |
Lý do |
| Thi Nhân |
詩人 |
Nhà thơ |
| Tự Thân |
自身 |
Bản thân |
| Tự Tin |
自信 |
Tự tin |
| Địa Chấn |
地震 |
Động đất |
| Trầm |
沈む |
Chìm xuống |
| Tự Nhiên |
自然 |
Tự nhiên |
| Tư Tưởng |
思想 |
Tư tưởng |
| Tử Tôn |
子孫 |
Con cháu |
| Thứ Đệ |
次第 |
Tùy vào |
| Sự Thái |
事態 |
Tình thế |
| Tùng |
従う |
Tuân theo |
| Thân |
親しい |
Thân thiết |
| Hạ Thư |
下書き |
Bản nháp |
| Hạ Trực |
下着 |
Đồ lót |
| Sĩ Độ |
仕度 |
Chuẩn bị |
| Thân |
親しみ |
Thân mật |
| Thân |
親しむ |
Thân mật |
| Hạ Đinh |
下町 |
Khu phố cổ |
| Tự Trị |
自治 |
Tự trị |