| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tín Dụng |
信用 |
Tin tưởng |
| Tín Lại |
信頼 |
Tin cậy |
| Tâm Lý |
心理 |
Tâm lý |
| Sâm Lâm |
森林 |
Rừng rậm |
| Thân Hữu |
親友 |
Bạn thân |
| Đồ |
図 |
Biểu đồ |
| Hấp |
吸う |
Hút |
| Toán Học |
数学 |
Toán học |
| Số Tự |
数字 |
Con số |
| Mạt |
末 |
Cuối |
| Tư |
姿 |
Dáng vẻ |
| Thấu |
透kく |
Trong suốt |
| Không |
空く |
Trống vắng |
| Ưu |
優れる |
Ưu tú |
| Thiểu |
少し |
Một chút |
| Quá |
過す |
Trải qua |
| Cân |
筋 |
Cốt truyện |
| Tiến |
進む |
Tiến lên |
| Khuyến |
勧める |
Khuyên bảo |
| Tiến |
進める |
Thúc đẩy |
| Tiến |
薦める |
Tiến cử |
| Tư |
裾 |
Vạt áo |
| Xả |
捨てる |
Vứt bỏ |
| Hoạt |
滑る |
Trượt |
| Mặc |
墨 |
Mực tàu |
| Ngung |
隅 |
Góc xó |
| Tế |
済む |
Kết thúc |
| Trừng |
澄む |
Trong trẻo |
| Trú |
住む |
Sinh sống |
| Tương Mô |
相撲 |
Vật Sumo |
| Tọa |
座る |
Ngồi |
| Bối |
背 |
Chiều cao |
| Chính |
正 |
Chính xác |
| Tính |
性 |
Tính chất |
| Sinh |
生 |
Sự sống |
| Tinh |
精 |
Tinh lực |
| Thuế |
税 |
Thuế |
| Tính Cách |
性格 |
Tính cách |
| Chính Xác |
正確 |
Chính xác |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Thỉnh Cầu |
請求 |
Yêu cầu |
| Chế Hạn |
制限 |
Giới hạn |
| Chế Tác |
製作 |
Sản xuất |
| Chế Tác |
制作 |
Sáng tác |
| Chính Sách |
政策 |
Chính sách |
| Tính Chất |
性質 |
Tính chất |
| Tinh Thần |
精神 |
Tinh thần |
| Tĩnh Chỉ |
静止 |
Dừng lại |
| Thanh Tịnh |
清浄 |
Trong sạch |
| Chánh Thường |
正常 |
Bình thường |
| Sinh Tồn |
生存 |
Sinh tồn |
| Chỉnh Lý |
整理 |
Sắp xếp |
| Thành Lập |
成立 |
Thành lập |
| Sanh Sản |
生産 |
Sản xuất |
| Thanh Toán |
清算 |
Thanh toán |
| Chính Trị |
政治 |
Chính trị |
| Tây Dương |
西洋 |
Tây phương |
| Sinh Mạng |
生命 |
Sinh mạng |
| Chính Nghĩa |
正義 |
Chính nghĩa |
| Chế Hạn |
制限 |
Giới hạn |
| Thành Công |
成功 |
Thành công |
| Chế Phục |
制服 |
Đồng phục |
| Chỉnh Bị |
整備 |
Bảo trì |
| Thành Phần |
成分 |
Thành phần |
| Chế Phẩm |
製品 |
Sản phẩm |
| Chính Phủ |
政府 |
Chính phủ |
| Tính Danh |
姓名 |
Họ tên |
| Tĩnh Mạch |
静脈 |
Tĩnh mạch |
| Thế Giới |
世界 |
Thế giới |
| Tịch |
席 |
Chỗ ngồi |
| Xích |
赤 |
Màu đỏ |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Trách Nhiệm |
責任 |
Trách nhiệm |
| Tích Cực |
積極 |
Tích cực |
| Thiết Kế |
設計 |
Thiết kế |
| Thiết Bị |
設備 |
Thiết bị |
| Tuyệt Diệt |
絶滅 |
Tuyệt chủng |
| Tiết Ước |
節約 |
Tiết kiệm |
| Tiếp Cận |
接近 |
Tiếp cận |
| Tiếp Tục |
接続 |
Kết nối |
| Giải Thích |
説明 |
Giải thích |
| Bối Trung |
背中 |
Cái lưng |
| Hiệp |
狭い |
Hẹp |
| Công |
攻める |
Tấn công |
| Trách |
責める |
Trách móc |
| Thế Luận |
世論 |
Dư luận |
| Thế Thoại |
世話 |
Chăm sóc |
| Tuyến |
線 |
Đường kẻ |
| Tiền |
前 |
Trước |
| Toàn Viên |
全員 |
Mọi người |
| Tuyển Cử |
選挙 |
Bầu cử |
| Chuyên Công |
専攻 |
Chuyên ngành |
| Tuyên Cáo |
宣告 |
Tuyên án |
| Tuyển Thủ |
選手 |
Tuyển thủ |
| Chiến Thuật |
戦術 |
Chiến thuật |
| Tuyên Truyền |
宣伝 |
Quảng cáo |
| Tiên Minh |
鮮明 |
Rõ nét |
| Chuyên Môn |
専門 |
Chuyên môn |
| Tuyến Lộ |
線路 |
Đường ray |
| Toàn Tập |
全集 |
Toàn tập |
| Toàn Thân |
全身 |
Toàn thân |
| Tiền Tiến |
前進 |
Tiến lên |
| Toàn Nhiên |
全然 |
Hoàn toàn |
| Toàn Thể |
全体 |
Toàn thể |
| Tẩy Trạc |
洗濯 |
Giặt giũ |
| Tuyển Trạch |
選択 |
Lựa chọn |
| Tiên Đoan |
先端 |
Mũi nhọn |
| Triển Vọng |
展望 |
Triển vọng |
| Toàn Lực |
全力 |
Toàn lực |
| Tăng |
僧 |
Nhà sư |
| Tượng |
像 |
Bức tượng |
| Tượng |
象 |
Con voi |