Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Tao Âm

騒音(そうおん)

Tiếng ồn
Tăng Gia

増加(ぞうか)

Tăng lên
Thao Tác

操作(そうさ)

Thao tác
Sưu Tra

捜査そうさ)

Điều tra
Tảo Trừ

掃除(そうじ)

Dọn dẹp
Trang Trí

装置(そうち)

Thiết bị
Tương Đương

相当(そうとう)

Tương đương
Tao Nạn

遭難(そうなん)

Gặp nạn
Tưởng Tượng

想像(そうぞう)

Tưởng tượng
Tương Đàm

相談(そうだん)

Bàn bạc
Tương Hỗ

相互(そうご)

Lẫn nhau
Tống Tín

送信(そうしん)

Gửi đi
Tẩu Hành

走行(そうこう)

Chạy xe
Tổng Hợp

総合(そうごう)

Tổng hợp
Tạo Thuyền

造船(ぞうせん)

Đóng tàu
Tằng

(そう)

Tầng lớp
Tảo Thoái

早退(そうたい)

Về sớm
Tống Biệt

送別(そうべつ)

Tiễn biệt
Tăng Lượng

増量(ぞうりょう)

Tăng lượng
Tố Tài

素材(そざい)

Chất liệu
Trở Chỉ

阻止(そし)

Ngăn chặn
Thô Mạt

粗末(そまつ)

Sơ sài
Tổ Chức

組織(そしき)

Tổ chức
 

そっくり

Giống hệt
Đ底

(そこ)

Đáy
Tốc Độ

速度(そくど)

Tốc độ
Trắc Lượng

測量(そくりょう)

Đo đạc
Tốc Lực

速力(そくりょく)

Tốc lực
Tổn

(そん)

Thiệt hại
Tổn Hại

損害(そんがい)

Tổn hại
Tôn Kính

尊敬(そんけい)

Tôn trọng
Tồn Tại

存在(そんざい)

Tồn tại
Tôn Trọng

尊重(そんちょう)

Tôn trọng
Dục

(そだ)

Lớn lên
Dục

(そだ)てる

Nuôi dưỡng
Tụ

(そで)

Tay áo
Bị

(そな)える

Chuẩn bị
Kỳ

()

Cái đó
Trắc

(そば)

Bên cạnh
Tổ Phụ

祖父(そふ)

Ông nội
Tổ Mẫu

祖母(そぼ)

Bà nội
Nhiễm

()める

Nhuộm
Không

(そら)

Bầu trời
Phản

()

Cong

()

Cạo râu
Dật

()れる

Lệch lạc
 

揃う

Đủ nhau
 

揃える

Thu thập
Tồn

(ぞん)じる

Biết
Tôn Đại

尊大(そんだい)

Kiêu ngạo
Tha

()

Khác
Đa

()

Nhiều
Đối

(たい)

Đối cặp
Đài

(だい)

Bệ đỡ
Đề

(だい)

Tiêu đề
Thể Dục

体育たいいく)

Thể dục
Đại Học

大学(だいがく)

Đại học
Đại Bán

大半(たいはん)

Đa số
Đại Hội

大会(たいかい)

Đại hội
Đại Quan

大官(たいかん)

Quan lớn
Thoái Học

退学(たいがく)

Thôi học
Đại Kim

大金(たいきん)

Tiền lớn
Đại Khu

大区(たいく)

Khu lớn
Đãi Ngộ

待遇(たいぐう)

Đãi ngộ
Thoái Khuất

退屈(たいくつ)

Chán ngắt
Thể Nghiệm

体験(たいけん)

Trải nghiệm
Đối Kháng

対抗(たいこう)

Đối kháng
Đại Sứ

大使(たいし)

Đại sứ
Đối Tượng

対象(たいしょう)

Đối tượng
Đối Chiếu

対照(たいしょう)

Đối chiếu
Đại Thần

大臣(だいじん)

Bộ trưởng
Tài Thế

態勢(たいせい)

Sẵn sàng
Thể Chế

体制(たいせい)

Thể chế
Đại Thiết

大切(たいせつ)

Quan trọng
Đại Tằng

大層(たいそう)

Rất nhiều
Thể Thao

体操(たいそう)

Thể dục
Đại Để

大抵(たいてい)

Đại để
Thái Độ

態度(たいど)

Thái độ
Đại Năng

大能(たいのう)

Tài năng lớn
Đại Phân

大分(だいぶ)

Khá là
Đài Phong

台風(たいふう)

Cơn bão
Đối Biên

対辺(たいへん)

Cạnh đối
Đại Biến

大変(たいへん)

Khó khăn
Bảo Phược

逮捕(たいほ)

Bắt giữ
Thái Dương

太陽(たいよう)

Mặt trời
Bình

(たい)

Phẳng
Đại Lý

代理だいり)

Đại diện
Đại Lục

大陸(たいりく)

Lục địa
Đối Thoại

対話(たいわ)

Đối thoại

()えず

Không ngừng
Đảo

(たお)

Đánh bại
Cao

(たか)める

Nâng cao
Canh

(たがや)

Cày cấy
Bảo

(たから)

Kho báu
 

だから

Vì thế
Trạch

(たく)

Nhà
Phần

()

Nấu cơm
Súc

(たくわ)える

Tích trữ
Trúc

(たけ)

Cây tre
Trợ

(たす)ける

Cứu giúp
Chích

(ただ)

Chỉ là
Chiến

(たたか)

Chiến đấu
Khấu

(たた)

Gõ vỗ