| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chính |
正しい |
Đúng đắn |
| Điệp |
畳 |
Chiếu |
| Điệp |
畳む |
Gập lại |
| Lập Thượng |
立ち上がる |
Đứng dậy |
| Lập Trường |
立場 |
Lập trường |
| Kiến |
建つ |
Được xây |
| Kinh |
経つ |
Trải qua |
| Đoạn |
断つ |
Cắt đứt |
| Thoát Xuất |
脱出 |
Thoát khỏi |
| Đạt Thành |
達成 |
Đạt được |
| Lệ |
例え |
Ví dụ |
| Cốc |
谷 |
Thung lũng |
| Tha Nhân Số |
他人数 |
Nhiều người |
| Chủng |
種 |
Hạt giống |
| Lạc |
楽しい |
Vui vẻ |
| Lại |
頼む |
Nhờ vả |
| Thúc |
束 |
Bó |
| Độ |
度々 |
Thường xuyên |
| Thực |
食べる |
Ăn |
| Phiến |
騙す |
Lừa gạt |
|
溜まる |
Đọng lại | |
|
溜める |
Tích trữ | |
| Bảo |
保つ |
Duy trì |
| Tiện |
便り |
Tin tức |
| Lại |
頼る |
Nhờ cậy |
| Túc |
足る |
Đủ |
| Thùy |
誰 |
Ai |
| Đơn |
単 |
Đơn lẻ |
| Đơn Vị |
単位 |
Đơn vị |
| Đơn Ngữ |
単語 |
Từ vựng |
| Nam Tử |
男子 |
Nam giới |
| Đản Sanh |
誕生 |
Ra đời |
| Đoàn Thể |
団体 |
Đoàn thể |
| Đảm Đương |
担当 |
Đảm nhận |
| Phán Đoán |
判断 |
Phán đoán |
| Địa |
地 |
Mặt đất |
| Huyết |
血 |
Máu |
| Địa Vị |
地位 |
Địa vị |
| Địa Vực |
地域 |
Khu vực |
| Trí Huệ |
知恵 |
Trí tuệ |
| Cận |
近aiい |
Gần |
| Vi |
違う |
Khác sai |
| Cận Khoảnh |
近頃 |
Gần đây |
| Địa Hạ Thiết |
地下铁 |
Tàu ngầm |
| Cận Đạo |
近道 |
Đường tắt |
| Địa Cầu |
地球 |
Trái đất |
| Địa Khu |
地区 |
Khu vực |
| Trì Khắc |
遅刻 |
Đến muộn |
| Tri Sự |
知事 |
Tỉnh trưởng |
| Tri Thức |
知識 |
Kiến thức |
| Địa Chất |
地質 |
Địa chất |
| Tri Nhân |
知人 |
Người quen |
| Địa Đới |
地帯 |
Vùng đất |
| Trí Năng |
知能 |
Trí năng |
| Địa Bình Tuyến |
地平線 |
Chân trời |
| Địa Phương |
地方 |
Địa phương |
| Trà Sắc |
茶色 |
Màu nâu |
| Trực Thủ |
着手 |
Bắt đầu |
| Trực Sắc |
着色 |
Tô màu |
| Trực Tín |
着信 |
Tin đến |
| Trực Lục |
着陸 |
Hạ cánh |
| Chú Ý |
注意 |
Chú ý |
| Trung Ương |
中央 |
Trung tâm |
| Trung Học |
中学 |
Trung học |
| Trung Cổ |
中古 |
Đồ cũ |
| Trung Chỉ |
中止 |
Hủy bỏ |
| Trú Xa |
駐車 |
Đỗ xe |
| Trú Thực |
昼食 |
Bữa trưa |
| Trung Tâm |
中心 |
Trung tâm |
| Trung Thế |
中世 |
Trung cổ |
| Trung Đoạn |
中断 |
Gián đoạn |
| Trung Tuần |
中旬 |
Trung tuần |
| Chú Mục |
注目 |
Chú ý |
| Chú Văn |
注文 |
Đặt hàng |
| Trưởng |
長 |
Trưởng |
| Siêu Quá |
超過 |
Vượt quá |
| Điêu Khắc |
彫刻 |
Điêu khắc |
| Điều Tra |
調査 |
Khảo sát |
| Điều Tử |
調子 |
Tình trạng |
| Đính Thượng |
頂上 |
Đỉnh núi |
| Điều Tiết |
調節 |
Điều tiết |
| Khiêu Chiến |
挑戦 |
Thử thách |
| Trường Đoản |
長短 |
Dài ngắn |
| Đính Điểm |
頂点 |
Đỉnh cao |
| Trường Phương Hình |
長方形 |
Hình chữ nhật |
| Điều Vị |
調味 |
Gia vị |
| Trường Lương |
長良ら |
Trong khi |
| Điều Lý |
調理 |
Nấu nướng |
| Tán |
散る |
Rơi rụng |
| Truy Gia |
追加 |
Thêm vào |
| Thông Hóa |
通貨 |
Tiền tệ |
| Thông Quá |
通過 |
Đi qua |
| Thông Cần |
通勤 |
Đi làm |
| Thông Học |
通学 |
Đi học |
| Thông Tri |
通知 |
Thông báo |
| Thông Trướng |
通帳 |
Sổ tài khoản |
| Thông Thoại |
通話 |
Cuộc gọi |
| Sử |
使う |
Sử dụng |
| Quặc |
掴む |
Nắm bắt |
| Bì |
疲れ |
Mệt mỏi |
| Bì |
疲れる |
Mệt |
| Phó Hợp |
付き合い |
Giao thiệp |
| Thứ |
次 |
Tiếp theo |
| Trực |
着く |
Đến nơi |
| Đột |
突く |
Đâm chọc |
| Điểm |
点く |
Bật sáng |
| Tác |
作る |
Chế tạo |
| Tạo |
造る |
Xây dựng |
| Trực |
着ける |
Mặc đeo |
| Điểm |
点ける |
Bật đèn |
| Tí |
漬ける |
Ngâm muối |
| Truyền |
伝わる |
Truyền đạt |
| Truyền |
伝える |
Truyền đạt |
| Tục |
続く |
Tiếp tục |
| Bao |
包み |
Bọc gói |
| Cần |
勤める |
Làm việc |
| Nỗ |
努める |
Cố gắng |
| Vụ |
務める |
Đảm nhiệm |
| Hệ |
繋ぐ |
Kết nối |
| Thường |
常に |
Thường xuyên |
| Tân |
辛い |
Đau đớn |