Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt

(わび)

Xin lỗi
Tiếu

(わら)

Tiếng cười
Cát Hợp

割合(わりあい)

Tỷ lệ
Cát Vô

(わり)()

Chen hàng
Cát Toán

(わり)(ざん)

Phép chia
Cát Dẫn

(わり)()

Giảm giá
Cát

()

Chia ra
Ác Khẩu

悪口(わるくち)

Nói xấu
Ngã Ngã

我々(われわれ)

Chúng ta
Vịnh

(わん)

Vịnh
 

わがまま

Ích kỷ

Khung
Thoại Đề

話題(わだい)

Chủ đề
Hòa Phục

和服(わふく)

Đồ Nhật
Ngã Mạn

我慢(がまん)

Chịu đựng
Phân Thiết

()かり()

Hiểu rõ
Phân

()からせる

Cho hiểu
Hòa Phong

和風(わふう)

Kiểu Nhật
Hòa Văn

和文(わぶん)

Văn Nhật
Hòa Thực

和食(わしょく)

Món Nhật
 

のんびり

Thong thả
 

ぴったり

Vừa vặn
 

ふらふら

Lảo đảo
 

ふわふわ

Bồng bềnh
 

めちゃくちゃ

Lộn xộn
 

めったに

Hiếm khi
 

もしかすると

Có lẽ
 

もしmo

Nếu như
 

やっと

Cuối cùng
 

やはり

Quả nhiên
 

ようやく

Cuối cùng
 

よほど

Khá là
 

わざわざ

Cất công
 

わずか

Vỏn vẹn
 

わくわく

Hồi hộp
 

いきなり

Đột ngột
 

いよいよ

Cuối cùng
 

うっかり

Lơ đễnh
 

がっかり

Thất vọng
 

かなり

Khá là
 

きらきら

Lập lánh
 

ぎっしり

Đầy ắp
 

ぐっすり

Ngủ ngon
 

こっそり

Lén lút
 

さっぱり

Sảng khoái
 

しっかり

Chắc chắn
 

じっくり

Kỹ càng
 

すっかり

Hoàn toàn
 

ずっと

Suốt
 

すっきり

Khoan khoái
 

そわそわ

Bồn chồn
 

たっぷり

Đầy đủ
 

つい

Vô ý
 

ついに

Cuối cùng
 

とうとう

Rốt cuộc
 

どきどき

Hồi hộp
 

どんどん

Nhanh chóng
 

にこにこ

Mỉm cười
 

はっきり

Rõ ràng
 

ばらばら

Rời rạc
 

びしょびしょ

Ướt sũng
 

びっくり

Giật mình
 

ひょっとすると

Có lẽ
 

ぶつぶつ

Lẩm bẩm
 

まあまあ

Tàm tạm
 

ますます

Ngày càng
 

まず

Trước tiên
 

もっと

Hơn nữa
 

ゆったり

Thoải mái
 

ゆっくり

Chậm rãi
Ẩm Vô

()()

Hiểu thấu
Dẫn Thụ

()()ける

Đảm nhận
Vũ Thượng

()()がる

Bay lên
Phóng Xuất

(ほう)()

Từ bỏ
Đãi Hợp

()()わせる

Hẹn gặp
Kiến Phản

見返(みかえ)

Nhìn lại
Kiến

()かける

Bắt gặp
Trì Thượng

(()げる

Nhấc lên
Thịnh Thượng

(()がる

Hào hứng
Cát Vô

(わり)()uむ

Chen hàng
Truy Việt

()()

Vượt qua
Truy Phó

()()

Đuổi kịp
Thư Trực

()(なお)

Viết lại
Văn Thủ

()kき()

Nghe hiểu
Văn Phản

()(かえ)

Hỏi lại
Tư Xuất

(おも)()

Nhớ lại
Tư Phó

(おも)()kく

Nghĩ ra
Thoại Hợp

(はな)()

Thảo luận
Thân Vòng

(もう)()

Đăng ký
Thụ Thủ

()()

Nhận lấy
Dẫn Trương

()()

Kéo lôi
Đả Hợp

()()わせる

Thảo luận
Lập Thượng

()()がる

Đứng dậy
Phi Xuất

()()

Lao ra
Thủ Xuất

()()

Lấy ra
Thủ Tiêu

()()

Hủy bỏ
Chấn Phản

()(かえ)

Ngoảnh lại
Kiến Trực

見直(みなお)

Xem lại
Kiến Tống

見送(みおく)

Tiễn biệt
Mục Chỉ

目指(めざ)

Nhắm tới
Hô Xuất

()()

Triệu tập
Trực Thế

着替(きが)える

Thay đồ
Thừa Hoán

()()える

Đổi xe
Thừa Trì

()(おく)れる

Lỡ tàu
Gian Hợp

()()

Kịp giờ
Tổ Hợp

()()わせる

Kết hợp
Tổ Lập

()()てる

Lắp ráp
Sào Phản

()(かえ)

Lặp lại
Thải Xuất

()()

Cho mượn
Thông Cật

(かよ)()める

Đi lại
Sử Phân

使(つか)()ける

Chọn dùng
Phá Gia

()(くわ)える

Thêm vào
Tẩu Xuất

(はし)()

Chạy
Tiếu Xuất

(わら)()

Bật cười