| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hảo |
好き |
Thích |
| Hiềm |
嫌い |
Ghét |
| Thượng Thủ |
上手 |
Giỏi |
| Hạ Thủ |
下手 |
Dở |
| Đắc ý |
得意 |
Giỏi |
| Khổ Thủ |
苦手 |
Dở |
| Tố Địch |
素敵 |
Tuyệt vời |
| Chính Trực |
正直 |
Chính trực |
| Bất Chính |
不正 |
Bất chính |
| Đinh Ninh |
丁寧 |
Lịch sự |
| Thất lễ |
失礼 |
Bất lịch sự |
| Đại Biến |
大変 |
Khó khăn |
| Tàn Niệm |
残念 |
Đáng tiếc |
| An Toàn |
安全 |
An toàn |
| Nguy Hiểm |
危険 |
Nguy hiểm |
| Chính Xác |
正確 |
Chính xác |
| Sắc |
色々 |
Nhiều |
| Dạng |
様々 |
Nhiều |
| Khốn Nan |
困難 |
Khó khăn |
| Hạnh Phúc |
幸福 |
Hạnh phúc |
| Bất Hạnh |
不幸 |
Bất hạnh |
| Khả Ái |
可愛い |
Dễ thương |
| Khả Ai |
可哀そう |
Đáng thương |
| Du Khoái |
愉快 |
Thoải mái |
| Bất Khoái |
不快 |
Khó chịu |
| Kiện |
健やか |
Tráng kiện |
| Khẩn Cấp |
緊急 |
Khẩn cấp |
| Nguyên Khí |
元気 |
Khỏe mạnh |
| Bệnh Khí |
病気 |
Bệnh |
|
わがまま |
Ích kỉ | |
|
けち |
Keo kiệt | |
| Ái Muội |
曖昧 |
Mơ hồ |
| Chuế Trạch |
贅沢 |
Sang trọng |
| Thoái Khuất |
退屈 |
Chán nản |
| Đại Thế |
大勢 |
Nhiều |
| Đại Thiết |
大切 |
Quan trọng |
| Đại Sự |
大事 |
Quan trọng |
| Trọng Yếu |
重要 |
Quan trọng |
| Lập Phái |
立派 |
Huy hoàng |
| Phái Thủ |
派手 |
Sặc sỡ |
| Phong |
豊か |
Phong phú |
| Vô Đà |
無駄 |
Vô ích |
| Vô Lí |
無理 |
Vô lí |
| Vô Trà |
無茶 |
Ngớ ngẩn |
| Thận Trọng |
慎重 |
Thận trọng |
| Tự Do |
自由 |
Tự do |
| Vô Lễ |
無礼 |
Vô lễ |
| Vô Sự |
無事 |
An toàn |
| Dư Kế |
余計 |
Dư thừa |
| Ách Giới |
厄介 |
Phiền phức |
|
おしゃれ |
Hợp thời trang | |
| Tất Yếu |
必要 |
Cần thiết |
| Phi Thường |
非常 |
Cực kì |
| Chân Kiếm |
真剣 |
Nghiêm túc |