| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gia Tộc |
家族 |
Gia đình |
| Gia |
家 |
Nhà |
| Gia |
家 |
Nhà |
| Bộ Ốc |
部屋 |
Căn phòng |
| Tẩm Thất |
寝室 |
Phòng ngủ |
| Dục Thất |
浴室 |
Phòng tắm |
| Cư Gian |
居間 |
Phòng khách |
| Đài Sở |
台所 |
Phòng Bếp |
| Thủ Tẩy |
お手洗いい |
Phòng vệ sinh |
| Huyền Quan |
玄関 |
Lối vào |
| Ốc Thượng |
屋上 |
Sân thượng |
| Địa Hạ |
地下 |
Tầng hầm |
| Giai Đoạn |
階段 |
Cầu thang |
| Lang Hạ |
廊下 |
Hành lang |
| Bích |
壁 |
Bức Tường |
| Sàng |
床 |
Sàn |
| Thiên Tĩnh |
天井 |
Trần |
| Ốc Căn |
屋根 |
Mái nhà |
| Tiểu Ốc |
小屋 |
Phần mái |
| Đình |
庭 |
Vườn |
|
ドア |
Cửa | |
| Song |
窓 |
Cửa sổ |
| Môn |
門 |
Cổng |
| Tẩy Diện Sở |
洗面所 |
Bồn rửa mặt |
| Phong Lữ |
お風呂 |
Bồn tắm |
| Xà Khẩu |
蛇口 |
Vòi nước |
|
トイレ |
Bồn cầu | |
|
エレベーター |
Thang máy |