| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đạo |
道 |
Con đường |
| Thông |
通り |
Con đường |
| Hải |
海 |
Biển |
| Xuyên |
川 |
Sông |
| Tuyền |
泉 |
Suối |
| Ôn Tuyền |
温泉 |
Suối nước nóng |
| Sơn |
山 |
Núi |
| Khâu |
丘 |
Đồi |
| Hồ |
湖 |
Hồ |
| Trì |
池 |
Ao |
| Đảo |
島 |
Đảo |
| Hải Ngạn |
海岸 |
Bờ biển |
| Cốc |
谷 |
Thung lũng |
| Ca |
峠 |
Đèo |
| Long |
滝 |
Thác |
| Lâm |
林 |
Rừng |
| Sâm |
森 |
Rừng sâu |
| Lục |
緑 |
Cây xanh, xanh lục |
| Mộc |
木 |
Cây |
| Nguyệt |
月 |
Mặt trăng |
| Thái Dương |
太陽 |
Mặt trời |
| Địa Cầu |
地球 |
Trái đất |
| Tinh |
星 |
Ngôi sao |
| Không |
空 |
Bầu trời |
| Vũ Trụ |
宇宙 |
Vũ trụ |
| Kiều |
橋 |
Cây cầu |
| Khu |
区 |
Khu, Quận |
| Huyện |
県 |
Huyện |
| Thị |
市 |
Thành phố |
| Tỉnh |
省 |
Tỉnh |