| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhiên |
燃える♬ |
Cháy |
| Tục |
続ける♬ |
Tiếp tục |
| Thỉ |
始める♬ |
Bắt đầu |
| Bì |
疲れる♬ |
Mệt mỏi |
| Khủng |
恐れる♬ |
Sợ hãi |
| Giáo |
教える♬ |
Dạy |
| Trợ |
助ける♬ |
Cứu giúp |
| Hoại |
壊れる♬ |
Sụp đổ |
| Nghênh |
迎える♬ |
Đón |
| Xuất Trương |
出張♬
|
Công tác |
| Xuất Phát |
出発♬
|
Xuất phát |
| Dự Ước |
予約♬
|
Đặt trước |
| Ước Thúc |
約束♬
|
Hẹn, Hứa |
| Lưu Học |
留学♬
|
Du học |
| Nhập Học |
入学♬
|
Nhập học |
| Liên Lạc |
連絡♬
|
Liên lạc |
| Tẩy Trạc |
洗濯♬
|
Giặt giũ |
| Hợp Cách |
合格♬
|
Thi đậu |
| Phiên Dịch |
翻訳♬
|
Phiên Dịch |
| Thông Dịch |
通訳♬
|
Thông Dịch |
| Trì Khắc |
遅刻♬
|
Trễ |
| Thoái Viện |
退院♬
|
Xuất viện |
| Nhập Viện |
入院♬
|
Nhập viện |
| Tảo Trừ |
掃除♬
|
Quét dọn |
| Thực Sự |
食事♬
|
Dùng bữa |
| Dẫn Việt |
引越♬
|
Chuyển chỗ |
| Tán Bộ |
散歩♬
|
Tản bộ |
| Mãi Vật |
買い物♬
|
Mua sắm |
| Lữ Hành |
旅行♬
|
Du lịch |
| Quán Quang |
観光♬
|
Tham quan |