| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đại |
大きい♬ |
To lớn |
| Tiểu |
小さい♬ |
Nhỏ |
| Cao |
高い♬ |
Cao, Đắt |
| Đê |
低い♬ |
Thấp |
| An |
安い♬ |
Rẻ |
| Quảng |
広い♬ |
Rộng |
| Hiệp |
狭い♬ |
Hẹp |
| Minh |
明るい♬ |
Sáng sủa |
| Ám |
暗い♬ |
Tối tăm |
| Tân |
新しい♬ |
Mới |
| Cổ |
古い♬ |
Cũ |
| Ngạnh |
硬い♬ |
Cứng |
| Nhu |
柔らかい♬ |
Mềm |
| Cận |
近い♬ |
Gần |
| Viễn |
遠い♬ |
Xa |
| Thử |
暑い♬ |
Nóng (Không khí) |
| Nhiệt |
熱い♬ |
Nóng (Vật thể) |
| Hậu |
厚い♬ |
Dày (Vật thể) |
| Bạc |
薄い♬ |
Mỏng (Vật thể) |
| Hàn |
寒い♬ |
Lạnh (Không khí) |
| Lãnh |
冷たい♬ |
Lạnh (Vật thể) |
| Mỹ Vị |
美味しい♬ |
Ngon |
| Bất Vị |
不味い♬ |
Dở |