| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thân |
親しい♬ |
Thân thiết |
| Huyễn |
眩しい♬ |
Chói chang |
| Chính |
正しい♬ |
Chính xác |
| Mang |
忙しい♬ |
Bận rộn |
| Tường |
詳しい♬ |
Rõ ràng |
| Nhuệ |
鋭い♬ |
Sắc bén |
| Độn |
鈍い♬ |
Cùn mòn |
| Thê |
凄い♬ |
Kinh khủng |
| Khốc |
酷い♬ |
Kinh khủng |
| Thống |
痛い♬ |
Đau đớn |
| Nguy |
危ない♬ |
Nguy hiểm |
|
かゆい♬ |
Ngứa ngáy | |
|
ゆるい♬ |
Lỏng lẻo | |
|
きつい♬ |
Chật Khít | |
|
やばい♬ |
Nguy hiểm | |
| Miên |
眠い♬ |
Buồn ngủ |
| Tố Tình |
素晴らしい♬ |
Tuyệt vời |
| Khủng |
恐ろしい♬ |
Đáng sợ |
| Lại |
頼もしい♬ |
Tin cậy |
| Sỉ |
恥ずかしい♬ |
Xấu hổ |
| Hoài |
懐かしい♬ |
Yêu dấu |
| Khổ |
苦しい♬ |
Đau khổ |