| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
わがまま |
Ích kỉ | |
|
けち |
Keo kiệt | |
| Ái Muội |
曖昧 |
Mơ hồ |
| Chuế Trạch |
贅沢 |
Sang trọng |
| Thoái Khuất |
退屈 |
Chán nản |
| Đại Thế |
大勢 |
Nhiều |
| Đại Thiết |
大切 |
Quan trọng |
| Đại Sự |
大事 |
Quan trọng |
| Trọng Yếu |
重要 |
Quan trọng |
| Lập Phái |
立派 |
Huy hoàng |
| Phái Thủ |
派手 |
Sặc sỡ |
| Phong |
豊か |
Phong phú |
| Vô Đà |
無駄 |
Vô ích |
| Vô Lí |
無理 |
Vô lí |
| Vô Trà |
無茶 |
Ngớ ngẩn |
| Thận Trọng |
慎重 |
Thận trọng |
| Tự Do |
自由 |
Tự do |
| Vô Lễ |
無礼 |
Vô lễ |
| Vô Sự |
無事 |
An toàn |
| Dư Kế |
余計 |
Dư thừa |
| Ách Giới |
厄介 |
Phiền phức |
|
おしゃれ |
Hợp thời trang | |
| Tất Yếu |
必要 |
Cần thiết |
| Phi Thường |
非常 |
Cực kì |
| Chân Kiếm |
真剣 |
Nghiêm túc |