Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい電車でんしゃはとても きれい です。毎日まいにちたくさんのひとります。

Chuyến tàu điện mới rất đẹp và sạch sẽ. Mỗi ngày có rất nhiều người lên tàu.
B. きれい - 綺麗 (Đúng): (Kì Lệ): Nghĩa là đẹp hoặc sạch sẽ. Phù hợp để mô tả tàu mới khánh thành và thu hút đông người.
A. きたない - 汚い: (Ô): Nghĩa là bẩn, không phù hợp với bối cảnh tàu mới.
C. まるい - 丸い: (Hoàn): Nghĩa là tròn, chỉ hình dáng, không dùng để khen chất lượng tàu.
D. くらい - 暗い: (Ám): Nghĩa là tối tăm, ngược lại với bối cảnh hiện đại của tàu mới.

公園こうえんでさくらを ました。それから、写真しゃしんりました。

Tôi đã ngắm hoa anh đào ở công viên. Sau đó, tôi đã chụp ảnh.
A. 見ました (Đúng): (Kiến): Nghĩa là nhìn/ngắm, là hành động đi kèm với hoa và chụp ảnh.
B. 読みました: (Độc): Nghĩa là đọc, dùng cho sách báo.
C. 聞きました: (Văn): Nghĩa là nghe, dùng cho âm thanh.
D. 食べました: (Thực): Nghĩa là ăn, không phù hợp ngữ cảnh chụp ảnh hoa.

ガソリンが すこ やすくなりました。わたしはうれしいです。

Giá xăng đã rẻ hơn một chút. Tôi cảm thấy vui.
C. 少し (Đúng): (Thiểu): Nghĩa là một chút, dùng để chỉ sự thay đổi nhẹ về giá cả theo bản tin thực tế.
A. あまり: (Dư): Nghĩa là không... lắm, phải đi với câu phủ định.
B. ぜんぜん: (Toàn Nhiên): Nghĩa là hoàn toàn không, đi với câu phủ định.
D. とても: (Thập Phân): Nghĩa là rất, quá cường điệu so với bối cảnh "giảm nhẹ".

あした はゴミをしません。火曜日かようび金曜日きんようびしてください。

Ngày mai không đổ rác. Hãy đổ vào thứ Ba và thứ Sáu.
B. あした - 明日 (Đúng): (Minh Nhật): Nghĩa là ngày mai, phù hợp để nhắc nhở về lịch trình sắp tới.
A. きのう: (Tạc Nhật): Nghĩa là hôm qua, không dùng để hướng dẫn cho tương lai.
C. 毎日: (Mỗi Nhật): Nghĩa là mỗi ngày, mâu thuẫn với việc chỉ đổ vào thứ 3 và thứ 6.
D. いつom: (Hà Thời): Nghĩa là luôn luôn, không phù hợp mốc thời gian cụ thể.

このロボットは ゆっくり あるきます。あぶくないですから、安心あんしんしてください。

Con robot này đi bộ thong thả. Vì không nguy hiểm nên hãy yên tâm.
C. ゆっくり (Đúng): (Từ): Nghĩa là thong thả/chậm rãi. Đây là lý do khiến robot không nguy hiểm.
A. はやく: (Tốc): Nghĩa là nhanh, thường đi kèm sự nguy hiểm.
B. まっすぐ: (Chân Trực): Nghĩa là đi thẳng, không liên quan đến độ an toàn.
D. ひとりで: (Nhất Nhân): Nghĩa là một mình, không bổ nghĩa cho sự yên tâm về tốc độ.

はなかゆい です。ですから、くすりみました。

Mũi tôi bị ngứa. Vì thế tôi đã uống thuốc.
B. かゆい - 痒い (Đúng): (Dạng): Nghĩa là ngứa, triệu chứng đặc trưng của dị ứng phấn hoa (Kafunsho) tại Nhật.
A. いたい: (Thống): Nghĩa là đau, thường dùng cho đau bụng, đau đầu.
C. わるい: (Ám): Nghĩa là xấu/tệ, không mô tả rõ triệu chứng cụ thể.
D. つよい: (Cường): Nghĩa là mạnh, không dùng mô tả bệnh tình bộ phận cơ thể.

日本にほんにはいろいろな 外国人がいこくじん がいます。英語えいご中国語ちゅうごくごこえます。

Ở Nhật Bản có nhiều người nước ngoài. Có thể nghe thấy tiếng Anh và tiếng Trung.
C. 外国人 (Đúng): (Ngoại Quốc Nhân): Nghĩa là người nước ngoài, phù hợp với việc xung quanh nói tiếng Anh/Trung.
A. 先生: (Tiên Sinh): Giáo viên, không liên quan đến việc nghe thấy nhiều ngoại ngữ trên phố.
B. 学生: (Học Sinh): Học sinh, không bao quát bằng đối tượng khách du lịch.
D. 日本人: (Nhật Bản Nhân): Người Nhật thường nói tiếng Nhật.

この映画えいがはとても おもしろい です。わたしは3回見かいみました。

Bộ phim này rất thú vị. Tôi đã xem tới 3 lần rồi.
A. おもしろい - 面白い (Đúng): (Diện Bạch): Nghĩa là thú vị/hay. Đây là lý do người ta xem đi xem lại nhiều lần.
B. つまらない: (Trích): Nghĩa là chán ngắt, không ai xem 3 lần nếu phim chán.
C. むずかしい: (Nan): Nghĩa là khó, không phù hợp bối cảnh giải trí đại chúng.
D. やすい: (An): Nghĩa là rẻ, không dùng để khen chất lượng phim.

おなかが すき ました。コンビニでおにぎりをいます。

Tôi đã đói bụng rồi. Tôi sẽ mua cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi.
B. すき - 空き (Đúng): (Không): Trong cụm "おなかがすきました" nghĩa là đói bụng (bụng trống rỗng).
A. おきました: (Khởi): Nghĩa là thức dậy.
C. きました: (Lai): Nghĩa là đã đến.
D. のみ: (Ẩm): Nghĩa là uống, không dùng cho cơm nắm (đồ ăn).

 今日きょうはとても あつ ですね。つめたいものしいです。

Hôm nay trời rất nóng nhỉ. Tôi muốn uống cái gì đó lạnh.
C. 暑い (Đúng): (Thử): Nghĩa là nóng (thời tiết). Phù hợp với nhu cầu muốn uống nước lạnh.
A. 寒い: (Hàn): Nghĩa là lạnh, thường sẽ muốn uống đồ nóng.
B. 涼しい: (Lương): Nghĩa là mát mẻ, không đến mức thôi thúc uống nước đá.
D. 広い: (Quảng): Nghĩa là rộng rãi, không dùng cho thời tiết.

部屋へや荷物にもつたくさん あります。これから、掃除そうじをします。

Dịch: Trong phòng có rất nhiều hành lý. Từ bây giờ tôi sẽ dọn dẹp.
C. たくさん (Đúng): (Trạch Sơn): Nghĩa là nhiều. Đây là lý do chính đáng để nhân vật quyết định phải dọn dẹp ngay.
A. よく: (Lương): Nghĩa là thường xuyên hoặc tốt, không dùng chỉ số lượng đồ đạc.
B. ぜんぜん - 全然: (Toàn Nhiên): Nghĩa là hoàn toàn không, bắt buộc đi với thể phủ định.
D. すこし - 少し: (Thiểu): Nghĩa là một chút, không tạo ra bối cảnh cần dọn dẹp gấp gáp.

この料理りょうりから ないです。子供こどもべられます。

Dịch: Món ăn này không cay. Trẻ em cũng có thể ăn được.
B. 辛く (Đúng): (Tân): Nghĩa là cay. "Không cay" là lý do phổ biến nhất để trẻ em có thể ăn được một món ăn.
A. 甘く: (Cam): Nghĩa là ngọt. Trẻ em thường thích ngọt nên nói "không ngọt" sẽ không phù hợp logic.
C. 楽しく: (Lạc): Nghĩa là vui vẻ, không dùng để mô tả vị giác.
D. 忙しく: (Mang): Nghĩa là bận rộn, dùng cho công việc hoặc con người.

電車でんしゃなかほんみました。それから、会社かいしゃきます。

Dịch: Tôi đã đọc sách ở trên tàu điện. Sau đó, tôi đi đến công ty.
B. 読みました (Đúng): (Độc): Nghĩa là đọc. Đây là hành động tự nhiên và phổ biến nhất đi kèm với tân ngữ "sách".
A. 聞きました: (Văn): Nghĩa là nghe.
C. 見ました: (Kiến): Nghĩa là nhìn/xem, thường dùng cho phim ảnh hay tranh vẽ.
D. 書きました: (Thư): Nghĩa là viết, không phổ biến bằng việc đọc khi đang đi tàu.

デパートでネクタイを いました明日あした田中たなかさんにげます。

Dịch: Tôi đã mua cà vạt ở bách hóa. Ngày mai, tôi sẽ tặng cho anh Tanaka.
C. 買いました (Đúng): (Mãi): Nghĩa là đã mua. Phù hợp với địa điểm là cửa hàng bách hóa và mục đích tặng quà vào ngày mai.
A. 貸しました: (Thải): Nghĩa là cho mượn, không dùng khi đi tặng quà.
B. 売りました: (Mại): Nghĩa là đã bán.
D. 借りました: (Tá): Nghĩa là đã mượn.

階段かいだんはやく のぼりました。あしがとてもいたいです。

Dịch: Tôi đã leo cầu thang bộ thật nhanh. Chân tôi đau quá.
B. はやく - 速く (Đúng): (Tốc): Nghĩa là nhanh. Việc vận động mạnh và nhanh là nguyên nhân trực tiếp gây đau cơ chân.
A. ゆっくり: (Từ): Nghĩa là thong thả, thường không gây đau chân ngay.
C. 一緒に: (Nhất Tự): Nghĩa là cùng nhau.
D. 階段: (Giai Đoạn): Đây là danh từ đã có trong câu, không thể điền vào vị trí này.

今月こんげつはおかねあまり ありません。映画えいがきません。

Dịch: Tháng này tôi không có nhiều tiền lắm. Tôi sẽ không đi xem phim.
A. あまり (Đúng): (Dư): Nghĩa là không... lắm. Cấu trúc "amari + phủ định" dùng để chỉ mức độ ít, hạn chế.
B. ぜんぜん - 全然: (Toàn Nhiên): Nghĩa là hoàn toàn không, sắc thái quá cực đoan cho ngữ cảnh này.
C. とても: (Thập Phân): Nghĩa là rất, chỉ đi với câu khẳng định.
D. たくさん: (Trạch Sơn): Nghĩa là nhiều, không dùng trong cấu trúc phủ định này.

今日きょう天気てんきがいいです。そと洗濯物せんたくものしました

Dịch: Hôm nay thời tiết tốt. Tôi đã mang đồ giặt ra ngoài phơi.
A. 出しました (Đúng): (Xuất): Nghĩa là đưa ra/mang ra. Cụm từ "mang đồ ra ngoài" đồng nghĩa với việc đi phơi đồ khi trời nắng.
B. 入れました: (Nhập): Nghĩa là cho vào/mang vào, thường dùng khi thu dọn đồ vào nhà.
C. 閉めました: (Bế): Nghĩa là đóng (cửa).
D. 洗いました: (Tẩy): Nghĩa là đã giặt, hành động này thường diễn ra trong máy giặt, không đi với "ra ngoài".

この喫茶店きっさてんはとても しずか です。勉強べんきょうがよくできます。

Dịch: Quán cà phê này rất yên tĩnh. Tôi có thể học tập rất tốt.
B. しずか - 静か (Đúng): (Tĩnh): Nghĩa là yên tĩnh. Đây là môi trường lý tưởng để có thể tập trung học bài hiệu quả.
A. にぎやか: (Huyên): Nghĩa là náo nhiệt, gây khó khăn cho việc học.
C. 狭い: (Hiệp): Nghĩa là chật hẹp.
D. 汚い: (Ô): Nghĩa là bẩn.

このみかんは 大変たいへん やすいです。10で200えんです。

Dịch: Quýt này cực kỳ rẻ. 10 quả mà chỉ có 200 Yên.
B. 大変 (Đúng): (Đại Biến): Nghĩa là rất/cực kỳ. Được dùng làm phó từ để nhấn mạnh mức độ của tính từ "rẻ".
A. まっすぐ: (Chân Trực): Nghĩa là đi thẳng.
C. 短い: (Đoản): Nghĩa là ngắn.
D. 低い: (Đê): Nghĩa là thấp, không tự nhiên khi đi kèm trực tiếp với tính từ "yasui" ở trình độ này.

朝起あさおきて、すぐみずみます。それから、あさごはんをべます。

Dịch: Sáng ngủ dậy, tôi uống nước ngay. Sau đó, tôi ăn sáng.
C. 飲みます (Đúng): (Ẩm): Nghĩa là uống. Đây là động từ chính xác duy nhất dùng cho nước (chất lỏng).
A. 食べます: (Thực): Nghĩa là ăn, dùng cho đồ ăn dạng rắn.
B. 浴びます: (Dục): Nghĩa là tắm, dùng trong cụm "tắm vòi sen".
D. 呼びます: (Hô): Nghĩa là gọi.