Câu 1:
今月は お金が ( ) ありません。映画を 見に 行きません。
Câu 2:
部屋に 荷物が ( ) あります。これから、掃除を します。
Câu 3:
朝起きて、すぐ 水を ( )。それから、朝ごはんを 食べます。
Câu 4:
鼻が ( ) です。ですから、薬を 飲みました。
Câu 5:
電車の 中で 本を ( )。それから、会社へ 行きます。
Câu 6:
デパートで ネクタイを ( )。明日、田中さんに 上げます。
Câu 7:
この 料理は ( ) ないです。子供も 食べられます。
Câu 8:
ガソリンが ( ) 安く なりました。私は うれしいです。
Câu 9:
今日は 天気が いいです。外に 洗濯物を ( )。
Câu 10:
階段を ( ) 登りました。足が とても 痛いです。
Câu 11:
新しい電車は とても ( ) です。毎日 たくさんの 人が 乗ります。
Câu 12:
この ロボットは ( ) 歩きます。危なくないですから、安心して ください。
Câu 13:
公園で さくらを ( )。それから、写真を 撮りました。
Câu 14:
日本には いろいろな ( ) が います。英語や 中国語が 聞こえます。
Câu 15:
今日は とても ( ) ですね。冷たい 飲み物が 欲しいです。
Câu 16:
この 映画は とても ( ) です。私は 3回 見ました。
Câu 17:
この みかんは ( ) 安いです。10個で 200円です。
Câu 18:
( ) は ゴミを 出しません。火曜日と 金曜日に 出して ください。
Câu 19:
この 喫茶店は とても ( ) です。勉強が よく できます。
Câu 20:
おなかが ( ) ました。コンビニで おにぎりを 買います。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
新しい電車はとても きれい です。毎日たくさんの人が乗ります。
Chuyến tàu điện mới rất đẹp và sạch sẽ. Mỗi ngày có rất nhiều người lên tàu.
B. きれい - 綺麗 (Đúng): (Kì Lệ): Nghĩa là đẹp hoặc sạch sẽ. Phù hợp để mô tả tàu mới khánh thành và thu hút đông người.
A. きたない - 汚い: (Ô): Nghĩa là bẩn, không phù hợp với bối cảnh tàu mới.
C. まるい - 丸い: (Hoàn): Nghĩa là tròn, chỉ hình dáng, không dùng để khen chất lượng tàu.
D. くらい - 暗い: (Ám): Nghĩa là tối tăm, ngược lại với bối cảnh hiện đại của tàu mới.
公園でさくらを 見ました。それから、写真を撮りました。
Tôi đã ngắm hoa anh đào ở công viên. Sau đó, tôi đã chụp ảnh.
A. 見ました (Đúng): (Kiến): Nghĩa là nhìn/ngắm, là hành động đi kèm với hoa và chụp ảnh.
B. 読みました: (Độc): Nghĩa là đọc, dùng cho sách báo.
C. 聞きました: (Văn): Nghĩa là nghe, dùng cho âm thanh.
D. 食べました: (Thực): Nghĩa là ăn, không phù hợp ngữ cảnh chụp ảnh hoa.
ガソリンが 少し 安くなりました。私はうれしいです。
Giá xăng đã rẻ hơn một chút. Tôi cảm thấy vui.
C. 少し (Đúng): (Thiểu): Nghĩa là một chút, dùng để chỉ sự thay đổi nhẹ về giá cả theo bản tin thực tế.
A. あまり: (Dư): Nghĩa là không... lắm, phải đi với câu phủ định.
B. ぜんぜん: (Toàn Nhiên): Nghĩa là hoàn toàn không, đi với câu phủ định.
D. とても: (Thập Phân): Nghĩa là rất, quá cường điệu so với bối cảnh "giảm nhẹ".
あした はゴミを出しません。火曜日と金曜日に出してください。
Ngày mai không đổ rác. Hãy đổ vào thứ Ba và thứ Sáu.
B. あした - 明日 (Đúng): (Minh Nhật): Nghĩa là ngày mai, phù hợp để nhắc nhở về lịch trình sắp tới.
A. きのう: (Tạc Nhật): Nghĩa là hôm qua, không dùng để hướng dẫn cho tương lai.
C. 毎日: (Mỗi Nhật): Nghĩa là mỗi ngày, mâu thuẫn với việc chỉ đổ vào thứ 3 và thứ 6.
D. いつom: (Hà Thời): Nghĩa là luôn luôn, không phù hợp mốc thời gian cụ thể.
このロボットは ゆっくり 歩きます。危くないですから、安心してください。
Con robot này đi bộ thong thả. Vì không nguy hiểm nên hãy yên tâm.
C. ゆっくり (Đúng): (Từ): Nghĩa là thong thả/chậm rãi. Đây là lý do khiến robot không nguy hiểm.
A. はやく: (Tốc): Nghĩa là nhanh, thường đi kèm sự nguy hiểm.
B. まっすぐ: (Chân Trực): Nghĩa là đi thẳng, không liên quan đến độ an toàn.
D. ひとりで: (Nhất Nhân): Nghĩa là một mình, không bổ nghĩa cho sự yên tâm về tốc độ.
鼻が かゆい です。ですから、薬を飲みました。
Mũi tôi bị ngứa. Vì thế tôi đã uống thuốc.
B. かゆい - 痒い (Đúng): (Dạng): Nghĩa là ngứa, triệu chứng đặc trưng của dị ứng phấn hoa (Kafunsho) tại Nhật.
A. いたい: (Thống): Nghĩa là đau, thường dùng cho đau bụng, đau đầu.
C. わるい: (Ám): Nghĩa là xấu/tệ, không mô tả rõ triệu chứng cụ thể.
D. つよい: (Cường): Nghĩa là mạnh, không dùng mô tả bệnh tình bộ phận cơ thể.
日本にはいろいろな 外国人 がいます。英語や中国語が聞こえます。
Ở Nhật Bản có nhiều người nước ngoài. Có thể nghe thấy tiếng Anh và tiếng Trung.
C. 外国人 (Đúng): (Ngoại Quốc Nhân): Nghĩa là người nước ngoài, phù hợp với việc xung quanh nói tiếng Anh/Trung.
A. 先生: (Tiên Sinh): Giáo viên, không liên quan đến việc nghe thấy nhiều ngoại ngữ trên phố.
B. 学生: (Học Sinh): Học sinh, không bao quát bằng đối tượng khách du lịch.
D. 日本人: (Nhật Bản Nhân): Người Nhật thường nói tiếng Nhật.
この映画はとても おもしろい です。私は3回見ました。
Bộ phim này rất thú vị. Tôi đã xem tới 3 lần rồi.
A. おもしろい - 面白い (Đúng): (Diện Bạch): Nghĩa là thú vị/hay. Đây là lý do người ta xem đi xem lại nhiều lần.
B. つまらない: (Trích): Nghĩa là chán ngắt, không ai xem 3 lần nếu phim chán.
C. むずかしい: (Nan): Nghĩa là khó, không phù hợp bối cảnh giải trí đại chúng.
D. やすい: (An): Nghĩa là rẻ, không dùng để khen chất lượng phim.
おなかが すき ました。コンビニでおにぎりを買います。
Tôi đã đói bụng rồi. Tôi sẽ mua cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi.
B. すき - 空き (Đúng): (Không): Trong cụm "おなかがすきました" nghĩa là đói bụng (bụng trống rỗng).
A. おきました: (Khởi): Nghĩa là thức dậy.
C. きました: (Lai): Nghĩa là đã đến.
D. のみ: (Ẩm): Nghĩa là uống, không dùng cho cơm nắm (đồ ăn).
今日はとても 暑い ですね。冷たい飲み物が欲しいです。
Hôm nay trời rất nóng nhỉ. Tôi muốn uống cái gì đó lạnh.
C. 暑い (Đúng): (Thử): Nghĩa là nóng (thời tiết). Phù hợp với nhu cầu muốn uống nước lạnh.
A. 寒い: (Hàn): Nghĩa là lạnh, thường sẽ muốn uống đồ nóng.
B. 涼しい: (Lương): Nghĩa là mát mẻ, không đến mức thôi thúc uống nước đá.
D. 広い: (Quảng): Nghĩa là rộng rãi, không dùng cho thời tiết.
部屋に荷物が たくさん あります。これから、掃除をします。
Dịch: Trong phòng có rất nhiều hành lý. Từ bây giờ tôi sẽ dọn dẹp.
C. たくさん (Đúng): (Trạch Sơn): Nghĩa là nhiều. Đây là lý do chính đáng để nhân vật quyết định phải dọn dẹp ngay.
A. よく: (Lương): Nghĩa là thường xuyên hoặc tốt, không dùng chỉ số lượng đồ đạc.
B. ぜんぜん - 全然: (Toàn Nhiên): Nghĩa là hoàn toàn không, bắt buộc đi với thể phủ định.
D. すこし - 少し: (Thiểu): Nghĩa là một chút, không tạo ra bối cảnh cần dọn dẹp gấp gáp.
この料理は 辛く ないです。子供も食べられます。
Dịch: Món ăn này không cay. Trẻ em cũng có thể ăn được.
B. 辛く (Đúng): (Tân): Nghĩa là cay. "Không cay" là lý do phổ biến nhất để trẻ em có thể ăn được một món ăn.
A. 甘く: (Cam): Nghĩa là ngọt. Trẻ em thường thích ngọt nên nói "không ngọt" sẽ không phù hợp logic.
C. 楽しく: (Lạc): Nghĩa là vui vẻ, không dùng để mô tả vị giác.
D. 忙しく: (Mang): Nghĩa là bận rộn, dùng cho công việc hoặc con người.
電車の中で本を 読みました。それから、会社へ行きます。
Dịch: Tôi đã đọc sách ở trên tàu điện. Sau đó, tôi đi đến công ty.
B. 読みました (Đúng): (Độc): Nghĩa là đọc. Đây là hành động tự nhiên và phổ biến nhất đi kèm với tân ngữ "sách".
A. 聞きました: (Văn): Nghĩa là nghe.
C. 見ました: (Kiến): Nghĩa là nhìn/xem, thường dùng cho phim ảnh hay tranh vẽ.
D. 書きました: (Thư): Nghĩa là viết, không phổ biến bằng việc đọc khi đang đi tàu.
デパートでネクタイを 買いました。明日、田中さんに上げます。
Dịch: Tôi đã mua cà vạt ở bách hóa. Ngày mai, tôi sẽ tặng cho anh Tanaka.
C. 買いました (Đúng): (Mãi): Nghĩa là đã mua. Phù hợp với địa điểm là cửa hàng bách hóa và mục đích tặng quà vào ngày mai.
A. 貸しました: (Thải): Nghĩa là cho mượn, không dùng khi đi tặng quà.
B. 売りました: (Mại): Nghĩa là đã bán.
D. 借りました: (Tá): Nghĩa là đã mượn.
階段を はやく 登りました。足がとても痛いです。
Dịch: Tôi đã leo cầu thang bộ thật nhanh. Chân tôi đau quá.
B. はやく - 速く (Đúng): (Tốc): Nghĩa là nhanh. Việc vận động mạnh và nhanh là nguyên nhân trực tiếp gây đau cơ chân.
A. ゆっくり: (Từ): Nghĩa là thong thả, thường không gây đau chân ngay.
C. 一緒に: (Nhất Tự): Nghĩa là cùng nhau.
D. 階段: (Giai Đoạn): Đây là danh từ đã có trong câu, không thể điền vào vị trí này.
今月はお金が あまり ありません。映画を見に行きません。
Dịch: Tháng này tôi không có nhiều tiền lắm. Tôi sẽ không đi xem phim.
A. あまり (Đúng): (Dư): Nghĩa là không... lắm. Cấu trúc "amari + phủ định" dùng để chỉ mức độ ít, hạn chế.
B. ぜんぜん - 全然: (Toàn Nhiên): Nghĩa là hoàn toàn không, sắc thái quá cực đoan cho ngữ cảnh này.
C. とても: (Thập Phân): Nghĩa là rất, chỉ đi với câu khẳng định.
D. たくさん: (Trạch Sơn): Nghĩa là nhiều, không dùng trong cấu trúc phủ định này.
今日は天気がいいです。外に洗濯物を 出しました。
Dịch: Hôm nay thời tiết tốt. Tôi đã mang đồ giặt ra ngoài phơi.
A. 出しました (Đúng): (Xuất): Nghĩa là đưa ra/mang ra. Cụm từ "mang đồ ra ngoài" đồng nghĩa với việc đi phơi đồ khi trời nắng.
B. 入れました: (Nhập): Nghĩa là cho vào/mang vào, thường dùng khi thu dọn đồ vào nhà.
C. 閉めました: (Bế): Nghĩa là đóng (cửa).
D. 洗いました: (Tẩy): Nghĩa là đã giặt, hành động này thường diễn ra trong máy giặt, không đi với "ra ngoài".
この喫茶店はとても しずか です。勉強がよくできます。
Dịch: Quán cà phê này rất yên tĩnh. Tôi có thể học tập rất tốt.
B. しずか - 静か (Đúng): (Tĩnh): Nghĩa là yên tĩnh. Đây là môi trường lý tưởng để có thể tập trung học bài hiệu quả.
A. にぎやか: (Huyên): Nghĩa là náo nhiệt, gây khó khăn cho việc học.
C. 狭い: (Hiệp): Nghĩa là chật hẹp.
D. 汚い: (Ô): Nghĩa là bẩn.
このみかんは 大変 安いです。10個で200円です。
Dịch: Quýt này cực kỳ rẻ. 10 quả mà chỉ có 200 Yên.
B. 大変 (Đúng): (Đại Biến): Nghĩa là rất/cực kỳ. Được dùng làm phó từ để nhấn mạnh mức độ của tính từ "rẻ".
A. まっすぐ: (Chân Trực): Nghĩa là đi thẳng.
C. 短い: (Đoản): Nghĩa là ngắn.
D. 低い: (Đê): Nghĩa là thấp, không tự nhiên khi đi kèm trực tiếp với tính từ "yasui" ở trình độ này.
朝起きて、すぐ水を 飲みます。それから、朝ごはんを食べます。
Dịch: Sáng ngủ dậy, tôi uống nước ngay. Sau đó, tôi ăn sáng.
C. 飲みます (Đúng): (Ẩm): Nghĩa là uống. Đây là động từ chính xác duy nhất dùng cho nước (chất lỏng).
A. 食べます: (Thực): Nghĩa là ăn, dùng cho đồ ăn dạng rắn.
B. 浴びます: (Dục): Nghĩa là tắm, dùng trong cụm "tắm vòi sen".
D. 呼びます: (Hô): Nghĩa là gọi.