Rau trồng trong nhà máy
石井: 最近、スーパーで「工場で作った野菜」をたくさん見かけますね。 ♬
Dạo nầy tớ thấy ở siêu thị bán nhiều "rau làm từ nhà máy" nhỉ.
小林: ええ。「植物工場」といって、外の畑ではなく、建物の中でライトを使って育てた野菜ですよ. ♬
Ừm. Gọi là "Nhà máy thực vật", tức là rau được nuôi bằng ánh sáng trong tòa nhà chứ không phải ngoài đồng đâu.
石井: 虫もつかないし、洗わずにそのまま食べられるから便利そうですね. ♬
Không bị sâu bọ mà lại ăn được luôn không cần rửa nên có vẻ tiện lợi nhỉ.
小林: 天気に左右されないので、いつでも旬のような新鮮さが楽しめるのが魅力です. ♬
Vì không bị thời tiết ảnh hưởng nên sức hút là lúc nào cũng thưởng thức được độ tươi như đúng mùa vậy.
石井: 味が気になるので、一度お店のコーナーで試食してみたいです. ♬
Tớ tò mò về mùi vị nên muốn ăn thử một lần ở khu vực trưng bày của cửa hàng quá.
小林: 苦みが少なくて食べやすいから、最近の新しい食習慣として注目されていますよ. ♬
Vì ít vị đắng và dễ ăn nên nó đang được chú ý như một thói quen ăn uống mới dạo gần đây đó.
石井: いいですね。今日の夕食に、このレタスを一つ買って帰ることにします. ♬
Hay đấy. Tớ quyết định sẽ mua một cây xà lách này về cho bữa tối nay.
小林: お、それならドレッシングも見ていこう。今夜はサラダパーティーだね. ♬
Ồ, vậy thì đi xem cả nước sốt nữa đi. Tối nay làm tiệc salad luôn nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・植物工場: Nhà máy thực vật (N3).
・左右される: Bị chi phối / Ảnh hưởng (N3).
・食習慣: Thói quen ăn uống (N3).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Dùng để định nghĩa / giải thích (N4).
・V-ずに: Mà không làm V (N3/N4).
・V-plain + ことにする: Quyết định thực hiện một hành động (N4).
米粉パンのブーム
田中: 最近、パン屋で米粉のパンをたくさん見かけますね。 ♬
Dạo này tớ thấy ở tiệm bánh có bán nhiều bánh mì bột gạo nhỉ.
佐藤: ええ。「米粉パン」といって、小麦の代わりに、お米の粉で作ったパンですよ。 ♬
Ừm. Gọi là "Komeko-pan", loại bánh làm từ bột gạo thay cho lúa mì đấy.
田中: 健康に良さそうですね。食感は普通のパンと違いますか。 ♬
Nghe vẻ tốt cho sức khỏe nhỉ. Cảm giác khi ăn có khác bánh mì thường không?
佐藤: もちもちしていて、旬の野菜を挟んだサンドイッチにもよく合いますよ。 ♬
Nó có độ dai dẻo, rất hợp với món sandwich kẹp rau củ đúng mùa đó.
田中: 美味しそうですね。今度お店で試食してみたいです。 ♬
Ngon thế nhỉ. Lần tới tớ muốn ăn thử ở cửa hàng quá.
佐藤: 小麦アレルギーがある人でも食べられるので、最近とても人気なんです。 ♬
Vì người bị dị ứng lúa mì cũng ăn được nên dạo này nó đang rất được ưa chuộng.
田中: 明日の朝ごはん用に、米粉のベーグルを買って帰ります。 ♬
Tớ sẽ mua bánh vòng bột gạo về cho bữa sáng mai.
佐藤: それはいいね。僕も美味しそうなのを探してみるよ。じゃあまた。 ♬
Được đó. Tớ cũng sẽ tìm xem có cái nào ngon không đây. Chào nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・米粉: Bột gạo (N4).
・食感: Cảm giác khi ăn (N3).
・アレルギー: Dị ứng (N3).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Dùng để gọi tên hoặc giải thích thuật ngữ (N4).
・~の代わりに: Thay cho / Thay vì (N4).
・~でも: Dù là... / Ngay cả... (N4).
AI値引きの導入
小林: 最近、スーパーでお弁当に割引シールをたくさん貼っていますね。 ♬
Dạo nầy tớ thấy ở siêu thị dán nhiều tem giảm giá lên bento nhỉ.
渡辺: ええ。「AI値引き」といって、コンピューターが食べ残しを減すために計算しているんですよ。 ♬
Ừm. Gọi là "Giảm giá AI", máy tính đang tính toán để giảm bớt lượng đồ ăn thừa đấy.
小林: 旬の食材を使ったおかずも安くなっていて、とても助かります。 ♬
Mấy món phụ dùng nguyên liệu đúng mùa cũng được giảm giá nên đỡ chi phí lắm.
渡辺: フードロス、つまり食べ物を無駄に捨てないための新しい技術ですね。 ♬
Đó là kỹ thuật mới để tránh lãng phí thực phẩm, tóm lại là để không vứt đồ ăn đi vô ích.
小林: 毎日値段が変わるそうなので、お店で安くなる時間を試食の前に確認してみます。 ♬
Nghe nói giá thay đổi mỗi ngày nên tớ sẽ kiểm tra khung giờ giảm giá ở cửa hàng trước khi ăn thử.
渡辺: 無駄なゴミが減るのは、日本の新しい食文化として素晴らしいことです。 ♬
Việc giảm rác thải vô ích là một điều tuyệt vời trong văn hóa ăn uống mới của Nhật Bản.
小林: 今夜のおかずに、おいしそうな焼き魚を買って帰ります。 ♬
Tớ sẽ mua món cá nướng trông có vẻ ngon này về làm món phụ cho tối nay.
渡辺: それはいいね。お腹も空いてきたし、僕も何か見ていこうかな。 ♬
Được đó. Bụng tớ cũng bắt đầu đói rồi, chắc tớ cũng đi xem thử món gì đó đây.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・値引き: Chiết khấu / Giảm giá (N4).
・フードロス: Lãng phí thực phẩm (N3).
・おかず: Món ăn kèm / Món phụ (N4).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Dùng để gọi tên hoặc giải thích khái niệm (N4).
・~ために: Để / Nhằm mục đích... (N4).
・~かな: Tự hỏi bản thân / Đưa ra ý định nhẹ nhàng (N4).
駅前のミニマルシェ
田中: 駅の中に新鮮な野菜を売る「駅前マルシェ」ができていますよ。 ♬
Ở trong ga đang có "Chợ mini trước ga" bán rau tươi đấy.
佐藤: 便利ですね。仕事帰りに地元の旬の物が手軽に買える場所ですよ。 ♬
Tiện nhỉ. Đó là nơi có thể dễ dàng mua đồ đúng mùa của địa phương trên đường đi làm về đó.
田中: 今日は春の野菜がたくさん並んでいて、とてもきれいですね。 ♬
Hôm nay có nhiều rau mùa xuân bày ra nhìn đẹp quá nhỉ.
佐藤: 農家から直接届くので、スーパーより新鮮で健康にもいいんです。 ♬
Vì được gửi trực tiếp từ nông dân nên tươi hơn siêu thị và tốt cho sức khỏe nữa.
田中: 味はどうでしょうか。少し試食できると嬉しいのですが。 ♬
Vị thì thế nào ta? Nếu có thể ăn thử một chút thì hay quá.
佐藤: 時々一口サイズのサンプルがあるので、味を確認してから選べますよ。 ♬
Thỉnh thoảng có cả mẫu thử cỡ một miếng nhỏ nên mình có thể kiểm tra vị rồi mới chọn.
田中: いいですね。今日の夕飯のサラダ用に、いくつか買って帰ります. ♬
Hay đó. Tớ sẽ mua vài thứ về để làm món salad cho bữa tối nay.
佐藤: 僕もそうしよう。新鮮なうちに料理して、早く食べたいですね. ♬
Tớ cũng sẽ làm vậy. Phải nấu lúc còn tươi rồi ăn sớm thôi nào.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・マルシェ: Chợ / Phiên chợ (N3).
・地元: Địa phương / Quê quán (N4).
・手軽に: Một cách tiện lợi / Dễ dàng (N4).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~より: Hơn so với... (Cấu trúc so sánh - N5).
・~うちに: Trong khi còn... (Tranh thủ trạng thái chưa thay đổi - N3).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể làm gì đó - N4).
食べられるスプーン (Thìa có thể ăn được)
鈴木: 最近、カフェでプラスチックではなく「食べられるスプーン」をたくさん見ます。 ♬
Dạo nầy ở quán cà phê tớ thấy nhiều loại "thìa ăn được" thay vì thìa nhựa.
田中: ええ。「可食スプーン」といって、クッキーなどで作られたエコな道具ですよ。 ♬
Ừm. Gọi là "thìa khả thực", nhưng đơn giản nó là dụng cụ xanh được làm từ bánh quy hay bánh quy giòn đấy.
鈴木: 使い終わった後にそのまま食べられるなんて、ゴミが出なくて面白いですね。 ♬
Dùng xong mà ăn luôn được như thế thì không ra rác, thú vị thật đấy.
田中: 旬の果物の味を邪魔しないように、味も工夫されているそうですよ。 ♬
Nghe nói người ta cũng khéo léo điều chỉnh vị để không làm ảnh hưởng đến vị của trái cây đúng mùa.
鈴木: お店で試食しましたが、サクサクしていてデザートの一部みたいでした。 ♬
Tớ đã ăn thử ở cửa hàng rồi, nó giòn tan như là một phần của món tráng miệng vậy.
田中: 環境を守る新しい日本の技術として、海外でも注目されていますね。 ♬
Với tư cách là kỹ thuật mới của Nhật để bảo vệ môi trường, nó cũng đang được thế giới chú ý.
鈴木: 次にアイスを買う時は、このスプーンが置いてある店を選んでみます。 ♬
Lần tới khi mua kem, tớ sẽ chọn cửa hàng có đặt loại thìa này.
田中: 賛成!美味しいスプーンを最後まで食べて、プラスチックを減そう。 ♬
Tán thành! Hãy ăn cái thìa ngon lành đó đến tận cuối cùng và cùng nhau giảm rác nhựa nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・可食: Có thể ăn được (N3).
・工夫: Công phu / Suy nghĩ tìm cách làm tốt hơn (N3).
・注目: Chú ý / Để mắt đến (N3).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Dùng để định nghĩa / giải thích thuật ngữ (N4).
・~ように: Để sao cho... / Để tránh... (N4).
・~みたい: Giống như là... (So sánh ngang bằng - N4).
ブルーシーフードの普及 (Phổ biến hải sản bền vững)
中野: 最近、スーパーで環境を守る青いラベルの魚をたくさん見ますね。 ♬
Dạo nầy tớ thấy ở siêu thị bán nhiều loại cá có nhãn xanh bảo vệ môi trường nhỉ.
井上: ええ。海を汚さず正しく捕った「ブルーシーフード」が増えているんですよ。 ♬
Ừm. Các loại "Hải sản xanh" được đánh bắt đúng cách và không làm ô nhiễm biển đang tăng lên đấy.
中野: なるほど。旬の魚を楽しみながら、海も守れるのは素晴らしいです。 ♬
Ra là vậy. Thưởng thức cá đúng mùa mà vẫn bảo vệ được biển cả thì thật tuyệt vời.
井上: はい。日本の大切な魚食文化を未来に残すための新しい動きですね。 ♬
Đúng vậy. Đó là một chuyển động mới để duy trì văn hóa ăn cá quan trọng của Nhật Bản cho tương lai.
中野: お店で試食しましたが、脂がのっていてとても美味しかったですよ。 ♬
Tớ đã ăn thử ở cửa hàng rồi, cá rất béo và ngon lắm đó.
井上: 最近は保存技術もいいので、サステナブルな魚も品質が高いんです。 ♬
Dạo nầy công nghệ bảo quản tốt nên hải sản bền vững cũng có chất lượng cao.
中野: 今日の夕飯は、この青いラベルのブリを買って帰ることにします。 ♬
Bữa tối nay tớ quyết định sẽ mua con cá cam có nhãn xanh này về.
井上: いい買い物だね。美味しい刺身を食べて、地球の未来に貢献しちゃおう。 ♬
Lựa chọn chuẩn đấy. Cứ ăn Sashimi thật ngon rồi cùng góp sức cho tương lai trái đất nào.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ラベル: Nhãn mác (N4).
・魚食文化: Văn hóa ăn cá (N3).
・脂がのっている: (Cá) béo, ngậy, đang độ ngon (N3).
・貢献: Cống hiến / Đóng góp (N3).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~ために: Để làm gì / Vì mục đích gì (N4).
・V-plain + ことにする: Quyết định thực hiện một hành động (Dựa trên ý chí cá nhân - N4).
・V-っちゃう: Hình thức suồng sã của V-te shimau, thể hiện quyết tâm hoặc hoàn thành (N3/N4).
環境に優しいお弁当 (Hộp cơm thân thiện môi trường)
木村: 最近、コンビニで紙の容器に入ったお弁当をたくさん見かけますね。 ♬
Dạo nầy tớ thấy ở cửa hàng tiện lợi bán nhiều bento đựng trong hộp giấy nhỉ.
森: ええ。プラスチックを全く使わないエコな容器が導入されたんですよ。 ♬
Ừm. Người ta vừa đưa vào sử dụng loại hộp xanh không dùng chút nhựa nào đấy.
木村: 旬の食材の見た目もきれいに見えるし、捨てる時も楽でいいですね。 ♬
Nhìn thực phẩm đúng mùa cũng đẹp hơn, mà lúc vứt cũng khỏe nữa, hay thật.
森: 環境のことを考えながら、手軽に美味しいランチが食べられるのは嬉しいです。 ♬
Vừa nghĩ đến môi trường mà vẫn có bữa trưa ngon lành tiện lợi thì vui rồi.
木村: 種類も増えたそうなので、新しいメニューをいくつか試食したいです。 ♬
Nghe nói chủng loại cũng tăng lên nên tớ muốn ăn thử vài món mới quá.
森: 健康的なおかずが多いので、毎日買っても安心ですよ。 ♬
Nhiều món phụ tốt cho sức khỏe nên ngày nào mua cũng yên tâm.
木村: 今日の昼休みは、この「グリーン弁当」を買って公園で食べようと思います。 ♬
Nghỉ trưa hôm nay tớ định sẽ mua cái "Bento xanh" này rồi ra công viên ăn.
森: 最高だね。外の空気を吸いながら、エコで美味しい時間を満喫してきて。 ♬
Tuyệt nhất rồi. Vừa hít thở khí trời, vừa tận hưởng khoảng thời gian xanh và ngon lành nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・容器: Đồ đựng / Hộp đựng (N3).
・導入: Đưa vào sử dụng / Áp dụng (N3).
・手軽に: Một cách tiện lợi / Dễ dàng (N4).
・おかず: Món ăn phụ / Món ăn kèm với cơm (N4).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~ない: Thể phủ định (N5).
・V-て みよう: Thử làm việc gì đó (Dạng ý chí của ~te miru - N4).
・V-て きて: Hãy đi làm gì đó rồi quay lại (Lời nhắn nhủ - N4).
自分だけの調味料 (Gia vị của riêng mình)
山口: 最近、お店で自分専用の調味料を作る人がたくさんいますね。 ♬
Dạo nầy tớ thấy nhiều người tự làm gia vị riêng cho mình tại cửa hàng quá nhỉ.
石川: ええ。好きなスパイスを混ぜて、自分好みの味を作れるそうですよ。 ♬
Ừm. Nghe nói mình có thể trộn các loại gia vị yêu thích để tạo ra vị hợp khẩu vị bản thân đó.
山口: 旬の野菜にぴったりのドレッシングが作れたら、料理が楽しくなります。 ♬
Nếu làm được loại nước sốt hợp với rau củ đúng mùa thì việc nấu ăn sẽ vui lắm.
石川: 無駄な買い物を減らせるし、環境にも優しい新しい習慣ですね。 ♬
Lại còn giảm được việc mua sắm lãng phí, đúng là một thói quen mới thân thiện môi trường.
山口: 味の種類が多いので、お店で色々なパターンを試食してみたいです。 ♬
Vì có nhiều loại vị nên tớ muốn ăn thử nhiều kiểu khác nhau ở cửa hàng quá.
石川: 小さいボトルで持ち運べるから、お弁当の時間にも便利ですよ。 ♬
Vì có thể mang đi bằng chai nhỏ nên cũng tiện cho cả giờ ăn bento nữa.
山口: 今日、帰りにお気に入りの塩と胡椒をブレンドしに行こうと思います。 ♬
Hôm nay lúc về tớ định sẽ đi trộn loại muối và tiêu yêu thích của mình.
石川: いいね。こだわりの味で、今日の夕食をもっと贅沢に楽しんで。 ♬
Tuyệt đó. Hãy tận hưởng bữa tối nay xa xỉ hơn với hương vị mà cậu đã dày công chăm chút nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・自分専用: Dùng riêng cho bản thân (N3).
・自分好み: Hợp sở thích / khẩu vị cá nhân (N3).
・ブレンド: Pha trộn (Blend) (N3).
・こだわり: Sự chỉn chu / theo đuổi sự hoàn hảo (N3).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-れたら: Nếu có thể làm... (Thể điều kiện của khả năng - N4).
・Na-adj + に: Chuyển tính từ đuôi Na sang trạng từ (Một cách... - N5/N4).
リユースカップの導入 (Sử dụng cốc dùng nhiều lần)
山田: 最近、カフェでプラスチックのゴミを減す動きがたくさんありますね。 ♬
Dạo nầy ở quán cà phê có nhiều phong trào giảm rác thải nhựa quá nhỉ.
中村: ええ。お店で借りて返却する「リユースカップ」が始まりましたよ。 ♬
Ừm. Hệ thống "Cốc dùng nhiều lần" mượn tại quán rồi trả lại đã bắt đầu rồi đó.
山田: 環境に優しいし、旬の飲み物も美味しく感じられそうですね。 ♬
Vừa thân thiện môi trường, mà cảm giác uống mấy món đồ uống đúng mùa cũng ngon hơn.
中村: 自分で洗う手間がないので、忙しい人でも手軽に協力できます。 ♬
Vì không tốn công tự rửa nên người bận rộn cũng có thể dễ dàng hợp tác.
山田: 割引サービスもあるそうなので、一度試食と一緒に使ってみたいです。 ♬
Nghe nói còn được giảm giá nữa nên tớ muốn dùng thử cùng với việc ăn thử món mới.
中村: 日本の新しいカフェ文化として、これから当たり前になりそうですね。 ♬
Là văn hóa cà phê mới của Nhật nên chắc từ nay sẽ trở thành điều hiển nhiên thôi.
山田: 今日はこのカップを使って、仕事の前にラテをテイクアウトします。 ♬
Hôm nay tớ sẽ dùng chiếc cốc này để mua latte mang đi trước giờ làm.
中村: いいね。小さなエコの習慣で、今日も気持ちよく仕事を頑張ろう。 ♬
Tuyệt đó. Với một thói quen xanh nhỏ bé, hôm nay cũng cùng cố gắng làm việc thật sảng khoái nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・返却: Trả lại (đồ đã mượn) (N3).
・リユース: Tái sử dụng (Reuse) (N3).
・当たり前: Hiển nhiên / Đương nhiên (N3).
・手間: Công sức / Thời gian bỏ ra (N3).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られる + そう: Có vẻ có thể cảm nhận được (Khả năng + Phỏng đoán - N4).
・~として: Với tư cách là / Dưới danh nghĩa là (N3/N4).
お寺で朝ごはん (Ăn sáng tại đền chùa)
石川: 最近、朝早くお寺に行って朝ごはんを食べる人がたくさんいますね。 ♬
Dạo nầy thấy có nhiều người đi chùa từ sớm để ăn sáng quá nhỉ.
山口: ええ。「寺ごはん」といって、体に優しい精進料理が人気ですよ。 ♬
Ừm. Gọi là "Cơm chùa", món chay thanh đạm tốt cho cơ thể đang được ưa chuộng lắm.
石川: 旬の野菜をじっくり味わうと、心も体もリフレッシュできそうです。 ♬
Thưởng thức kỹ rau củ đúng mùa chắc là cả tâm hồn lẫn cơ thể đều được làm mới.
山口: 忙しい毎日の中で、静かな時間を過ごすのは大切なことですね。 ♬
Trong những ngày bận rộn, việc dành ra thời gian yên tĩnh thật là quan trọng.
石川: 予約が必要な場所も多いので、事前にサイトで試食の情報を調べてみます。 ♬
Nhiều nơi cần đặt chỗ trước nên tớ sẽ lên trang web tìm hiểu thông tin ăn thử xem sao.
山口: お粥や豆腐の料理は、消化にもいいので健康にぴったりですよ。 ♬
Các món cháo hay đậu phụ rất tốt cho tiêu hóa nên hoàn toàn phù hợp cho sức khỏe.
石川: 今度の週末、早起きして有名な近くのお寺に行ってみようと思ます。 ♬
Cuối tuần này tớ định sẽ dậy sớm rồi đi thử ngôi chùa nổi tiếng ở gần đây.
山口: それはいいね。たまにはスマホを置いて、静かな朝をゆっくり楽しんできて。 ♬
Thế thì tốt quá. Thi thoảng hãy gác điện thoại sang một bên rồi tận hưởng buổi sáng yên tĩnh nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・精進料理: Món ăn chay phong cách Phật giáo Nhật (N3).
・リフレッシュ: Làm mới / Hồi phục sức khỏe (N4).
・消化: Tiêu hóa (N3).
・事前に: Trước / Trước khi sự việc diễn ra (N3).
・たくさん: Nhiều (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Dùng để định nghĩa / giới thiệu tên gọi (N4).
・V-て きて: Hãy đi làm gì đó rồi quay lại (Lời chúc / nhắn nhủ - N4).