「ずぼら」で心を休める話 (Chuyện để tâm hồn nghỉ ngơi bằng cách "lười một chút")
阿部: どーも!鈴木さん、今日は何だかリラックスしてるね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, hôm nay trông cậu có vẻ thư thái nhỉ.
鈴木: うん。今日から始まった「ずぼら週間」をやってるんだ。 ♬
Ừ. Tớ đang thực hiện "Tuần lễ lười biếng" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
阿部: ずぼら?家事をサボってもいいっていう、あのニュース? ♬
Lười á? Có phải cái tin tức bảo là mình có thể bỏ bê việc nhà cũng được không?
鈴木: そう。無理に頑張らないで、心を休めるスキルを習ったんだよ。 ♬
Đúng rồi. Tớ đã học kỹ năng nghỉ ngơi cho tâm hồn, không cần phải cố gắng quá sức nữa.
阿部: へぇー。でも、何もしないのはちょっと不安じゃない? ♬
Hể. Nhưng mà không làm gì cả chẳng phải là hơi lo lắng sao?
鈴木: 大丈夫。少し手を抜くだけで、仕事の疲れがけっこう取れるよ。 ♬
Không sao đâu. Chỉ cần buông lơi đôi chút là sự mệt mỏi trong công việc sẽ vơi đi kha khá đấy.
阿部: そうなんだ。私、いつも「ちゃんと」しなきゃと思ってちょっと疲れるわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì lúc nào cũng nghĩ là "phải làm cho đàng hoàng" nên hơi mệt.
鈴木: 自分のために休むのも大切だよ。阿部さんも今日からやってみて。 ♬
Nghỉ ngơi vì chính mình cũng quan trọng lắm. Abe cũng thử làm từ hôm nay đi.
阿部: そうね。私も今日は晩ご飯をササッと済ませて、早く寝るわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định hôm nay sẽ làm bữa tối vèo cái cho xong rồi đi ngủ sớm đây.
鈴木: おう。たまには「頑張らない」のが、一番の薬だよ。 ♬
Ừ. Thi thoảng "không cố gắng" chính là liều thuốc tốt nhất đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ずぼら: Sự lười biếng (nhưng mang nghĩa tích cực là cho phép mình nghỉ ngơi).
・サボる: Trốn việc / Bỏ bê (N3).
・手を抜く: Làm đại khái / Buông lơi (N2).
・不安: Lo lắng / Bất an (N4).
・薬: Thuốc (N5/N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・~っていうニュース: Tin tức nói là... (N4).
・V-ないで: Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-なきゃ: Phải làm... (Dạng rút gọn của shinakereba naranai - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て 済ませる: Làm cho xong (N4).
・V-るのが: Việc làm V thì... (N4).
AIの猫で心を「癒やす」話 (Chuyện "chữa lành" tâm hồn bằng mèo AI)
山口: どーも!森さん、最近よく休憩室に行ってるね。 ♬
Chào cậu! Mori nầy, dạo nầy thấy cậu hay ghé phòng nghỉ ngơi thế.
森: ああ、今日から始まった「AI猫」と遊んでるんだ。 ♬
À, tớ đang chơi với "Mèo AI" vừa mới được đặt ở đó từ hôm nay đấy.
山口: AI猫?仕事に何かいいことがあるの? ♬
Mèo AI á? Nó có giúp ích gì cho công việc không?
森: うん。触るだけで心が「癒やし」を感じて、疲れが取れるんだよ。 ♬
Có chứ. Chỉ cần chạm vào là tâm hồn thấy được "chữa lành", mệt mỏi cũng tan biến luôn.
山口: へぇー。でも、私は機械だとちょっと恥ずかしいわ。 ♬
Hể. Nhưng mà tớ thì thấy đối mặt với máy móc hơi ngại một chút.
森: 大丈夫。本物みたいに鳴くから、けっこう可愛いよ。 ♬
Không sao đâu. Nó kêu như thật nên kha khá dễ thương đó.
山口: そうなんだ。私、最近仕事が忙しくてちょっと疲れてるの。 ♬
Thế à. Dạo nầy tớ cũng bận việc quá nên thấy hơi mệt mỏi.
森: じゃあ、後でちゃんと癒やされに行ってみて。 ♬
Thế thì lát nữa cậu cũng thử đi "chữa lành" cẩn thận một chút xem sao.
山口: そうね。私も後でササッと行ってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định tí nữa thử ghé qua vèo cái xem sao.
森: おう。リラックスすると、午後の仕事も楽しくなるよ。 ♬
Ừ. Cứ thư giãn một chút là việc buổi chiều cũng thấy vui vẻ ngay ấy mà.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・休憩室: Phòng nghỉ ngơi (N4).
・癒やし: Sự chữa lành / Cảm giác an yên (N2).
・疲れが取れる: Hết mệt mỏi.
・鳴く: Kêu / Hót (tiếng kêu động vật) (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・~みたいに: Giống như là... (N4).
・V-て くれる: (Ở đây dùng V-te kureru ẩn) Làm gì đó giúp mình (N4).
・V-(ら)れるに: Đi để được (bị) làm gì đó (Bị động + ni mục đích - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・~く なる: Trở nên... (N4).
・V-ると: Hễ mà làm V thì... (N4).
本音を書いて心を軽くする話 (Chuyện viết ra cảm xúc thật để nhẹ lòng)
阿部: どーも!鈴木さん、さっきより顔が明るくなったね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, trông mặt cậu có vẻ tươi tỉnh hơn nãy rồi đấy.
鈴木: うん。今日から始まった「吐き出しノート」っていうアプリを使ったんだ。 ♬
Ừ. Tớ vừa dùng cái ứng dụng "Ghi chép trút bỏ" vừa bắt đầu rộ lên từ hôm nay đấy.
阿部: 吐き出し?秘密とかを書くの? ♬
Trút bỏ á? Là viết mấy chuyện bí mật nầy nọ hả?
鈴木: そう。会社では言えない「本音」を、そこに書くスキルだよ。 ♬
Đúng rồi. Đó là kỹ năng viết những "cảm xúc thật" không thể nói ở công ty vào đó đấy.
阿部: でも、ネットに残るのがちょっと怖いじゃない? ♬
Nhưng mà, để lại trên mạng chẳng phải là hơi đáng sợ sao?
鈴木: 大丈夫。二十四時間で消えるから、安心して書けるよ。 ♬
Không sao đâu. Vì nó sẽ biến mất sau 24 giờ nên có thể yên tâm mà viết.
阿部: そうなんだ。私、いつも我慢するからちょっと疲れるわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì lúc nào cũng chịu đựng nên hơi mệt mỏi.
鈴木: 出すのは大切だよ。阿部さんも後でちゃんとやってみて。 ♬
Nói ra được là quan trọng lắm đấy. Abe cũng thử làm cẩn thận xem sao.
阿部: そうね。私も後でアプリをササッと探してみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định tí nữa thử tìm ứng dụng vèo cái xem sao.
鈴木: おう。気持ちがスッキリして、明日も頑張れるよ。 ♬
Ừ. Tâm trạng thoải mái rồi thì ngày mai lại có thể cố gắng tiếp thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・吐き出し: Sự trút bỏ / Nói ra hết bực bội.
・本音: Cảm xúc thật / Ý nghĩ thực sự (N1/N2).
・秘密: Bí mật (N3).
・安心: Yên tâm (N4).
・我慢する: Chịu đựng / Nhẫn nhịn (N3).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・~っていうアプリ: Ứng dụng có tên là... (N4).
・~になった: Đã trở nên... (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng: Kakeru, Ganbareru - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
バーチャル桜で心を癒やす話 (Chuyện chữa lành tâm hồn bằng hoa anh đào ảo)
佐野: どーも!中島さん、タブレットで何を見てるの? ♬
Chào cậu! Nakajima nầy, cậu đang xem gì trên máy tính bảng thế?
中島: ああ、今日から始まった「バーチャル桜」のアプリだよ。 ♬
À, tớ đang xem ứng dụng "Hoa anh đào ảo" vừa ra mắt hôm nay đấy.
佐野: バーチャル桜?会社で花見ができるの? ♬
Hoa anh đào ảo á? Ngồi ở công ty mà cũng ngắm hoa được hả?
中島: そう。ARで花が散るから、けっこう癒やされるよ。 ♬
Đúng rồi. Vì hoa rơi bằng công nghệ AR nên thấy được chữa lành kha khá đấy.
佐野: へぇー。画面で見ても、ちょっと感動するかな? ♬
Hể. Chỉ nhìn qua màn hình thôi mà cũng thấy hơi xao xuyến sao?
中島: うん。すぐ消えちゃう感じが、逆にいいんだよ。 ♬
Ừ. Cái cảm giác hoa tan biến nhanh chóng đó, ngược lại lại thấy rất hay.
佐野: そうなんだ。私、最近忙しくてちょっと疲れてるの。 ♬
Thế à. Tớ thì dạo nầy bận quá nên cũng thấy hơi mệt mỏi.
中島: じゃあ、後でちゃんとアプリをチェックしてみて。 ♬
Thế thì lát nữa cậu thử kiểm tra ứng dụng cẩn thận xem sao.
佐野: そうね。私もササッと入れて、やってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định sẽ cài vèo cái rồi thử làm xem sao.
中島: おう。たまには花を見て、のんびりしようよ。 ♬
Ừ. Thi thoảng cũng nên ngắm hoa rồi thảnh thơi một chút đi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・バーチャル: Ảo (Virtual).
・花見: Ngắm hoa (N4).
・散る: (Hoa) rơi / rụng / tan biến (N3).
・癒やされる: Được chữa lành / Thấy bình yên (N2).
・画面: Màn hình (N3).
・のんびりする: Thảnh thơi / Thư giãn (N3).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・V-(ら)れる: Được/Bị... (Thể bị động: Iyasareru - N4).
・V-ても: Ngay cả khi... / Dù cho... (N4).
・~かな?: Không biết là... nhỉ? (Tự vấn - N4).
・V-ちゃう: Tan biến mất tiêu (Dạng rút gọn của ~te shimau - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + よ: Cùng làm... nào! (Rủ rê - N4).
森の音で不安をなくす話 (Chuyện xóa tan lo âu bằng âm thanh của rừng)
阿部: どーも!鈴木さん、休憩中にずっとイヤホンしてるね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, trong giờ nghỉ mà cậu cứ đeo tai nghe suốt nhỉ.
鈴木: うん。今日から始まった「自然の音」を聴いてるんだ。 ♬
Ừ. Tớ đang nghe "Âm thanh thiên nhiên" vừa mới ra mắt hôm nay đấy.
阿部: 自然の音?森とか川の音のこと? ♬
Âm thanh thiên nhiên á? Là tiếng rừng cây hay tiếng suối chảy hả?
鈴木: そう。聴くだけで不安がなくなるっていうニュースを見たんだよ。 ♬
Đúng rồi. Tớ xem tin tức thấy bảo là chỉ cần nghe thôi là nỗi lo âu sẽ tan biến đấy.
阿部: へぇー。イヤホンでも「癒やし」があるの? ♬
Hể. Chỉ qua tai nghe thôi mà cũng thấy được "chữa lành" sao?
鈴木: うん。本物みたいで、けっこうリラックスできるよ。 ♬
Ừ. Cảm giác như thật ấy nên có thể thư giãn được kha khá đấy.
阿部: いいわね。私、最近ストレスでちょっと眠れないの。 ♬
Hay nhỉ. Tớ dạo nầy vì stress nên hơi khó ngủ một chút.
鈴木: じゃあ、寝る前にちゃんと試してみて。 ♬
Thế thì trước khi đi ngủ cậu hãy thử làm cẩn thận xem sao.
阿部: そうね。私も今夜ササッとやってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định tối nầy sẽ thử làm vèo cái xem sao.
鈴木: おう。ぐっすり寝て、明日も元気に会おう! ♬
Ừ. Ngủ cho thật ngon rồi mai lại gặp nhau thật khỏe khoắn nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・自然の音: Âm thanh tự nhiên (N4).
・不安: Lo âu / Bất an (N4).
・癒やし: Sự chữa lành / Cảm giác an yên (N2).
・本物: Đồ thật / Cảm giác thật (N4).
・ぐっすり寝る: Ngủ say / Ngủ ngon giấc (N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・~っていうニュース: Cái tin tức nói là... (N4).
・V-るだけで: Chỉ bằng việc làm V... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng: Dekiru - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + う: Cùng làm... nào! (Ý định / Rủ rê - N4).
「二次会ゼロ」で心を休める話 (Chuyện nghỉ ngơi tâm hồn nhờ "Không đi tăng hai")
阿部: どーも!鈴木さん、今日は飲み会に行かないで帰るの? ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, hôm nay cậu không đi nhậu mà về luôn à?
鈴木: うん。今日から始まった「二次会ゼロ」っていうニュースを見て、断ったんだ。 ♬
Ừ. Tớ xem cái tin tức "Không đi tăng hai" vừa bắt đầu từ hôm nay nên đã từ chối rồi.
阿部: 二次会に行かないの?みんなに何も言われない? ♬
Không đi tăng hai á? Mọi người không nói gì cậu sao?
鈴木: 大丈夫。無理に参加しないで、自分の時間を守るスキルなんだよ。 ♬
Không sao đâu. Đây là kỹ năng bảo vệ thời gian của mình, không cần ép bản thân phải tham gia đâu.
阿部: いいわね。私、いつも空気を読みすぎて、ちょっと疲れちゃうの。 ♬
Hay nhỉ. Tớ thì lúc nào cũng quá để ý bầu không khí nên hơi mệt.
鈴木: そういう「手抜き」も大切だよ。けっこう心が楽になるよ。 ♬
Việc "giảm bớt nỗ lực" như thế cũng quan trọng lắm. Tâm hồn sẽ thấy thoải mái kha khá đấy.
阿部: でも、断る時はちょっと勇気がいるわね。 ♬
Nhưng mà lúc từ chối thì cũng cần hơi dũng cảm một chút nhỉ.
鈴木: 自分のためにちゃんと断れば、みんな分かってくれるよ。 ♬
Nếu cậu từ chối một cách đàng hoàng vì chính mình thì mọi người sẽ hiểu cho cậu thôi.
阿部: そうね。私も今日はササッと帰って、家でゆっくりするわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định hôm nay sẽ về vèo cái rồi ở nhà nghỉ ngơi thảnh thơi đây.
鈴木: おう。一人の時間を楽しんで、明日も元気に会おうよ。 ♬
Ừ. Hãy tận hưởng thời gian một mình rồi mai lại gặp nhau thật khỏe khoắn nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・二次会: Tăng hai (N4).
・断る: Từ chối (N3).
・空気を読む: Đọc vị bầu không khí / Nhìn sắc mặt người khác (N2).
・手抜き: Cắt bớt công đoạn / Giảm bớt nỗ lực xã giao (N2).
・勇気: Dũng cảm (N3).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・~っていうニュース: Cái tin tức nói là... (N4).
・V-ないで帰る: Về mà không làm V (N4).
・~言われない: Không bị nói / Không bị mắng (Bị động - N4).
・V-すぎ: Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ちゃう: Lỡ... mất rồi (Từ ~te shimau - N4).
・V-ば: Nếu (Thể điều kiện - N4).
・V-て くれる: (Mọi người) làm gì đó cho mình (N4).
・V-mashou + よ: Cùng làm... nào! (Ý định / Rủ rê - N4).
ロボットに褒められて元気になる話 (Chuyện khỏe khoắn hơn nhờ được robot khen ngợi)
阿部: どーも!鈴木さん、今日は何だか嬉しそうだね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, hôm nay trông cậu có vẻ vui thế.
鈴木: うん。駅にある「褒めるロボット」を試してみたんだ。 ♬
Ừ. Tớ vừa thử cái "Robot khen ngợi" ở nhà ga đấy.
阿部: 褒めるロボット?ロボットが褒めてくれるの? ♬
Robot khen ngợi á? Robot nó khen mình hả?
鈴木: そう。今日頑張ったことを言うと、ちゃんと褒めてくれるスキルだよ。 ♬
Đúng rồi. Đó là kỹ năng mà hễ mình nói ra việc mình đã cố gắng là nó sẽ khen ngợi đàng hoàng đấy.
阿部: へぇー。でも、知らない場所で話すのはちょっと恥ずかしくない? ♬
Hể. Nhưng mà nói chuyện ở chỗ lạ lẫm chẳng phải là hơi xấu hổ sao?
鈴木: 全然。誰かに「すごいね」って言われると、けっこう嬉しいよ。 ♬
Không hề. Được ai đó nói "Giỏi quá nhỉ" là thấy vui kha khá luôn đấy.
阿部: そうなんだ。私、いつも自分に厳しいから、ちょっと疲れるわ。 ♬
Thế à. Tớ thì lúc nào cũng khắt khe với bản thân nên cũng hơi mệt mỏi.
鈴木: 自分を認めるのも大切だよ。阿部さんも後でやってみて。 ♬
Công nhận bản thân cũng quan trọng lắm. Abe cũng thử làm sau nhé.
阿部: そうね。私も仕事の帰りにササッと寄ってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định lúc đi làm về sẽ ghé qua vèo cái xem sao.
鈴木: おう。笑顔で一日を始めると、仕事も上手くいくよ。 ♬
Ừ. Bắt đầu ngày mới bằng nụ cười thì công việc cũng suôn sẻ thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・褒める: Khen ngợi (N4).
・認める: Công nhận / Thừa nhận (N3).
・自分に厳しい: Khắt khe với bản thân (N3).
・恥ずかしい: Xấu hổ / Ngại ngùng (N4).
・上手くいく: Suôn sẻ / Tốt đẹp (N3).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・V-て くれる: Làm gì đó cho mình (N4).
・~言われる: Được nói... (Thể bị động - N4).
・~恥ずかしくない?: Chẳng phải là xấu hổ sao? (N4).
・V-るのは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-ると: Hễ mà... thì... (N4).
市のシステムで「遠慮」をなくす話 (Chuyện bớt ngại nhờ hệ thống của thành phố)
佐藤: どーも!田中さん、そのスマホのアプリ、何? ♬
Chào cậu! Tanaka nầy, ứng dụng gì trên điện thoại thế?
田中: 今日から始まった市の「助け合いシステム」だよ。 ♬
Cái "Hệ thống tương trợ" của thành phố vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐藤: 助け合い?どうやって使うの? ♬
Tương trợ á? Dùng như thế nào cơ?
田中: 電球の交換とか重い荷物運びを、近くの人に頼めるんだ。 ♬
Cậu có thể nhờ người ở gần giúp mấy việc như thay bóng đèn hay khênh đồ nặng.
佐藤: へぇー。でも、迷惑じゃないかちょっと気になるわ。 ♬
Hể. Nhưng mà tớ hơi lo là không biết có làm phiền người ta không.
田中: 大丈夫。市が管理してて、助けたい人が登録してるんだよ。 ♬
Không sao đâu. Thành phố quản lý, và những người muốn giúp đỡ mới đăng ký mà.
佐藤: そうなんだ。それならちゃんと頼めそうね。 ♬
Ra là vậy. Thế thì có vẻ là mình có thể nhờ vả đàng hoàng được nhỉ.
田中: そうそう。けっこう気軽に使えるから、便利だよ。 ♬
Đúng thế. Vì dùng kha khá thoải mái nên tiện lắm.
佐藤: いいわね。私も後でササッと登録してみるわ。 ♬
Hay quá. Tớ cũng định tí nữa sẽ đăng ký vèo cái xem sao.
田中: おう。困った時はお互い様で、楽にいこうよ! ♬
Ừ. Lúc khó khăn thì giúp qua giúp lại, cứ thoải mái mà sống thôi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・助け合いシステム: Hệ thống tương trợ (Mutual Aid System).
・電球の交換: Thay bóng đèn (N4).
・荷物運び: Khênh vác đồ đạc (N4).
・迷惑: Phiền phức / Quấy rầy (N3).
・気軽: Thoải mái / Không giữ kẽ (N2).
・お互い様: Đôi bên như nhau / Giúp đỡ lẫn nhau (N2).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng: Tanomeru, Tsukaeru - N4).
・~じゃないか: Chẳng phải là... sao / Liệu có... không (N4).
・~そうね: Có vẻ là... (Dự đoán - N4).
・~てるんだよ: Đang... đấy (Giải thích tình hình - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + よ: Cùng làm... nào! (Rủ rê - N4).
「スマホなしコーヒー」で目を休める話 (Chuyện thưởng thức cà phê không điện thoại)
阿部: どーも!鈴木さん、スマホを箱に入れてるの?珍しいね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, cậu bỏ điện thoại vào hộp đấy à? Lạ nha.
鈴木: 今日から始まった「デジタル休憩」だよ。箱に預けるとコーヒーが安くなるんだ。 ♬
Đây là "Nghỉ ngơi kỹ thuật số" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy. Gửi điện thoại vào hộp là cà phê được giảm giá.
阿部: ニュースで見たわ。でも、連絡が来ないと意外と不安じゃない? ♬
Tớ thấy trên tin tức rồi. Nhưng mà không có liên lạc đến thì chẳng phải là không ngờ lại thấy bất an sao?
鈴木: 最初はね。でもかなり集中できるから、頭がスッキリするよ。 ♬
Lúc đầu thì thế. Nhưng vì có thể tập trung khá là tốt nên đầu óc tỉnh táo hẳn ra.
阿部: そうなんだ。私、いつも通知を気にしちゃうから相当疲れてるわ。 ♬
Thế à. Tớ thì lúc nào cũng để ý thông báo nên đáng kể là thấy mệt mỏi đấy.
鈴木: じゃあ、今度サクッと十分だけ試してみて。 ♬
Thế thì lần tới cậu thử làm nhanh gọn trong 10 phút xem sao.
阿部: そうね。私も早めに連絡を済ませて、やってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ kết thúc liên lạc sớm một chút rồi thử làm xem sao.
鈴木: うん。しっかり目を休めると、気持ちがいいよ。 ♬
Ừ. Nghỉ mắt một cách kỹ càng thì tâm trạng sẽ tốt lắm đấy.
阿部: いいわね。今日は私ものんびりコーヒーを味わうわ。 ♬
Hay nhỉ. Hôm nay tớ cũng sẽ thảnh thơi thưởng thức cà phê.
鈴木: おう。たまには画面を見ないで、ゆっくり過ごそうよ。 ♬
Ừ. Thi thoảng không nhìn vào màn hình mà cứ thong thả tận hưởng thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・デジタル休憩: Nghỉ ngơi kỹ thuật số (Digital Break).
・預ける: Gửi / Ký gửi (N4).
・意外と: Không ngờ / Ngờ đâu (N3).
・かなり: Khá là / Tương đối (N4).
・相当: Đáng kể / Khá nhiều (N3).
・サクッと: Nhanh gọn / Một cách giòn giã (Từ mô phỏng).
・しっかり: Kỹ càng / Chắc chắn (N4).
・のんびり: Thảnh thơi / Thong thả (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ると: Hễ mà làm V thì... (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-ちゃう: Lỡ... mất tiêu (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-済ませて: (Sumasete) Làm cho xong (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-ないで: Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
匿名アプリで「本当の気持ち」を出す話 (Chuyện nói ra "cảm xúc thật" qua ứng dụng ẩn danh)
佐藤: どーも!田中さん、スマホを見て集中してるね。 ♬
Chào cậu! Tanaka nầy, cậu đang tập trung xem điện thoại thế.
田中: これ?今日から始まった「匿名サークル」っていうアプリだよ。 ♬
Cái nầy á? Là ứng dụng "Vòng kết nối ẩn danh" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐藤: 匿名?名前を出さないで、誰かと話すの? ♬
Ẩn danh á? Là nói chuyện với ai đó mà không để lộ tên hả?
田中: そう。会社での疲れとか、言えない気持ちを吐き出すスキルなんだ。 ♬
Đúng rồi. Đó là kỹ năng trút bỏ những cảm xúc không thể nói ra hay những mệt mỏi ở công ty đấy.
佐藤: へぇー。でも、知らない人だと意外と不安じゃない? ♬
Hể. Nhưng mà với người lạ thì chẳng phải là không ngờ lại thấy bất an sao?
田中: 大丈夫。AIが守ってくれるし、かなり安心だよ。 ♬
Không sao đâu. Vì có AI bảo vệ nên khá là yên tâm đấy.
佐藤: そうなんだ。私、いつも空気を読みすぎて相当疲れてるわ。 ♬
Thế à. Tớ thì lúc nào cũng quá để ý bầu không khí nên thấy mệt mỏi đáng kể luôn.
田中: じゃあ、後でサクッと使ってみて。心がだいぶ軽くなるよ。 ♬
Thế thì lát nữa cậu thử dùng nhanh gọn xem sao. Tâm hồn sẽ thấy nhẹ nhõm hơn hẳn đấy.
佐藤: いいわね。私も早めに仕事を終わらせて、やってみるわ。 ♬
Hay nhỉ. Tớ cũng sẽ kết thúc công việc sớm một chút rồi làm thử xem sao.
田中: おう。自分の時間をしっかり作って、明日も頑張ろう! ♬
Ừ. Hãy tạo cho mình một khoảng thời gian thật kỹ càng rồi mai lại cố gắng tiếp nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Từ vựng thực tế):
・匿名: Ẩn danh (N2).
・サークル: Vòng kết nối / Câu lạc bộ (Circle).
・吐き出す: Trút bỏ / Nói ra hết kìm nén (N3).
・空気を読む: Đọc vị tình huống (N2).
・不安: Lo lắng / Bất an (N4).
📘 副詞 (Phó từ N4 mở rộng):
・意外と: Không ngờ là / Khá là... (Kết quả khác với ý nghĩ).
・かなり: Khá là / Đáng kể (Mức độ cao).
・相当: Tương đối / Đáng kể (Nhấn mạnh trạng thái).
・サクッと: Nhanh gọn / Nhẹ nhàng (Từ mô phỏng).
・だいぶ: Hơn hẳn / Đáng kể (Thay đổi rõ rệt).
・早めに: Sớm một chút.
・しっかり: Kỹ càng / Chắc chắn / Đầy đủ.
📘 文法 (Ngữ pháp):
・V-ないで: Mà không làm V (N4).
・V-すぎ: Làm gì đó quá mức (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + う: Cùng làm... nào! (Ý định / Rủ rê - N4).
デジタルお守りで心を「癒やす」話 (Chuyện chữa lành tâm hồn bằng bùa hộ mệnh kỹ thuật số)
阿部: どーも!鈴木さん、スマホで神社のお守りを見てるの? ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, cậu đang xem bùa hộ mệnh của đền trên điện thoại đấy à?
鈴木: これ?今日から始まった「デジタルお守り」っていうアプリだよ。 ♬
Cái nầy á? Là ứng dụng "Bùa hộ mệnh kỹ thuật số" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
阿部: デジタル?画面を見るだけでいいことがあるの? ♬
Kỹ thuật số á? Chỉ nhìn màn hình thôi mà cũng có điều tốt lành sao?
鈴木: うん。今の気持ちを打つと、心を「癒やす」メッセージが届くんだ。 ♬
Ừ. Cứ nhập cảm xúc hiện tại vào là sẽ nhận được những tin nhắn "chữa lành" tâm hồn đấy.
阿部: へぇー。私、最近仕事で相当疲れてるから、気になるわ。 ♬
Hể. Tớ thì dạo nầy công việc đáng kể là mệt mỏi nên cũng thấy tò mò đấy.
鈴木: 毎日続けると、だいぶ気持ちが前向きになるよ。 ♬
Cứ duy trì mỗi ngày là tâm trạng sẽ trở nên tích cực hơn hẳn luôn.
阿部: 確かに。神社に行くよりサクッとできていいわね。 ♬
Chắc chắn rồi. Thay vì đi đến đền thì làm cái nầy nhanh gọn hơn nên được đấy nhỉ.
鈴木: そうそう。早めにチェックして、心をしっかり休めようよ。 ♬
Đúng thế. Hãy kiểm tra sớm một chút rồi để tâm hồn được nghỉ ngơi kỹ càng đi.
阿部: そうね。私も後で登録して、やってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định tí nữa sẽ đăng ký rồi làm thử xem sao.
鈴木: おう。自分のペースで、リラックスして過ごそう! ♬
Ừ. Cứ thong thả theo nhịp của mình rồi sống thật thư giãn thôi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Từ vựng thực tế):
・デジタルお守り: Bùa hộ mệnh kỹ thuật số.
・癒やす: Chữa lành (N2).
・前向き: Tích cực / Hướng về phía trước (N2).
・リラックス: Thư giãn (N3).
・登録する: Đăng ký (N3).
📘 副詞 (Phó từ N4 mở rộng):
・相当: Tương đối / Đáng kể (Nhấn mạnh mức độ cao).
・だいぶ: Hơn hẳn / Đáng kể (Chỉ sự thay đổi rõ rệt).
・サクッと: Nhanh gọn / Nhẹ nhàng (Từ mô phỏng).
・早めに: Sớm một chút.
・しっかり: Kỹ càng / Chắc chắn / Đầy đủ.
📘 文法 (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ bằng việc làm V... (N4).
・V-と: Hễ mà... thì... (N4).
・V-るメッセージ: Tin nhắn để làm gì đó (N4).
・V-よう: Hãy cùng làm... (Thể ý định / Rủ rê - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
失敗を話して心を楽にする話 (Chuyện kể về thất bại để thấy nhẹ lòng)
斉藤: どーも!前田さん、さっきの会議で笑ってたね。何かあったの? ♬
Chào nha! Maeda nầy, lúc nãy trong cuộc họp thấy cậu cười tươi thế. Có chuyện gì à?
前田: 今日から始まった「失敗シェア」で、昔のミスを話したんだ。 ♬
Tớ vừa kể lại mấy cái lỗi ngày xưa trong mục "Chia sẻ thất bại" bắt đầu từ hôm nay đấy.
斉藤: 失敗?恥ずかしくないの? ♬
Thất bại á? Không thấy ngại hả cậu?
前田: ううん。皆で笑い飛ばすと、意外とスッキリするよ。 ♬
Không hề. Cả hội cùng cười xòa một trận, thế mà lại thấy nhẹ cả người đấy.
斉藤: そうなんだ。私、ミスすると相当落ち込むから、いいかもね。 ♬
Thế à. Tớ mà làm sai cái gì là cứ bị xuống tinh thần kinh khủng luôn, chắc là cũng hay đấy nhỉ.
前田: うん。一度話せば、気持ちがだいぶ変わるよ。 ♬
Ừ. Cứ nói ra một lần là tâm trạng sẽ thay đổi rõ rệt luôn.
斉藤: いいわね。私も次はサクッと話してみるわ。 ♬
Được đấy nhỉ. Lần tới tớ cũng sẽ thử kể xoẹt cái xem sao.
前田: おう。早めに出しちゃえば、明日からしっかり集中できるよ。 ♬
Ừ. Cứ trút ra sớm một chút cho xong đi, là từ mai có thể tập trung cho ra trò ngay.
斉藤: そうね。私も次はちゃんと参加してみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Lần tới tớ cũng sẽ tham gia tới nơi tới chốn luôn.
前田: お互い笑って、楽しく仕事をしようよ! ♬
Hai đứa mình cứ cười lên rồi làm việc cho nó vui thôi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Từ vựng thực tế):
・失敗シェア: Chia sẻ thất bại.
・笑い飛ばす: Cười xòa cho qua chuyện (N1).
・落ち込む: Buồn bã / Suy sụp (N3).
・ミスする: Làm sai / Mắc lỗi.
・スッキリする: Thấy nhẹ nhõm / Sảng khoái (N3).
📘 副詞 (Phó từ N4 "đời" hơn):
・意外と: Thế mà lại / Tưởng vậy mà... (N3).
・相当: Kinh khủng / Dã man (Nhấn mạnh mức độ - N3).
・だいぶ: Rõ rệt luôn / Hẳn luôn (N4).
・サクッと: Xoẹt cái / Loáng cái (Từ mô phỏng).
・早めに: Sớm một chút / Sớm cho rảnh nợ.
・しっかり: Cho ra trò / Tới nơi tới chốn (N4).
📘 文法 (Ngữ pháp):
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng: Hanaseru, Shuuchuu dekiru - N4).
・V-ば: Nếu (Điều kiện - N4).
・V-ちゃえば: Nếu làm cho xong luôn (V-teshimau + ba - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + よ: Cùng làm... nào! (Rủ rê - N4).