⚠️ レジで財布を忘れた時のパニック (Hoảng loạn khi quên ví tại quầy thanh toán)
田中: やばい!レジの前で財布を忘れたことに気づいたんだ。
Thôi xong! Đang đứng trước quầy thanh toán thì tớ mới nhận ra là mình quên ví.
佐藤: ええっ?店員さんはもう商品を全部スキャンしたのか?
Hả? Thế nhân viên đã quét mã xong hết tất cả hàng hóa chưa?
田中: うん。後にたくさん人が並んでいるから、すごく恥かしいよ。
Rồi. Phía sau còn một đống người đang xếp hàng nữa, tớ thấy xấu hổ kinh khủng.
佐藤: スマホ決済は使えないのか?PayPayとかあるだろ。
Không dùng thanh toán bằng điện thoại được à? Có mấy cái như PayPay mà.
田中: 運が悪くて、スマホの充電がもちょうど切れたんだよ。
Số nhọ quá, điện thoại cũng vừa đúng lúc hết sạch pin luôn.
佐藤: それは最悪だな。とりあえず店員さんに謝って、キャンセルするしかないね。
Thế thì tệ thật. Trước mắt chỉ còn cách xin lỗi nhân viên rồi hủy đơn thôi chứ sao.
田中: そうだね。謝ってから、急いで家に取りに帰ってくるよ。
Đúng vậy. Tớ sẽ xin lỗi rồi chạy ngay về nhà lấy ví đây.
佐藤: わかった。じゃあ、店の外のベンチで待ってるから急げよ!
Được rồi. Thế tớ đợi ở ghế đá ngoài cửa hàng nhé, nhanh lên đấy!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
| Từ vựng | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kizuku | 気づく | Nhận ra / Để ý (N4) |
| Reji | レジ | Quầy thu ngân |
| Sukan | スキャン | Quét mã |
| Narabu | 並ぶ | Xếp hàng (N4) |
| Hazukashii | 恥かしい | Xấu hổ (N4) |
| Kessai | 決済 | Thanh toán (N2) |
| Juuden ga kireru | 充電が切れる | Hết pin / Ngắt sạc |
| Saiaku | 最悪 | Tồi tệ nhất (N4) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~ことに気づく: Nhận ra việc gì đó (N4).
・V-ている: Đang diễn ra (Xếp hàng - N5).
・V-るしかない: Chỉ còn cách... (N4).
・V-てくる: Đi làm gì đó rồi quay lại (N4).
・~だろ / ~よ: Cách nói nam tính, thân mật.
🔑 アパートの鍵紛失と夜のパニック (Mất chìa khóa căn hộ và sự hoảng loạn trong đêm)
山田: やばい、アパートの鍵をどこかで落としたみたいなんだ。
Thôi xong, hình như tớ làm rơi chìa khóa căn hộ ở đâu đó mất rồi.
鈴木: え、本当か?最後に鍵を使ったのはいつだ?
Hả, thật à? Lần cuối cùng ông dùng chìa khóa là khi nào?
山田: 今日の朝、家を出る時は確かにあったんだけど…。
Sáng nay lúc ra khỏi nhà thì chắc chắn là vẫn còn, thế mà...
鈴木: とりあえず、管理会社に連絡したほうがいいんじゃないか?
Trước mắt, chẳng phải là nên liên lạc với công ty quản lý hay sao?
山田: それが、今は営業時間外で電話がつながらないんだよ。
Khổ nỗi là bây giờ đang ngoài giờ làm việc nên không gọi được cho họ.
鈴木: じゃあ、近くの交番に行って、遺失物届を出してくるしかないね。
Vậy thì chỉ còn cách ra đồn cảnh sát gần đây làm đơn báo mất đồ thôi.
山田: そうだね。もしかしたら誰かが届けてくれているかもしれないし。
Đúng vậy nhỉ. Biết đâu có ai đó nhặt được và mang đến nộp rồi cũng nên.
鈴木: よし。じゃあ、俺も一緖いっしょに交番まで行ってやるから、元気出せよ!
Được rồi. Thế tớ cũng sẽ đi cùng ông đến đồn cảnh sát, phấn chấn lên nào!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
| Hán tự | Katakana/Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 鍵 | Kagi | Chìa khóa (N5) |
| 落とす | Otosu | Làm rơi (N4) |
| 管理会社 | Kanrigaisa | Công ty quản lý |
| 営業時間外 | Eigyou jikangai | Ngoài giờ làm việc |
| つながらない | Tsunagaranai | Không kết nối được |
| 交番 | Kouban | Đồn cảnh sát (N4) |
| 遺失物届 | Ishitsubutsutodoke | Đơn báo mất đồ |
| 届ける | Todokeru | Nộp / Giao đến (N4) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~たほうがいいんじゃないか?: Chẳng phải là nên... sao? (Gợi ý - N4).
・V-るしかない: Chỉ còn cách... (N4).
・~かもしれない: Có lẽ là... (Phỏng đoán - N4).
・V-てやる: Làm cho (thân mật/xuồng sã - N4).
・V-てくる: Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).
🚮 「ゴミの分別ミス」と近所のルールの話 (Chuyện "Phân loại rác sai" và quy tắc hàng xóm)
森: うわっ、私のゴミが残ってる。なんで回収してくれないんだろう?
Uầy, túi rác của tớ vẫn còn nằm đây nè. Sao người ta không thu dọn đi cho mình nhỉ?
佐藤: あ、それ「黄色いシール」が貼ってあるよ。分別のルールが間違ってるってこと。
À, trên đó bị dán cái "Nhãn vàng" rồi kìa. Nghĩa là quy tắc phân loại của ông bị sai rồi đấy.
森: 黄色いシール?それがあると、ゴミを持っていってくれないの?
Nhãn vàng á? Cứ có cái đó là người ta không mang rác đi cho mình à?
佐藤: そうだよ。プラスチックを燃えるゴミに入れたでしょ。今日からルールが厳しくなったんだ。
Đúng rồi. Ông lại bỏ nhựa vào túi rác cháy được chứ gì. Từ hôm nay quy định nghiêm ngặt hơn rồi đấy.
森: えっ、知らなかった。前は一緖に捨てても大丈夫だったのに。
Hả, tớ không biết luôn. Trước đây vứt chung vẫn không sao mà nhỉ.
佐藤: 先週、役場から新しいゴミの分け方のパンフレットが届いたはずだよ。
Tuần trước chắc chắn là văn phòng hành chính đã gửi tờ rơi hướng dẫn cách phân loại rác mới về rồi đó.
森: 恥ずかしいな。近所の人に迷惑をかけちゃった。
Xấu hổ quá đi. Tớ lại gây phiền hà cho hàng xóm xung quanh mất rồi.
佐藤: 大丈夫。今から一緖に中身をチェックして、出し直そうぜ!
Không sao đâu. Giờ hai đứa mình cùng kiểm tra lại bên trong rồi đem ra đổ lại nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
| Hán tự | Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 回収 | Kaishuu | Thu hồi / Thu gom (N2) |
| 貼ってある | Hatte aru | Đang được dán |
| 分別 | Bunbetsu | Phân loại rác (N2) |
| 燃えるゴミ | Moeru gomi | Rác cháy được (N4) |
| 厳しくなる | Kibishiku naru | Trở nên nghiêm khắc |
| 役場 | Yakuba | Văn phòng hành chính |
| 迷惑をかける | Meiwaku o kakeru | Gây phiền hà (N4) |
| 出し直す | Dashinaosu | Đổ lại / Đưa ra lại |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・V-てある: Đang trong trạng thái (Kết quả hành động - N4).
・~ってこと: Nghĩa là... / Có nghĩa là... (N4).
・~はずだ: Chắc chắn là... (Dựa trên lý do - N4).
・V-ちゃった: Lỡ... mất rồi (Hối tiếc - N4).
・V-直す: Làm lại... (N4).
✈️ 大雨の空港と帰れない夜のトラブル (Sân bay mưa lớn và rắc rối đêm không thể về)
岡田: ねえ、集中豪雨で飛行機が大幅に遅延してるって聞いた?
Này, nghe bảo do mưa lớn cục bộ mà máy bay đang bị trì hoãn trên diện rộng à?
長谷川: 聞いたよ。空港は混乱してるし、電車も止まって最悪じゃないか?
Nghe rồi. Sân bay thì hỗn loạn, tàu điện cũng dừng rồi, chẳng phải là tệ nhất sao?
岡田: 今のうちに、近くのホテルを予約したほうがいいんじゃないか?
Trong lúc nầy, chẳng phải là nên đặt khách sạn gần đây ngay đi sao?
長谷川: そう思ったんだけど、周辺のホテルはもう全部満室らしいよ。
Tớ cũng định thế, nhưng nghe bảo các khách sạn quanh đây đều kín phòng hết rồi.
岡田: それなら、明日の朝まで空港のロビーで待つしかないね。
Nếu vậy thì chỉ còn cách chờ ở sảnh sân bay cho đến sáng mai thôi nhỉ.
長谷川: 空港が寝袋を無料で配るんだって。それなら少しは安心だね。
Nghe bảo sân bay sẽ phát túi ngủ miễn phí đấy. Thế thì cũng yên tâm được một chút.
岡田: 明日も飛ばなかったら、仕事に間に合わなくて困っちゃうよ。
Nếu mai vẫn không bay được thì không kịp giờ làm, khốn đốn mất thôi.
長谷川: なるほど。じゃあ、コンセントがある場所を探して、今から座りに行こうぜ!
Ra là thế. Vậy giờ mình đi tìm chỗ nào có ổ cắm điện rồi đến ngồi chờ thôi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
| Hán tự | Katakana/Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 集中豪雨 | Shuuchuu gouu | Mưa lớn cục bộ (N1) |
| 遅延 | Chien | Trì hoãn / Chậm trễ (N2) |
| 混乱 | Konran | Hỗn loạn (N2) |
| 最悪 | Saiaku | Tồi tệ nhất (N4) |
| 周辺 | Shuuhen | Vùng xung quanh (N2) |
| 満室 | Manshitsu | Hết phòng / Kín phòng |
| 寝袋 | Nebukuro | Túi ngủ |
| コンセント | Konsento | Ổ cắm điện |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~たほうがいいんじゃないか?: Chẳng phải nên... sao? (N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
・V-るしかない: Chỉ còn cách... (N4).
・V-ちゃう (V-てしまう): Lỡ... / Khốn đốn vì... (N4).
・V-に行こうぜ: Cùng đi làm gì đó nào (N4).
💳 ATMのトラブルとカード停止の手続き (Sự cố ATM và thủ tục khóa thẻ)
井上: やばい!コンビニのATMからキャッシュカードが出てこないんだ。
Thôi xong! Thẻ ngân hàng không chịu nhè ra khỏi cây ATM ở Konbini rồi.
木村: え、本当か?今日のシステム更新のせいじゃないか?
Hả, thật à? Chẳng phải là do đợt cập nhật hệ thống ngày hôm nay sao?
井上: どうしよう。誰かに悪用されたら困っちゃうよ。
Phải làm sao đây. Nếu bị ai đó dùng vào việc xấu thì khốn đốn mất.
木村: すぐに緊急ダイヤルに電話して、カードを止めたほうがいいんじゃないか?
Chẳng phải là nên gọi ngay vào số khẩn cấp để khóa thẻ lại ngay đi sao?
井上: でも、番号がわからないし、もう夜だし…。
Nhưng mà tớ không biết số, với lại bây giờ cũng tối muộn rồi...
木村: 銀行のサイトを見てみろよ。紛失の窓口は24時間対応らしいよ。
Thử nhìn vào trang web của ngân hàng xem. Nghe nói quầy tiếp nhận đồ thất lạc làm việc 24/24 đấy.
井上: あった。今止めないと、貯金が全部なくなっちゃうかもしれないし。
Thấy rồi. Nếu giờ không khóa thì có lẽ toàn bộ tiền tiết kiệm sẽ bay sạch mất.
木村: そうだね。手続きが終わったら、落ち着くためにコーヒーでも飲みに行こうぜ!
Đúng vậy nhỉ. Thủ tục xong xuôi rồi thì mình đi uống chút cà phê cho bình tĩnh lại nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
| Hán tự | Katakana/Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| キャッシュカード | Kyasshukaado | Thẻ ATM |
| 更新 | Koushin | Cập nhật / Gia hạn (N2) |
| 悪用 | Akuyou | Lạm dụng / Dùng xấu (N1) |
| 緊急 | Kinkyuu | Khẩn cấp (N2) |
| 紛失 | Funshitsu | Thất lạc / Làm mất (N2) |
| 窓口 | Madoguchi | Quầy giao dịch (N2) |
| 対応 | Taiou | Đối ứng / Xử lý (N2) |
| 貯金 | Chokin | Tiền tiết kiệm (N4) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~のせい: Tại vì... / Do... (Kết quả xấu - N4).
・~たほうがいいんじゃないか?: Chẳng phải nên... sao? (N4).
・V-ちゃう (V-てしまう): Lỡ... / Khốn đốn vì... (N4).
・~かもしれない: Có lẽ là... (Phỏng đoán - N4).
・~し、~し: Liệt kê lý do (N4).
👔 上司への失礼な言葉と敬語のトラブル (Lời thất lễ với sếp và rắc rối kính ngữ)
森: ねえ、さっき部長に「ご苦労様」って言っちゃったんだけど、マズいかな?
Này, lúc nãy tớ lỡ nói "Gokurousama" với trưởng phòng rồi, liệu có ổn không nhỉ?
佐藤: ええっ?それは目上の人に使う言葉じゃないから、失礼じゃないか?
Hả? Từ đó không phải từ dùng cho người bề trên, chẳng phải là rất thất lễ sao?
森: そうだよね。言った後で部長が一瞬、すごく嫌な顔をしたんだ。
Đúng vậy nhỉ. Sau khi tớ nói xong, trưởng phòng thoáng qua một giây trông mặt rất khó chịu.
佐藤: すぐに訂正して、謝ったほうがいいんじゃないか?
Chẳng phải là nên đính chính và xin lỗi ngay đi sao?
森: 緊張しすぎて、その場で頭が真っ白になって何も言えなかったんだよ。
Tớ căng thẳng quá, lúc đó đầu óc trống rỗng chẳng nói được câu nào luôn.
佐藤: 敬語は難しいから、日本人でもたまに勘違いするらしいよ。
Kính ngữ khó mà, nghe bảo ngay cả người Nhật đôi khi cũng nhầm lẫn đấy.
森: ちゃんと直さないと、マナーがない人だと思われちゃうよ。
Nếu không sửa tử tế, tớ sẽ bị coi là người không có phép tắc mất.
佐藤: なるほど。じゃあ、正しい言い方を練習して、今から謝りにいこうぜ!
Ra là thế. Vậy thì mình tập lại cách nói đúng rồi bây giờ đi xin lỗi luôn đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
| Hán tự | Hiragana/Katakana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| マズい | Mazui | Tệ / Không ổn |
| 目上の人 | Meue no hito | Người bề trên (N4) |
| 失礼 | Shitsurei | Thất lễ / Vô lễ (N4) |
| 一瞬 | Isshun | Trong chốc lát (N2) |
| 訂正 | Teisei | Đính chính (N2) |
| 真っ白 | Masshiro | Trắng xóa / Trống rỗng (N3) |
| 勘違い | Kanchigai | Nhầm lẫn (N2) |
| マナー | Manaa | Phép tắc / Cách ứng xử |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・V-ちゃう (V-てしまう): Lỡ làm gì đó mất rồi (Hối tiếc - N4).
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (Phản biện - N4).
・~たほうがいいんじゃないか?: Chẳng phải nên... sao? (N4).
・V-られちゃう: Bị (ai đó) làm gì (Bị động gây hại - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
🛂 ビザの期限切れと更新の手続き (Hết hạn Visa và thủ tục gia hạn)
松本: やばい!自分のビザの「在留期限」が昨日で切れていることに気づいたんだ。
Thôi xong rồi! Tớ vừa nhận ra là "Thời hạn lưu trú" trên Visa của mình đã hết hạn từ hôm qua rồi.
高橋: ええっ?期限が切れたら「不法残留」になって、すごく大変じゃないか?
Hả? Hết hạn mà không gia hạn là thành "Cư trú bất hợp pháp", chẳng phải là rất gay go sao?
松本: 引っ越しの準備で忙しくて、更新のお知らせのハガキを完全に忘れていたよ。
Do tớ mải bận chuẩn bị chuyển nhà nên quên bẵng mất cái bưu thiếp thông báo gia hạn rồi.
高橋: とりあえず、今すぐ入管に行って事情を説明しなきゃいけないんじゃないか?
Trước mắt, chẳng phải là nên đến ngay Cục Xuất nhập cảnh để giải thích sự tình hay sao?
松本: うん。でも、わざとじゃないのに罰則を受けたり、強制帰国になったりしないかな。
Ừ. Nhưng mà tớ không cố ý, không biết có bị phạt hay bị cưỡng chế về nước không nhỉ.
高橋: 数日なら「うっかりミス」として手続きできる場合もあるらしいよ。
Nghe bảo nếu chỉ vài ngày thì vẫn có trường hợp được xử lý theo kiểu "lỗi do sơ ý" đấy.
松本: 良かった。すぐにパスポートと書類を準備して、入管まで走ってくるよ。
May quá. Tớ sẽ chuẩn bị hộ chiếu với giấy tờ rồi chạy ngay đến Cục đây.
高橋: そうだね。今行かないと手遅れになるから、早く手続きしてこいよ!
Đúng vậy. Giờ mà không đi là quá muộn đấy, mau đi làm thủ tục đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
| Hán tự | Hiragana/Katakana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 在留期限 | Zairyuu kigen | Thời hạn lưu trú (N2) |
| 不法残留 | Fuhou zanryuu | Cư trú bất hợp pháp (N1) |
| ハガキ | Hagaki | Bưu thiếp (N4) |
| 入管 | Nyukan | Cục QL Xuất nhập cảnh |
| 罰則 | Bassoku | Hình phạt (N1) |
| 強制帰国 | Kyousei kikoku | Trục xuất / Cưỡng chế về nước |
| うっかりミス | Ukkari misu | Lỗi do sơ ý |
| 手遅れ | Teokure | Quá muộn (N2) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~ことに気づく: Nhận ra việc gì đó (N4).
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-なきゃいけない: Phải làm... (Văn nói của ~なければいけない - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
・V-てくる / V-てこい: Đi làm gì đó rồi quay lại (N4).
📦 誤配された荷物と対応のトラブル (Rắc rối về kiện hàng giao nhầm và cách xử lý)
阿部: 変だな。ドアの前に心当たりのない荷物が置いてあるんだ。
Lạ nhỉ. Trước cửa nhà tớ có đặt một gói hàng mà tớ chẳng nhớ là có đặt gì cả.
松田: 見て。名前が全然違うから、これは配達員の「誤配」じゃないか?
Nhìn kìa. Tên khác hoàn toàn luôn, chẳng phải đây là shipper "giao nhầm" rồi sao?
阿部: そうだね。でも、そのまま「放置して」誰かに盗まれたら困るよ。
Đúng vậy nhỉ. Nhưng mà cứ "để mặc" đó rồi lỡ ai lấy mất thì khốn đốn cho người ta.
松田: 注文した人が困るから、すぐに配達会社に連絡したほうがいいんじゃないか?
Người đặt hàng sẽ gặp rắc rối đấy, chẳng phải nên liên lạc ngay với công ty vận chuyển sao?
阿部: 連絡したら、生鮮食品だからこちらで「処分して」くれって言われたよ。
Tớ liên lạc rồi, họ bảo vì là thực phẩm tươi sống nên nhờ tớ "xử lý/vứt bỏ" luôn giúp họ.
松田: もったいないけど、勝手に食べるのは後でトラブルになりそうで怖いな。
Lãng phí thật đấy, nhưng tự tiện ăn tớ cứ sợ sau nầy dễ xảy ra rắc rối lắm.
阿部: 配達会社のミスだから、お詫びに「クーポン」をくれるらしいよ。
Vì là lỗi của bên vận chuyển nên nghe bảo họ sẽ tặng "phiếu giảm giá" để tạ lỗi đấy.
松田: やった!じゃあ、そのクーポンを使って今夜はピザでも頼もうぜ!
Tuyệt quá! Vậy thì dùng cái phiếu đó rồi tối nay mình đặt pizza luôn đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
| Hán tự | Hiragana/Katakana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 心当たりがない | Kokoroatari ga nai | Không nhớ là có liên quan |
| 誤配 | Gohai | Giao nhầm địa chỉ (N1) |
| 放置 | Houchi | Bỏ mặc / Để nguyên (N2) |
| 処分 | Shobun | Xử lý / Vứt bỏ (N2) |
| もったいない | Mottainai | Lãng phí (N4) |
| 勝手に | Katte ni | Tự tiện / Tự ý (N4) |
| お詫び | Owabi | Lời xin lỗi / Tạ lỗi (N2) |
| クーポン | Kupon | Phiếu giảm giá |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-たら困る: Nếu... thì khốn đốn / phiền phức (N4).
・~たほうがいいんじゃないか?: Chẳng phải nên... sao? (Gợi ý - N4).
・V-そうだ: Có vẻ là... (Dự đoán rắc rối - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
📢 「騒音注意」の手紙と近所のトラブル (Thư nhắc nhở tiếng ồn và rắc rối hàng xóm)
森: ねえ、ポストに管理会社からの「騒音注意」の手紙が入ってたんだけど。
Này, trong hòm thư của tớ có thư "Nhắc nhở tiếng ồn" từ công ty quản lý nầy.
佐藤: え、本当か?誰か隣の人から苦情が出たんじゃないか?
Hả, thật à? Chẳng phải là đã có ai đó hàng xóm phàn nàn rồi sao?
森: ショックだよ。ただテレビを見ていただけなのに、そんなにうるさいかな。
Sốc thật đấy. Tớ chỉ đang xem tivi thôi mà vậy mà bị nhắc, liệu có ồn đến mức đó không nhỉ?
佐藤: 日本の壁は薄いし、夜10時を過ぎると「迷惑」になることが多いよ。
Tường ở Nhật mỏng, mà sau 10 giờ tối thì thường sẽ bị coi là gây phiền hà cho người khác đấy.
森: 昨日の夜、スピーカーで映画を見ていたのが原因かもしれないね。
Có lẽ nguyên nhân là do tối qua tớ dùng loa ngoài để xem phim rồi.
佐藤: ヘッドホンを使うか、床にカーペットを敷いたほうがいいんじゃないか?
Chẳng phải là nên dùng tai nghe hoặc trải thêm thảm dưới sàn nhà hay sao?
森: そうだね。隣の人に会った時、気まずくて困っちゃうよ。
Đúng vậy nhỉ. Giờ mà gặp người hàng xóm thì ngại ngùng khốn đốn mất thôi.
佐藤: なるほど。じゃあ、今から一緖に防音グッズを買いに行こうぜ!
Ra là thế. Vậy thì giờ hai đứa mình cùng đi mua mấy đồ cách âm luôn đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
| Hán tự | Hiragana/Katakana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 騒音 | Souon | Tiếng ồn (N2) |
| 苦情 | Kujou | Phàn nàn / Khiếu nại (N2) |
| 薄い | Usui | Mỏng (N4) |
| 迷惑 | Meiwaku | Phiền hà (N4) |
| 原因 | Geynin | Nguyên nhân (N4) |
| 敷く | Shiku | Trải (thảm/nệm) (N4) |
| 気まずい | Kimazui | Khó xử / Ngại ngùng (N2) |
| 防音 | Bouon | Cách âm (N2) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・V-ただけなのに: Chỉ là... vậy mà... (N4).
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・~たほうがいいんじゃないか?: Chẳng phải nên... sao? (N4).
・V-ちゃう (V-てしまう): Lỡ... / Khốn đốn vì... (N4).
・~かもしれない: Có lẽ là... (Phỏng đoán - N4).
🚉 終電を逃した夜のサバイバル (Sinh tồn trong đêm lỡ chuyến tàu cuối)
田中: しまった!もう12時半だ。最終電車に乗り遅れちゃったよ。
Thôi xong! Đã 12 giờ rưỡi rồi. Tớ lỡ mất chuyến tàu cuối cùng rồi.
鈴木: え、終電が行っちゃったのか?家までタクシーだと高すぎるんじゃないか?
Hả, tàu cuối chạy mất rồi à? Đi taxi về nhà chẳng phải là sẽ đắt kinh khủng sao?
田中: そうなんだ。1万円以上かかるから、乗換案内をよく見るべきだったよ。
Đúng thế. Mất hơn 1 vạn Yên lận, đáng lẽ tớ nên kiểm tra ứng dụng chỉ đường kỹ hơn.
鈴木: それなら、近くの「ネットカフェ」か「カプセルホテル」に泊まるしかないね。
Nếu vậy thì chỉ còn cách ở lại "Net Cafe" hoặc "Khách sạn tổ kén" gần đây thôi nhỉ.
田中: でも、予約なしで急に泊まるのは少し不安ふあんじゃないか?
But không đặt trước mà đột ngột vào ở chẳng phải là hơi lo sao?
鈴木: ナイトパックなら数千円だし、シャワーも浴びられるから意外と快適かいてきらしいよ。
Nghe bảo nếu dùng gói ban đêm thì chỉ mất vài nghìn Yên, lại còn được tắm rửa nên thoải mái không tưởng đấy.
田中: すぐには行かないと、どこも満室になって困っちゃうね。
Nếu không đi ngay thì chỗ nào cũng hết phòng, khốn đốn mất thôi.
鈴木: なるほど。じゃあ、今から空いている場所を探して、すぐに行ってみようぜ!
Ra là thế. Vậy giờ mình đi tìm chỗ nào còn trống rồi đến đó ngay đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
| Hán tự | Hiragana/Katakana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 最終電車 | Saishuudensha | Chuyến tàu cuối |
| 終電 | Shuuden | Tàu cuối (N4) |
| 乗換案内 | Norikaeannai | Chỉ dẫn chuyển tàu |
| カプセルホテル | Kapuseruhoteru | Khách sạn tổ kén |
| ナイトパック | Naitopakku | Gói dịch vụ đêm |
| 意外と | Iwaito | Không ngờ là (N2) |
| 快適 | Kaiteki | Thoải mái (N2) |
| 満室 | Manshitsu | Hết phòng / Kín phòng |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・V-ちゃった: Lỡ... mất rồi (Hối tiếc - N4).
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (Phản biện/Lo lắng - N4).
・V-るべきだった: Đáng lẽ nên làm... (Hối hận - N4).
・V-るしかない: Chỉ còn cách... (N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
💻 同僚のパソコンにコーヒーをこぼしたトラブル (Rắc rối đổ cà phê lên máy tính đồng nghiệp)
森: やばい!隣の人のパソコンにコーヒーをこぼしちゃったんだ。
Thôi xong! Tớ lỡ làm đổ cà phê lên máy tính của người ngồi cạnh mất rồi.
佐藤: ええっ?すぐに電源を切して、水分を拭いたほうがいいんじゃないか?
Hả? Chẳng phải là nên tắt nguồn ngay rồi lau sạch nước đi hay sao?
森: 拭いたけど、画面が真っ暗なままで動かないんだ。どうしよう。
Tớ lau rồi, nhưng màn hình cứ tối đen không hoạt động. Phải làm sao đây.
佐藤: 修理に出すと高いし、大切なデータが消えていたら大変じゃないか?
Gửi đi sửa thì đắt, mà nếu dữ liệu quan trọng bị mất thì chẳng phải là rất gay go sao?
森: 完全に自分のミスだから、正直に謝って弁償するしかないね。
Hoàn toàn là lỗi của tớ, nên chỉ còn cách xin lỗi thành khẩn rồi bồi thường thôi.
佐藤: 会社の保険が使えるかもしれないから、まずは上司に相談すべきだよ。
Có lẽ dùng được bảo hiểm của công ty đấy, nên trước hết ông nên thảo luận với cấp trên đi.
森: 怒られるのが怖くて、緊張で足が震えているよ。
Tớ sợ bị mắng quá, đang căng thẳng đến mức chân run cầm cập đây nầy.
佐藤: なるほど。じゃあ、俺も一緖いっしょに謝してやるから、今すぐ上司のところへ行こうぜ!
Ra là thế. Vậy tớ cũng sẽ đi xin lỗi cùng ông, mình đến chỗ sếp ngay bây giờ đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
* 電源: Nguồn điện (N4)
* 拭く: Lau chùi (N4)
* 真っ暗: Tối đen / Tối om (N3)
* 修理: Sửa chữa (N4)
* 弁償: Bồi thường (N2)
* 保険: Bảo hiểm (N4)
* 相談: Thảo luận / Trao đổi (N4)
* 震える: Run rẩy (N2)
* 拭く: Lau chùi (N4)
* 真っ暗: Tối đen / Tối om (N3)
* 修理: Sửa chữa (N4)
* 弁償: Bồi thường (N2)
* 保険: Bảo hiểm (N4)
* 相談: Thảo luận / Trao đổi (N4)
* 震える: Run rẩy (N2)
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・V-ちゃった: Lỡ... mất rồi (Hối tiếc - N4).
・~たほうがいいんじゃないか?: Chẳng phải nên... sao? (N4).
・V-るしかない: Chỉ còn cách... (N4).
・V-るべきだ: Nên / Cần phải (N4).
・V-ている: Đang diễn ra (Trạng thái chân run - N5).