ふるさと納税でおいしい肉をもらう話 (Chuyện nhận thịt ngon nhờ thuế quê hương)
佐藤: どーも!山口さん、その豪華なお肉、どうしたの? ♬
Chào cậu! Yamaguchi nầy, chỗ thịt trông sang xịn thế kia ở đâu ra vậy?
山口: これ?「ふるさと納税」の返礼品だよ。地方に税金を払って、お肉をもらったんだ。 ♬
Cái nầy á? Là quà cảm ơn từ "Thuế quê hương" đấy. Tớ nộp thuế cho địa phương khác rồi nhận được thịt mà.
佐藤: いいなあ。今は物価がけっこう高いから、おいしいお肉は贅沢だよね。 ♬
Thích thế nhỉ. Bây giờ giá cả khá là đắt đỏ nên có thịt ngon thế nầy đúng là xa xỉ quá.
山口: そうそう。実質二千円だけで届くから、食費がかなり浮いて助かるよ。 ♬
Đúng thế. Thực tế chỉ tốn có hai nghìn yên là hàng về rồi, nên tiền ăn cũng dư ra kha khá, đỡ quá chừng.
佐藤: 凄いね。でも、手続きは面倒じゃない? ♬
Siêu nhỉ. Nhưng mà các thủ tục chẳng phải là phiền phức sao?
山口: ううん。アプリでササッと選ぶだけだし、一度やってみなよ。 ♬
Không đâu. Chỉ cần chọn vèo cái trên ứng dụng thôi mà, cậu thử làm một lần đi xem nào.
佐藤: そうなんだ。私も後でサイトをちゃんと見て、申し込んでみるわ。 ♬
Thế à. Để tí nữa tớ định thử xem trang web cẩn thận rồi đăng ký xem sao.
山口: おう。おいしい物が届くと、生活がぱっと賑やかになるよ。 ♬
Ừ. Cứ có đồ ngon gửi đến là cuộc sống trở nên nhộn nhịp bừng sáng ngay ấy mà.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ふるさと納税: Thuế quê hương.
・返礼品: Quà cảm ơn / Quà đáp lễ (N1).
・物価: Giá cả / Vật giá (N3).
・贅沢: Xa xỉ / Sang trọng (N3).
・浮く: Dư ra / Tiết kiệm được (tiền) (N1).
・けっこう: Khá là (N4).
・かなり: Kha khá / Đáng kể (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ぱっと: Bừng sáng / Phắt một cái (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・~もらったんだ: Đã nhận được đấy (Giải thích nguồn gốc - N4).
・~面倒じゃない?: Chẳng phải phiền phức sao? (Hỏi xác nhận - N4).
・V-るだけだし: Chỉ cần làm V và... (Liệt kê lý do - N4).
・V-て みなよ: Hãy thử làm V đi (Khuyên nhủ/rủ rê - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・~く なる: Trở nên... (N4).
知らない間に お金が 貯まる話 (Chuyện tiền tự tăng lên mà không hề hay biết)
斉藤: どーも!前田さん、また旅行のパンフレット見てるの? ♬
Chào cậu! Maeda nầy, lại đang xem mấy tờ rơi quảng cáo du lịch à?
前田: ああ、これね。銀行の「おつり貯金」で、旅行のお金が貯まったんだ。 ♬
À, cái nầy hả. Nhờ tính năng "Tiết kiệm tiền lẻ" của ngân hàng mà tớ đã để dành đủ tiền đi chơi rồi đấy.
斉藤: へぇー!買い物をしたおつりが勝手に貯るやつだよね。いいなあ。 ♬
Hể! Là cái kiểu mà tiền lẻ dư ra khi mua sắm nó tự động tích lại đúng không. Thích thế.
前田: そうそう。自分では何もしないから、楽に続けられるよ。 ♬
Đúng thế. Vì bản thân chẳng phải làm gì cả nên việc duy trì cũng nhẹ nhàng.
斉藤: 凄いね。でも、毎日少しずつだと、時間はかかるんじゃない? ♬
Siêu nhỉ. Nhưng mà mỗi ngày một ít thế thì chẳng phải là mất thời gian sao?
前田: うん。でも忘れたころに見ると、お金がけっこう増えててびっくりするよ。 ♬
Ừ. Nhưng đến lúc mình quên bẵng đi rồi mới xem lại thì thấy tiền tăng lên kha khá, ngạc nhiên lắm luôn.
斉藤: そうなんだ。私も後でアプリの設定を変えてみようかな。 ♬
Thế à. Có khi tí nữa tớ cũng thử thay đổi cài đặt trên ứng dụng xem sao.
前田: おう。知らない間に貯まるのは、やっぱり嬉しいよね。 ♬
Ừ. Tiền cứ tự tích lại mà mình không biết, quả nhiên là thấy vui mà.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・パンフレット: Tờ rơi / Sách quảng cáo.
・おつり貯金: Tiết kiệm từ tiền lẻ dư.
・勝手に: Tự động / Tự ý (N3).
・設定: Cài đặt / Thiết lập (N3).
・知らない間に: Trong lúc không hề hay biết (N3).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・やっぱり: Quả nhiên là (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~貯まったんだ: Đã tích được tiền đấy (Giải thích - N4).
・V-られる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・~かかるんじゃない?: Chẳng phải tốn (thời gian) sao? (Hỏi xác nhận - N4).
・~増えてて: Đang tăng lên và... (Rút gọn ~te ite - N4).
・V-て みようかな: Hay là mình thử làm V nhỉ? (Ý định + kana - N4).
・V-るのは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
将来のために新NISAを始める話 (Chuyện bắt đầu làm NISA mới cho tương lai)
佐野: どーも!中島さん、新聞なんて珍しいね。何か面白いこと書いてあるの? ♬
Chào cậu! Nakajima nầy, cậu đọc báo cơ à, hiếm thấy nhỉ. Có gì thú vị viết trong đó không?
中島: あ、どーも。これ「新NISA」の記事だよ。将来のために、税金がかからないで投資ができる仕組みなんだ。 ♬
À chào cậu. Đây là bài báo về "NISA mới" đấy. Là cái hệ thống mà mình có thể đầu tư cho tương lai mà không bị đánh thuế ấy mà.
佐野: 名前は聞いたことあるけど、投資ってちょっと怖いよね。私は現金の方が安心かな。 ♬
Tớ cũng có nghe tên rồi, nhưng đầu tư thì hơi đáng sợ nhỉ. Tớ thì chắc là để tiền mặt thấy yên tâm hơn.
中島: 僕もそう思ってたけど、物価が上がってるから、貯金だけだと老後が不安なんだよね。 ♬
Tớ cũng từng nghĩ thế, nhưng vì giá cả đang tăng lên nên nếu chỉ gửi tiết kiệm thôi thì cứ thấy lo lắng cho tuổi già sao ấy.
佐野: 確かにね。始めるのは難しいの?私、難しいことは苦手なんだけど。 ♬
Đúng thật nhỉ. Bắt đầu có khó không? Tớ thì mấy thứ phức tạp là tớ chịu đấy.
中島: ううん。毎月、お小遣いぐらいの少ない金額から始められるから、意外と簡単だよ。 ♬
Không đâu. Vì mình có thể bắt đầu từ một số tiền nhỏ như tiền tiêu vặt hàng tháng thôi nên không ngờ là nó đơn giản lắm.
佐野: そうなんだ。私も後で銀行のアプリで少し調べてみようかな。 ♬
Thế à. Có khi tí nữa tớ cũng thử lên ứng dụng ngân hàng tìm hiểu chút xem sao.
中島: うん。長く続けるのがいいから、早めに始めるのが一番だよ。 ♬
Ừ. Vì việc duy trì lâu dài là tốt nhất, nên bắt đầu sớm là lựa chọn số một đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・新NISA: Hệ thống đầu tư cá nhân miễn thuế kiểu mới.
・投資: Đầu tư (N3).
・仕組み: Hệ thống / Cơ chế (N3).
・物価: Giá cả (N3).
・老後: Tuổi già (N2).
・苦手: Kém / Ngại (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・意外と: Không ngờ (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~なんて: Cái thứ như là... (Thể hiện sự ngạc nhiên - N3).
・V-て ある: Đang được làm... (Trạng thái kết quả - N4).
・V-ないで: Mà không làm... (N4).
・V-られる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・~んだよね: Đuôi câu nhấn mạnh và tìm sự đồng cảm (N4).
・V-ようかな: Hay là mình làm V nhỉ? (Ý định - N4).
・V-るのがいい: Việc làm V thì tốt (Danh từ hóa - N4).
子どものお小遣いの話 (Chuyện tiền tiêu vặt của con cái)
山田: どーも!田中さん、お子さん、嬉しそうだね。 ♬
Chào cậu! Tanaka nầy, con nhà cậu trông có vẻ vui nhỉ.
田中: うん、今日はお小遣いの日なんだ。 ♬
Ừ, hôm nay là ngày nhận tiền tiêu vặt mà.
山田: いいね。毎月いくらぐらいあげてるの? ♬
Thích thế. Mỗi tháng cậu đang cho bé khoảng bao nhiêu?
田中: 二千円だよ。自分でお金を使う練習をしてるんだ。 ♬
Hai nghìn yên đấy. Bé đang tập tự mình sử dụng tiền mà.
山田: なるほど。でも最近は物が高いから、足りないんじゃない? ♬
Ra là vậy. Nhưng dạo nầy đồ đạc đắt đỏ, liệu có thiếu không nhỉ?
田中: そうなんだ。だから、ちょっと増やしてあげたんだよ。 ♬
Đúng thế. Thế nên tớ đã tăng cho bé một chút rồi đấy.
山田: そうなんだ。うちも後でいくらにするか相談してみるわ。 ♬
Thế à. Nhà tớ chắc tí nữa cũng định thử bàn xem cho bao nhiêu thì được.
田中: うん。早いうちにお金のことを知るのは、いいことだよね。 ♬
Ừ. Việc biết về chuyện tiền bạc từ sớm là một điều tốt mà nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・お小遣い: Tiền tiêu vặt.
・足りる: Đủ (N4).
・増やす: Tăng thêm / Làm cho nhiều lên (N4).
・相談する: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
・なるほど: Ra là vậy / Đúng thế (N3).
・ちょっと: Một chút (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~そうだ: Trông có vẻ... (Phán đoán qua vẻ ngoài - N4).
・~なんだ / ~てるんだ: Giải thích tình hình (N4).
・~てるの?: Đang... à? (Đuôi câu hỏi thân mật - N4).
・~んじゃない?: Chẳng phải là... sao? (Đưa ra ý kiến - N4).
・V-て あげる: Làm gì đó cho ai (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-るのは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
円安で物価が上がる話 (Chuyện vật giá tăng do Yên rẻ)
安部: どーも!坂田さん、スーパーの卵、また高くなったね。 ♬
Chào cậu! Sakata nầy, trứng ở siêu thị lại tăng giá nữa rồi nhỉ.
坂田: 本当だね。最近は円安の影響で、輸入の物もけっこう上がってるよ。 ♬
Công nhận. Dạo nầy do ảnh hưởng của Yên rẻ nên đồ nhập khẩu cũng tăng kha khá đấy.
安部: 円安か。ニュースで言ってたけど、生活がなかなか大変だわ。 ♬
Yên rẻ hả. Nghe tin tức nói suốt mà đúng là cuộc sống cực kỳ vất vả thật.
坂田: そうそう。ガソリン代も高いし、なるべく安いお店を探さないとね。 ♬
Đúng thế. Giá xăng cũng cao nên hết sức có thể phải tìm mấy cửa hàng rẻ mà mua thôi.
安部: 難しいね。坂田さんは何か工夫してるの? ♬
Khó nhỉ. Cậu có mẹo gì hay làm gì đặc biệt không?
坂田: 僕は外国の物より、日本の野菜をちゃんと選んで買ってるよ。 ♬
Tớ thì thay vì đồ nước ngoài, tớ đang cẩn thận chọn mua rau của Nhật đấy.
安部: 確かに。私も後で地元の野菜をササッとチェックしてみるわ。 ♬
Chắc chắn rồi. Để tí nữa tớ định thử kiểm tra rau địa phương nhanh gọn xem sao.
坂田: うん。少しの工夫で、お財布が案外助かるからね。 ♬
Ừ. Chỉ cần một chút mẹo thôi là túi tiền cũng được đỡ không ngờ đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・円安: Yên rẻ / Yên giảm giá (N2).
・影響: Ảnh hưởng (N3).
・輸入: Nhập khẩu (N3).
・工夫: Mẹo / Công phu / Tìm tòi cách giải quyết (N3).
・地元: Địa phương / Trong vùng (N3).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・なかなか: Cực kỳ / Rất (N4).
・なるべく: Hết sức có thể (N3).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・案外: Không ngờ / Ngờ đâu (N2).
文法 (Ngữ pháp):
・~くなった: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・~言ってた: Đã nói... (Rút gọn ~te ita - N4).
・~し、~し: Liệt kê lý do (N4).
・V-ないといけない: Phải làm V (Dạng rút gọn ~nai to - N4).
・V-てるの?: Đang làm... à? (Đuôi câu hỏi thân mật - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
フリマアプリで お金を作る話 (Chuyện kiếm tiền bằng ứng dụng đồ cũ)
山口: どーも!森さん、さっきからスマホで何してるの? ♬
Chào cậu! Mori nầy, nãy giờ cậu làm gì trên điện thoại thế?
森: これ?フリマアプリでいらない物を売ってるんだ。 ♬
Cái nầy á? Tớ đang bán mấy thứ không dùng đến trên ứng dụng đồ cũ đấy.
山口: へぇー!私、使い方がちょっと難しそうで怖いんだけど。 ♬
Hể! Tớ thì thấy cách dùng có vẻ hơi khó nên cứ sợ sợ...
森: 全然!写真を撮って出すだけだから、案外簡単だよ。 ♬
Không hề! Chỉ là chụp ảnh rồi đăng lên thôi nên không ngờ là đơn giản lắm.
山口: 凄そうだね。けっこうお金になるの? ♬
Nghe siêu nhỉ. Có kiếm được kha khá tiền không?
森: うん。捨てるよりはずっといいし、お小遣いになるよ。 ♬
Ừ. So với việc vứt đi thì tốt hơn nhiều, mà lại có thêm tiền tiêu vặt nữa.
山口: そうなんだ。私も後で押し入れをササッと探してみるわ。 ♬
Thế à. Để tí nữa tớ định thử tìm trong tủ âm tường vèo cái xem sao.
森: おう。売れると楽しいし、お財布もぱっと助かるよ。 ♬
Ừ. Bán được thì vui mà túi tiền cũng được hỗ trợ bừng sáng luôn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・フリマアプリ: Ứng dụng chợ đồ cũ (Flea market app).
・いらない物: Đồ không dùng đến / Đồ thừa.
・お金になる: Đổi ra tiền / Kiếm được tiền.
・お小遣い: Tiền tiêu vặt.
・押し入れ: Tủ âm tường (Kiểu Nhật) (N3).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・案外: Không ngờ / Ngờ đâu (N2).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ずっと: Hơn hẳn (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・ぱっと: Bừng sáng / Ngay lập tức (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・~売ってるんだ: Đang bán đấy (Rút gọn ~te iru + n da - N4).
・~難しそうで: Trông có vẻ khó... (Phán đoán qua vẻ ngoài - N4).
・V-るだけ: Chỉ cần làm V (N4).
・~凄そうだ: Nghe/Trông có vẻ siêu (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-れる: Có thể bán / Bán được (Thể khả năng - N4).
レジで現金が使えない話 (Chuyện quầy thu ngân không dùng tiền mặt)
小林: どーも!田中さん、こっちのレジ、ずいぶん進むのが早いね。 ♬
Chào cậu! Tanaka nầy, cái quầy thu ngân bên nầy tiến hàng khá là nhanh nhỉ.
田中: これ?今日から始まった「キャッシュレス専用レジ」だよ。カードかスマホしか使えないんだ。 ♬
Cái nầy á? Là "Quầy chuyên thanh toán không tiền mặt" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy. Chỉ dùng được thẻ hoặc điện thoại thôi.
小林: へぇー。お金を出さないレジか。現金派の人はちょっと困るかもしれないね。 ♬
Hể. Quầy không dùng tiền mặt à. Những người thích dùng tiền mặt chắc là sẽ hơi khó khăn một chút nhỉ.
田中: そうだね。でも、おつりを数える時間がなくなるから、待つ時間がかなり短くなるよ。 ♬
Đúng thế. Nhưng vì không còn thời gian đếm tiền lẻ nữa nên thời gian chờ đợi sẽ ngắn lại kha khá đấy.
小林: なるほど。でも、スマホの電池が切れたらちっとも買い物できないね。 ♬
Ra là vậy. Nhưng mà nếu điện thoại hết pin thì chẳng mua bán được tí nào đâu nhỉ.
田中: あはは、確かに。でも、カードも使えるから、大丈夫だよ。 ♬
Aha, đúng thật. Nhưng vì thẻ cũng dùng được nên là cũng ổn lắm.
小林: そうなんだ。私も次からはさっさとこっちに並んでみるわ。 ♬
Thế à. Để từ lần tới tớ cũng định thử xếp hàng bên nầy cho nhanh gọn xem sao.
田中: うん。一度慣れると、毎日の買い物がずっと楽になるよ。 ♬
Ừ. Cứ quen một lần rồi là việc đi chợ mỗi ngày sẽ trở nên nhàn hơn hẳn luôn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・キャッシュレス専用: Chuyên dùng thanh toán không tiền mặt.
・現金派: Phái dùng tiền mặt (người thích dùng tiền mặt).
・おつり: Tiền lẻ / Tiền thừa (N4).
・電池が切れる: Hết pin (N3).
・ずいぶん: Khá là / Đáng kể (N4).
・かなり: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちっとも: Chẳng... tí nào (Đi với phủ định - N4).
・さっさと: Nhanh chóng / Mau lẹ (N2).
・ずっと: Hơn hẳn (Dùng so sánh - N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
・~しか使えない: Chỉ có thể dùng... (Shika + Phủ định - N4).
・~かもしれない: Có lẽ là... (N4).
・V-る時間: Thời gian để làm V (N4).
・~くなる: Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・V-たら: Nếu / Sau khi... (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-ると: Hễ mà... (Điều kiện tất yếu - N4).
ポイントで株を買う話 (Chuyện dùng điểm thưởng để mua cổ phiếu)
安部: どーも!千葉さん、スマホを見ながらニヤニヤして、どうしたの? ♬
Chào cậu! Chiba nầy, vừa nhìn điện thoại vừa cười tủm tỉm thế, có chuyện gì vậy?
千葉: ああ、これね。今日から始まった「ポイント投資」で、少し得をしたんだ。 ♬
À, cái nầy hả. Nhờ "Đầu tư bằng điểm thưởng" vừa bắt đầu từ hôm nay mà tớ kiếm lời được một chút đấy.
安部: へぇー!ポイントって、買い物で貯まるあのポイントのこと? ♬
Hể! Điểm thưởng là mấy cái điểm mình tích được khi đi mua sắm ấy hả?
千葉: そうだよ。現金を使わないで、貯まったポイントだけで株が買えるんだよ。 ♬
Đúng rồi. Không cần dùng tiền mặt, mình có thể mua cổ phiếu chỉ bằng số điểm đã tích được thôi.
安部: 凄いね。でも、投資って損をするのがちょっと怖いよね。 ♬
Siêu nhỉ. Nhưng mà đầu tư thì việc bị lỗ hơi đáng sợ nhỉ.
千葉: 大丈夫。もともとタダでもらったポイントだから、案外気軽に始められるよ。 ♬
Không sao đâu. Vì vốn dĩ là điểm được nhận miễn phí nên không ngờ là mình có thể bắt đầu với tâm lý khá thoải mái đấy.
安部: なるほど。それなら私みたいに初めての人でもちっとも怖くないね。 ♬
Ra là vậy. Nếu thế thì với người mới bắt đầu như tớ cũng chẳng thấy sợ tí nào cả.
千葉: そうそう。一ポイントから練習できるし、ぜひ一度やってみなよ。 ♬
Đúng thế. Cậu có thể tập tành chỉ từ 1 điểm thôi, nên nhất định hãy thử làm một lần đi xem nào.
安部: そうなんだ。私も後でポイントがどれくらいあるかササッと確認してみるわ。 ♬
Thế à. Để tí nữa tớ định thử kiểm tra xem mình có bao nhiêu điểm vèo cái xem sao.
千葉: うん。知らない間に増えていくのは、見ててけっこう楽しいよ。 ♬
Ừ. Cứ nhìn nó tăng dần lên mà mình không hay biết thì nhìn cũng khá là vui đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ニヤニヤ: Cười tủm tỉm / Cười một mình.
・ポイント投資: Đầu tư bằng điểm thưởng.
・得をする: Có lời / Có lãi (N3).
・株: Cổ phiếu (N2).
・損をする: Bị lỗ (N3).
・タダ: Miễn phí / Không tốn tiền (N2).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・案外: Không ngờ / Ngờ đâu (N2).
・ちっとも: Chẳng... tí nào (Đi với phủ định - N4).
・ササッと: Nhanh gọn / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・けっこう: Khá là / Tương đối (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-masu + ながら: Vừa làm... vừa... (N4).
・V-ないで: Mà không làm... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・V-て みなよ: Hãy thử làm V đi (Khuyên nhủ thân mật - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-てて: V-te ite (Dạng rút gọn - N4).
マイバッグでポイントを貯める話 (Chuyện tích điểm bằng túi riêng)
佐野: どーも!中島さん、買い物袋、大きいね。 ♬
Chào cậu! Nakajima nầy, túi đi chợ to thế nhỉ.
中島: うん、マイバッグを持ってきたんだ。今日からポイントがたさんもらえるんだよ。 ♬
Ừ, tớ mang theo túi riêng đấy. Từ hôm nay được nhận nhiều điểm thưởng lắm.
佐野: へぇー。いつもは二ポイントぐらいだよね? ♬
Hể. Bình thường chỉ được khoảng 2 điểm thôi đúng không?
中島: そう。今日から十ポイントに増えたんだ。物価が高いから助かるよ。 ♬
Đúng rồi. Từ hôm nay tăng lên 10 điểm rồi. Vì giá cả đắt đỏ nên có thế nầy cũng đỡ.
佐野: 十ポイントも?レジ袋のお金を払うより、ずっといいね。 ♬
Tận 10 điểm á? Thế thì tốt hơn nhiều so với việc phải trả tiền mua túi nilon.
中島: そうそう。毎日買い物すると、けっこう貯まると思よ。 ♬
Đúng thế. Tớ nghĩ là nếu đi chợ mỗi ngày thì sẽ tích được kha khá đấy.
佐野: 確かに。私も次からはバッグを忘れずに持ってこようかな。 ♬
Chắc chắn rồi. Có khi từ lần tới tớ cũng phải không quên mang theo túi mới được.
中島: うん。スマホのアプリでポイントがすぐ見られるから、楽しいよ。 ♬
Ừ. Xem được điểm ngay trên ứng dụng điện thoại nên cũng vui lắm.
佐野: そうなんだ。私も後でバッグをちゃんと準備してみるわ。 ♬
Thế à. Để tí nữa tớ định thử chuẩn bị túi cẩn thận xem sao.
中島: うん。少しずつ貯めるのが、一番の節約だよね。 ♬
Ừ. Tích góp từng chút một chính là cách tiết kiệm tốt nhất mà nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・マイバッグ: Túi cá nhân / Túi dùng nhiều lần (My bag).
・レジ袋: Túi nilon lấy tại quầy (N4).
・物価: Giá cả (N3).
・増える: Tăng lên (N4).
・節約: Tiết kiệm (N3).
・ずっと: Hơn hẳn / Suốt (N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~持ってきたんだ: Đã mang đến đấy (Giải thích - N4).
・~もらえるんだよ: Được nhận đấy (Thông tin mới - N4).
・V-ずにおく: (Wasure-zu ni) Mà không quên... (N3 nhưng dùng như ~naide - N4).
・V-ようかな: Hay là mình làm V nhỉ? (Ý định - N4).
・V-られる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-るのが: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
節電でお金をもらう話 (Chuyện nhận tiền nhờ tiết kiệm điện)
阿部: どーも!千葉さん、さっきからスマホで何見てるの? ♬
Chào cậu! Chiba nầy, nãy giờ cậu đang xem gì trên điện thoại thế?
千葉: これ?今日から始まった「節電ポイント」のアプリだよ。 ♬
Cái nầy á? Là ứng dụng "Điểm tiết kiệm điện" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
阿部: 節電でポイント?電気を消すと、お金がもらえるの? ♬
Tiết kiệm điện mà cũng có điểm á? Cứ tắt điện là được nhận tiền hả?
千葉: そう。夕方の忙しい時間に電気を少し消すと、ポイントが貯まるんだよ。 ♬
Đúng rồi. Cứ giảm dùng điện vào tầm chiều tối lúc bận rộn là điểm sẽ được tích lại đấy.
阿部: 凄いね。でも、毎日気をつけるのはちょっと大変じゃない? ♬
Siêu nhỉ. Nhưng mà ngày nào cũng phải để ý thì chẳng phải là hơi vất vả sao?
千葉: 大丈夫。アプリで「今ですよ」って教えてくれるから、簡単だよ。 ♬
Không sao đâu. Vì trên ứng dụng nó sẽ báo cho mình biết là "đến lúc rồi đấy" nên đơn giản lắm.
阿部: なるほど。電気代も安くなるし、ポイントももらえるなら嬉しいね。 ♬
Ra là vậy. Tiền điện vừa rẻ đi mà lại còn được nhận điểm nữa thì vui nhỉ.
千葉: そうそう。ちょっとした工夫で、お金が貯まるからね。 ♬
Đúng thế. Chỉ cần một chút mẹo nhỏ thôi là tiền cũng tích góp được mà.
阿部: そうなんだ。私も後でアプリをちゃんと入れてみるわ。 ♬
Thế à. Để tí nữa tớ định thử cài ứng dụng cẩn thận xem sao.
千葉: うん。皆でやれば、生活がけっこう楽になるよ。 ♬
Ừ. Mọi người cùng làm thì cuộc sống cũng trở nên kha khá dễ thở hơn đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・節電: Tiết kiệm điện (N3).
・電気代: Tiền điện (N4).
・貯まる: Tích tụ / Để dành được (N3).
・工夫: Mẹo / Cách xử lý thông minh (N3).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
・V-ると: Hễ làm V... (Điều kiện - N4).
・~なんだ: Đuôi câu giải thích tình hình (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・~くなるし: Trở nên... và... (A-ku naru + shi liệt kê - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・~に なる: Trở nên... (N4).
スマホでお小遣いをあげる話 (Chuyện cho tiền tiêu vặt qua điện thoại)
前田: どーも!木村さん、お子さん、スマホで何してるの? ♬
Chào cậu! Kimura nầy, con nhà cậu đang làm gì với điện thoại thế?
木村: これ?今日から始まった「キッズペイ」っていうアプリだよ。 ♬
Cái nầy á? Là ứng dụng có tên "Kid-Pay" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
前田: キッズペイ?お小遣いをスマホであげるの? ♬
Kid-Pay á? Cho tiền tiêu vặt qua điện thoại hả?
木村: そう。銀行が今日から始めたサービスで、子供が自分でお金を管理できるんだ。 ♬
Đúng rồi. Là dịch vụ ngân hàng vừa bắt đầu từ hôm nay, để trẻ con có thể tự quản lý tiền của mình.
前田: へぇー。お財布を持たなくていいから、ちょっと便利そうだね。 ♬
Hể. Không cần mang theo ví nên trông có vẻ hơi tiện nhỉ.
木村: うん。いくら使ったかすぐわかるから、けっこう勉強になるよ。 ♬
Ừ. Vì biết ngay đã tiêu bao nhiêu nên cũng là một bài học kha khá đấy.
前田: 難しくない?私、こういうのはあんまり得意じゃないんだけど。 ♬
Có khó không? Tớ thì mấy thứ nầy không thạo cho lắm...
木村: 大丈夫。子供向けだから、使い方はわりと簡単だよ。 ♬
Không sao đâu. Vì dành cho trẻ con nên cách dùng tương đối đơn giản.
前田: そうなんだ。私も後でちゃんと調べてみるわ。 ♬
Thế à. Để tí nữa tớ định thử tìm hiểu cẩn thận xem sao.
木村: おう。早いうちにお金のことを知るのは、いいことだよね。 ♬
Ừ. Việc biết về chuyện tiền bạc từ sớm là một điều tốt mà nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・お小遣い: Tiền tiêu vặt.
・管理する: Quản lý (N3).
・勉強になる: Trở thành bài học / Học hỏi được điều gì đó.
・得意じゃない: Không giỏi / Không thạo (N4).
・子供向け: Dành cho trẻ em (N3).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・あんまり: Không... lắm (N4).
・わりと: Tương đối / Khá là (N3).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~っていうアプリ: Ứng dụng có tên là... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・V-しなくて いい: Không cần phải làm V cũng được (N4).
・~そうだ: Trông có vẻ... (Phán đoán - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-るのは: Việc làm V thì... (N4).
食べ物を近所の人と分ける話 (Chuyện chia sẻ đồ ăn với hàng xóm)
安部: どーも!千葉さん、玄関にあるあの箱、何が入ってるの? ♬
Chào cậu! Chiba nầy, cái hộp ở chỗ cửa ra vào kia đựng gì thế?
千葉: これ?今日から始まった「街のおすそわけ」っていうアプリで使うんだ。 ♬
Cái nầy á? Tớ dùng cho ứng dụng có tên "Chia sẻ xóm giềng" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
安部: おすそわけ?食べ物を近所の人にあげるの? ♬
Chia sẻ á? Cậu đem đồ ăn cho những người hàng xóm xung quanh hả?
千葉: うん。いらない物をあげるとポイントがもらえて、他の物と交換できるんだよ。 ♬
Ừ. Cứ cho những thứ mình không dùng đến là được nhận điểm, rồi có thể đổi lấy món khác đấy.
安部: いいわね。最近は食べ物がけっこう高いから、助かるわ。 ♬
Hay nhỉ. Dạo nầy đồ ăn kha khá đắt đỏ nên có thế nầy cũng đỡ.
千葉: そうそう。今日は食べきれないジャガイモを出して、お米をもらったんだよ。 ♬
Đúng thế. Hôm nay tớ vừa đưa ra chỗ khoai tây ăn không hết và đã nhận được gạo đấy.
安部: 凄そう。でも、使い方はちょっと難しいかな? ♬
Nghe siêu thật. Nhưng mà cách dùng liệu có hơi khó không nhỉ?
千葉: 大丈夫。写真を撮って出すだけだから、わりと簡単だよ。 ♬
Không sao đâu. Vì chỉ cần chụp ảnh rồi đăng lên thôi nên tương đối đơn giản.
安部: そうなんだ。私も後で台所をちゃんと見て、やってみるわ。 ♬
Thế à. Để tí nữa tớ định thử kiểm tra phòng bếp cẩn thận rồi làm xem sao.
千葉: うん。お金を使わないでおいしい物が食べられるから、いいよね。 ♬
Ừ. Không cần dùng tiền mà vẫn được ăn đồ ngon thì tốt quá còn gì.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・おすそわけ: Chia sẻ lại một phần đồ mình có.
・玄関: Lối vào nhà / Cửa vào (N4).
・交換する: Trao đổi (N3).
・食べきれない: Không thể ăn hết (Tabekiru + Khả năng phủ định - N4).
・ジャガイモ: Khoai tây.
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・わりと: Tương đối / Khá là (N3).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~っていうアプリ: Ứng dụng có tên là... (N4).
・V-ると: Hễ làm V... (Điều kiện - N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-られる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-ないで: Mà không làm... (N4).