🏨 「AI顔認証」とホテルの新しい形 (Chuyện "Nhận diện khuôn mặt" và kiểu khách sạn mới)

もり ねえ、このホテルの「AI顔認証かおにんしょうチェックイン」ってってる?
Này, biết cái "Check-in nhận diện khuôn mặt AI" của khách sạn nầy không?
石井いしい ってる。でも、かおのデータをすのはすここわくないか?
Biết chứ. Nhưng mà đưa dữ liệu khuôn mặt ra chẳng phải hơi sợ sao?
もり かぎがいらないし、カメラをるだけでいいからスムーズだよ。
Không cần chìa khóa, chỉ cần nhìn vào camera là xong nên mượt mà lắm.
石井いしい たしかに。でも、機械きかい故障こしょうしてはいれなくなったらこまるだろ。
Công nhận. Nhưng máy mà hỏng không vào được phòng thì khốn đốn đấy.
もり かぎをなくす心配しんぱいがないから人間にんげんより安全あんぜんらしいよ。
Nghe bảo không lo mất chìa khóa nên còn an toàn hơn con người quản lý đấy.
石井いしい 便利べんりだけど、スタッフの挨拶あいさつがないのはさびしいがするよ。
Tiện thì có tiện, nhưng không có nhân viên chào hỏi tớ thấy hơi buồn.
もり サービスがはやくなって、いまわかひとには人気にんきなんだって。
Nghe nói dịch vụ nhanh hơn nên giới trẻ bây giờ thích kiểu nầy lắm.
石井いしい なるほど。じゃあ、部屋へやのAIに夕食ゆうしょく場所ばしょいて、すぐかけよう!
Ra là vậy. Thế để tớ hỏi con AI trong phòng chỗ ăn tối rồi mình đi luôn nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
顔認証カオニンショウ Nhận diện khuôn mặt.
登録トウロク Đăng ký (N3).
スムーズ: Trôi chảy / Mượt mà.
故障コショウ Hỏng hóc (N3).
心配シンパイ Lo lắng (N5).
安全アンゼン An toàn (N4).
人気ニンキ Được yêu thích (N4).
かける: Đi ra ngoài (N5).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル:
~ないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
だろ: ...đúng không (Cách nói khẳng định của nam giới).
なるほど: Ra là vậy.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
V-るだけでいい Chỉ cần làm V là được (N4).
A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
V-なくなる Trở nên không còn... (N4).
がする: Có cảm giác là... (N4).

 

 

🏪 「AIレジなしコンビニ」と新しい買い物の形 (Chuyện "Konbini không quầy thu ngân" và kiểu mua sắm mới)

中島なかじま ねえ、駅前えきまえの「AIレジなしコンビニ」ってもうはいってみた?
Này, đã vào thử cái "Konbini không quầy thu ngân AI" trước ga chưa?
山口やまぐち ってる。でも、店員てんいんさんがいないとすこ不便ふべんじゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà không có nhân viên thì chẳng phải hơi bất tiện sao?
中島なかじま 商品しょうひんってそとるだけでAIが計算けいさんするから、ならばなくていいんだよ。
Chỉ cần cầm đồ đi ra ngoài là AI tự tính tiền, nên không cần phải xếp hàng đâu.
山口やまぐchị たしかに。でも、ただていただけでおかねられないか心配しんぱいだよ。
Công nhận. Nhưng tớ lo là chỉ mới nhìn thôi mà cũng bị trừ tiền thì sao.
中島なかじま センサー全部ぜんぶチェックしてるから、人間にんげんより正確せいかくらしいよ。
Vì cảm biến kiểm tra hết rồi nên nghe bảo còn chính xác hơn cả con người đấy.
山口やまぐち 便利べんりそうだけど、やっぱりおみせひとはなせないのはさびしいがするよ。
Nghe thì tiện, nhưng tớ cứ thấy buồn vì không được nói chuyện với người bán hàng.
中島なかじま 会計かいけいすごくはやくて、いそがしいあさには人気にんきなんだって。
Thanh toán cực nhanh nên nghe nói giới trẻ bận rộn buổi sáng thích kiểu nầy lắm.
山口やまぐち よし。じゃあ、のどかわいたし、ものってためしてみようぜ!
Được rồi. Thế tớ cũng đang khát nước, mình vào mua đồ uống thử nghiệm luôn đi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
レジなし: Không quầy thu ngân.
不便フベン Bất tiện (N4).
ならぶ: Xếp hàng (N4).
心配シンパイ Lo lắng (N5).
センサー: Cảm biến.
会計カイケイ Thanh toán / Tính tiền (N3).
人気ニンキ Được yêu thích (N4).
ためす: Thử / Thử nghiệm (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル:
~じゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
~ぜ!: Nhé / Đi! (Cách nói mạnh mẽ, thân mật của nam giới).
よし: Được rồi / Ok.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
V-なくていい Không cần phải làm... (N4).
A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
V-てみよう Hãy cùng thử... (Rủ rê - N4).
がする: Có cảm giác là... (N4).

 

 

🚆 「AIマナーモニター」と電車のルールの話 (Chuyện "Giám sát AI" và quy tắc trên tàu)

岡田おかだ ねえ、電車でんしゃなかの「AIマナーモニター」ってづいた?
Này, có để ý cái "Giám sát phép lịch sự AI" trên tàu không?
長谷川はせがわ づいたよ。でも、ずっとAIにられているのはすこいやじゃないか?
Để ý chứ. Nhưng mà cứ bị AI soi suốt thế chẳng phải hơi khó chịu sao?
岡田おかだ うるさいひとったし、すわかたもきれいになったからまえより快適かいてきだよ。
Người làm ồn ít đi hẳn, cách ngồi của mọi người cũng lịch sự hơn nên thoải mái hơn trước nhiều.
長谷川はせがわ たしかに。でも、注意ちゅういされるのがこわくて、みんな緊張きんちょうしているがするよ。
Công nhận. Nhưng tớ cảm thấy mọi người cứ căng thẳng vì sợ bị nhắc nhở ấy.
岡田おかだ 迷惑めいわくときだけAIがおしえてくれるから、人間にんげん注意ちゅういするよりトラブルにならないよ。
Vì AI chỉ nhắc khi mình gây phiền hà thôi, nên sẽ không xảy ra cãi vã như khi con người trực tiếp nhắc đâu.
長谷川はせがわ 便利べんりそうだけど、電車でんしゃなかすこつめたいかんじがしないか?
Nghe thì tiện, nhưng không thấy không khí trên tàu hơi "lạnh lẽo" (thiếu tình người) sao?
岡田おかだ だれもがルールをまもりやすくなるから、いま時代じだいにはってるんだって。
Nghe nói vì nó giúp ai cũng dễ dàng tuân thủ quy tắc hơn nên rất hợp với thời đại bây giờ.
長谷川はせがわ なるほどね。じゃあ、AIにおこられないように小声こごえはなそう!
Ra là thế. Vậy thì mình nói nhỏ thôi để không bị AI mắng!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
マナー: Phép lịch sự / Quy tắc ứng xử (N4).
づく: Nhận ra / Để ý thấy (N4).
快適カイテキ Thoải mái / Sảng khoái (N3).
緊張キンチョウ Căng thẳng (N3).
迷惑メイワク Làm phiền / Phiền hà (N4).
トラブル: Rắc rối / Cãi vã.
つめたい: Lạnh lẽo (cảm giác) (N5).
小声こごえ Giọng nhỏ / Nói khẽ (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル:
~じゃないか? / ~ないか?: Chẳng phải là... hay sao? (N4).
なるほどね: Ra là thế nhỉ.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~し、~し: Liệt kê các lý do (N4).
A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
~にっている: Phù hợp với... (N4).
V-ないように Để cho không... / Để mà không... (Mục đích - N4).
~んだって: Nghe nói là... đấy (Thân mật - N4).

 

 

🚄 「ペット専用新幹線」と旅の楽しみ (Chuyện "Shinkansen thú cưng" và niềm vui du lịch)

佐藤さとう ねえ、新幹線しんかんせんあたらしくできた「ペット専用車両せんようしゃりょう」のことってる?
Này, biết cái "Toa tàu chuyên dụng cho thú cưng" mới có trên Shinkansen chưa?
田中たなか ってる。でも、おな車両しゃりょう動物どうぶつがたくさんいると、うるさくないか?
Biết chứ. Nhưng mà nhiều động vật ở chung một toa thế thì chẳng phải ồn ào sao?
佐藤さとう 防音ぼうおん対策たいさくしっかりしているし、ごえにならないから快適かいてきだよ。
Vì hệ thống chống ồn rất tốt, không lo tiếng kêu làm phiền nên thoải mái lắm.
田中たなか たしかに。でも、動物どうぶつのアレルギーがあるひとこまんじゃないか?
Công nhận. Nhưng những người bị dị ứng động vật chẳng phải sẽ gặp khó khăn sao?
佐藤さとう 1号車ごうしゃだけの専用せんようスペースだから、ほか乗客じょうきゃく迷惑めいわくはかからないらしいよ。
Nghe bảo vì đây là không gian riêng chỉ ở toa số 1 nên không gây phiền hà cho hành khách khác đâu.
田中たなか 便利べんりそうだけど、やっぱり掃除そうじにおいの問題もんだいがあるがするよ。
Nghe thì tiện, nhưng tớ cứ cảm thấy lo về vấn đề dọn dẹp và mùi hôi ấy.
佐藤さとう 専門せんもんのスタッフがつね掃除そうじしているから、普通ふつう車両しゃりょうよりきれいなんだって。
Nghe nói vì có nhân viên chuyên trách dọn dẹp liên tục nên còn sạch hơn cả toa thường đấy.
田中たなか なるほどね。じゃあ、来月らいげつ連休れんきゅうはうちのいぬれて京都きょうとまでってみるか!
Ra là vậy. Thế thì kỳ nghỉ dài tháng sau, mình cùng dắt chú chó nhà mình đi Kyoto một chuyến xem sao nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
専用センヨウ Chuyên dụng / Dùng riêng (N3).
車両シャリョウ Toa tàu / Xe cộ (N2).
防音ボウオン Chống ồn / Cách âm (N2).
快適カイテキ Thoải mái / Sảng khoái (N3).
迷惑メイワク Làm phiền / Phiền hà (N4).
掃除ソウジ Dọn dẹp (N5).
つねに: Thường xuyên / Luôn luôn (N2).
れる: Dắt theo / Dẫn theo (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル:
~じゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
なるほどね: Ra là vậy nhỉ.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~んじゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
がする: Có cảm giác là... (N4).
A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt lại - N4).
V-てみる Thử làm việc gì đó (N4).

 

 

🥜 「ゴミゼロの量り売り」と新しい買い物 (Chuyện "Bán hàng không rác" và cách đi chợ mới)

もり ねえ、デパ地下ちかの「ゴミゼロのはか」ってってる?
Này, biết cái "Bán lẻ không rác thải" ở hầm thực phẩm chưa?
石井いしい ってる。でも、容器ようきっていくのは手間てまじゃないか?
Biết chứ. Nhưng tự mang bình chứa đi chẳng phải hơi tốn công sao?
もり きなりょうだけえるし、環境かんきょうもいいから安心あんしんだよ。
Vì mua đúng lượng mình thích lại tốt cho môi trường nên yên tâm lắm.
石井いしい たしかに。でも、びんってあるくのはおもそうだよ。
Công nhận. Nhưng xách bình đi bộ tớ sợ nặng lắm.
もり かる紙袋かみぶくろもあるから、工夫くふうすれば大丈夫だいじょうぶらしいよ。
Nghe bảo có cả túi giấy nhẹ nên nếu khéo léo chút là ổn thôi.
石井いしい 便利べんりそうだけど、レジで時間じかんがかかるんじゃないか?
Tiện thì có tiện, nhưng chẳng phải cân đo ở quầy sẽ tốn thời gian sao?
もり 計量けいりょうはやくなって、いろいろなあじためせるのが人気にんきなんだって。
Nghe nói cân nhanh lắm, mà được thử nhiều vị nên đang rất hot đấy.
石井いしい なるほど。じゃあ、いまからナッツいにってみようぜ!
Ra là thế. Vậy giờ mình đi mua mấy loại hạt ăn thử luôn đi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
はかり: Bán lẻ theo cân (N2).
容器ヨウキ Đồ chứa / Bình chứa (N3).
手間てま Công sức / Tốn công (N3).
環境カンキョウ Môi trường (N4).
工夫クフウ Sự bỏ công tìm tòi / Sáng kiến (N3).
計量ケイリョウ Sự cân đo (N2).
ためす: Thử / Thử nghiệm (N3).
ナッツ: Các loại hạt.
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル:
~じゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
なるほど: Ra là thế.
~ぜ!: Nhé / Đi! (Thân mật, nam giới hay dùng).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~だけ: Chỉ đúng lượng đó... (N5).
V-そう Có vẻ là... / Vẻ như... (Dự đoán qua quan sát - N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
V-てみよう Hãy cùng thử... (Rủ rê - N4).
V-く: Đi làm việc gì đó (N5).

 

 

🍞 「フードロス自販機」とお得な買い物の話 (Chuyện "Máy bán hàng giảm lãng phí" và mua đồ giá rẻ)

小川おがわ ねえ、えきのホームにある「フードロス削減自販機さくげんじはんき」ってってる?
Này, biết cái "Máy bán hàng giảm lãng phí thực phẩm" ở sân ga không?
森本もりもと ってる。でも、期限きげんちかものるのはすこ不安ふあんじゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà bán đồ sắp hết hạn thì chẳng phải hơi lo sao?
小川おがわ 期限きげん明日あしたまでのものが半額はんがくえるから、すごくとくだよ。
Đồ đến tận mai mới hết hạn mà được mua với giá nửa tiền nên hời lắm đấy.
森本もりもと たしかに。でも、やすくてもあじ品質ひんしつちていないか心配しんぱいだよ。
Công nhận. Nhưng dù rẻ tớ vẫn lo không biết hương vị hay chất lượng có bị giảm không.
小川おがわ 毎日新まいにちあたらしくえているから、おみせうのと変わらないらしいよ。
Nghe bảo người ta thay mới hằng ngày nên chẳng khác gì mua ở cửa hàng đâu.
森本もりもと 便利べんりそうだけど、やっぱりあたらしいほうをひとおおいんじゃないか?
Nghe thì tiện, nhưng chẳng phải vẫn nhiều người muốn mua đồ mới hơn sao?
小川おがわ もったいないし環境かんきょうもいいから、いま学生がくせい人気にんきなんだって。
Vì không lãng phí lại tốt cho môi trường nên nghe nói bây giờ học sinh sinh viên thích lắm.
森本もりもと なるほど。じゃあ、おやつにそのパンを一つってみようぜ!
Ra là vậy. Thế thì để tớ mua một cái bánh mì đó ăn vặt thử xem sao nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
削減サクゲン Cắt giảm / Giảm thiểu (N2).
自販機ジハンキ Máy bán hàng tự động (N4).
期限キゲン Thời hạn / Hạn sử dụng (N3).
半額ハンガク Nửa giá / Giảm 50% (N4).
とく Hời / Giá tốt (N3).
品質ヒンシツ Chất lượng (N3).
もったいない: Lãng phí / Phí phạm.
おやつ: Đồ ăn vặt / Bữa phụ (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル:
~じゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
なるほど: Ra là vậy.
~ぜ!: Nhé / Đi! (Thân mật, nam giới).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~のと変わらない: Không thay đổi so với... / Giống hệt... (N4).
~し、~し: Liệt kê các lý do (N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
V-てみよう Hãy cùng thử... (Rủ rê - N4).
V-ている Đang diễn ra / Trạng thái (N5).

 

 

☂️ 「傘のサブスク」とエコな生活の話 (Chuyện "Thuê ô định kỳ" và lối sống xanh)

吉田よしだ ねえ、えきにある「傘のサブスク」ってもう使ってみた?
Này, đã dùng thử cái "Dịch vụ thuê ô định kỳ" ở nhà ga chưa?
佐藤さとう ってる。でも、りたあと返却へんきゃくするのは面倒めんどうじゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà mượn xong rồi phải đi trả chẳng phải hơi phiền sao?
吉田よしだ どこのえきでもコンビニでもかえせるから、意外いがい簡単かんたんだよ。
Vì trả ở ga nào hay Konbini nào cũng được nên dễ dàng không tưởng luôn.
佐藤さとう たしかに。でも、ほかひと使つかったかさきたなくないか心配しんぱいだよ。
Công nhận. Nhưng tớ lo là ô người khác dùng rồi thì không biết có bẩn không.
吉田よしだ 定期的ていきてきクリーニングしているから、ビニールがさよりきれいらしいよ。
Nghe bảo người ta vệ sinh định kỳ nên còn sạch hơn là mua mấy cái ô nilon đấy.
佐藤さとう 便利べんりそうだけど、かえすのをわすれたらたかくなるんじゃないか?
Nghe thì tiện, nhưng chẳng phải nếu quên không trả thì tiền phí sẽ tăng cao sao?
吉田よしだ 月額制げつがくせいだからやすいうえに、ゴミもらせるから環境かんきょうにいいんだって。
Vì là phí cố định hằng tháng nên vừa rẻ, lại còn giảm được rác thải, tốt cho môi trường lắm.
佐藤さとう なるほど。じゃあ、あめってきたし、さっそく登録とうろくして使つかってみようぜ!
Ra là thế. Vậy thì trời cũng bắt đầu mưa rồi, mình đăng ký dùng thử luôn đi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
Từ vựng Hán tự Ý nghĩa
Sabusuku サブスク Thuê định kỳ
Henkyaku 返却ヘンキャク Trả lại đồ mượn (N2)
Iwaito 意外イガイ Không ngờ là (N3)
Biniirugasa ビニールがさ Ô nilon giá rẻ
Teikiteki 定期的テイキテキ Định kỳ (N3)
Getsugakusei 月額制ゲツガクセイ Phí theo tháng
Kankyou 環境カンキョウ Môi trường (N4)
Sassoku さっそく Ngay lập tức (N3)
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
~うえに: Không chỉ... mà còn... (N3/N4).
V-てみよう Hãy cùng thử... (Rủ rê - N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).

♨️ 「銭湯オフィス」と新しい働き方の話 (Chuyện "Văn phòng nhà tắm" và cách làm việc mới)

伊藤いとう ねえ、近所きんじょ銭湯せんとうが「コワーキングスペース」になったのってる?
Này, biết cái nhà tắm công cộng gần đây thành không gian làm việc chung không?
佐々木ささき ってる。でも、銭湯せんとう仕事しごとをするなんてうるさくないか?
Biết chứ. Nhưng làm việc ở nhà tắm công cộng thì chẳng phải hơi ồn sao?
伊藤いとう 専用せんようしずかな部屋へやがあるし、わったらすぐお風呂ふろはいれるから最高さいこうだよ。
Có phòng yên tĩnh riêng, làm xong cái được vào bồn tắm luôn nên tuyệt lắm.
佐々木ささき たしかに。でも、仕事しごとのデータをられないかすこ心配しんぱいじゃないか?
Công nhận. Nhưng chẳng phải lo là dữ liệu công việc sẽ bị người khác nhìn thấy sao?
伊藤いとう 個室こしつデスクがあるから、いえ仕事しごとをするより集中しゅうちゅうできるらしいよ。
Vì có bàn cá nhân riêng nên nghe bảo còn tập trung hơn làm ở nhà đấy.
佐々木ささき 便利べんりそうだけど、利用料りようりょうすこたかいんじゃないか?
Nghe thì tiện nhưng phí sử dụng chẳng phải hơi đắt sao?
伊藤いとう風呂代ふろだいだけで使つかえるから、地域ちいき文化ぶんかまものにもやくんだって。
Nghe nói chỉ tốn tiền tắm thôi, mà lại giúp ích cho việc giữ gìn văn hóa địa phương nữa.
佐々木ささき なるほど。じゃあ、いまからパソコンをって一緖いっしょってみようぜ!
Ra là thế. Vậy giờ mình cầm máy tính đi cùng nhau luôn đi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
Từ vựng Hán tự Ý nghĩa
Sentou 銭湯セントウ Nhà tắm công cộng
Kinjo 近所キンジョ Vùng lân cận (N4)
Sen'you 専用センヨウ Dành riêng (N3)
Saikou 最高サイコウ Tuyệt nhất (N4)
Koshitsu 個室コシツ Phòng riêng (N2)
Shuuchuu 集中シュウチュウ Tập trung (N3)
Bunka 文化ブンカ Văn hóa (N4)
Mamoru まも Giữ gìn / Bảo vệ (N4)
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên - N4).
~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
~にやくつ: Có ích cho... (N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).

 

 

🏮 「神社の夜間図書館」と村の静かな時間の話 (Chuyện "Thư viện đền thờ" và thời gian yên tĩnh ở làng)

渡辺わたなべ ねえ、むら神社じんじゃはじまった「夜間図書館やかんとしょかん」のこともういた?
Này, nghe vụ cái "Thư viện ban đêm" mới mở ở đền thờ trong làng mình chưa?
はやし いたよ。でも、よる神社じんじゃ勉強べんきょうするのはすここわくないか?
Nghe rồi. Nhưng mà học bài ở đền thờ ban đêm chẳng phải hơi đáng sợ sao?
渡辺わたなべ あたたかいライトや無料むりょうちゃがあるから、いえよりずっとリラックスできるよ。
Vì có ánh sáng ấm áp với cả trà miễn phí nữa nên dễ chịu hơn ở nhà nhiều đấy.
はやし たしかに。でも、もりなかだからむしがいないか心配しんぱいだよ。
Công nhận. Nhưng vì ở trong rừng nên tớ lo không biết có côn trùng không thôi.
渡辺わたなべ 天然てんねんこう虫除むしよけをしているから、いいにおいがして集中しゅうちゅうできるらしいよ。
Nghe bảo người ta dùng nhang tự nhiên để đuổi côn trùng nên mùi thơm lắm, giúp mình tập trung được đấy.
はやし さそうだけど、ふる建物たてものだとみたいほんさがすのが大変たいへんじゃないか?
Nghe có vẻ tốt đấy, nhưng ở tòa nhà cũ thì việc tìm cuốn sách mình muốn đọc chẳng phải rất vất vả sao?
渡辺わたなべ むらひとがみんなでほんっているからめずらしいほんもたくさんあるんだって。
Vì mọi người trong làng cùng mang sách đến đóng góp nên nghe nói có nhiều cuốn sách hiếm lắm.
はやし なるほどね。じゃあ、今夜こんやちょっとお菓子かしって様子ようすってみようぜ!
Ra là thế. Vậy thì tối nay mình mang ít bánh kẹo qua đó xem thử tình hình thế nào đi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
Từ vựng Hán tự Ý nghĩa
Yakan 夜間ヤカン Ban đêm / Buổi tối (N2)
Toshokan 図書館トショカン Thư viện (N5)
Muryou 無料ムリョウ Miễn phí (N4)
Rirakkusu リラックス Thư giãn
Okou こう Nhang / Hương (N2)
Shuuchuu 集中シュウチュウ Tập trung (N3)
Mochiyoru Cùng mang đến (N2)
Mezurashii めずらしい Hiếm / Lạ (N4)
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
V-ができる Có thể làm V (Khả năng - N5/N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
V-ってみよう: Hãy cùng thử đi làm gì đó (N4).

 

 

🍱 「子ども食堂のサブスク」と貧しい子供たちへの支援 (Bếp ăn trẻ em và khoản hỗ trợ cho trẻ em nghèo)

阿部あべ ねえ、商店街しょうてんがいにできた「ども食堂しょくどうのサブスク」ってもうもうんだ?
Này, đã đăng ký cái "Gói bếp ăn trẻ em" mới mở ở khu phố mua sắm chưa?
松田まつだ ってる。でも、大人おとなどものための場所ばしょくのはすこへんじゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà người lớn mình lại đến nơi dành cho trẻ con thì chẳng phải hơi kỳ sao?
阿部あべ 月額料金げつがくりょうきんはらえば大人おとなべられるし、そのおかねまずしいどもたちの食事代しょくじだいなるんだよ。
Chỉ cần trả phí hằng tháng là người lớn cũng ăn được, mà số tiền đó lại trở thành khoản hỗ trợ bữa ăn cho trẻ em nghèo đấy.
松田まつだ たしかに。でも、いつもんでいてゆっくりできないんじゃないか?
Công nhận. Nhưng tớ lo là ở đó lúc nào cũng đông, chẳng phải sẽ không được thoải mái sao?
阿部あべ 栄養満点えいようまんてん手料理てりょうりべられるから、いそがしい一人暮ひとりぐらしのひと人気にんきらしいよ。
Nghe bảo vì được ăn cơm tự nấu đầy đủ dinh dưỡng nên những người sống một mình bận rộn thích lắm.
松田まつだ さそうだけど、普通ふつうのレストランよりたかいんじゃないか?
Nghe có vẻ tốt đấy, nhưng chẳng phải giá sẽ đắt hơn nhà hàng bình thường sao?
阿部あべ 外食がいしょくするより格安かくやすだし地域ちいきのみんなと交流こうりゅうできるからたのしいんだって。
Nghe nói giá rẻ hơn hẳn ăn ngoài, mà lại được giao lưu với mọi người trong vùng nên vui lắm.
松田まつだ なるほど。じゃあ、支援しえんのために今夜こんやからそこでべてみるよ!
Ra là thế. Vậy thì để ủng hộ, từ tối nay tớ sẽ bắt đầu ăn ở đó luôn!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
Từ vựng Hán tự Ý nghĩa
Mazushii まずしい Nghèo / Khó khăn (N2)
Shokujidai 食事代ショクジダイ Tiền ăn / Phí ăn uống
Shien 支援シエン Hỗ trợ / Chi viện (N2)
Eiyou manten 栄養満点エイヨウマンテン Đầy đủ dinh dưỡng (N2)
Teryouri 手料理てりょうり Cơm tự nấu / Đồ nhà làm
Kakuyasu 格安カクヤス Giá cực rẻ / Giá hời (N1)
Kouryuu 交流コウリュウ Giao lưu (N2)
Moushikomu もう Đăng ký (N4)
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (Phản biện - N4).
V- Nếu... (Thể điều kiện - N4).
だい Tiền... / Phí... (Tiền điện, tiền phòng - N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt lại tin tức - N4).
V-てみる Thử làm việc gì đó (N4).

 

 

🍱 「リターナブル弁当」とエコな旅の話 (Chuyện "Bento dùng nhiều lần" và chuyến đi xanh)

佐野さの ねえ、えきはじまった「リターナブル弁当べんとう」ってもうためした?
Này, đã dùng thử cái "Cơm hộp dùng nhiều lần" mới bắt đầu ở nhà ga chưa?
石川いしかわ ってる。でも、よごれたはこあるくのはすこ不衛生ふえいせいじゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà cứ xách cái hộp bẩn đi theo thì chẳng phải hơi mất vệ sinh sao?
佐野さの あらわなくていいえき回収かいしゅうボックスかえすだけだから簡単かんたんだよ。
Không cần rửa đâu, chỉ cần trả vào thùng thu hồi ở ga thôi nên đơn giản lắm.
石川いしかわ たしかな。でも、かえわすれたらたかいおかねられるんじゃないか?
Công nhận. Nhưng nếu quên không trả thì chẳng phải sẽ bị thu tiền cao sao?
佐野さの つぎもの使つかえるポイントがまるから環境かんきょう大切たいせつにするひと人気にんきらしいよ。
Nghe bảo vì được tích điểm cho lần mua sau nên những người quan tâm đến môi trường thích lắm.
石川いしかわ 便利べんりそうだけど、やっぱり自分じぶんのお弁当箱べんとうばこのほうが安心あんしんがするよ。
Nghe thì tiện, nhưng tớ cứ thấy dùng hộp cơm của mình vẫn yên tâm hơn.
佐野さの 専門せんもん工場こうじょうでしっかり除菌じょきんしているから普通ふつう弁当べんとうより清潔せいけつなんだって。
Nghe nói vì được khử trùng kỹ ở nhà máy chuyên dụng nên còn sạch sẽ hơn cả bento bình thường đấy.
石川いしかわ なるほど。じゃあ、今日きょうひるはんはそのお弁当べんとうめた!
Ra là thế. Vậy thì bữa trưa nay tớ quyết định chọn cái bento đó luôn!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
Từ vựng Hán tự Ý nghĩa
Tamesu ため Thử / Trải nghiệm (N3)
Fueisei 不衛生フエイセイ Mất vệ sinh (N2)
Kaishuu 回収カイシュウ Thu hồi / Thu gom (N2)
Tamaru まる Tích lũy (tiền/điểm) (N3)
Kankyou 環境カンキョウ Môi trường (N4)
Jokin 除菌ジョキン Khử trùng / Diệt khuẩn (N2)
Seiketsu 清潔セイケツ Sạch sẽ (N3)
Kimeru める Quyết định (N4)
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (Phản biện - N4).
V-なくていい Không cần phải làm... (N4).
A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
~にめた: Quyết định chọn... (N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).