🏨 「AI顔認証」とホテルの新しい形 (Chuyện "Nhận diện khuôn mặt" và kiểu khách sạn mới)
森: ねえ、このホテルの「AI顔認証チェックイン」って知ってる?
Này, biết cái "Check-in nhận diện khuôn mặt AI" của khách sạn nầy không?
石井: 知ってる。でも、顔のデータを出すのは少し怖くないか?
Biết chứ. Nhưng mà đưa dữ liệu khuôn mặt ra chẳng phải hơi sợ sao?
森: 鍵がいらないし、カメラを見るだけでいいからスムーズだよ。
Không cần chìa khóa, chỉ cần nhìn vào camera là xong nên mượt mà lắm.
石井: 確かに。でも、機械が故障して入れなくなったら困るだろ。
Công nhận. Nhưng máy mà hỏng không vào được phòng thì khốn đốn đấy.
森: 鍵をなくす心配がないから、人間より安全らしいよ。
Nghe bảo không lo mất chìa khóa nên còn an toàn hơn con người quản lý đấy.
石井: 便利だけど、スタッフの挨拶がないのは寂しい気がするよ。
Tiện thì có tiện, nhưng không có nhân viên chào hỏi tớ thấy hơi buồn.
森: サービスが早くなって、今の若い人には人気にんきなんだって。
Nghe nói dịch vụ nhanh hơn nên giới trẻ bây giờ thích kiểu nầy lắm.
石井: なるほど。じゃあ、部屋のAIに夕食の場所を聞いて、すぐ出かけよう!
Ra là vậy. Thế để tớ hỏi con AI trong phòng chỗ ăn tối rồi mình đi luôn nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
・顔認証: Nhận diện khuôn mặt.
・登録: Đăng ký (N3).
・スムーズ: Trôi chảy / Mượt mà.
・故障: Hỏng hóc (N3).
・心配: Lo lắng (N5).
・安全: An toàn (N4).
・人気: Được yêu thích (N4).
・出かける: Đi ra ngoài (N5).
📘 感動詞 & 会話のスタイル:
・~ないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
・だろ: ...đúng không (Cách nói khẳng định của nam giới).
・なるほど: Ra là vậy.
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・V-るだけでいい: Chỉ cần làm V là được (N4).
・A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
・V-なくなる: Trở nên không còn... (N4).
・~気がする: Có cảm giác là... (N4).
🏪 「AIレジなしコンビニ」と新しい買い物の形 (Chuyện "Konbini không quầy thu ngân" và kiểu mua sắm mới)
中島: ねえ、駅前の「AIレジなしコンビニ」ってもう入ってみた?
Này, đã vào thử cái "Konbini không quầy thu ngân AI" trước ga chưa?
山口: 知ってる。でも、店員さんがいないと少し不便じゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà không có nhân viên thì chẳng phải hơi bất tiện sao?
中島: 商品を持って外に出るだけでAIが計算するから、並ばなくていいんだよ。
Chỉ cần cầm đồ đi ra ngoài là AI tự tính tiền, nên không cần phải xếp hàng đâu.
山口: 確かに。でも、ただ見ていただけでお金を取られないか心配だよ。
Công nhận. Nhưng tớ lo là chỉ mới nhìn thôi mà cũng bị trừ tiền thì sao.
中島: センサーが全部チェックしてるから、人間より正確らしいよ。
Vì cảm biến kiểm tra hết rồi nên nghe bảo còn chính xác hơn cả con người đấy.
山口: 便利そうだけど、やっぱりお店の人と話せないのは寂しい気がするよ。
Nghe thì tiện, nhưng tớ cứ thấy buồn vì không được nói chuyện với người bán hàng.
中島: 会計がすごく早くて、忙しい朝には人気にんきなんだって。
Thanh toán cực nhanh nên nghe nói giới trẻ bận rộn buổi sáng thích kiểu nầy lắm.
山口: よし。じゃあ、喉が渇いたし、飲み物を買って試してみようぜ!
Được rồi. Thế tớ cũng đang khát nước, mình vào mua đồ uống thử nghiệm luôn đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
・レジなし: Không quầy thu ngân.
・不便: Bất tiện (N4).
・並ぶ: Xếp hàng (N4).
・心配: Lo lắng (N5).
・センサー: Cảm biến.
・会計: Thanh toán / Tính tiền (N3).
・人気: Được yêu thích (N4).
・試す: Thử / Thử nghiệm (N3).
📘 感動詞 & 会話のスタイル:
・~じゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
・~ぜ!: Nhé / Đi! (Cách nói mạnh mẽ, thân mật của nam giới).
・よし: Được rồi / Ok.
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・V-なくていい: Không cần phải làm... (N4).
・A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
・V-てみよう: Hãy cùng thử... (Rủ rê - N4).
・~気がする: Có cảm giác là... (N4).
🚆 「AIマナーモニター」と電車のルールの話 (Chuyện "Giám sát AI" và quy tắc trên tàu)
岡田: ねえ、電車の中の「AIマナーモニター」って気づいた?
Này, có để ý cái "Giám sát phép lịch sự AI" trên tàu không?
長谷川: 気づいたよ。でも、ずっとAIに見られているのは少し嫌じゃないか?
Để ý chứ. Nhưng mà cứ bị AI soi suốt thế chẳng phải hơi khó chịu sao?
岡田: うるさい人が減ったし、座り方もきれいになったから前より快適だよ。
Người làm ồn ít đi hẳn, cách ngồi của mọi người cũng lịch sự hơn nên thoải mái hơn trước nhiều.
長谷川: 確かに。でも、注意されるのが怖くて、みんな緊張している気がするよ。
Công nhận. Nhưng tớ cảm thấy mọi người cứ căng thẳng vì sợ bị nhắc nhở ấy.
岡田: 迷惑な時だけAIが教えてくれるから、人間が注意するよりトラブルにならないよ。
Vì AI chỉ nhắc khi mình gây phiền hà thôi, nên sẽ không xảy ra cãi vã như khi con người trực tiếp nhắc đâu.
長谷川: 便利そうだけど、電車の中が少し冷たい感じがしないか?
Nghe thì tiện, nhưng không thấy không khí trên tàu hơi "lạnh lẽo" (thiếu tình người) sao?
岡田: 誰もがルールを守りやすくなるから、今の時代には合ってるんだって。
Nghe nói vì nó giúp ai cũng dễ dàng tuân thủ quy tắc hơn nên rất hợp với thời đại bây giờ.
長谷川: なるほどね。じゃあ、AIに怒られないように小声で話そう!
Ra là thế. Vậy thì mình nói nhỏ thôi để không bị AI mắng!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
・マナー: Phép lịch sự / Quy tắc ứng xử (N4).
・気づく: Nhận ra / Để ý thấy (N4).
・快適: Thoải mái / Sảng khoái (N3).
・緊張: Căng thẳng (N3).
・迷惑: Làm phiền / Phiền hà (N4).
・トラブル: Rắc rối / Cãi vã.
・冷たい: Lạnh lẽo (cảm giác) (N5).
・小声: Giọng nhỏ / Nói khẽ (N3).
📘 感動詞 & 会話のスタイル:
・~じゃないか? / ~ないか?: Chẳng phải là... hay sao? (N4).
・なるほどね: Ra là thế nhỉ.
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~し、~し: Liệt kê các lý do (N4).
・A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
・~に合っている: Phù hợp với... (N4).
・V-ないように: Để cho không... / Để mà không... (Mục đích - N4).
・~んだって: Nghe nói là... đấy (Thân mật - N4).
🚄 「ペット専用新幹線」と旅の楽しみ (Chuyện "Shinkansen thú cưng" và niềm vui du lịch)
佐藤: ねえ、新幹線に新しくできた「ペット専用車両」のこと知ってる?
Này, biết cái "Toa tàu chuyên dụng cho thú cưng" mới có trên Shinkansen chưa?
田中: 知ってる。でも、同じ車両に動物がたくさんいると、うるさくないか?
Biết chứ. Nhưng mà nhiều động vật ở chung một toa thế thì chẳng phải ồn ào sao?
佐藤: 防音対策がしっかりしているし、鳴き声も気にならないから快適だよ。
Vì hệ thống chống ồn rất tốt, không lo tiếng kêu làm phiền nên thoải mái lắm.
田中: 確かに。でも、動物のアレルギーがある人は困るんじゃないか?
Công nhận. Nhưng những người bị dị ứng động vật chẳng phải sẽ gặp khó khăn sao?
佐藤: 1号車だけの専用スペースだから、他の乗客に迷惑はかからないらしいよ。
Nghe bảo vì đây là không gian riêng chỉ ở toa số 1 nên không gây phiền hà cho hành khách khác đâu.
田中: 便利そうだけど、やっぱり掃除や匂いの問題がある気がするよ。
Nghe thì tiện, nhưng tớ cứ cảm thấy lo về vấn đề dọn dẹp và mùi hôi ấy.
佐藤: 専門のスタッフが常に掃除しているから、普通の車両よりきれいなんだって。
Nghe nói vì có nhân viên chuyên trách dọn dẹp liên tục nên còn sạch hơn cả toa thường đấy.
田中: なるほどね。じゃあ、来月の連休はうちの犬も連れて、京都まで行ってみるか!
Ra là vậy. Thế thì kỳ nghỉ dài tháng sau, mình cùng dắt chú chó nhà mình đi Kyoto một chuyến xem sao nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
・専用: Chuyên dụng / Dùng riêng (N3).
・車両: Toa tàu / Xe cộ (N2).
・防音: Chống ồn / Cách âm (N2).
・快適: Thoải mái / Sảng khoái (N3).
・迷惑: Làm phiền / Phiền hà (N4).
・掃除: Dọn dẹp (N5).
・常に: Thường xuyên / Luôn luôn (N2).
・連れる: Dắt theo / Dẫn theo (N4).
📘 感動詞 & 会話のスタイル:
・~じゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
・なるほどね: Ra là vậy nhỉ.
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~んじゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・~気がする: Có cảm giác là... (N4).
・A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt lại - N4).
・V-てみる: Thử làm việc gì đó (N4).
🥜 「ゴミゼロの量り売り」と新しい買い物 (Chuyện "Bán hàng không rác" và cách đi chợ mới)
森: ねえ、デパ地下の「ゴミゼロの量り売り」って知ってる?
Này, biết cái "Bán lẻ không rác thải" ở hầm thực phẩm chưa?
石井: 知ってる。でも、容器を持っていくのは手間じゃないか?
Biết chứ. Nhưng tự mang bình chứa đi chẳng phải hơi tốn công sao?
森: 好きな量だけ買えるし、環境にもいいから安心だよ。
Vì mua đúng lượng mình thích lại tốt cho môi trường nên yên tâm lắm.
石井: 確かに。でも、瓶を持って歩くのは重そうだよ。
Công nhận. Nhưng xách bình đi bộ tớ sợ nặng lắm.
森: 軽い紙袋もあるから、工夫すれば大丈夫らしいよ。
Nghe bảo có cả túi giấy nhẹ nên nếu khéo léo chút là ổn thôi.
石井: 便利そうだけど、レジで時間がかかるんじゃないか?
Tiện thì có tiện, nhưng chẳng phải cân đo ở quầy sẽ tốn thời gian sao?
森: 計量が早くなって、いろいろな味を試せるのが人気なんだって。
Nghe nói cân nhanh lắm, mà được thử nhiều vị nên đang rất hot đấy.
石井: なるほど。じゃあ、今からナッツを買いに行ってみようぜ!
Ra là thế. Vậy giờ mình đi mua mấy loại hạt ăn thử luôn đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
・量り売り: Bán lẻ theo cân (N2).
・容器: Đồ chứa / Bình chứa (N3).
・手間: Công sức / Tốn công (N3).
・環境: Môi trường (N4).
・工夫: Sự bỏ công tìm tòi / Sáng kiến (N3).
・計量: Sự cân đo (N2).
・試す: Thử / Thử nghiệm (N3).
・ナッツ: Các loại hạt.
📘 感動詞 & 会話のスタイル:
・~じゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
・なるほど: Ra là thế.
・~ぜ!: Nhé / Đi! (Thân mật, nam giới hay dùng).
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~だけ: Chỉ đúng lượng đó... (N5).
・V-そう: Có vẻ là... / Vẻ như... (Dự đoán qua quan sát - N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
・V-てみよう: Hãy cùng thử... (Rủ rê - N4).
・V-に行く: Đi làm việc gì đó (N5).
🍞 「フードロス自販機」とお得な買い物の話 (Chuyện "Máy bán hàng giảm lãng phí" và mua đồ giá rẻ)
小川: ねえ、駅のホームにある「フードロス削減自販機」って知ってる?
Này, biết cái "Máy bán hàng giảm lãng phí thực phẩm" ở sân ga không?
森本: 知ってる。でも、期限が近い食べ物を売るのは少し不安じゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà bán đồ sắp hết hạn thì chẳng phải hơi lo sao?
小川: 期限が明日までのものが半額で買えるから、すごくお得だよ。
Đồ đến tận mai mới hết hạn mà được mua với giá nửa tiền nên hời lắm đấy.
森本: 確かに。でも、安くても味や品質が落ちていないか心配だよ。
Công nhận. Nhưng dù rẻ tớ vẫn lo không biết hương vị hay chất lượng có bị giảm không.
小川: 毎日新しく入れ替えているから、お店で買うのと変わらないらしいよ。
Nghe bảo người ta thay mới hằng ngày nên chẳng khác gì mua ở cửa hàng đâu.
森本: 便利そうだけど、やっぱり新しいほうを買う人が多いんじゃないか?
Nghe thì tiện, nhưng chẳng phải vẫn nhiều người muốn mua đồ mới hơn sao?
小川: もったいないし、環境にもいいから、今は学生に人気にんきなんだって。
Vì không lãng phí lại tốt cho môi trường nên nghe nói bây giờ học sinh sinh viên thích lắm.
森本: なるほど。じゃあ、おやつにそのパンを一つ買ってみようぜ!
Ra là vậy. Thế thì để tớ mua một cái bánh mì đó ăn vặt thử xem sao nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
・削減: Cắt giảm / Giảm thiểu (N2).
・自販機: Máy bán hàng tự động (N4).
・期限: Thời hạn / Hạn sử dụng (N3).
・半額: Nửa giá / Giảm 50% (N4).
・お得: Hời / Giá tốt (N3).
・品質: Chất lượng (N3).
・もったいない: Lãng phí / Phí phạm.
・おやつ: Đồ ăn vặt / Bữa phụ (N4).
📘 感動詞 & 会話のスタイル:
・~じゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phản biện).
・なるほど: Ra là vậy.
・~ぜ!: Nhé / Đi! (Thân mật, nam giới).
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~のと変わらない: Không thay đổi so với... / Giống hệt... (N4).
・~し、~し: Liệt kê các lý do (N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
・V-てみよう: Hãy cùng thử... (Rủ rê - N4).
・V-ている: Đang diễn ra / Trạng thái (N5).
☂️ 「傘のサブスク」とエコな生活の話 (Chuyện "Thuê ô định kỳ" và lối sống xanh)
吉田: ねえ、駅にある「傘のサブスク」ってもう使ってみた?
Này, đã dùng thử cái "Dịch vụ thuê ô định kỳ" ở nhà ga chưa?
佐藤: 知ってる。でも、借りた後に返却するのは面倒じゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà mượn xong rồi phải đi trả chẳng phải hơi phiền sao?
吉田: どこの駅でもコンビニでも返せるから、意外と簡単だよ。
Vì trả ở ga nào hay Konbini nào cũng được nên dễ dàng không tưởng luôn.
佐藤: 確かに。でも、他の人が使った傘は汚くないか心配だよ。
Công nhận. Nhưng tớ lo là ô người khác dùng rồi thì không biết có bẩn không.
吉田: 定期的にクリーニングしているから、ビニール傘を買うよりきれいらしいよ。
Nghe bảo người ta vệ sinh định kỳ nên còn sạch hơn là mua mấy cái ô nilon đấy.
佐藤: 便利そうだけど、返すのを忘れたら高くなるんじゃないか?
Nghe thì tiện, nhưng chẳng phải nếu quên không trả thì tiền phí sẽ tăng cao sao?
吉田: 月額制だから安いうえに、ゴミも減らせるから環境にいいんだって。
Vì là phí cố định hằng tháng nên vừa rẻ, lại còn giảm được rác thải, tốt cho môi trường lắm.
佐藤: なるほど。じゃあ、雨が降ってきたし、さっそく登録して使ってみようぜ!
Ra là thế. Vậy thì trời cũng bắt đầu mưa rồi, mình đăng ký dùng thử luôn đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
| Từ vựng | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sabusuku | サブスク | Thuê định kỳ |
| Henkyaku | 返却 | Trả lại đồ mượn (N2) |
| Iwaito | 意外と | Không ngờ là (N3) |
| Biniirugasa | ビニール傘 | Ô nilon giá rẻ |
| Teikiteki | 定期的 | Định kỳ (N3) |
| Getsugakusei | 月額制 | Phí theo tháng |
| Kankyou | 環境 | Môi trường (N4) |
| Sassoku | さっそく | Ngay lập tức (N3) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
・~うえに: Không chỉ... mà còn... (N3/N4).
・V-てみよう: Hãy cùng thử... (Rủ rê - N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
♨️ 「銭湯オフィス」と新しい働き方の話 (Chuyện "Văn phòng nhà tắm" và cách làm việc mới)
伊藤: ねえ、近所の銭湯が「コワーキングスペース」になったの知ってる?
Này, biết cái nhà tắm công cộng gần đây thành không gian làm việc chung không?
佐々木: 知ってる。でも、銭湯で仕事をするなんて、うるさくないか?
Biết chứ. Nhưng làm việc ở nhà tắm công cộng thì chẳng phải hơi ồn sao?
伊藤: 専用の静かな部屋があるし、終わったらすぐお風呂に入れるから最高だよ。
Có phòng yên tĩnh riêng, làm xong cái được vào bồn tắm luôn nên tuyệt lắm.
佐々木: 確かに。でも、仕事のデータを見られないか少し心配じゃないか?
Công nhận. Nhưng chẳng phải lo là dữ liệu công việc sẽ bị người khác nhìn thấy sao?
伊藤: 個室のデスクがあるから、家で仕事をするより集中できるらしいよ。
Vì có bàn cá nhân riêng nên nghe bảo còn tập trung hơn làm ở nhà đấy.
佐々木: 便利そうだけど、利用料が少し高いんじゃないか?
Nghe thì tiện nhưng phí sử dụng chẳng phải hơi đắt sao?
伊藤: お風呂代だけで使えるから、地域の文化を守るのにも役に立つんだって。
Nghe nói chỉ tốn tiền tắm thôi, mà lại giúp ích cho việc giữ gìn văn hóa địa phương nữa.
佐々木: なるほど。じゃあ、今からパソコンを持って一緖に行ってみようぜ!
Ra là thế. Vậy giờ mình cầm máy tính đi cùng nhau luôn đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
| Từ vựng | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sentou | 銭湯 | Nhà tắm công cộng |
| Kinjo | 近所 | Vùng lân cận (N4) |
| Sen'you | 専用 | Dành riêng (N3) |
| Saikou | 最高 | Tuyệt nhất (N4) |
| Koshitsu | 個室 | Phòng riêng (N2) |
| Shuuchuu | 集中 | Tập trung (N3) |
| Bunka | 文化 | Văn hóa (N4) |
| Mamoru | 守る | Giữ gìn / Bảo vệ (N4) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên - N4).
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
・~に役に立つ: Có ích cho... (N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
🏮 「神社の夜間図書館」と村の静かな時間の話 (Chuyện "Thư viện đền thờ" và thời gian yên tĩnh ở làng)
渡辺: ねえ、村の神社で始まった「夜間図書館」のこともう聞いた?
Này, nghe vụ cái "Thư viện ban đêm" mới mở ở đền thờ trong làng mình chưa?
林: 聞いたよ。でも、夜の神社で勉強するのは少し怖くないか?
Nghe rồi. Nhưng mà học bài ở đền thờ ban đêm chẳng phải hơi đáng sợ sao?
渡辺: 温かいライトや無料のお茶があるから、家よりずっとリラックスできるよ。
Vì có ánh sáng ấm áp với cả trà miễn phí nữa nên dễ chịu hơn ở nhà nhiều đấy.
林: 確かに。でも、森の中だから虫がいないか心配だよ。
Công nhận. Nhưng vì ở trong rừng nên tớ lo không biết có côn trùng không thôi.
渡辺: 天然のお香で虫除けをしているから、いい匂いがして集中できるらしいよ。
Nghe bảo người ta dùng nhang tự nhiên để đuổi côn trùng nên mùi thơm lắm, giúp mình tập trung được đấy.
林: 良さそうだけど、古い建物だと読みたい本を探すのが大変じゃないか?
Nghe có vẻ tốt đấy, nhưng ở tòa nhà cũ thì việc tìm cuốn sách mình muốn đọc chẳng phải rất vất vả sao?
渡辺: 村の人がみんなで本を持ち寄っているから、珍しい本もたくさんあるんだって。
Vì mọi người trong làng cùng mang sách đến đóng góp nên nghe nói có nhiều cuốn sách hiếm lắm.
林: なるほどね。じゃあ、今夜ちょっとお菓子を持って様子を見に行ってみようぜ!
Ra là thế. Vậy thì tối nay mình mang ít bánh kẹo qua đó xem thử tình hình thế nào đi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
| Từ vựng | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Yakan | 夜間 | Ban đêm / Buổi tối (N2) |
| Toshokan | 図書館 | Thư viện (N5) |
| Muryou | 無料 | Miễn phí (N4) |
| Rirakkusu | リラックス | Thư giãn |
| Okou | お香 | Nhang / Hương (N2) |
| Shuuchuu | 集中 | Tập trung (N3) |
| Mochiyoru | 持ち寄る | Cùng mang đến (N2) |
| Mezurashii | 珍しい | Hiếm / Lạ (N4) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
・V-ができる: Có thể làm V (Khả năng - N5/N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).
・V-に行ってみよう: Hãy cùng thử đi làm gì đó (N4).
🍱 「子ども食堂のサブスク」と貧しい子供たちへの支援 (Bếp ăn trẻ em và khoản hỗ trợ cho trẻ em nghèo)
阿部: ねえ、商店街にできた「子ども食堂のサブスク」ってもう申し込んだ?
Này, đã đăng ký cái "Gói bếp ăn trẻ em" mới mở ở khu phố mua sắm chưa?
松田: 知ってる。でも、大人が子どものための場所に行くのは少し変じゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà người lớn mình lại đến nơi dành cho trẻ con thì chẳng phải hơi kỳ sao?
阿部: 月額料金を払えば大人も食べられるし、そのお金が貧しい子どもたちの食事代になるんだよ。
Chỉ cần trả phí hằng tháng là người lớn cũng ăn được, mà số tiền đó lại trở thành khoản hỗ trợ bữa ăn cho trẻ em nghèo đấy.
松田: 確かに。でも、いつも混んでいてゆっくりできないんじゃないか?
Công nhận. Nhưng tớ lo là ở đó lúc nào cũng đông, chẳng phải sẽ không được thoải mái sao?
阿部: 栄養満点の手料理が食べられるから、忙しい一人暮らしの人に人気らしいよ。
Nghe bảo vì được ăn cơm tự nấu đầy đủ dinh dưỡng nên những người sống một mình bận rộn thích lắm.
松田: 良さそうだけど、普通のレストランより高いんじゃないか?
Nghe có vẻ tốt đấy, nhưng chẳng phải giá sẽ đắt hơn nhà hàng bình thường sao?
阿部: 外食するより格安だし、地域のみんなと交流できるから楽しいんだって。
Nghe nói giá rẻ hơn hẳn ăn ngoài, mà lại được giao lưu với mọi người trong vùng nên vui lắm.
松田: なるほど。じゃあ、支援のために今夜からそこで食べてみるよ!
Ra là thế. Vậy thì để ủng hộ, từ tối nay tớ sẽ bắt đầu ăn ở đó luôn!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Nội thất N1-N2, Khung xương N4):
| Từ vựng | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mazushii | 貧しい | Nghèo / Khó khăn (N2) |
| Shokujidai | 食事代 | Tiền ăn / Phí ăn uống |
| Shien | 支援 | Hỗ trợ / Chi viện (N2) |
| Eiyou manten | 栄養満点 | Đầy đủ dinh dưỡng (N2) |
| Teryouri | 手料理 | Cơm tự nấu / Đồ nhà làm |
| Kakuyasu | 格安 | Giá cực rẻ / Giá hời (N1) |
| Kouryuu | 交流 | Giao lưu (N2) |
| Moushikomu | 申し込む | Đăng ký (N4) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (Phản biện - N4).
・V-ば: Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~代: Tiền... / Phí... (Tiền điện, tiền phòng - N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt lại tin tức - N4).
・V-てみる: Thử làm việc gì đó (N4).
🍱 「リターナブル弁当」とエコな旅の話 (Chuyện "Bento dùng nhiều lần" và chuyến đi xanh)
佐野: ねえ、駅で始まった「リターナブル弁当」ってもう試した?
Này, đã dùng thử cái "Cơm hộp dùng nhiều lần" mới bắt đầu ở nhà ga chưa?
石川: 知ってる。でも、汚れた箱を持ち歩くのは少し不衛生じゃないか?
Biết chứ. Nhưng mà cứ xách cái hộp bẩn đi theo thì chẳng phải hơi mất vệ sinh sao?
佐野: 洗わなくていいし、駅の回収ボックスに返すだけだから簡単だよ。
Không cần rửa đâu, chỉ cần trả vào thùng thu hồi ở ga thôi nên đơn giản lắm.
石川: 確かな。でも、返し忘れたら高いお金を取られるんじゃないか?
Công nhận. Nhưng nếu quên không trả thì chẳng phải sẽ bị thu tiền cao sao?
佐野: 次の買い物に使えるポイントが貯まるから、環境を大切にする人に人気らしいよ。
Nghe bảo vì được tích điểm cho lần mua sau nên những người quan tâm đến môi trường thích lắm.
石川: 便利そうだけど、やっぱり自分のお弁当箱のほうが安心な気がするよ。
Nghe thì tiện, nhưng tớ cứ thấy dùng hộp cơm của mình vẫn yên tâm hơn.
佐野: 専門の工場でしっかり除菌しているから、普通の弁当より清潔なんだって。
Nghe nói vì được khử trùng kỹ ở nhà máy chuyên dụng nên còn sạch sẽ hơn cả bento bình thường đấy.
石川: なるほど。じゃあ、今日の昼ご飯はそのお弁当に決めた!
Ra là thế. Vậy thì bữa trưa nay tớ quyết định chọn cái bento đó luôn!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (Chuẩn N4 Focus):
| Từ vựng | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tamesu | 試す | Thử / Trải nghiệm (N3) |
| Fueisei | 不衛生 | Mất vệ sinh (N2) |
| Kaishuu | 回収 | Thu hồi / Thu gom (N2) |
| Tamaru | 貯まる | Tích lũy (tiền/điểm) (N3) |
| Kankyou | 環境 | Môi trường (N4) |
| Jokin | 除菌 | Khử trùng / Diệt khuẩn (N2) |
| Seiketsu | 清潔 | Sạch sẽ (N3) |
| Kimeru | 決める | Quyết định (N4) |
📘 文法 (Ngữ pháp N4):
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (Phản biện - N4).
・V-なくていい: Không cần phải làm... (N4).
・A より B ほうが...: So với A thì B... hơn (N4).
・~に決めた: Quyết định chọn... (N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (N4).