雲の上で泊まれる「空中ホテル」の話 (Chuyện khách sạn trên mây lơ lửng giữa trời)

阿部あべ ねえ、これて!スイスの「空中くうちゅうホテル」が話題わだいになってるよ。
Này, xem cái nầy đi! Cái "khách sạn trên không" ở Thụy Sĩ đang rầm rộ lắm nầy.
鈴木すずき えっ、なにこれ?透明とうめいなボールがいてるの?
Hả, cái gì đây? Mấy cái quả cầu trong suốt đang bay lơ lửng á?
阿部あべ そうそう。このなかながら、やま景色けしきたのしめるんだって
Đúng đúng. Nghe bảo là được ngủ trong nầy rồi ngắm cảnh núi non luôn.
鈴木すずき うわ、すごっ!よるほしちかくにえてきれいだろうね。
Uầy, đỉnh thật! Ban đêm chắc là ngắm sao ở khoảng cách gần đẹp lắm nhỉ.
阿部あべ うん。くもうえだから、そらいてるみたいで面白おもしろよ。
Ừ. Vì ở trên mây nên cảm giác cứ như đang bay trên trời ấy, hay cực.
鈴木すずき へぇー、いいなぁ。でもさ、かぜれてこわくないかな?
Hể, thích thế. Nhưng mà nầy, gió thổi có bị rung rồi sợ không nhỉ?
阿部あべ 全然揺ぜんぜんゆれない技術ぎじゅつ使つかってるっていてあるよ
Nó viết là dùng công nghệ không rung lắc tí nào luôn đấy.
鈴木すずき ほぉー、安心あんしんだね。ちょっと今度こんど旅行りょこうまってみない?
Ồ, yên tâm nhỉ. Hay chuyến du lịch tới mình ở thử tí không?
阿部あべ いいね。たかいかもしれないけど、予約よやくできるかてみよう!
Hay đấy. Chắc là đắt nhưng cứ xem có đặt chỗ được không đã!
鈴木すずき そうしよう!たのしみだね。
Quyết vậy đi! Hóng phết đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
空中クウチュウ Trên không / Giữa trời (N3).
透明トウメイ Trong suốt (N3).
く: Nổi / Lơ lửng (N3).
景色ケシキ Phong cảnh (N4).
ほし Ngôi sao (N5).
技術ギジュツ Công nghệ / Kỹ thuật (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
えっ / うわ / へぇー / ほぉー: Bộ thán từ giúp câu chuyện có cảm xúc hơn.
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn tin tức tự nhiên - N4).
~だろうね: Chắc là... nhỉ (Phỏng đoán sự tốt đẹp - N4).
そうしよう!: Quyết vậy đi! / Làm thế đi!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
V-ながら Vừa làm... vừa... (Hành động song song - N4).
V-(ら)れる Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
V-てある Đang trong trạng thái (có chủ ý) / Có ghi là... (N4).
~かもしれない: Có lẽ là... (N4).
V-てみよう Hãy cùng thử làm V nào (N4).

 

 

ローマで「タイムトラベル」ができる話 (Chuyện đi "du hành thời gian" ở Rome)

阿部あべ ねえ、これて。ローマの「タイムトラベル・ツアー」がすごい人気にんきだよ。
Này, xem cái nầy đi. "Tour du hành thời gian" ở Rome đang hot lắm nầy.
鈴木すずき ん?タイムトラベル?むかしまちえるってこと?
Hử? Du hành thời gian á? Nghĩa là nhìn thấy được phố xá ngày xưa hả?
阿部あべ そう!ARのメガネをかけるだけで、2000ねんまえ景色けしきえるんだって
Đúng rồi! Nghe bảo chỉ cần đeo kính AR vào là thấy được phong cảnh từ 2000 năm trước luôn.
鈴木すずき へぇー面白おもしろそう。教科書きょうかしょるよりずっとたのしそうだね。
Hể, nhìn hay đấy nhỉ. Thế nầy thì vui hơn hẳn so với việc xem trong sách giáo khoa rồi.
阿部あべ でしょ?当時とうじひとこえとか、まち様子ようすがそのままえるらしいよ。
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo là nghe được cả tiếng người thời đó, rồi thấy cả cảnh phố xá y như thật luôn.
鈴木すずき うわ、すごっ!でも、予約よやくとか大変たいへんじゃない?
Uầy, đỉnh thật! Nhưng mà đặt chỗ các thứ có vất vả không nhỉ?
阿部あべ ううん。スマホでチケットをうだけだから、すぐできるよ。
Không đâu. Chỉ cần mua vé trên điện thoại thôi nên làm loáng cái là xong ấy mà.
鈴木すずき いいなぁ。つぎやすみ、イタリアにってみる?
Thích thế. Kỳ nghỉ tới mình đi Ý thử không?
阿部あべ いいね。航空券こうくうけん値段ねだん、ちょっと調しらべてみよう。
Hay đấy. Để tớ thử kiểm tra giá vé máy bay xem sao nhé.
鈴木すずき そうしよう!たのしみだね。
Quyết vậy đi! Hóng phết đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
むかし Ngày xưa (N5).
景色ケシキ Phong cảnh (N4).
教科書キョウカショ Sách giáo khoa (N4).
当時トウジ Thời đó / Khi đó (N3).
様子ヨウス Tình trạng / Quang cảnh (N4).
航空券コウクウケン Vé máy bay (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
ん?: Hử? (Dùng khi bắt đầu tò mò).
~ってこと?: Nghĩa là... hả? (Xác nhận thông tin - N4).
へぇー: Ồ / Hể (Thú vị).
うわ、すごっ!: Uầy, xịn thế! (Rút gọn sugoi).
ううん: Không đâu (Phủ định nhẹ nhàng - N4).
そうしよう!: Quyết vậy đi!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
V-る だけで Chỉ bằng việc làm V... (N4).
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
~よりずっと: Hơn nhiều so với... (So sánh - N4).
~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
V-てみよう Hãy cùng thử làm V nào (N4).

 

 

電車でオーロラが見える「ノルウェー旅行」の話 (Chuyện đi Na Uy ngắm cực quang bằng tàu hỏa)

阿部あべ ねえ、これて。ノルウェーの「オーロラ列車れっしゃ」がすごく話題わだいだよ。
Này, xem cái nầy đi. Cái "Tàu hỏa cực quang" ở Na Uy đang hot lắm nầy.
鈴木すずき ん?オーロラ?電車でんしゃなかからられるの?
Hử? Cực quang á? Ngồi trong tàu mà cũng xem được hả?
阿部あべ そう!屋根やね全部ぜんぶガラスで、AIがオーロラをつけるおしえてくれるんだって
Đúng rồi! Trần tàu toàn bằng kính thôi, nghe bảo AI mà thấy cực quang là nó báo mình ngay.
鈴木すずき へぇー、すごいじゃん。さむそとたなくていいかららくだね。
Hể, đỉnh nhỉ. Thế thì đỡ phải đứng chờ ngoài trời lạnh, nhàn tênh.
阿部あべ でしょ?シロクマとかトナカイがときも、すぐかるらしいよ。
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo lúc nào có gấu trắng hay tuần lộc xuất hiện là mình biết luôn.
鈴木すずき うわ、すごっ!それなら一生いっしょう一度いちどってみたいなぁ
Uầy, xịn thế! Thế nầy thì đúng là đời người cũng nên đi thử một lần cho biết nhỉ.
阿部あべ でしょ?いまアプリでたら、よるのチケットもまだあるみたいだよ。
Đúng không? Tớ vừa xem trên app thấy vé chuyến đêm vẫn còn đấy.
鈴木すずき ほんと?じゃあ、ちょっと値段ねだんくわしくてみる?
Thật á? Thế để mình thử xem kỹ giá rổ thế nào nhé?
阿部あべ いいね。そうしよう!
Hay đấy. Quyết vậy đi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
列車レッシャ Tàu hỏa (N4).
話題ワダイ Đề tài bàn tán / Đang hot (N3).
屋根ヤネ Mái / Trần (N4).
つける: Tìm thấy (N4).
一生いっしょう一度いちど Một lần trong đời.
くわしく: Một cách chi tiết / Kỹ lưỡng (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
ん?: Hử? (Dùng khi tò mò).
~じゃん: Nhỉ / Chẳng phải sao (Thân mật).
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
うわ、すごっ!: Uầy, đỉnh thật! (Rút gọn sugoi).
~なぁ: ...nhỉ / ...quá (Cảm xúc ao ước - N4).
そうしよう!: Quyết vậy đi!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
V-(ら)れる Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
V-(ら)れる (AIが)... (Tự động) làm gì đó (N4).
V-なくていい Không cần phải làm V (N4).
~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
V-てみたい Muốn thử làm V (N4).

 

 

浅草で「空飛ぶ人力車」に乗る話 (Chuyện đi "Xe kéo bay" ở Asakusa)

阿部あべ ねえ、これて!浅草あさくさの「空飛そらと人力車じんりきしゃ」がすごく面白そうだよ。
Này, xem cái nầy đi! Cái "Xe kéo bay" ở Asakusa nhìn hay ho cực luôn.
鈴木すずき えっ、人力車じんりきしゃぶの?どういうこと?
Hả, xe kéo mà cũng bay á? Nghĩa là sao?
阿部あべ ほら、ドローンみたいにいてうえから浅草寺せんそうじえるんだって。
Nhìn nầy, nó lướt đi như drone ấy, nghe bảo là ngắm được cả chùa Senso-ji từ trên cao luôn.
鈴木すずき うわ、すごっ!あるかなくていいし、景色けしきも最高だろうね
Uầy, đỉnh thật! Đỡ phải đi bộ mà ngắm cảnh chắc là tuyệt lắm nhỉ.
阿部あべ でしょ?しかもAIが観光かんこう案内あんないもしてくれるらしいよ。
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo là AI còn tự thuyết minh giới thiệu du lịch cho mình luôn.
鈴木すずき へぇー、かしこいね。でもさ、かぜつよあぶなくないかな?
Hể, thông minh nhỉ. Nhưng mà nầy, mấy ngày gió to thì có nguy hiểm không ta?
阿部あべ 全然大丈夫ぜんぜんだいじょうぶだって。自動じどう安全あんぜんみちえらんでくれるんだよ。
Nghe bảo chẳng sao đâu. Nó tự động chọn đường nào an toàn để đi mà.
鈴木すずき ほぉー。それなら一度乗いちどのってみたいなぁ。
Ồ. Thế thì tớ cũng muốn ngồi thử một lần xem sao.
阿部あべ いいね。いまからチケット予約よやくできるかてみるね。
Hay đấy. Để tớ thử xem bây giờ có đặt vé được không nhé.
鈴木すずき そうしよう。たのしみだね!
Quyết vậy đi. Hóng phết đấy!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
人力車ジンリキシャ Xe kéo (N4).
く: Nổi / Lơ lửng (N3).
浅草寺センソウジ Chùa Senso-ji (Địa điểm nổi tiếng).
案内アンナイ Hướng dẫn / Giới thiệu (N4).
えらぶ: Lựa chọn (N4).
予約ヨヤク Đặt chỗ / Đặt trước (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
えっ / うわ / へぇー / ほぉー: Các thán từ giúp câu chuyện tự nhiên.
どういうこと?: Nghĩa là sao? (Dùng khi thắc mắc).
ほら: Nhìn nầy / Thấy chưa (Dùng để chỉ thông tin hay).
すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn của sugoi).
そうしよう!: Quyết vậy đi! (Cách chốt kèo phổ biến).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~みたいに: Giống như... (So sánh - N4).
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
V-なくていい Không cần phải làm V (N4).
~だろうね: Chắc là... nhỉ (Phỏng đoán trải nghiệm - N4).
V-てくれる (AIが) làm giúp mình việc gì (N4).

 

京都の「ホログラム案内」がすごすぎる話 (Chuyện "Hologram chỉ đường" ở Kyoto quá đỉnh)

阿部あべ ねえ、京都きょうとの「ホログラム案内あんない」がすごく人気にんきだよ。
Này, Cái "Hologram chỉ đường" ở Kyoto đang hot lắm nầy.
鈴木すずき ん?ホログラム?まえさむらいとかがるの?
Hử? Hologram á? Kiểu mấy ông Samurai hiện ra ngay trước mắt mình luôn hả?
阿部あべ そう!メガネなしで、むかしひとまち案内あんないしてくれるんだって
Đúng rồi! Nghe bảo chẳng cần đeo kính gì cả, người thời xưa sẽ hiện ra dẫn đường quanh phố luôn.
鈴木すずき うわ、すごっ!歴史はなしがよくわかりそうじゃん
Uầy, đỉnh thế. Thế nầy thì chắc là dễ hiểu mấy chuyện lịch sử hơn nhỉ.
阿部あべ でしょ?一緒いっしょ写真しゃしんれるみたいだよ。
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo còn chụp ảnh chung được với họ luôn cơ.
鈴木すずき へぇー、いいなぁ。でも、ひとおおいとえにくくない?
Hể, thích thế. Nhưng mà đông người quá thì có khó nhìn không ta?
阿部あべ 大丈夫だいじょうぶ。AIがひとけてるから、きれいにえるんだって
Không sao đâu. AI nó tự né người ra để hiện lên nên nghe bảo nhìn rõ lắm.
鈴木すずき ほぉー、かしこいね。今度こんど休みやすみ京都きょうとってみる?
Ồ, thông minh nhỉ. Kỳ nghỉ tới mình đi Kyoto thử không?
阿部あべ いいね。かえりに美味おいしい抹茶まっちゃみにこう!
Hay đấy. Lúc về mình đi uống Matcha ngon ngon luôn nhé!
鈴木すずき そうしよう!たのしみだね。
Quyết vậy đi! Hóng phết đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
案内アンナイ Hướng dẫn / Chỉ đường (N4).
サムライ Võ sĩ đạo Samurai.
歴史レキシ Lịch sử (N4).
ける: Né / Tránh (N2).
かしこい: Thông minh / Khôn ngoan (N3).
抹茶マッチャ Trà xanh Nhật Bản.
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
ん?: Hử? (Dùng khi thắc mắc).
うわ、すごっ!: Uầy, đỉnh! (Rút gọn của sugoi).
~じゃん: Nhỉ / Chẳng phải sao (Thân mật).
でしょ?: Đúng không? / Chứ lị.
へぇー / ほぉー: Ồ / Hể (Thể hiện sự thán phục/hiểu ra).
そうしよう!: Quyết vậy đi!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
~そう: Có vẻ là... (Phỏng đoán - N4).
V-にくい Khó làm việc gì đó (N4).
V-てくれる (Ai đó) làm gì cho mình (N4).
V-てみよう Hãy cùng thử làm V nào (N4).

 

 

北海道の「動く雪モンスター」の話 (Chuyện "Quái vật tuyết" biết nhảy ở Hokkaido)

阿部あべ ねえ、北海道ほっかいどうの「AIゆきモンスター」ってってる?
Này, biết vụ "Quái vật tuyết AI" ở Hokkaido chưa?
鈴木すずき ん?ゆきモンスター?ゆきまつりのこと?
Hử? Quái vật tuyết á? Kiểu như lễ hội tuyết hả?
阿部あべ ううん。やまゆきつもって、モンスターにえるやつ。ARでうごんだって
Không phải. Mấy cái cây trên núi bị tuyết phủ nhìn như quái vật ấy. Nghe bảo dùng AR là chúng nó cử động được đấy.
鈴木すずき へぇー、すごっ!ゆきうごくの?
Hể, đỉnh thế! Tuyết mà cũng biết cử động á?
阿部あべ そうそう。スマホでると、モンスターがおどったりするらしいよ。
Đúng đúng. Nghe bảo nhìn qua điện thoại là thấy chúng nó nhảy múa các thứ luôn.
鈴木すずき 面白おもしろそうじゃん。でも、やまうえってさむくないかな?
Nhìn hay ho nhỉ. Nhưng mà trên núi thế có lạnh không ta?
阿部あべ 大丈夫だいじょうぶちかくにあたたかくて「透明とうめいテント」ができたんだって
Không sao đâu. Nghe bảo người ta mới dựng mấy cái "lều trong suốt" ấm áp lắm ở gần đấy rồi.
鈴木すずき あ、それならなかからられて一番いちばんだね!
À, thế thì ngồi trong đó ngắm là nhất rồi còn gì!
阿部あべ でしょ?今度こんど週末しゅうまつ、ちょっとってみる?
Chứ còn gì nữa? Cuối tuần nầy mình đi thử tí không?
鈴木すずき いいね。まり!
Hay đấy. Chốt luôn!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
つもる: Tích tụ / Chồng chất (tuyết/cát) (N4).
おどる: Nhảy múa (N4).
透明トウメイ Trong suốt (N3).
テント: Cái lều.
あたたかく: Một cách ấm áp (N4).
一番いちばん Nhất / Số một (N5).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
~ってってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
ううん: Không / Không phải đâu (Phủ định nhẹ nhàng - N4).
すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn của sugoi).
~かな?: Không biết... nhỉ? (N4).
一番いちばんだね: ...là nhất rồi (Cách khen tự nhiên).
まり!: Chốt! / Quyết định thế nhé!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
V-たりする Làm những việc như là V (Liệt kê - N4).
~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
V-られる Có thể làm V (Thể khả năng: Mirareru - N4).

 

 

沖縄の「海中スイートルーム」の話 (Chuyện phòng ngủ dưới đáy biển ở Okinawa)

阿部あべ ねえ、沖縄おきなわの「海中かいちゅうスイートルーム」の話聞はなしきいた?
Này, nghe vụ "Phòng ngủ dưới đáy biển" ở Okinawa chưa?
鈴木すずき うみなかさかな一緒いっしょってこと?
Dưới biển á? Nghĩa là ngủ chung với cá luôn hả?
阿部あべ そう。うみなかにガラスの部屋へやがあって、ベッドからサンゴ礁しょうえるんだって
Đúng rồi. Có căn phòng bằng kính dưới biển, nghe bảo nằm trên giường là thấy cả rạn san hô luôn.
鈴木すずき うわ、すごっ!でも安全あんぜんなのかな?ガラスがれたりしない?
Uầy, đỉnh thế! Nhưng mà có an toàn không nhỉ? Kính có bị vỡ không ta?
阿部あべ 特殊とくしゅつよいガラスだから大丈夫だいじょうぶ。AIがずっと水圧すいあつをチェックしてるらしいよ。
Kính cường lực đặc biệt nên không sao đâu. Nghe bảo có AI theo dõi áp suất nước suốt 24/7 mà.
鈴木すずき ほぉー、それなら安心あんしんだね。おっきい水族館すいぞくかんなかにいるみたいだろうな。
Ồ, thế thì cũng yên tâm nhỉ. Chắc cảm giác như đang ở trong một cái thủy cung khổng lồ ấy.
阿部あべ でしょ?ルームサービスも「潜水艦せんすいかんドローン」がはこんでくれるんだって
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo đồ ăn phòng cũng do "Drone tàu ngầm" mang đến tận nơi luôn.
鈴木すずき えー、マジ?面白おもしろすぎじゃん。
Ê, thật á? Thế thì thú vị quá còn gì.
阿部あべ つぎやすみのために、ちょっと値段調ねだんしらべてみるわ。
Để tớ thử kiểm tra giá rổ xem sao, chuẩn bị cho kỳ nghỉ tới.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4-N3 Focus):
海中カイチュウ Dưới lòng biển (N3).
サンゴ礁ショウ Rạn san hô.
特殊トクシュな: Đặc biệt / Riêng biệt (N3).
水圧スイアツ Áp suất nước.
水族館スイゾクカン Thủy cung (N4).
潜水艦センスイカン Tàu ngầm (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
~ってこと?: Nghĩa là... hả? (Xác nhận thông tin).
うわ、すごっ!: Uầy, đỉnh! (Rút gọn sugoi).
~なのかな?: Liệu có... không nhỉ? (Phân vân/Thắc mắc - N4).
ほぉー: Ồ / À ra thế (Tiếp nhận thông tin mới).
でしょ?: Đúng không? / Chứ lị.
えー、マジ?: Ê, thật á? (Ngạc nhiên kiểu bạn bè).
~じゃん: ...còn gì / ...nhỉ (Thân mật).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
V-たりしない Liệu có (xảy ra việc) như V không? (N4).
~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
~みたいだろうな: Chắc là giống như... nhỉ (Phỏng đoán - N4).
V-てくれる (Droneが) làm giúp mình việc gì (N4).

 

 

荷物を持たずに歩ける「お供ロボット」の話 (Chuyện chú robot "hầu cận" giúp đi chơi không cần xách đồ)

阿部あべ ねえ、奈良ならの「ぶら観光かんこうロボット」っていた?
Này, nghe vụ "Robot du lịch rảnh tay" ở Nara chưa?
鈴木すずき ん?なにそれ。荷物にもつってくれるの?
Hử? Cái gì thế. Nó mang hộ hành lý cho mình à?
阿部あべ そうそう。ちいさいロボットが、自分じぶんうしろをずっとついてくるんだよ。
Đúng đúng. Có chú robot nhỏ cứ lóc cóc chạy theo sau mình suốt ấy.
鈴木すずき へぇー、便利べんりじゃん!土産みやげたくさんっても平気へいきだね。
Hể, tiện nhỉ! Thế thì mua bao nhiêu quà cũng chẳng lo nặng rồi.
阿部あべ でしょ?階段かいだんとか段差だんさも、センサーで自動的じどうてきけてくれるらしいよ。
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo là cầu thang hay chỗ mấp mô nó cũng tự dùng cảm biến mà né được hết.
鈴木すずき すごっ。でも、んでる場所ばしょだと見失みうしないそうじゃない?
Đỉnh thật. Nhưng mà chỗ đông người quá thì dễ lạc mất nó lắm nhỉ?
阿部あべ スマホと連動れんどうしてるから、はなれると通知つうちんだって
Nó kết nối với điện thoại mà, nghe bảo cứ đi xa quá là điện thoại rung báo mình ngay.
鈴木すずき ほぉー、かしこいね。それならカメラだけってらくあるける
Ồ, thông minh nhỉ. Thế thì chỉ cần cầm mỗi cái máy ảnh đi chơi cho nhàn thân.
阿部あべ 今度こんど奈良旅行ならりょこうで、一回使いっかつかってみない?
Chuyến đi Nara tới mình dùng thử một con không?
鈴木すずき いいね。まり!
Hay đấy. Chốt luôn!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4-N3 Focus):
ぶら: Tay không / Không mang đồ (N3).
とも Người đi cùng / Bạn đồng hành (N3).
ついてくる: Đi theo sau (N4).
段差ダンサ Chỗ chênh lệch độ cao / Bậc thang (N3).
見失みうしなう: Lạc mất / Mất dấu (N3).
連動レンドウ Liên kết / Kết nối đồng bộ (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Vibes):
~っていた?: Đã nghe về... chưa? (Mở đầu tự nhiên).
へぇー、便利べんりじゃん: Hể, tiện nhỉ (Thân mật - N4).
でしょ?: Chứ lị / Đúng không?
すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn của sugoi).
~わ: Kết thúc câu cảm thán nhẹ nhàng (thường dùng ở nữ giới hoặc giọng địa phương).
まり!: Chốt! / Quyết định thế nhé!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
V-てくれる (Robotが) làm gì đó giúp mình (N4).
~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
V-そう Có vẻ là... (Phỏng đoán - N4).
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
V-てみない?: Có muốn thử làm V không? (N4).

 

 

大阪の「味までわかるVRツアー」の話 (Chuyện đi tour VR "nếm" được cả vị ở Osaka)

田中: ねえ、大阪おおさかの「VRグルメツアー」ってってる?
Này, biết vụ "Tour ẩm thực VR" ở Osaka chưa?
佐藤: ん?VRでべるの?お腹空なかすくだけじゃない?
Hử? Ăn bằng VR á? Thế không phải chỉ tổ nhanh đói hơn à?
田中: そう。でも最新さいしんフォーク使つかうと、あじまでつたわってくるんだって。
Đúng thế. Nhưng nghe bảo dùng cái nĩa công nghệ mới là nó truyền được cả vị đến lưỡi mình luôn.
佐藤: うわ、すごっ!道頓堀どうとんぼりのたこきとかもためせるのかな?
Uầy, đỉnh thế! Không biết có nếm thử được Takoyaki ở Dotonbori không nhỉ?
田中: うん。みせみせまえに、いろんなあじをチェックできるらしいよ。
Ừ. Nghe bảo là trước khi đến quán, mình có thể kiểm tra trước đủ loại hương vị luôn.
佐藤: へぇー、便利べんりじゃん。それなら失敗しっぱいしなくていいし。
Hể, tiện nhỉ. Thế thì khỏi lo chọn nhầm quán không hợp vị rồi.
田中: でしょ?しかもダイエットちゅうひとにも人気にんきなんだって。
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo hội đang giảm cân cũng chuộng cái này lắm.
佐藤: あー、たしかに。べた気分きぶんになれるもんね。
À, công nhận. Vì cảm giác như được ăn thật rồi còn gì.
田中: 今度こんど休みやすみ、ちょっと体験たいけんしにってみない?
Kỳ nghỉ tới mình đi trải nghiệm thử tí không?
佐藤: いいね。まり!
Hay đấy. Chốt luôn!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4-N3 Focus):
グルメ: Ẩm thực / Người sành ăn.
フォーク: Cái nĩa (Fork).
つたわる: Truyền đến / Lan tỏa (N3).
ためす: Thử / Trải nghiệm (N3).
失敗しっぱいする: Thất bại / Sai lầm (N4).
体験たいけんする: Trải nghiệm thực tế (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Vibes):
~ってってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
ん?: Hử? (Dùng khi thấy thông tin lạ).
うわ、すごっ!: Uầy, xịn! (Rút gọn sugoi).
~かな?: Liệu có... không nhỉ? (Tự hỏi - N4).
~じゃん: ...nhỉ / ...còn gì (Thân mật).
~もんね: ...mà nhỉ (Đưa ra lý do xác đáng).
まり!: Chốt!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
V-てくる (Vị) truyền đến phía mình (N4).
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
V-(ら)れる Có thể làm V (Khả năng: Tameseru, Nareru - N4).
~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
V-なくていい Không cần phải làm V (N4).

 

 

寝ている間に絶景へ!「全自動キャンピングカー」の話 (Chuyện xe cắm trại tự hành đưa mình đi ngắm cảnh lúc đang ngủ)

中村なかむら ねえ、河口湖かわぐちこの「全自動ぜんじどうキャンピングカー」のはなしってる?
Này, biết vụ "Xe cắm trại tự hành" ở hồ Kawaguchi chưa?
高橋たかはし ん?なにそれ。勝手かってにはしってくれるの?
Hử? Cái gì thế. Nó tự chạy cho mình luôn á?
中村なかむら そう。てるあいだに、富士山ふじさん一番いちばんきれいにえる絶景ぜっけいまでれてってくれるんだって
Đúng rồi. Nghe bảo trong lúc mình ngủ, nó sẽ tự chở mình đến chỗ ngắm núi Phú Sĩ đẹp nhất luôn.
高橋たかはし へぇー、すごっ!朝起あさおきたら絶景ぜっけいってことか。
Hể, đỉnh thật! Nghĩa là sáng ngủ dậy cái là thấy cảnh đẹp lung linh luôn hả.
中村なかむら でしょ?しかも、その天気てんきでAIが場所ばしょえてくれるらしいよ。
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo là AI còn tự đổi chỗ tùy theo thời tiết ngày hôm đó nữa cơ.
高橋たかはし うわ、最高さいこうじゃん。でもさ、たかいんじゃない?
Uầy, tuyệt nhỉ. Nhưng mà nầy, chắc là đắt lắm đúng không?
中村なかむら いまならキャンペーンちゅうで、普通ふつうのホテルとおなじくらいだよ。
Đang có đợt khuyến mãi nên giá cũng chỉ ngang khách sạn bình thường thôi.
高橋たかはし ほぉー、マジで?それならきたい
Ồ, thật á? Thế thì tớ cũng muốn đi.
中村なかむら じゃあ、さっそく空あき状況じょうきょう調しらべてみる?
Thế để tớ thử kiểm tra tình trạng phòng trống ngay nhé?
高橋たかはし いいね。まり!
Hay đấy. Chốt luôn!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
全自動ゼンジドウ Hoàn toàn tự động (N3).
絶景ゼッケイ Tuyệt cảnh / Cảnh đẹp mê hồn (N2).
勝手かってに: Tự động / Tự ý (N3).
キャンペーン: Chiến dịch / Đợt khuyến mãi.
状況じょうきょう Tình trạng chỗ trống (N3).
さっそく: Ngay lập tức (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Vibes):
ん?: Hử? (Dùng khi thấy lạ).
~ってことか: Nghĩa là... hả / Té ra là... (N4).
へぇー、すごっ!: Hể, xịn thế! (Rút gọn sugoi).
~じゃん: ...nhỉ / ...còn gì (Thân mật).
ほぉー、マジで?: Ồ, thật á? (Ngạc nhiên).
~わ: Kết thúc câu cảm thán nhẹ nhàng (N4).
まり!: Chốt!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
V-ている間あいだに: Trong khi đang làm V (N4).
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
~くらい: Tầm khoảng... (So sánh mức độ - N4).

 

 

服を持たずに出かける「手ぶらパック」の話 (Chuyện đi chơi không cần mang quần áo trong gói "Du lịch rảnh tay")

小林こばやし ねえ、最近さいきんぶら旅行りょこう」が流行はなやってるってる?
Này, biết vụ "Du lịch rảnh tay" đang hot dạo này không?
もり んー、ぶら?一泊二日でもなにたないの?
Hmm, rảnh tay á? Đi 2 ngày 1 đêm mà cũng không mang gì luôn hả?
小林こばやし そう。ホテルに自分じぶんのサイズのふく用意よういされてるサービスなんだって。
Đúng rồi. Cái dịch vụ mà quần áo đúng size mình sẽ được chuẩn bị sẵn ở khách sạn luôn ấy.
もり へぇー。でもさ、ダサいふくだったらテンションがるじゃん。
Hể. Nhưng mà nầy, mặc phải đồ sến súa thì tụt hứng lắm luôn.
小林こばやし 大丈夫だいじょうぶ事前じぜんにアプリできなスタイルを自由じゆうえらべるらしいよ。
Không sao đâu. Nghe bảo mình được tự do chọn style yêu thích trên app từ trước mà.
もり うわ、すごっ。AIがその天気てんきわせて、厚着あつぎ薄着うすぎえらんでくれるんだね。
Uầy, đỉnh thật. Nghĩa là AI sẽ dựa theo thời tiết hôm đó mà chọn đồ dày hay đồ mỏng cho mình luôn nhỉ.
小林こばやし でしょ?洗濯せんたく手間てまもないし、カバンがかるいから移動いどうらくだよ。
Chứ còn gì nữa? Đỡ phải giặt giũ, mà hành lý nhẹ nên di chuyển cũng khỏe re.
もり ほぉー、たしかに。土産みやげもたくさんはいりそうでいいね。
Ồ, công nhận. Thế thì tha hồ chỗ mà đựng quà mang về nhỉ.
小林こばやし 今度こんど北海道旅行ほっかいどうりょこう、これで予約よやくしてみない?
Chuyến đi Hokkaido tới, mình đặt thử cái này không?
もり いいね。まり!
Hay đấy. Chốt luôn!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4-N3 Focus):
流行はなやる: Đang hot / Thịnh hành (N3).
ぶら: Tay không / Không mang đồ (N3).
一泊二日: Đi 2 ngày 1 đêm.
用意よういされる: Được chuẩn bị (Thể bị động - N4).
テンションががる: Tụt hứng / Mất vui.
厚着あつぎ / 薄着うすぎ Mặc đồ dày / Mặc đồ mỏng.
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Rich Style):
んー: Hmm... (Dùng khi suy nghĩ/nghi ngờ).
~じゃん: ...nhỉ / ...còn gì (Thân mật).
~んだね: ...nhỉ / Hóa ra là vậy (N4).
うわ、すごっ!: Uầy, đỉnh! (Rút gọn sugoi).
ほぉー、たしかに: Ồ, công nhận / Đúng thật.
まり!: Chốt! / Quyết định thế nhé!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
V-(ら)れる Có thể làm V (Khả năng: Eraberu - N4).
V-てくれる (AIが) làm giúp mình việc gì (N4).
~そう: Có vẻ là... (N4).
V-てみない?: Có muốn thử làm V không? (N4).