| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thất |
七つ |
Bảy |
| Thất Nhật |
七日 |
Ngày mồng 7 |
| Thất Nguyệt |
七月 |
Tháng 7 |
| Thất Thập |
七十 |
Bảy mươi |
| Thất Tịch |
七夕 |
Lễ Thất Tịch |
| Thất Thời |
七時 |
7 giờ |
| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thất |
七つ |
Bảy |
| Thất Nhật |
七日 |
Ngày mồng 7 |
| Thất Nguyệt |
七月 |
Tháng 7 |
| Thất Thập |
七十 |
Bảy mươi |
| Thất Tịch |
七夕 |
Lễ Thất Tịch |
| Thất Thời |
七時 |
7 giờ |