Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Xuyên Thích

串刺(くしざ)

Xiên qua / Đâm thấu
Xuyên Thị

串柿(くしがき)

Hồng xiên que (hồng khô)
Xuyên Dương

串揚(くしあ)

Món xiên que chiên
Xuyên Đoàn Tử

串団子(くしだんご)

Bánh trôi xiên que
Xuyên Thiêu

串焼(くしや)

Món xiên que nướng