| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giao Sai Điểm |
交差点 |
Ngã tư |
| Khiếm Điểm |
欠点 |
Khuyết điểm / Thiếu sót |
| Yếu Điểm |
要点 |
Điểm trọng yếu / Ý chính |
| Điểm Số |
点数 |
Điểm số |
| Điểm |
点く |
Được thắp sáng (tự động từ) |
| Điểm |
点ける |
Bật đèn / Thắp sáng (tha động từ) |
| Đỉnh Điểm |
頂点 |
Đỉnh cao / Đỉnh |
| Mãn Điểm |
満点 |
Điểm tối đa |
| Địa Điểm |
地点 |
Địa điểm / Điểm |
| Nhược Điểm |
弱点 |
Điểm yếu |
| Tiêu Điểm |
焦点 |
Tiêu điểm / Trọng tâm |
| Thải Điểm |
採点 |
Chấm điểm |
| Trọng Điểm |
重点 |
Trọng điểm |
| Chung Điểm |
終点 |
Điểm cuối / Trạm cuối |
| Cú Độc Điểm |
句読点 |
Dấu chấm phẩy / Dấu ngắt câu |