| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phiến |
片 |
Mảnh / Tờ / Đơn vị đếm |
| Phiến |
片 |
Một bên / Một nửa |
| Phiến Phụ |
片付ける |
Dọn dẹp / Giải quyết |
| Phiến Đạo |
片道 |
Đường một chiều / Một lượt |
| Phiến Phụ |
片付く |
Được dọn dẹp / Được giải quyết |
| Thiên |
偏る |
Thiên vị / Lệch lạc |
| Phá Phiến |
破片 |
Mảnh vụn / Mảnh vỡ |
| Phiến Danh |
片仮名 |
Chữ Katakana |
| Phiến Tư |
片思い |
Yêu đơn phương |
| Phiến Ngung |
片隅 |
Góc khuất / Xó nhỏ |
| Phiến Thủ |
片手 |
Một tay |
| Phiến Trắc |
片側 |
Một bên (đường, sông) |
| Phiến Phương |
片方 |
Một hướng / Một phía |
| Thiên |
偏り |
Sự mất cân bằng / Sự thiên lệch |
| Đoạn Phiến |
断片 |
Đoạn phiến / Mảnh nhỏ |
| Khiếm Phiến |
欠片 |
Mảnh vụn / Chút ít còn lại |