| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Anh |
英 |
Anh hùng / Tinh hoa / Nước Anh |
| Anh Ngữ |
英語 |
Tiếng Anh |
| Anh Văn |
英文 |
Văn bản tiếng Anh |
| Anh Văn Học |
英文学 |
Văn học Anh |
| Anh Quốc |
英国 |
Nước Anh |
| Anh Dịch |
英訳 |
Bản dịch tiếng Anh |
| Anh Trí |
英知 |
Trí tuệ tuyệt vời |
| Anh Hội Thoại |
英会話 |
Hội thoại tiếng Anh |
| Anh Đơn Ngữ |
英単語 |
Từ vựng tiếng Anh |
| Anh Hòa |
英和 |
Anh - Nhật (Từ điển) |
| Anh Tự |
英字 |
Chữ cái tiếng Anh |
| Anh Số Tự |
英数字 |
Chữ và số tiếng Anh |
| Anh Minh |
英明 |
Anh minh / Sáng suốt |
| Anh Khí |
英気 |
Tinh thần / Năng lượng dồi dào |
| Dục Anh |
育英 |
Giáo dục tài năng (Học bổng) |