Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Y Lại

依頼(いらい)

Nhờ vả / Yêu cầu
Y

()

Dựa vào / Căn cứ vào
Y Tồn

依存(いぞん)

Phụ thuộc / Lệ thuộc
Y Tồn Chứng

依存症(いぞんしょう)

Chứng nghiện / Bệnh lệ thuộc
Y Nhiên

依然(いぜん)

Vẫn như cũ
Y Nhiên

依然(いぜん)として

Vẫn cứ như thế / Vẫn vậy
Ủy Chúc

委嘱(いしょく)

Ủy thác / Giao phó