Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Tháp

(とう)

Tháp / Ngọn tháp
Thiết Tháp

鉄塔(てっとう)

Tháp sắt / Cột điện cao thế
Ngũ Trọng Tháp

五重(ごじゅう)(とう)

Tháp năm tầng
Quản Chế Tháp

管制塔(かんせいとう)

Đài kiểm soát không lưu
Kỷ Niệm Tháp

記念塔(きねんとう)

Tháp kỷ niệm
Phật Tháp

仏塔(ぶっとう)

Tháp Phật / Tháp chùa