Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Trủng

(つか)

Gò đất / Nấm mồ
Trủng Tạo

塚造(つかつく)

Xây đắp gò / Đắp mộ
Trủng Huyệt

塚穴(つかあな)

Hang trong gò đất / Huyệt mộ