Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Quát

(くく)

Buộc / Thắt / Tóm lại
Quát Hồ

括弧(かっこ)

Dấu ngoặc đơn
Nhất Quát

一括(いっかつ)

Gộp lại / Cùng một lúc
Bao Quát

包括(ほうかつ)

Bao quát / Bao gồm
Thống Quát

統括(とうかつ)

Thống nhất quản lý / Tổng quát
Tổng Quát

総括(そうかつ)

Tổng kết / Tóm lại