| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xá |
捨てる |
Vứt bỏ |
| Sử Xá |
使い捨て |
Dùng một lần rồi vứt |
| Xá Tử |
捨て子 |
Trẻ bị bỏ rơi |
| Hô Xá |
呼び捨て |
Gọi trống không (gọi tên không kèm hậu tố) |
| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xá |
捨てる |
Vứt bỏ |
| Sử Xá |
使い捨て |
Dùng một lần rồi vứt |
| Xá Tử |
捨て子 |
Trẻ bị bỏ rơi |
| Hô Xá |
呼び捨て |
Gọi trống không (gọi tên không kèm hậu tố) |