Kịch bản: "Solo-katsu cực hạn, nhà tù của tĩnh lặng"
凛: 神崎さん、ここマジで電波入んないんすね。隔離されすぎてて笑えないっす。
Chú Kanzaki này, ở đây đúng là không có một vạch sóng nào luôn ấy. Bị cách ly quá mức thế này cháu chẳng cười nổi đâu.
神崎: 電波だあ?凛さん、あんたここをコワーキングスペースか何かと勘違いしてないか。
Sóng sánh á? Rin này, cô không nhầm chỗ này với không gian làm việc chung hay gì đó đấy chứ.
凛: 勘違いじゃないっすよ。最強の「ソロ活」を配信しに来たんです。暗闇で独り、エモくないですか?
Cháu không nhầm đâu. Cháu đến đây để livestream cái vụ "Solo-katsu" đỉnh nhất đấy. Một mình trong bóng tối, chẳng phải rất chill sao?
神崎: エモいだあ?そんな小手先の言葉でこの静寂を汚すな。あんたの「独り」はただのポーズだ。
Chill cái khỉ gì? Đừng dùng mấy cái từ ngữ rẻ tiền đó mà vấy bẩn sự tĩnh lặng này. Cái sự "một mình" của cô chỉ là diễn thôi.
凛: 痛いとこ突くなあ。でも、現代人は孤独を消費して生きてるんすよ。
Chú nói đâm trúng tim đen quá đấy. Nhưng người hiện đại bọn cháu sống bằng cách tiêu thụ sự cô đơn mà.
神崎: 消費だあ?はっ、だったらその薄っぺらいプライドもこの闇に捨てていけ。
Tiêu thụ á? Hừ, vậy thì vứt luôn cái lòng tự trọng mỏng manh đó vào bóng tối này đi.
凛: 捨てろって言われても...。このスマホ、私の臓器みたいなもんなんですよ。
Chú bảo vứt thì... Cái điện thoại này cứ như nội tạng của cháu vậy đấy.
神崎: 臓器だあ?だったら摘出手術だな。ほら、その箱に預けろ。
Nội tạng á? Thế thì phải phẫu thuật cắt bỏ thôi. Nào, bỏ nó vào cái hộp này đi.
凛: げっ、強制没収!?神崎さん、ブラック企業の役員か何かでした?
Chết, tịch thu cưỡng chế ạ!? Chú Kanzaki, bộ ngày xưa chú là lãnh đạo công ty đen hay gì à?
神崎: 役員じゃねえよ。ただの「魂」の整理屋だ。ほら、早くしろ。
Chẳng phải lãnh đạo gì đâu. Chỉ là người dọn dẹp "linh hồn" thôi. Nào, nhanh lên.
凛: ...わかりましたよ。はい。これで満足っすか?
...Cháu biết rồi. Đây. Chú hài lòng chưa?
神崎: 満足するのはあんただ。二十四時間、自分という化け物と向き合ってこい。
Người hài lòng phải là cô cơ. Hai mươi tư giờ tới, hãy đối diện với con quái vật tên là chính mình đi.
凛: 化け物...。あはは、意外と深いこと言いますね。
Quái vật à... Ha ha, chú nói mấy câu sâu sắc bất ngờ nhỉ.
神崎: 深くねえよ。ただの事実だ。空腹と沈黙、それが一番の贅沢だと思わんか。
Sâu sắc gì đâu. Chỉ là sự thật thôi. Đói khát và tĩnh lặng, cô không nghĩ đó mới là sự xa xỉ nhất sao.
凛: 贅沢だあ?一歩間違えたら精神崩壊っすよ。
Xa xỉ á? Sai một li là tinh thần sụp đổ luôn đấy chú.
神崎: 崩壊してからが本番だ。凛、あんたの「ソロ活」に魂を入れろ。
Sụp đổ rồi thì mới đến hồi chính kịch. Rin, hãy dồn linh hồn vào cái "Solo-katsu" của cô đi.
凛: ...神崎さん、もしかして私を応援してくれてます?
...Chú Kanzaki, không lẽ chú đang ủng hộ cháu đấy à?
神崎: 勘違いするな。掃除の手間が増えるのが嫌なだけだ。
Đừng có hiểu lầm. Ta chỉ là ghét việc phải tốn thêm công dọn dẹp thôi.
凛: あはは!やっぱり厳しいなあ!
Ha ha ha! Đúng là vẫn nghiêm khắc quá đi!
神崎: さあ、行け。明日の夜明けにまた会おう。
Nào, đi đi. Hẹn gặp lại vào rạng sáng mai.
凛: 了解っす、マスター。生きて戻ったら、美味い精進料理奢ってくださいね。
Rõ ạ, thưa bậc thầy. Nếu cháu còn sống mà quay ra, chú nhớ khao cháu bữa cơm chay thật ngon đấy nhé.
神崎: ったく、調子のいい奴だ。
Thật tình, đúng là cái đứa khéo mồm khéo miệng.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・籠もり行:Nghi thức tự nhốt mình tu hành/tĩnh tâm.
・隔離:Cách ly / Biệt lập.
・小手先:Chiêu trò vặt vãnh / Hời hợt.
・摘出手術:Phẫu thuật cắt bỏ/gắp bỏ.
・精進料理:Cơm chay (ẩm thực tu hành Nhật Bản).
・精神崩壊:Suy sụp tinh thần.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N1/N2).
・~か何かと勘違いする:Nhầm lẫn cái gì đó với cái gì đó.
・~じゃねえよ:Cách phủ định mạnh bạo, suồng sã (Janai yo).
・~してからが本番だ:Sau khi... thì mới thực sự bắt đầu.
・~と思わんか:Cô không nghĩ là... sao? (Dạng cổ của Omoimasen ka).
Kịch bản: "Xe thu mua đồ cũ và mê cung tích điểm"
源三: 隆二!そこのゴミ袋、中身確認したか?ポイ活の対象商品が入ってるかもしれねえだろ。
Ryuji! Mày đã kiểm tra túi rác đằng kia chưa? Biết đâu có sản phẩm thuộc đối tượng tích điểm trong đó thì sao.
隆二: 源三さん、細かすぎっすよ。ただの空き缶集めにそこまで魂込めます?
Chú Genzō, chú kỹ tính quá rồi đấy. Chỉ là gom lon rỗng thôi mà chú dồn cả linh hồn vào thế à?
源三: 魂だあ?今の時代、一ポイントを笑う奴は一ポイントに泣くんだよ。ほら、バーコード読め!
Linh hồn á? Thời đại này, kẻ nào cười nhạo một điểm thưởng thì sẽ phải khóc vì một điểm thưởng đấy. Này, quét mã vạch đi!
隆二: げっ、これ期限切れじゃないですか。源三さん、情報のアップデートが遅すぎ。
Chết, cái này hết hạn rồi còn đâu chú. Chú Genzō ơi, chú cập nhật thông tin chậm vãi.
源三: 期限切れだあ?昨日まで使えたはずだぞ。あのアプリ、バグってんじゃねえのか。
Hết hạn á? Đáng lẽ đến hôm qua vẫn dùng được cơ mà. Không lẽ cái app đó bị lỗi à.
隆二: バグじゃなくて、キャンペーンが変わったんすよ。今はキャッシュバックの方が熱いのに。
Không phải lỗi, mà là chiến dịch nó thay đổi rồi. Giờ người ta đang chuộng hoàn tiền hơn nhiều.
源三: 熱いだあ?俺は目に見える「ポイント」が好きなんだよ。数字が増える快感がわからんか。
Chuộng á? Tao chỉ thích mấy cái "điểm" nhìn thấy được thôi. Mày không hiểu cái khoái cảm khi nhìn con số nó tăng lên à.
隆二: 快感って...。源三さん、それ完全にポイ活中毒っすよ。あはは!
Khoái cảm cái gì chứ... Chú Genzō, chú nghiện Po-katsu giai đoạn cuối rồi đấy. Ha ha!
源三: 中毒だあ?これは「経営戦略」だ。ガソリン代もポイントで賄ってるんだぞ。
Nghiện á? Đây là "chiến lược kinh doanh" đấy. Đến tiền xăng tao cũng đang chi trả bằng điểm thưởng đấy nhé.
隆二: 確かに。でも、このレシート、二重取りできますよ。俺のポイ活アプリなら。
Công nhận. Nhưng mà cái hóa đơn này có thể tích điểm kép đấy. Nếu dùng cái app Po-katsu của cháu.
源三: 二重取りだあ?おい、お前、俺の取り分を横取りする気か!
Tích điểm kép á? Này, thằng kia, mày định nẫng tay trên phần của tao đấy à!
隆二: 違いますよ!山分けに決まってるじゃないですか。隆二をなめないでください。
Không phải! Chia đôi là cái chắc rồi còn gì nữa. Đừng có coi thường Ryuji này chứ.
源三: なめるだあ?だったらさっさと次の家回れ。あそこの婆さん、ポイントに詳しいぞ。
Coi thường á? Thế thì mau lái xe đến nhà tiếp theo đi. Bà cụ ở đó rành vụ tích điểm lắm đấy.
隆二: 厳しいなあ。でも、効率重視で行かないと、今日中に一万ポイント届かないっす。
Nghiêm khắc quá đi. Nhưng nếu không chú trọng hiệu quả thì hôm nay không cán mốc một vạn điểm được đâu.
源三: 一万だあ?よっしゃ、気合入れろ!達成したら缶コーヒー奢ってやる。
Một vạn á? Ngon, lên tinh thần đi! Nếu đạt được tao khao lon cà phê.
隆二: 奢りって...ポイント払いですよね?あはは、結局そうなる!
Khao cái gì chứ... Lại thanh toán bằng điểm chứ gì? Ha ha, kết cục lại vẫn thế!
源三: ったく、余計なこと言うな。ハンドル握れ!
Thật tình, đừng có nói thừa nữa. Cầm chắc tay lái đi!
隆二: 了解っす、源三師匠!ポイ活の頂点、目指しましょう。
Rõ ạ, sư phụ Genzō! Cùng hướng tới đỉnh cao của sự nghiệp tích điểm nào.
源三: 師匠だあ?変な呼び方すんな、鳥肌が立つ。
Sư phụ á? Đừng có gọi kiểu kỳ cục thế, nổi hết da gà đây này.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・廃品回収:Thu mua đồ cũ / Phế liệu.
・賄う:Trang trải / Chi trả (chi phí).
・二重取り:Hưởng lợi hai lần từ một giao dịch (Tích điểm kép).
・山分け:Chia đều (lợi nhuận/phần thưởng).
・横取り:Nẫng tay trên / Chiếm đoạt của người khác.
・気合を入れる:Tập trung tinh thần / Nỗ lực hết mình.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N1/N2).
・~を笑う奴は~に泣く:Kẻ coi thường cái nhỏ sẽ phải khổ sở vì nó.
・~バグってんじゃねえのか:Chẳng phải là bị lỗi hay sao (Suồng sã).
・~にとっちゃ:Đối với... (Cách nói tắt của "Ni totte wa" - N2).
・なめないでください:Đừng có coi thường / Đừng có khinh thường tôi.
Kịch bản: "Hương vị mùa trên vách đá, vị đắng và sự đánh đổi sinh mạng"
龍: 熊田さん!無理っす、これ!足場が崩れそうで死ぬかと思いましたよ!
Chú Kumada ơi! Không được đâu, không thể nào! Chân cháu cứ như sắp trượt ấy, cháu tưởng mình tiêu đời rồi!
熊田: 騒ぐな、龍!その程度の斜面でびびってどうする。山をなめるなよ。
Đừng có làm ầm lên, Ryu! Có cái dốc thế thôi mà đã xoắn hết cả lên thì làm ăn gì. Đừng có coi thường núi rừng.
龍: なめてないっすよ!ただ、このフキノトウ一つに命懸けるなんて聞いてないっす。
Cháu không có coi thường! Chỉ là cháu không nghe ai nói phải đánh đổi mạng sống chỉ để hái một búp Fukinotou thế này.
熊田: 命懸けだからこそ、最高の「旬」が手に入るんだよ。ほら、その蕾を見ろ。
Chính vì đánh đổi bằng mạng sống nên mới chạm tay được vào "hương vị mùa" đỉnh nhất đấy. Này, nhìn cái búp đó đi.
龍: ...うわ、真っ白な雪の中から芽吹いてる。マジで綺麗っすね。
...Oa, nó đang đâm chồi giữa làn tuyết trắng xóa. Thật sự là đẹp vãi chưởng luôn chú ạ.
熊田: 綺麗だあ?はっ、こいつの「苦味」は毒だぞ。冬を生き抜いた山の執念だ。
Đẹp á? Hừ, cái "vị đắng" của thằng này là độc đấy. Đó là sự chấp niệm của núi rừng đã vượt qua mùa đông đấy.
龍: 執念、か。僕の店の客に、この重みがわかりますかね。
Chấp niệm, à. Liệu khách ở quán của cháu có hiểu được sức nặng của cái búp này không nhỉ.
熊田: わからせてやるのが料理人の仕事だろ。能書き垂れる前に手を動かせ。
Làm cho người ta hiểu chính là việc của đầu bếp mà đúng không. Trước khi luyên thuyên thì động cái tay lên đi.
龍: 龍、やりますよ!...痛っ!トゲが刺さった!
Ryu cháu sẽ làm được! ...Á đau! Gai đâm rồi!
熊田: 勲章だよ、そいつは。山に受け入れられた証拠だ。あはは!
Huân chương đấy con ạ. Là bằng chứng mày được núi rừng chấp nhận đấy. Ha ha ha!
龍: 笑い事じゃないっすよ!でも、この香り...一瞬で春が来ましたね。
Không phải chuyện để cười đâu chú! Nhưng mà cái mùi hương này... cảm giác như mùa xuân ập đến trong chớp mắt ấy.
熊田: 香りだあ?そんなもん、一晩経てば消えちまう。今、ここで噛み締めろ。
Mùi hương á? Mấy thứ đó để qua một đêm là biến sạch. Ngay bây giờ, ngay tại đây, hãy nếm trải nó đi.
龍: 生で!?...苦っ!っうわ、喉が焼けるみたいだ!
Ăn sống á!? ...Đắng quá! ...Oa, cổ họng cháu như cháy lên ấy!
熊田: それが「生きてる」って味だよ。都会の甘っちょろい野菜じゃ味わえん。
Đó chính là cái vị gọi là "đang sống" đấy. Mấy thứ rau củ ngọt lịm ở thành phố không bao giờ có vị này đâu.
龍: 確かに。なんだか、細胞が叩き起こされた気分っす。
Công nhận. Cháu cảm thấy như mọi tế bào trong người vừa bị dựng dậy ấy chú ạ.
熊田: 叩き起こされたなら、さっさと籠をいっぱいにしろ。雪が降ってくるぞ。
Nếu bị dựng dậy rồi thì mau làm đầy cái giỏ đi. Tuyết sắp rơi lại rồi đấy.
龍: 了解っす、師匠!今夜は山小屋で天ぷら、奢ってくださいね。
Rõ ạ, sư phụ! Tối nay ở lán trại chú nhớ khao cháu món Tempura rau rừng nhé.
熊田: 自分の分は自分で揚げろ。甘えんな!
Phần của mày thì tự mà chiên lấy. Đừng có mà nhõng nhẽo!
龍: あはは!やっぱり厳しいなあ!
Ha ha ha! Đúng là chú vẫn nghiêm khắc thật đấy!
熊田: ったく。さっさと降りるぞ。
Thật tình. Mau xuống núi thôi.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・斜面:Sườn dốc / Vách núi.
・芽吹く:Đâm chồi nảy lộc.
・執念:Sự chấp niệm / Kiên trì bám đuổi (nghĩa mạnh).
・能書き:Lời lẽ dài dòng / Sự luyên thuyên lý thuyết.
・噛み締める:Nghiền ngẫm / Thưởng thức kỹ lưỡng.
・甘っちょろい:Non nớt / Yếu đuối / Ngọt ngào quá mức.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N1).
・~からこそ:Chính vì... (nhấn mạnh nguyên nhân duy nhất - N2).
・~てどうする:Định làm gì khi cứ... như vậy (trách móc - N2/N1).
・~じゃ味わえん:Không thể nếm trải bằng... (Dạng nói của ~de wa ajiwaenai - N1).
・~に受け入れられる:Được chấp nhận bởi... (Dạng bị động - N2).
Kịch bản: "Trạm gác cực hạn, kẻ xâm nhập lông xù"
空: 源三さん、さっきからその懐、もぞもぞ動いてません?まさか酒じゃないっすよね。
Chú Genzō, nãy giờ cái ngực áo chú cứ ngọ nguậy thế nhỉ? Đừng bảo là chú giấu rượu đấy nhé.
源三: 動いてねえよ。お前の見間違いだ。さっさと見回り行ってこい。
Ngọ nguậy cái khỉ gì. Mày nhìn nhầm rồi. Mau đi tuần tra đi.
空: 嘘だあ。今、確実に「キュ~」って鳴きましたよ。ほら、見せてください!
Xạo quá đi. Rõ ràng cháu vừa nghe tiếng "kíu kíu" mà. Nào, cho cháu xem đi!
源三: ったく、しつこい奴だな。ほら、これだ。吹雪の中に落ちてたんだよ。
Thật tình, cái thằng dai như đỉa. Đây, nó đây. Nó bị rơi giữa bão tuyết đấy.
空: うわあああ!シマエナガじゃないですか!マジで、もふもふすぎる...。
Oa oa oa! Chẳng phải là chim bạc má đuôi dài sao! Thật sự là, quá sức mềm mại luôn...
源三: もふもふだあ?そんな軟弱な言葉使うな。ただの「毛玉」だ。
Mềm mại á? Đừng có dùng cái từ yếu đuối đấy. Chỉ là một "cục lông" thôi.
空: 毛玉って、ひどいなあ!このつぶらな瞳、見てくださいよ。癒やし度、限界突破っす。
Chú gọi là cục lông thì quá đáng thật đấy! Nhìn cái đôi mắt tròn xoe này xem. Độ vỗ về tâm hồn đạt mức tối đa luôn rồi.
源三: 癒やしだあ?はっ、こいつのせいで制服が羽毛だらけだ。勘弁してくれよ。
Vỗ về á? Hừ, tại nó mà đồng phục của tao đầy lông vũ đây này. Tha cho tao đi.
空: でも、源三さん。顔、にやけてますよ。やっぱり「もふもふ」には勝てないでしょ?
Nhưng mà chú Genzō. Mặt chú đang cười tủm tỉm kìa. Cuối cùng thì cũng không thắng nổi sự "mềm mại" đúng không?
源三: にやけてねえよ!寒さで顔が引きつってるだけだ。
Cười đâu mà cười! Tại lạnh quá nên cơ mặt nó co rút lại thôi!
空: あはは!無理があるなあ。ちょっと触らせてください。...うわ、綿菓子みたい。
Ha ha ha! Chú biện minh vô lý quá. Cho cháu chạm vào một tí. ...Oa, giống như kẹo bông ấy.
源三: 触るな。体温が上がっちまうだろ。野生をなめるな。
Đừng có chạm vào. Làm nó nóng quá thì sao. Đừng có coi thường động vật hoang dã.
空: なめてませんよ。でも、この過酷な夜に、この子がいるだけで救われる気がします。
Cháu đâu có coi thường. Nhưng vào cái đêm khắc nghiệt này, chỉ cần có nó thôi là cháu thấy như được cứu rỗi vậy.
源三: 救われるだあ?お前、ポエマーかよ。さっさと湯を沸かせ。
Cứu rỗi á? Mày là nhà thơ đấy à. Mau đi đun nước đi.
空: お茶っすか?それとも、この子のための温水?
Trà ạ? Hay là nước ấm cho nhóc này?
源三: ...両方だ。余計なこと聞かずに動け。
...Cả hai. Đừng có hỏi thừa, làm đi.
空: 了解っす、ボス!あ、源三さん、今、その毛玉に名前つけようとしました?
Rõ ạ, Boss! À chú Genzō, vừa nãy chú tính đặt tên cho "cục lông" đó đúng không?
源三: つけてねえ!「白玉」なんて呼ぼうとしてねえよ!
Không có đặt! Tao không có tính gọi nó là "Shiratama" đâu nhé!
空: あはは!自分から言っちゃった!白玉ちゃん、最高っすね。
Ha ha ha! Chú tự khai ra rồi nhé! Bé Shiratama, đỉnh vãi chú ạ.
源三: ったく。お前みたいな奴と組むと調子が狂う。
Thật tình. Làm việc với cái loại như mày đúng là đảo lộn hết cả.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・懐:Trong ngực áo / Túi áo trong ngực.
・もぞもぞ:Ngọ nguậy / Loay hoay.
・シマエナガ:Chim bạc má đuôi dài (Thiên thần tuyết).
・つぶらな瞳:Đôi mắt tròn xoe, đen láy.
・引きつる:Co rút (cơ mặt), giật giật.
・白玉:Viên trôi nước (ám chỉ màu trắng, tròn, mềm).
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N1).
・~限界突破っす:Phá vỡ mọi giới hạn (Cách nói cường điệu).
・~だらけ:Đầy rẫy (Thường dùng cho thứ không mong muốn).
・~かよ:Dùng để mỉa mai hoặc hỏi ngược lại (N1).
・~ようとしてねえよ:Không hề định làm... (Phủ định của ý chí - N1/N2).
Kịch bản: "Hoàng hôn ở xưởng mài, mài giũa bản thân từ trong tâm khảm"
空: 源三さん、もう指の感覚がないっすよ...。これ、本当に「自分磨き」になってるんですか?
Chú Genzō, cháu chẳng còn cảm giác gì ở ngón tay nữa rồi... Việc này thực sự là đang "mài giũa bản thân" đấy ạ?
源三: 甘えんな、空。指が鳴くのは、お前の雑念が刃に伝わってる証拠だ。
Đừng có nhõng nhẽo, Sora. Ngón tay mày kêu gào là bằng chứng cho thấy tạp niệm của mày đang truyền vào lưỡi dao đấy.
空: 雑念だあ?俺はただ、真っ直ぐに研いでるだけですよ。
Tạp niệm á? Cháu chỉ đang mài một cách thẳng hàng thôi mà.
源三: 真っ直ぐだあ?はっ、刃先を見ろ。迷いが出てるじゃねえか。
Thẳng hàng á? Hừ, nhìn cái mũi dao đi. Rõ ràng là đang lộ ra sự do dự còn gì.
空: 迷いって...。ボクシング辞めてから、何やっても手応えがないんすよ。
Do dự à... Từ lúc bỏ quyền anh, cháu làm cái gì cũng thấy hụt hẫng, chẳng có cảm giác thực tế gì cả.
源三: 手応えだあ?そんなもん、外に求めるな。石に向き合え。
Cảm giác thực tế á? Đừng có đi tìm mấy thứ đó ở bên ngoài. Hãy đối diện với hòn đá mài đi.
空: 厳しいなあ。石と喋れってか。あはは、変人扱いされますよ。
Nghiêm khắc quá đấy. Chú bảo cháu nói chuyện với đá à. Ha ha, người ta lại tưởng cháu bị hâm.
源三: 変人で結構。自分を磨くってのは、孤独を飼い慣らすことなんだよ。
Bị hâm cũng được. Mài giũa bản thân chính là việc phải tập cách thuần hóa nỗi cô đơn đấy.
空: 孤独を飼い慣らす...。源三さん、たまに格好いいこと言いますね。
Thuần hóa nỗi cô đơn... Chú Genzō, thỉnh thoảng chú cũng nói được mấy câu ngầu phết nhỉ.
源三: 格好つけてる暇があったら、その裏押しを仕上げろ。
Nếu có thời gian mà làm màu thì lo mà hoàn thiện cái mặt sau của lưỡi dao đi.
空: げっ、まだやるんすか!?もう外、真っ暗っすよ。
Chết, vẫn còn làm nữa ạ!? Bên ngoài tối om rồi chú ơi.
源三: 暗闇だからこそ、音で研げ。耳を澄ませ。
Chính vì tối nên hãy mài bằng tai. Hãy lắng tai nghe cho kỹ.
空: ...(シュッ、シュッ)...。あ、今の音...なんか、スッとした。
... (Xoẹt, xoẹt) ... A, cái tiếng vừa rồi... cảm giác như trút bỏ được gì đó, nhẹ nhõm hẳn.
源三: ほう。少しは「空気」が読めるようになってきたじゃないか。
Ồ. Hóa ra mày cũng bắt đầu biết "đọc bầu không khí" rồi đấy nhỉ.
空: 伊達に毎日泥だらけになってませんよ。俺、強くなれますかね。
Cháu đâu có để mình lấm lem bùn đất mỗi ngày cho vui đâu. Cháu liệu có thể trở nên mạnh mẽ hơn không chú?
源三: 強さだあ?そんなもん、結果に過ぎん。今はただ、研げ。
Sức mạnh á? Thứ đó cũng chỉ là kết quả thôi. Bây giờ thì cứ mài đi.
空: 了解っす、師匠!明日、この包丁で最高の刺身、切らせてくださいね。
Rõ ạ, sư phụ! Mai hãy cho cháu dùng con dao này cắt món Sashimi đỉnh nhất nhé.
源三: 刺身だあ?お前にはまだ早い。キャベツの千切りからだ。
Sashimi á? Mày còn non lắm. Bắt đầu từ việc thái bắp cải sợi đi.
空: あはは!やっぱり最後は修行っすか!
Ha ha ha! Cuối cùng thì vẫn là tu hành thôi nhỉ!
源三: ったく。さっさと片付けろ。
Thật tình. Mau dọn dẹp đi.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・雑念:Tạp niệm, suy nghĩ vẩn vơ.
・裏押し:Kỹ thuật mài mặt sau của lưỡi dao Nhật.
・飼い慣らす:Thuần hóa / Chế ngự cảm xúc.
・手応え:Cảm giác thực tế / Phản hồi khi làm việc.
・千切り:Thái sợi (rau củ).
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N1).
・~じゃねえか:Chẳng phải là... sao (Khẳng định mạnh).
・~で結構:...cũng được / ...thì cũng tốt (Chấp nhận trạng thái).
・~に過ぎん:Chẳng qua cũng chỉ là... (Dạng cổ của ~ni suginnai - N1).
・~暇があったら:Nếu có thời gian để... (thì hãy làm việc khác).
Kịch bản: "Sương mù Okutama, bồn ngâm chân và những cặn đục trong lòng"
工藤: 段崎さん、見てくださいよ、この霧。まるで僕の将来みたいで笑えないっす。
Chú Danzaki, nhìn màn sương này đi. Nó giống hệt tương lai của cháu, chẳng cười nổi luôn.
段崎: 霧だあ?そんなもん、一陣の風で消える。あんたのモヤモヤはもっと根が深いだろ。
Sương mù á? Thứ đó chỉ cần một cơn gió là tan. Sự bứt rứt của cậu nó cắm rễ sâu hơn nhiều.
工藤: 根が深いって...。結局、何をやっても「これでいいのか」って感覚が消えないんですよ。
Cắm rễ sâu à... Rốt cuộc thì cháu làm cái gì cũng không thoát được cái cảm giác "liệu thế này có ổn không".
段崎: 「これでいいのか」だと?贅沢な悩みだな。俺の仕事じゃ、そんな迷いは許されん。
"Liệu thế này có ổn không" á? Đúng là nỗi lo xa xỉ. Trong nghề của tôi, sự do dự đó là không thể tha thứ.
工藤: 職人はいいですよね。形があるものを作ってれば、正解が見えるから。
Nghệ nhân thì sướng rồi. Cứ làm ra những thứ có hình hài cụ thể thì sẽ thấy được đáp án đúng.
段崎: 正解だあ?はっ、死人に正解なんてあるかよ。ただ、静かに送るだけだ。
Đáp án đúng á? Hừ, người chết thì làm gì có đáp án đúng. Tôi chỉ lặng lẽ tiễn đưa họ thôi.
工藤: その「ただ」が難しいんですよ。SNSじゃ、誰もが何かの正解を叫んでて、耳が痛いっす。
Cái chữ "chỉ" đó mới là khó đấy. Trên mạng xã hội, ai cũng gào thét về một đáp án đúng nào đó, nghe mà nhức cả tai.
段崎: 耳を塞げばいいだろ。あんた、他人の空気読みすぎて、自分の顔を忘れてねえか。
Thì bịt tai lại là được chứ gì. Cậu ấy, đọc bầu không khí của người khác nhiều quá nên quên mất mặt mũi mình rồi à.
工藤: 自分の顔、か...。鏡を見るのも億劫っすよ。なんか、全部が薄っぺらく見えて。
Khuôn mặt của chính mình, à... Đến việc soi gương cháu cũng thấy ngại. Cứ thấy mọi thứ nó cứ mỏng manh, hời hợt sao ấy.
段崎: 薄っぺらいだあ?だったら、その澱みをこの湯に流していけ。熱いぞ、ここのは。
Hời hợt á? Thế thì dốc hết mấy cái cặn bẩn đó vào bồn nước này đi. Nước ở đây nóng lắm đấy.
工藤: ぅわっ、熱っ!段崎さん、これ、修行じゃないですか!
Oa, nóng quá! Chú Danzaki, cái này là tu hành rồi chứ ngâm chân gì!
段崎: 修行だあ?ははっ!体が熱さに悲鳴を上げれば、余計な思考は黙るもんだ。
Tu hành á? Ha ha! Khi cơ thể gào thét vì nóng thì mấy cái suy nghĩ thừa thãi tự khắc sẽ im miệng thôi.
工藤: 荒療法すぎますよ...。でも、なんだか、指先から何かが抜けていく気がする。
Phương pháp này bạo lực quá... Nhưng mà, tự nhiên cháu thấy như có cái gì đó đang thoát ra từ đầu ngón chân.
段崎: 抜けたなら、さっさと立ち上がれ。霧が晴れてきたぞ。
Thoát ra rồi thì mau đứng dậy đi. Sương bắt đầu tan rồi đấy.
工藤: 厳しいなあ。でも、その突き放し方、嫌いじゃないっす。
Nghiêm khắc quá. Nhưng cái cách chú phớt lờ cháu thế này, cháu không ghét đâu.
段崎: 嫌いだあ?俺はあんたの相談役じゃねえ。ただの湯仲間だ。
Ghét á? Tôi không phải chuyên gia tư vấn của cậu. Chỉ là bạn cùng ngâm chân thôi.
工藤: 湯仲間、いいっすね。次はもっと深い森まで行きますか。
Bạn cùng ngâm chân, nghe hay đấy. Lần tới mình đi sâu vào rừng hơn nữa nhé?
段崎: 勘弁してくれ。俺は静かに木を削りたいんだよ。
Tha cho tôi đi. Tôi chỉ muốn yên lặng mà bào gỗ thôi.
工藤: あはは!やっぱり最後は仕事人間っすね!
Ha ha ha! Cuối cùng thì vẫn là con người của công việc nhỉ!
段崎: ったく。さっさと靴履け。
Thật tình. Mau xỏ giày vào đi.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・澱み:Cặn đục / Sự ứ đọng (trong lòng).
・一陣の風:Một làn gió thoảng qua.
・送り人:Người tiễn đưa (nghề khâm liệm/đóng quan tài).
・億劫:Ngại ngùng / Phiền toái / Không muốn làm.
・荒療法:Liều thuốc mạnh / Cách điều trị cực đoan.
・突き放す:Đẩy ra xa / Phớt lờ / Lạnh lùng.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Lặp lại lời đối phương (mỉa mai/chất vấn - N1).
・~じゃ許されん:Không được phép làm... (N1).
・~と見えて:Trông có vẻ như là... (N1).
・~もんだ:Là thứ... / Thường là... (Chân lý/Đương nhiên - N2/N1).
・~からこそ:Chính vì... (Nhấn mạnh nguyên nhân - N2).
Kịch bản: "Nhà tắm và tháo dỡ, mùi hương còn sót lại của Showa"
空: 源三さん、そのボイラーまだ磨いてんすか?もう明日にはガラクタですよ。
Chú Genzō, chú vẫn còn đang lau cái nồi hơi đó à? Đến ngày mai là nó thành đống đồng nát rồi đấy.
源三: ガラクタだあ?空、お前にはこの鉄の「鳴き声」が聞こえねえのか。
Đồng nát á? Sora, mày không nghe thấy "tiếng khóc" của khối sắt này sao.
空: 聞こえるわけないじゃないですか。昭和の美学、重すぎっす。
Đời nào mà cháu nghe thấy được. Cái mỹ học thời Showa của chú nặng nề quá mức rồi.
源三: 重いだあ?この重みが日本を支えてきたんだよ。軽い動画と一緒にすんな。
Nặng nề á? Chính cái sức nặng này đã chống đỡ cả Nhật Bản đấy. Đừng có đánh đồng nó với mấy cái video hời hợt của mày.
空: ったく...。だからその看板を譲ってくれって言ってるんです。保存ですよ、保存!
Thật tình... Bởi vậy nên cháu mới bảo chú nhượng lại cái biển hiệu kia cho cháu. Là bảo tồn đấy, bảo tồn!
源三: 保存だあ?あんたらの「保存」は、ただの飾りだろ。ここで湯気を吸ってこそだ。
Bảo tồn á? Cái kiểu "bảo tồn" của bọn mày chỉ là làm cảnh thôi. Nó phải được thấm hơi nước ở đây thì mới đúng nghĩa.
空: 頑固だなあ。今の時代、エモい背景がすべてなんですよ。あはは、笑えないか。
Chú bướng thật đấy. Thời buổi bây giờ, bối cảnh "chill" (emo) là tất cả đấy. Ha ha, không cười được à chú.
源三: 笑えねえよ。富士山のペンキ画も、お前のフィルター越しじゃ死んでる。
Không cười nổi đâu. Ngay cả bức tranh vẽ núi Phú Sĩ kia, qua cái bộ lọc của mày cũng chỉ là đồ chết.
空: げっ、言い過ぎっすよ!僕なりにリスペクトしてるから、ここに来てるんです。
Chết, chú nói quá lời rồi đấy! Vì cháu tôn trọng theo cách của cháu nên mới đến đây chứ.
源三: リスペクトだあ?だったらスマホを置け。この冷えたタイルの感触を覚えろ。
Tôn trọng á? Thế thì bỏ cái điện thoại xuống đi. Hãy nhớ lấy cái cảm giác của những viên gạch men lạnh lẽo này.
空: ...(タイルに触れる)...。冷たっ。でも、なんか不思議な感じ。
... (Chạm vào gạch) ... Lạnh thật. Nhưng mà, có cảm giác gì đó rất lạ.
源三: だろ。昭和はな、不便で、暑苦しくて、でも「生きてる」実感があったんだ。
Thấy chưa. Thời Showa ấy mà, bất tiện, ngột ngạt, nhưng lại có cảm giác thực tế là mình đang "sống".
空: 実感、か。僕らの世代には一番足りないやつかも。
Cảm giác thực tế, à. Có lẽ đó là thứ mà thế hệ bọn cháu thiếu nhất.
源三: 足りねえなら、その看板を持ってけ。ただし、埃は払うなよ。
Nếu thiếu thì cầm cái biển hiệu đó đi đi. Nhưng mà, cấm có phủi bụi đấy nhé.
空: ぇえ!?いいんですか!?源三さん、ツンデレすぎ!
Ếế!? Thật ạ!? Chú Genzō, chú đúng là kiểu "ngoài lạnh trong nóng" quá mức!
源三: ツンデレだあ?変な言葉で括るな。ただ、埃に記憶が詰まってんだ。
Tsundere á? Đừng có dùng mấy cái từ kỳ cục đó mà định nghĩa tôi. Chỉ là, ký ức đang nằm kẹt trong những lớp bụi đó đấy.
空: 了解っす、師匠!大事に飾りますよ。
Rõ ạ, sư phụ! Cháu sẽ trưng bày nó thật trang trọng.
源三: 師匠だあ?勝手に弟子にするな。さっさと行け、重機が来るぞ。
Sư phụ á? Đừng có tự tiện nhận làm đệ tử. Mau đi đi, máy xúc sắp đến rồi đấy.
空: 最後に一枚だけ、源三さんの写真撮ってもいいですか?
Cuối cùng, cho cháu chụp một tấm ảnh của chú được không?
源三: 却下だ!俺はデジタルには映らん!
Bác bỏ! Tao không thèm hiện hình lên đồ kỹ thuật số đâu!
空: あはは!やっぱり昭和の男は手強いなあ!
Ha ha ha! Đúng là đàn ông thời Showa khó nhằn thật đấy!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・解体:Tháo dỡ / Phá dỡ công trình.
・ガラクタ:Đồ đồng nát / Vật vô giá trị.
・エモい:Cảm giác hoài cổ, có cảm xúc (Emotional).
・ツンデレ:Ngoài lạnh trong nóng.
・重機:Máy móc hạng nặng.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N1).
・~と一緒にするな:Đừng có đánh đồng với... (Cấm đoán mạnh).
・~てこそだ:Chính vì... mới đúng nghĩa / Chỉ khi... mới có giá trị (N1).
・~越し:Thông qua... / Qua... (フィルター越し - Qua bộ lọc).
・~で括る:Đánh đồng / Tóm gọn bằng một định nghĩa nào đó.
Kịch bản: "Mê cung Yaeyama, san hô và lời nói thật"
凌: 知念さん、お願いっすよ!この「裏の海」、世界中の人に見せる価値があるんですって。
Chú Chinen, đi mà! Cái "vùng biển ẩn" này thực sự có giá trị để cho cả thế giới thấy đấy.
知念: 見せるだあ?あんた、これ以上ここに人を呼んで何にする。サンゴが泣いてんのが聞こえねえのか。
Cho thấy á? Cậu định gọi thêm người tới đây để làm cái quái gì nữa. Không nghe thấy tiếng san hô đang khóc à.
凌: 泣いてるだあ?そんなオカルト的な...。僕はただ、正しい「ローカルトラベル」を広めたいだけです。
Khóc á? Chú nói chuyện tâm linh quá... Cháu chỉ muốn lan tỏa cái gọi là "du lịch địa phương" đúng nghĩa thôi.
知念: ローカルだあ?横文字並べて分かったふりすんな。あんたらにとっちゃ、ここはただの「コンテンツ」だろ。
Local á? Đừng có bày đặt dùng từ ngoại quốc rồi vờ như là hiểu biết. Với mấy người thì đây chỉ là cái "nội dung" để câu view thôi chứ gì.
凌: ったく...。戻ったら、どうすれば認めてくれるんですか。僕、三日もこの島に張り付いてんですよ。
Thật tình... Vậy thì phải làm sao chú mới chịu công nhận cháu đây. Cháu đã bám trụ ở cái đảo này tận ba ngày rồi đấy.
知念: 三日だあ?はっ、この海の青さを知るには三十年は足りねえよ。
Ba ngày á? Hừ, để hiểu được sắc xanh của vùng biển này thì ba mươi năm vẫn còn chưa đủ đâu.
凌: 三十年って、僕、おじいちゃんになっちゃいますよ!あはは、笑えないか。
Ba mươi năm thì cháu thành ông lão mất rồi! Ha ha, không cười được à chú.
知念: 笑えねえよ。観光客が捨てたゴミを拾う俺の身にもなってみろ。
Không cười nổi đâu. Thử đặt mình vào vị trí của tôi khi phải đi nhặt đống rác mà khách du lịch vứt lại xem.
凌: ...それは、申し訳ないっす。でも、だからこそ僕が「マナー」を啓蒙したいんです。
...Vụ đó thì cháu xin lỗi. Nhưng chính vì vậy mà cháu mới muốn "khai sáng" về quy tắc hành xử cho họ.
知念: 啓蒙だあ?上から目線で語るな。海を畏れろ。それが一番のマナーだ。
Khai sáng á? Đừng có nói chuyện kiểu bề trên như thế. Hãy biết sợ biển cả đi. Đó mới là quy tắc lớn nhất.
凌: 畏れる、か...。確かに、さっきの潮の流れ、マジで死ぬかと思いました。
Know sợ, à... Công nhận là cái dòng thủy triều lúc nãy làm cháu tưởng mình tiêu đời rồi thật.
知念: だろ。その恐怖を忘れるな。それが、ここを「消費」させないための防壁だ。
Thấy chưa. Đừng có quên nỗi sợ đó. Đó chính là bức tường phòng thủ để nơi này không bị "tiêu thụ" đấy.
凌: 消費だあ?知念さん、言葉選びが鋭すぎっすよ。
Tiêu thụ á? Chú Chinen, chú chọn từ ngữ sắc bén quá đấy.
知念: 鋭くねえよ。ただの「本音」だ。あんたのカメラ、レンズが曇ってるぞ。
Sắc gì đâu. Chỉ là "lòng dạ thật" thôi. Kìa, ống kính máy ảnh của cậu bị mờ rồi kìa.
凌: げっ、本当だ!潮風のせいか...。
Chết, thật luôn! Chắc tại gió biển rồi...
知念: 曇ったままじゃ、何も撮れん。さっさと帰って、自分の心でも磨いとけ.
Cứ mờ như thế thì chẳng chụp được gì đâu. Mau về đi, rồi lo mà mài giũa lại cái tâm của mình ấy.
凌: 厳しいなあ。でも、明日も来ますよ。知念さんの船、出すまで諦めませんから。
Nghiêm khắc quá đi. Nhưng mai cháu vẫn sẽ tới. Cháu sẽ không bỏ cuộc cho đến khi chú chịu cho thuyền xuất bến đâu.
知念: 諦めねえだあ?勝手にしろ。ただし、泡盛の差し入れは忘れんな。
Không bỏ cuộc á? Muốn làm gì thì làm. Nhưng mà, cấm có được quên mang rượu Awamori đến biếu đấy nhé.
凌: あはは!やっぱり最後は酒なんすね!了解っす、師匠!
Ha ha ha! Cuối cùng thì vẫn là rượu nhỉ! Rõ rồi, thưa sư phụ!
知念: 師匠だあ?誰が弟子にした。さっさと行け!
Sư phụ á? Ai nhận mày làm đệ tử hồi nào. Mau đi đi!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・裏の海:Vùng biển ẩn (chưa khai thác du lịch).
・横文字:Chữ viết ngang (các từ mượn tiếng Anh).
・張り付く:Bám trụ / Túc trực liên tục.
・啓蒙:Khai sáng / Giáo dục nhận thức.
・潮の流れ:Dòng thủy triều / hải lưu.
・泡盛:Rượu đặc sản Okinawa.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N1).
・~分かったふりすんな:Đừng vờ như hiểu biết (Cấm đoán mạnh).
・~にとっちゃ:Đối với... (N2 - Văn nói).
・俺の身にもなってみろ:Thử đặt mình vào vị trí tôi xem (N1).
・~からこそ:Chính vì... (Nhấn mạnh nguyên nhân).
・~させないための防壁:Bức tường phòng thủ để không cho phép... xảy ra.
Kịch bản: "Tòa chọc trời giữa sa mạc, màn trao danh thiếp ở độ cao hai trăm mét"
空: 源三さん!この風、マジでヤバくないっすか?籠がさっきから悲鳴上げてますよ!
Chú Genzō! Cái gió này không phải là quá nguy hiểm sao? Cái giỏ nó kêu gào nãy giờ rồi kìa!
源三: 悲鳴だあ?そんなもん、風の挨拶だろ。腰が引けてんぞ、空!
Kêu gào á? Tầm này chỉ là lời chào của gió thôi. Mày đang chùn bước kìa, Sora!
空: 腰が引けるも何も、命綱一本に人生預けてるんすよ。海外勤務手当、もっと上げてほしいっす。
Chùn bước hay không gì thì cháu cũng đang gửi gắm cả đời vào một sợi dây bảo hiểm đây. Cháu muốn được tăng phụ cấp công tác nước ngoài!
源三: 手当だあ?お前、この絶景を特等席で拝めてるんだ。それ以上の報酬があるかよ。
Phụ cấp á? Mày đang được chiêm ngưỡng cái tuyệt cảnh này từ ghế hạng nhất đấy. Còn thù lao nào hơn thế nữa hả.
空: 景色でお腹は膨らみませんって。あはは、笑えない!
Cảnh đẹp không làm no bụng được đâu chú ơi. Ha ha, chẳng cười nổi luôn!
源三: 笑ってられるならまだ余裕だな。ほら、そのワイパーの引き方が甘い。一気にいけ!
Còn thong dong mà cười được thì vẫn còn ổn chán. Này, cách kéo cần gạt của mày còn non lắm. Làm một đường dứt khoát xem!
空: こうっすか?...うわ、砂がこびりついてて全然落ちねえ!
Thế này ạ? ...Oa, cát bám chặt quá, chẳng trôi tí nào luôn!
源三: 砂だあ?こいつは砂漠の洗礼だ。魂込めて磨かねえと、ガラスが曇るぞ。
Cát á? Đây là sự rửa tội của sa mạc đấy. Không dồn linh hồn vào mà mài thì kính nó mờ mịt hết cho xem.
空: 魂、魂って...。源三さん、根性論すぎますよ。最新の洗剤、導入しましょうよ。
Linh hồn, linh hồn... Chú Genzō chú thiên về thuyết tinh thần quá rồi. Phải đưa loại nước tẩy rửa mới nhất vào dùng đi chứ.
源三: 洗剤だあ?頼れるのは自分の腕だけだ。ほら、客が中から見てるぞ。会釈しろ。
Nước tẩy rửa á? Thứ duy nhất tin được là đôi tay mình thôi. Kìa, khách đang nhìn từ bên trong kìa. Chào người ta đi.
空: げっ、マジだ。中の方、めっちゃ豪華なオフィスっすね。あ、会釈...。
Chết, thật luôn. Bên trong văn phòng sang trọng kinh khủng chú ạ. À, chào...
源三: 会釈がなってねえ!ガラス一枚隔ててても、こっちは「日本」を背負ってんだ。
Chào hỏi kiểu gì thế hả! Dù cách nhau một tấm kính thì mình cũng đang gánh vác cả "Nhật Bản" trên vai đấy.
空: 日本を背負うって...。僕、ただのバイトっすよ。
Gánh vác Nhật Bản á... Cháu chỉ là đứa làm thuê thôi mà.
源三: バイトだあ?仕事に貴賎はねえ。プロの誇りを持て、この馬鹿野郎!
Làm thuê á? Nghề nghiệp không có sang hèn. Hãy mang niềm tự hào của dân chuyên nghiệp đi, cái thằng ngu này!
空: 痛いとこ突くなあ。でも、この高さで怒鳴られると、心臓に悪いっす。
Chú nói đâm trúng tim đen quá. Nhưng ở độ cao này mà bị mắng thì hại tim lắm chú ơi.
源三: 心臓だあ?生きてる実感がしていいじゃねえか。ほら、次のスパンへ行くぞ。
Tim á? Cảm nhận được mình đang sống chẳng phải tốt sao. Này, chuyển sang nhịp kính tiếp theo thôi.
空: 了解っす、師匠!あ、終わったら冷たいコーラ、奢ってくださいね。
Rõ ạ, sư phụ! À, xong việc chú nhớ khao cháu lon Coca lạnh đấy nhé.
源三: ったく。ポイント払いだぞ、俺は。
Thật tình. Tao thanh toán bằng điểm thưởng (Po-katsu) đấy nhé.
空: あはは!源三さん、意外と現代っ子っすね!
Ha ha ha! Chú Genzō hóa ra cũng thời thượng phết nhỉ!
源三: うるせえ!さっさと動け!
Im miệng! Mau động chân động tay lên!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・摩天楼:Tòa nhà chọc trời.
・命綱:Dây bảo hiểm / Dây cứu mạng.
・洗礼:Sự rửa tội / Thử thách đầu đời.
・会釈:Cúi chào nhẹ (phép lịch sự).
・貴賎:Sang và hèn (Nghề nào cũng cao quý).
・スパン:Nhịp / Khoảng cách (kỹ thuật).
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương để mỉa mai (N1).
・~隔ててても:Dù ngăn cách bởi... (N1).
・~を背負う:Gánh vác... (trách nhiệm/quốc gia).
・~実感がしていいじゃねえか:Cảm nhận được... chẳng phải tốt sao (N1/N2).
・~払いです:Thanh toán bằng... (ポイント払い).
Kịch bản: "Toa hạng nhất trong bóng tối, lễ nghi và bản năng sinh tồn"
室井: ちょっと、渚さん!こんな状況で納豆巻を広げるなんて、ビジネスマナー以前の問題ですよ!
Này, Nagisa! Trong tình cảnh này mà cô còn bày cơm cuộn Natto ra, đây là vấn đề ý thức cơ bản chứ chẳng thèm nói đến quy tắc kinh doanh nữa!
渚: ぇえ?お腹空いたら仕事できないじゃないですか、室井さん。これ、私の「燃料」っっす。
Ế? Bụng đói thì sao mà làm việc được hả chú Muroi. Đây là "nhiên liệu" của cháu đấy.
室井: 燃料だあ?閉鎖空間での異臭騒ぎは、立派なマナー違反です!周りの方々に申し訳ないと思わんのか!
Nhiên liệu á? Gây ra mùi lạ trong không gian kín là một sự vi phạm quy tắc xã giao nghiêm trọng đấy! Cô không thấy có lỗi với những người xung quanh à!
渚: 周りって...誰も見てないっすよ。真っ暗だし。あはは、笑える。
Xung quanh á... có ai nhìn thấy gì đâu. Tối thui mà. Ha ha, buồn cười thật.
室井: 笑い事じゃない!暗闇だからこそ、日本人の品格が問われるんです。背筋を伸ばしなさい!
Không phải chuyện để cười! Chính vì trong bóng tối nên nhân cách của người Nhật mới bị thử thách. Thẳng cái lưng lên xem nào!
渚: 品格だあ?そんなもん、空調が止まった時点でもう「賞味期限切れ」ですよ。
Nhân cách á? Mấy thứ đó từ lúc điều hòa tắt là đã "hết hạn sử dụng" rồi chú ơi.
室井: 賞味期限だと?貴女、会社で何を教わってきたんですか。名刺交換の作法からやり直しだ!
Hết hạn sử dụng á? Cô được dạy dỗ cái gì ở công ty vậy hả. Phải học lại từ cách trao danh thiếp đi!
渚: 室井さん、落ち着いて。この暗闇で名刺交換してどうすんの?目が合わないっすよ。
Chú Muroi, bình tĩnh đi. Trong bóng tối này trao danh thiếp thì giải quyết được gì? Có nhìn thấy mắt nhau đâu mà trao.
室井: 目が合わなくても、相手への敬意は指先に宿るんです。それがプロだ!
Dù không nhìn thấy mắt, nhưng sự tôn trọng dành cho đối phương nằm ở đầu ngón tay. Đó mới là chuyên nghiệp!
渚: プロだあ?はっ、だったらそのガチガチのネクタイ、少し緩めたらどうです?死にますよ。
Chuyên nghiệp á? Hừ, thế thì cái cà vạt cứng ngắc kia, chú nới lỏng ra chút xem nào? Chú chết ngạt đấy.
室井: 緩めるだあ?一度崩した礼儀は、二度と元には戻らん。これが私の「正装」だ!
Nới lỏng á? Một khi lễ nghi đã sụp đổ thì không bao giờ khôi phục lại được. Đây chính là "lễ phục" của tôi!
渚: 頑固だなあ...。あ、そうだ。これ、一口食べます?元気出ますよ。
Bướng thật đấy... À đúng rồi. Chú làm một miếng không? Khỏe ra đấy.
室井: いらん!...と言いたいところだが、その...背に腹は代えられん。
Không cần!... Tôi định nói thế nhưng mà, hừm... tình thế cấp bách, không thể câu nệ được nữa.
渚: げっ、食べるんだ!室井さん、意外と話せるじゃないっすか。
Chết, chú ăn thật à! Chú Muroi, hóa ra chú cũng biết điều phết nhỉ.
室井: ...(もぐもぐ)...。マナーとしては最悪だが、味は...悪くない。
... (Nhai nhai) ... Xét về quy tắc thì tệ nhất, nhưng vị thì... không tồi.
渚: ほらね。マナーなんて、時と場合によって形を変えるもんですよ。
Thấy chưa. Quy tắc hay gì thì cũng phải thay đổi tùy theo thời gian và hoàn cảnh thôi.
室井: 変えるだあ?それは「妥協」だ。だが、この状況での妥協は「生存戦略」と言えなくもない。
Thay đổi á? Đó là "thỏa hiệp". Nhưng mà, thỏa hiệp trong tình cảnh này cũng có thể coi là một "chiến lược sinh tồn".
渚: 難しい言葉使いますね。あ、電気が復旧しましたよ!
Chú dùng toàn từ khó. A, có điện lại rồi kìa!
室井: ぬおっ!...渚さん、さっさとその納豆を隠せ!車掌が来ぞ!
Úi chà!... Nagisa, mau giấu đống Natto đó đi! Nhân viên soát vé đến bây giờ!
渚: あはは!やっぱり最後は世間体っすか!
Ha ha ha! Cuối cùng thì vẫn là sợ thiên hạ nhìn vào hả chú!
室井: うるせえ!品格だ、品格と言え!
Im đi! Là nhân cách, phải gọi là nhân cách nghe chưa!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・異臭騒ぎ:Vụ ồn ào do mùi lạ gây ra.
・品格:Phẩm cách, nhân cách, sự cao quý.
・閉鎖空間:Không gian kín, bị cô lập.
・作法:Lễ tiết, cách hành xử đúng mực.
・世間体:Thể diện với xã hội, người đời.
・生存戦略:Chiến lược sinh tồn.
文法 (Ngữ pháp):
・~以前の問題:Vấn đề cơ bản trước khi nói đến... (N1).
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương để mỉa mai (N1).
・~と言えなくもない:Không hẳn là không thể nói rằng... (N1).
・背に腹は代えられん:Tình thế cấp bách không thể câu nệ (Thành ngữ).
・~と言いたいところだが:Định nói là... nhưng thực tế thì... (N2-N1).