Kịch bản: "Bãi đỗ xe ngầm đêm khuya, xích xe và lời nói thật"
水野: ったく、ふざけんなよ!あのハゲ課長、マジでうざいんだけど!
Thật tình, đừng có giỡn mặt tôi chứ! Lão kachou hói đó, đúng là phiền phức vãi chưởng!
林: ...おいおい、水野。そんなに暴れるな。埃が舞うだろうが。
...Này này, Mizuno. Đừng có quậy phá thế. Bụi bay hết lên bây giờ.
水野: うわっ!林さん!?びっくりした...。何してるんですか、こんなとこで。
Oa! Chú Hayashi!? Làm cháu hết cả hồn... Chú làm cái quái gì ở cái nơi như thế này vậy.
林: 見りゃわかるだろ。チェーンの調整だ。自転車も仕事も、手入れが大事なんだよ。
Nhìn thì biết rồi còn gì. Chỉnh xích xe chứ gì. Xe đạp hay công việc cũng thế, bảo trì là quan trọng nhất đấy.
水野: 手入れって...。もう時代遅れっすよ。壊れたら買い替えりゃいいじゃないですか。
Bảo trì á... Lỗi thời quá rồi chú ơi. Hỏng thì cứ mua cái mới thay là xong chứ gì.
林: 買い替える金がある奴はいいよな。俺ら世代は、そうはいかないんだよ。
Kẻ có tiền mua mới thì sướng rồi. Thế hệ bọn tôi thì không dễ dàng thế đâu.
水野: また始まった。林さん、そうやって卑屈になるから上層部に睨まれるんですよ。
Lại bắt đầu rồi. Chú Hayashi này, chính vì chú cứ tự ti kiểu đó nên mới bị cấp trên để mắt tới đấy.
林: 睨まれる?ははっ、俺はただ空気を読んでるだけだ。毒にも薬にもならない空気にな。
Bị để mắt á? Ha ha, tôi chỉ đang đọc bầu không khí thôi. Cái loại không khí vô thưởng vô phạt ấy.
水野: その「空気」が息苦しいって言ってるんです!俺、もう辞めようかな。
Cháu đang bảo là cái "không khí" đó ngột ngạt lắm đấy! Hay là cháu nghỉ quách cho rồi nhỉ.
林: 辞めてどうする。水野、お前に何ができる。SNSで愚痴るだけか?
Nghỉ rồi làm gì. Mizuno, cậu thì làm được trò trống gì. Chỉ biết lên mạng xã hội than vãn thôi à?
水野: ...痛いとこ突きますね。でも、このままじゃ社畜まっしぐらですよ。
...Chú đâm trúng tim đen cháu rồi đấy. Nhưng cứ đà này thì cháu sẽ thành nô lệ công sở chính hiệu mất thôi.
林: 社畜か。昔はそれを「忠誠」って呼んだんだがな。言葉の使いようだな。
Nô lệ công sở à. Ngày xưa người ta gọi đó là "lòng trung thành" đấy. Đúng là do cách dùng từ cả thôi.
水野: 忠誠なんて、今の会社には一ミリも感じないっすね。あ、そのネジ、逆ですよ。
Lòng trung thành á, công ty hiện tại cháu chẳng thấy có một milimet nào luôn. Ơ, cái ốc đó chú vặn ngược rồi.
林: ...わかってるよ。暗くて見えづらいんだ。
...Tôi biết rồi. Tại tối quá nên khó nhìn thôi.
水野: 貸してください。IT屋の指先、なめないでくださいよ。ほら、カチッと。
Đưa cháu làm cho. Đừng có coi thường ngón tay của dân IT nhé. Đấy, cạch một cái xong ngay.
林: ほう。意外と器用なんだな、水野。
Ồ. Hóa ra cậu cũng khéo tay bất ngờ đấy, Mizuno.
水野: 意外は余計ですよ!あーあ、明日もまたあの地獄に行くのか...。
"Bất ngờ" là thừa rồi nhé! Ái chà chà, mai lại phải đến cái địa ngục đó nữa sao...
林: 地獄ね。まあ、このおんぼろ自転車よりはマシだろ。
Địa ngục à. Mà, chắc vẫn còn khá khẩm hơn cái xe đạp rách nát này chứ.
水野: マシなわけないじゃないですか!林さんも、たまには上司にガツンと言えばいいのに。
Khá khẩm cái nỗi gì! Chú Hayashi cũng thế, thỉnh thoảng chú phải bật lại sếp một vố ra trò đi chứ.
林: ガツンと、か。言った後の静寂が一番怖いんだよ。お前にはまだわからんだろうが。
Bật lại, à. Sự im lặng sau khi nói xong mới là thứ đáng sợ nhất. Cậu chắc vẫn chưa hiểu được đâu.
水野: わかんないっすね。俺は静寂より、怒号の方がマシです。
Cháu chịu thôi. Với cháu thì thà bị mắng xối xả còn hơn là im lặng.
林: 若いってのは、無敵だな。ほら、直ったぞ。試乗してみろ。
Trẻ đúng là vô đối thật. Này, sửa xong rồi đấy. Chạy thử xem.
水野: え、俺が!?...うわ、軽い!林さん、これめっちゃスムーズじゃないですか!
Ế, cháu á!? ...Oa, nhẹ thế! Chú Hayashi ơi, cái này chạy mượt vãi luôn!
林: 油を差したからな。明日、少しだけ課長に油売ってみるか、お前も。
Vì tôi tra dầu rồi mà. Hay là mai cậu cũng thử "tra dầu" (nói khéo) cho lão kachou một chút xem.
水野: 油を売る...。サボるって意味ですよね?あはは、それなら得意っすよ!
"Tra dầu"... Ý chú là trốn việc đi chơi chứ gì? Ha ha ha, cái đó thì cháu rành lắm!
林: ...違うよ、バカ。まあいい、帰るぞ。夜風が冷たい。
...Không phải, đồ ngốc. Mà thôi bỏ đi, về thôi. Gió đêm lạnh lắm rồi.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・卑屈:Tự ti, hạ mình quá mức.
・上層部:Ban lãnh đạo cấp cao.
・睨まれる:Bị lườm, bị để ý (tiêu cực).
・毒にも薬にもならない:Vô thưởng vô phạt.
・社畜:Nô lệ công sở (từ lóng ghép giữa Công ty và Gia súc).
・おんぼろ:Rách nát, cũ kỹ.
・油を売る:Trốn việc, tán gẫu trong giờ làm.
文法 (Ngữ pháp):
・~りゃいい:Rút gọn của ~ればいい (Làm... là được chứ gì).
・~まっしぐら:Hướng thẳng tới (trạng thái xấu).
・~よう:Cách..., kiểu... (言葉の使いよう).
・ガツンと言う:Nói mạnh mẽ, trực diện để phản kháng.
・~だろうが:Chẳng phải là... sao (Khẳng định mạnh).
Kịch bản: "Văn phòng Thái Bình Dương, sóng dữ và thứ bậc"
佐藤: 石田!その結び方、何度教えれば気が済むんだ!
Ishida! Cái cách thắt nút đó, tao phải dạy bao nhiêu lần mày mới vừa lòng hả!
石田: す、すみません佐藤さん。マニュアルにはこう書いてあった気がして。
X-xin lỗi chú Sato. Cháu cứ nhớ là trong sách hướng dẫn ghi như thế này.
佐藤: マニュアルだあ?ここは新宿のオフィスじゃねえんだよ。海をなめるな!
Sách hướng dẫn á? Đây không phải cái văn phòng ở Shinjuku đâu con ạ. Đừng có coi thường biển cả!
石田: でも、効率を考えればこっちの方が合理的なかと。
Nhưng mà, xét về hiệu quả thì cháu nghĩ cách này hợp lý hơn.
佐藤: 効率?はっ、そんなもん波にのまれたら一瞬で終わりだ。
Hiệu quả? Hừ, mấy thứ đó mà bị sóng cuốn đi thì một giây là xong đời nhé.
石田: 厳しいなあ...。都内の課長よりよっぽど圧が強いですよ。
Nghiêm khắc quá đi... Chú còn tạo áp lực kinh khủng hơn lão kachou ở nội thành đấy.
佐藤: 圧がなきゃ命は守れねえんだよ。ほら、その手を休めるな。
Không có áp lực thì không giữ nổi mạng đâu. Này, cái tay đừng có mà nghỉ.
石田: 石田、もう限界っす。パソコンのキーボードが恋しいですよ。
Ishida cháu đến giới hạn rồi. Cháu nhớ cái bàn phím máy tính quá chú ơi.
佐藤: 泣き言を言う暇があるなら、次の仕掛けを準備しろ。
Nếu có thời gian mà than vãn thì đi chuẩn bị bộ đồ câu tiếp theo đi.
石田: 佐藤さんは、なんでこんな過酷な「職場」に居続けられるんですか?
Chú Sato này, sao chú có thể trụ lại cái "nơi làm việc" khắc nghiệt này lâu thế ạ?
佐藤: 職場だと思ってねえからな。ここは俺の生きる場所だ。
Vì tao không coi đây là nơi làm việc. Đây là nơi tao sống.
石田: かっこいいこと言いますね...。あ、今の揺れ、やばくないですか!?
Chú nói nghe ngầu thế... A, cú rung vừa rồi, không phải là nguy hiểm quá sao!?
佐藤: 騒ぐな!これくらいでびびってちゃ、一端の漁師になれねえぞ。
Đừng có làm ầm lên! Mới thế này đã sun vòi vào thì không bao giờ thành thợ câu thực thụ được đâu.
石田: 漁師の前に、船酔いで胃袋が空っぽになりそうです。あはは...。
Trước khi thành thợ câu, chắc cháu nôn sạch dạ dày vì say sóng mất. Ha ha...
佐藤: 笑ってる余裕があるなら大丈夫だ。ほら、これを飲め。
Còn thong dong mà cười được thì không sao đâu. Này, uống cái này đi.
石田: おお、生姜湯!温かい...。これ、佐藤さんが作ったんですか?
Ồ, trà gừng! Ấm quá... Cái này là chú Sato làm ạ?
佐藤: 余計なことは聞くな。さっさと飲んで持ち場に戻れ。
Đừng có hỏi thừa. Uống nhanh đi rồi quay lại vị trí trực.
石田: ツンデレっすね、部長。あ、じゃなくて船長。
Chú đúng là kiểu "ngoài lạnh trong nóng" nhỉ, Trưởng phòng. À không, Thuyền trưởng.
佐藤: 部長と呼ぶな。鳥肌が立つ。
Đừng có gọi là Trưởng phòng. Tao nổi hết da gà đây này.
石田: 了解です!でも、この「残業」、手当は出ますよね?
Rõ ạ! Nhưng mà, vụ "tăng ca" này, có tiền trợ cấp đúng không chú?
佐藤: 出るわけねえだろ。その代わり、最高の大トロを食わせてやる。
Làm gì có cái mùa xuân đó. Thay vào đó, tao sẽ cho mày ăn miếng Otoro đỉnh nhất.
石田: よっしゃ!それなら定年まで働きますよ!
Ngon luôn! Thế thì cháu làm đến lúc nghỉ hưu luôn!
佐藤: 調子のいい奴だ。ほら、波が来ぞ。踏ん張れ!
Cái thằng khéo mồm. Này, sóng đến đấy. Trụ chắc vào!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・波濤:Sóng dữ / Sóng lớn ngoài khơi.
・気が済む:Thỏa mãn / Vừa lòng.
・なめる:Coi thường / Khinh nhờn.
・一端の:Đủ tư cách / Một người thực thụ.
・持ち場:Vị trí trực / Khu vực phụ trách.
・ツンデレ:Ngoài lạnh trong nóng.
文法 (Ngữ pháp):
・~じゃねえんだよ:Cách nói mạnh bạo (Suồng sã).
・~暇があるなら:Nếu có thời gian để... (thì hãy làm việc khác).
・~わけねえだろ:Làm gì có chuyện đó (Phủ định mạnh).
・~てばかりいられない:Không thể cứ chỉ mãi làm...
Kịch bản: "Văn phòng lúc ba giờ sáng, tia lửa và những con bu-lông"
健: 坂本さん!すみません!ボルトが...見当たりません!
Chú Sakamoto! Cháu xin lỗi! Con bu-lông... cháu không tìm thấy đâu cả!
坂本: 何だと!?今のこの状況で「見当たらない」だと?ふざけんな!
Cái gì!? Trong cái tình cảnh này mà mày bảo "không tìm thấy" á? Đừng có giỡn mặt!
健: ったく、どこに行ったんだよ。さっきまでそこにあったのに!
Thật là, nó đi đâu mất rồi không biết. Mới nãy còn nằm ngay đây mà!
坂本: 健、お前の「オフィス」はデスクの上じゃねえんだよ。この床すべてだ!
Ken, cái "văn phòng" của mày không phải trên mặt bàn đâu con ạ. Là toàn bộ cái sàn nhà này đấy!
健: すみません...。でも、暗くて、油まみれで全然わかんなくて。
Cháu xin lỗi... Nhưng mà tối quá, lại còn đầy dầu mỡ nên cháu chẳng nhìn ra cái gì cả.
坂本: 言い訳すんな。ボルト一つで命が飛ぶんだ。俺らの仕事に「うっかり」はねえ。
Đừng có ngụy biện. Một con bu-lông thôi là bay mất mạng đấy. Nghề của mình không có từ "lỡ tay" đâu.
健: ...あ、ありました!排水溝のギリギリに!危なっ!
...A, đây rồi! Ngay sát mép cống luôn! Nguy quá!
坂本: ほう、運がいいな。だが、仕事の精度は運に頼るもんじゃねえぞ。
Ồ, mày hên đấy. Nhưng độ chính xác của công việc thì không được dựa vào vận may đâu nhé.
健: 健、反省してます。もう一回、締め直していいですか。
Ken cháu đang hối lỗi đây. Cháu xin phép siết lại một lần nữa được không ạ?
坂本: 当たり前だ。カチッというまで、魂込めて締めろ。
Dĩ nhiên rồi. Siết cho đến khi nghe tiếng "cạch", dồn cả linh hồn vào mà làm.
健: はい!...よっ、と。坂本さん、これ、明日までに終わりますかね。
Vâng! ...Lên nào. Chú Sakamoto ơi, cái này liệu có xong trước sáng mai không chú?
坂本: 終わらせるんだよ。納期を守れねえ奴は、プロ失格だろ。
Phải làm cho xong chứ. Kẻ không giữ được thời hạn bàn giao thì mất tư cách dân chuyên nghiệp rồi còn gì.
健: 納期って...レースのスタート時間じゃないですか。あはは!
Thời hạn bàn giao... chẳng phải là giờ xuất phát của cuộc đua sao ạ. Ha ha ha!
坂本: 笑い事じゃねえ。俺らにとっちゃ、コースが「取引先」なんだよ。
Không phải chuyện để cười. Với bọn mình, đường đua chính là "đối tác khách hàng" đấy.
健: さすが坂本さん。例えが全部ビジネスマンっすね。
Đúng là chú Sakamoto. Cách ví von toàn kiểu dân kinh doanh chú nhỉ.
坂本: 俺だって、昔はネクタイ締めてたんだよ。意外だろ?
Tao ngày xưa cũng từng thắt cà vạt đấy nhé. Bất ngờ không?
健: げっ!マジですか。想像できないっす。
Chết! Thật ạ? Cháu không thể tưởng tượng nổi luôn.
坂本: 色々あってな。まあ、今のほうが「空気」がうまい。
Cũng có nhiều chuyện xảy ra. Mà thôi, sống thế này thấy "không khí" nó dễ thở hơn.
健: 空気がうまいって、ここ、ガソリンの匂いしかしないですよ!
Bảo là dễ thở mà ở đây cháu chỉ thấy toàn mùi xăng thôi à!
坂本: それがいいんだよ。嘘がねえだろ。
Thế mới tốt. Nó không biết nói dối.
健: ...確かに。あ、坂本さん。こっちの調整も終わりました。
...Công nhận. À chú Sakamoto, bên này cháu cũng chỉnh xong rồi ạ.
坂本: よし。じゃあ、一旦コーヒーにするか。お前の奢りな。
Tốt. Vậy nghỉ làm lon cà phê đã. Mày khao đấy nhé.
健: えー!また僕ですか?給料、まだもらってないのに!
Ế! Lại là cháu ạ? Lương cháu đã được nhận đâu!
坂本: 教育代だよ。さっさと自販機行ってこい。
Tiền học phí đấy. Mau ra máy bán hàng tự động đi con.
健: はいはい、師匠!
Dạ dạ, thưa sư phụ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・見当たらない:Không tìm thấy / Không thấy đâu.
・排水溝:Rãnh thoát nước / Miệng cống.
・精度:Độ chính xác / Độ tinh xảo.
・締め直す:Siết lại / Vặn lại.
・納期:Thời hạn giao hàng / Deadline.
・取引先:Đối tác kinh doanh.
文法 (Ngữ pháp):
・~だ / ~だと?:Lặp lại lời đối phương (ngạc nhiên/tức giận).
・~じゃねえんだよ:Cách nói mạnh bạo (Suồng sã).
・~頼るもんじゃねえ:Không phải là thứ để dựa dẫm vào.
・~にとっちゃ:Đối với... (dạng nói nhanh của Ni totte wa).
・~というまで:Cho đến khi...
Kịch bản: "Văn phòng tầng bình lưu, gió và chứng sợ độ cao"
工藤: 斉藤さん!見てくださいよ、この絶景!映え間違いなしっすね!
Chú Saito! Nhìn kìa, cảnh sắc tuyệt đỉnh luôn! Chắc chắn là lên hình cực ảo luôn ấy!
斉藤: ...ああ、そうだな。工藤、あんまり動くな。籠が揺れるだろうが。
...À, ừ. Kudo này, đừng có cử động mạnh thế. Cái giỏ nó rung lắc hết cả rồi đây này.
工藤: 何ビビってるんですか。元プロの窓拭き職人が、今さら高度にびびるなんて。
Chú sợ cái gì thế? Một cựu thợ lau kính chuyên nghiệp mà giờ này còn đi sợ độ cao à.
斉藤: 窓拭きは命綱があったんだよ!これはただの「デカい風船」だろ。
Lau kính thì có dây bảo hiểm! Còn cái này chỉ là một "quả bóng bay khổng lồ" thôi mà.
工藤: ったく、これだからベテランは。この高さこそが「俺のオフィス」ですよ。
Thật tình, đúng là cái hội kỳ cựu. Cái độ cao này mới chính là "văn phòng của cháu" đấy.
斉藤: オフィスだあ?お前、さっきからカメラ回して仕事してるつもりか。
Văn phòng á? Mày từ nãy giờ cứ quay phim chụp ảnh mà tưởng là đang làm việc đấy à.
工藤: 情報収集ですよ。どの角度から花畑が見えるか、顧客のニーズを探ってるんです。
Thu thập thông tin đấy ạ. Cháu đang tìm hiểu nhu cầu của khách hàng xem họ thích ngắm cánh đồng hoa từ góc nào.
斉藤: ニーズだか何だか知らんが、風を読まねえと地面に叩きつけられるぞ。
Nhu cầu hay cái gì tao không biết, nhưng không đọc được hướng gió là bị quật thẳng xuống đất đấy.
工藤: げっ!そんな物騒なこと言わないでくださいよ。
Chết! Chú đừng có nói mấy câu nghe hãi hùng thế chứ.
斉藤: 嘘じゃねえ。ほら、今の風の切り替わり、感じなかったか?
Không phải nói dối đâu. Này, cái lúc gió vừa chuyển hướng ấy, mày không cảm nhận được à?
工藤: 全然...。ただの微風じゃないですか。
Hoàn toàn không... Chẳng phải chỉ là gió nhẹ thôi sao.
斉藤: その微風に命を預けてるんだよ。空の「空気」は都会よりずっと厳しいんだ。
Mày đang gửi gắm mạng sống vào cái ngọn gió nhẹ đó đấy. "Bầu không khí" trên trời khắc nghiệt hơn ở thành phố nhiều.
工藤: ...厳しいなあ。斉藤さんのオフィス、壁も床も頼りなさすぎますよ。
...Nghiêm khắc quá đi. Văn phòng của chú Saito, tường với sàn nhà gì mà chẳng đáng tin chút nào.
斉藤: 頼りねえからこそ、必死に操んだよ。工藤、お前、バーナーを引ってみろ。
Chính vì không đáng tin nên mới phải dốc sức mà điều khiển đấy. Kudo, mày thử kéo cái cần đốt gas xem.
工藤: ぇえ!?僕が!?無理ですよ、爆発したらどうするんですか!
Ếế!? Cháu á!? Không được đâu, nó nổ một phát thì tính sao!
斉藤: 爆発しねえよ。少し熱を足さないと、隣の森に突っ込むぞ。
Nổ thế nào được. Không thêm chút nhiệt là đâm sầm vào cái rừng bên cạnh bây giờ.
工藤: ...わ、わかりましたよ。よっ、と。
...V-vâng, cháu biết rồi. Lên nào.
斉藤: おう、いい度胸だ。あはは、顔が真っ青じゃないか。
Ừ, gan đấy. Ha ha ha, nhìn mặt mày xanh lét rồi kìa.
工藤: 斉藤さんに言われたくないっすよ!あ、でも、火の音が心地いいかも。
Cháu không muốn bị chú nói thế đâu! À, mà hình như tiếng lửa nghe cũng dễ chịu nhỉ.
斉藤: だろ?これが「生きてる」って感覚だよ。
Thấy chưa? Đó chính là cảm giác mình đang "sống" đấy.
工藤: 生きてる、か。なんか、デスクワークが馬鹿らしくなってきました。
Đang sống, à. Tự nhiên cháu thấy mấy cái việc bàn giấy thật là ngớ ngẩn.
斉藤: ははは!だったら、このまま世界一周でも行くか?
Ha ha ha! Thế thì mình cứ thế này đi vòng quanh thế giới luôn nhé?
工藤: それは勘弁してください!僕、まだローンの残りが...。
Cái đó thì cho cháu xin! Cháu còn khoản nợ ngân hàng chưa trả hết...
斉藤: ったく、現実的な奴だな。
Thật tình, đúng là cái thằng thực tế.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・籠:Cái giỏ (khinh khí cầu).
・命綱:Dây bảo hiểm / Dây bảo mạng.
・物騒:Nguy hiểm / Hãi hùng / Đáng lo ngại.
・微風:Gia nhẹ / Gió hiu hiu.
・勘弁:Tha cho / Xin miễn cho.
文法 (Ngữ pháp):
・~間違いなしっすね:Chắc chắn là... (Cách nói của giới trẻ).
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai.
・~だか何だか知らんが:Chẳng biết là... hay cái gì nhưng.
・~叩きつけられる:Bị quật mạnh xuống / Bị đập xuống.
・~言われたくない:Không muốn bị (ai đó) nói như vậy.
・~馬鹿らしくなってきました:Bắt đầu cảm thấy ngớ ngẩn.
Kịch bản: "Văn phòng ở độ cao hai trăm mét, nước tẩy rửa và tiếng hét thất thanh"
金城: い、無理です!日野さん、これ絶対に無理っすよ!足が震えて...!
Ế, không được đâu! Chú Hino ơi, cái này tuyệt đối không thể nào làm được đâu! Chân cháu run cầm cập rồi...!
日野: 騒ぐな、金城。せっかくの洗剤が乾いちまうだろうが。ほら、手を動かせ。
Đừng có làm ầm lên, Kaneshiro. Nước tẩy rửa nó khô hết bây giờ. Này, động tay động chân lên đi.
金城: 手を動かすどころか、指一本動かせません!ここ、オフィスじゃないっすよ、地獄ですよ!
Đừng nói là động tay, đến một ngón tay cháu cũng không nhúc nhích nổi! Đây không phải văn phòng, đây là địa ngục chú ơi!
日野: 地獄だあ?空気がこんなにうまいのにか。銀行の息苦しい部屋よりマシだろ。
Địa ngục á? Không khí trong lành thế này mà mày bảo địa ngục. Chẳng phải vẫn hơn cái căn phòng ngột ngạt ở ngân hàng sao.
金城: 確かに空気はいいですけど、気圧のせいで吐きそうっす...。あ、スカイツリーが見える...。
Công nhận là không khí tốt thật nhưng vì áp suất nên cháu sắp nôn rồi... Ơ, thấy cả tháp Skytree kìa...
日野: 景色を見てる暇があったら、その右隅の曇りを取れ。一ミリでも残ってたら給料泥棒だぞ。
Nếu có thời gian mà ngắm cảnh thì lo mà lau cái vết mờ ở góc phải kia đi. Chỉ cần còn sót lại một milimet thôi là mày thành kẻ trộm lương đấy nhé.
金城: 厳しいなあ...。銀行のノルマより、この「一ミリ」の方が重いっすよ。
Nghiêm khắc quá đi... So với chỉ tiêu ở ngân hàng thì cái "một milimet" này còn nặng nề hơn đấy.
日野: 金城、お前、さっきから腰が引けてるぞ。重力に逆らうな、身を任せるんだよ。
Kaneshiro, mày từ nãy giờ cứ co rùm người lại thế. Đừng có chống lại trọng lực, hãy nương theo nó.
金城: 身を任せたら、そのまま新宿まで飛んでっちゃいますよ!あはは、笑えない!
Nương theo nó thì cháu bay thẳng đến Shinjuku luôn mất! Ha ha, chẳng cười nổi luôn!
日野: 笑える余裕が出てきたじゃないか。ほら、そのワイパーをこう、一気に引くんだ。
Bắt đầu thong dong mà cười được rồi đấy thôi. Này, cầm cái gạt này, kéo một đường dứt khoát như thế này.
金城: こうですか?...うわ、マジだ!一瞬で綺麗になった!これ、快感っすね。
Thế này ạ? ...Oa, thật luôn này! Trong chớp mắt đã sạch bong rồi! Cái này, phê vãi chú ơi.
日野: だろ?ガラスが透明になる時、自分の心も洗われるんだ。それがこの仕事の「報酬」だよ。
Thấy chưa? Khi tấm kính trở nên trong suốt thì tâm hồn mày cũng được gột rửa. Đó chính là "thù lao" của cái nghề này đấy.
金城: 報酬...。深いっすね。あ、でも、下を見たらやっぱり死にそうです。
Thù lao... Sâu sắc quá chú ơi. À, nhưng mà nhìn xuống dưới cháu vẫn thấy sắp chết đến nơi.
日野: 下を見るな。目の前の汚れだけを見ろ。人生も同じだろ。
Đừng có nhìn xuống. Chỉ nhìn cái vết bẩn trước mắt thôi. Đời người cũng thế mà đúng không.
金城: 悟りを開いてますね、日野さん。あ、上司からLINEが...あ、元上司か。
Chú Hino đắc đạo rồi nhỉ. À, sếp nhắn tin... à quên, là sếp cũ.
日野: げっ、そんなもんシカトしろ。今は業務時間外...じゃなくて、空の上だ。
Chết, mấy cái thứ đó thì lờ đi. Bây giờ là ngoài giờ làm việc... à không, mình đang ở trên trời cơ mà.
金城: 「戻ってこないか」だって。ははっ、お断りっすよ。僕は今、空気を読んでるんで。
Lão bảo "Có muốn quay lại làm không". Ha ha, cho cháu xin kiên quyết từ chối. Cháu bây giờ đang bận "đọc bầu không khí" rồi.
日野: ほう。いい度胸だ。じゃあ、その調子で次の窓も頼むぞ。
Ồ. Gan đấy. Vậy thì cứ đà đó mà xử lý tiếp tấm kính tiếp theo đi nhé.
金城: 了解です!金城、行きます!あ、でも、お昼休みは一階まで降りますよね?
Rõ ạ! Kaneshiro, xuất kích! À, nhưng mà nghỉ trưa là mình phải xuống tận tầng một đúng không chú?
日野: 面倒だから、ここでコンビニ弁当だ。
Phiền phức lắm, ăn cơm hộp Konbini ngay tại đây luôn.
金城: ええー!そんなの生きた心地がしませんよ!
Ếếế! Thế thì cháu chẳng còn cảm giác là mình đang sống nữa đâu chú ơi!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・腰が引ける:Co rùm người lại / Chùn bước.
・給料泥棒:Kẻ trộm lương (làm việc không xứng đáng).
・重力:Trọng lực.
・シカトする:Phớt lờ / Không quan tâm.
・生きた心地がしない:Không còn cảm giác là mình đang sống.
・ノルマ:Chỉ tiêu công việc.
文法 (Ngữ pháp):
・~どころか:Đừng nói tới... (nhấn mạnh mức độ cao hơn).
・~乾かわいちまう:Khô mất tiêu rồi (Dạng văn nói rút gọn).
・~じゃないか:Chẳng phải là... sao (Khẳng định/khích lệ).
・~暇があったら:Nếu có thời gian để...
・~を任せる:Giao phó / Nương theo.
Kịch bản: "Văn phòng khung thép, quy tắc kinh doanh lấm lem bùn đất"
段崎: おい水野!その立ち位置、危ねえって言っただろ!重機が入るんだよ!
Này Mizuno! Tao đã bảo cái chỗ đứng đó nguy hiểm rồi mà! Máy móc hạng nặng sắp vào đấy!
水野: ぅわっ!すみません段崎さん。つい資料に目を奪われてしまって。
Oa! Cháu xin lỗi chú Danzaki. Cháu lỡ mải nhìn vào đống tài liệu quá.
段崎: 資料だあ?現場じゃ目よりも「気配」を読め。それがここのマナーだ。
Tài liệu á? Ở hiện trường thì phải đọc "sát khí" thay vì đọc mắt. Đó mới là quy tắc ở đây.
水野: 気配、ですか...。でも、この見積書、今日中に承諾いただかないと。
Sát khí ạ... Nhưng mà cái bản báo giá này, nếu hôm nay chú không phê duyệt cho cháu thì...
段崎: 承諾だあ?お前、名刺の出し方からやり直しだな。指先が震えてるぞ。
Phê duyệt á? Mày ấy, học lại từ cách đưa danh thiếp đi. Đầu ngón tay đang run lẩy bẩy kìa.
水野: ったく...。これ、最新のデジタル名刺なんです。かざすだけで...。
Thật tình... Đây là danh thiếp kỹ thuật số mới nhất đấy ạ. Chỉ cần quẹt một cái là...
段崎: かざすだけで何がわかる。泥にまみれた手で差し出す勇気はねえのか?
Quẹt cái thì biết được cái quái gì. Không có dũng khí để đưa ra bằng đôi bàn tay lấm bùn à?
水野: 勇気って...。ここはビジネスの場じゃないんですか?
Dũng khí ạ... Chẳng phải đây là nơi kinh doanh sao chú?
段崎: ビジネスの前に「命」の現場だ。お前、そのピカピカの靴、見てみろ。
Trước khi kinh doanh thì đây là hiện trường của "mạng sống". Mày nhìn lại đôi giày bóng lộn của mày đi.
水野: あ、最悪だ...。泥が入っちゃった。これ、限定モデルなのに。
Á, tệ quá... Bùn vào mất rồi. Đôi này là hàng giới hạn đấy.
段崎: ははっ!限定だあ?現場じゃそんなもん、ただのゴミだ。
Ha ha! Giới hạn á? Ở hiện trường thì mấy thứ đó chỉ là rác thôi.
水野: 厳しいなあ。水野、もう帰りたいっす。冷房の効いたオフィスが恋しい。
Nghiêm khắc quá đi. Mizuno cháu muốn về nhà rồi. Cháu nhớ cái văn phòng máy lạnh quá.
段崎: 泣き言を言うな。ほら、そのヘルメット、もっと深く被れ。マナーだ。
Đừng có than vãn. Này, đội cái mũ bảo hộ đó sâu xuống. Quy tắc đấy.
水野: はいはい...。あ、でも段崎さん。この契約条件、少しだけ有利にしときました。
Dạ dạ... À nhưng chú Danzaki. Cái điều khoản hợp đồng này, cháu đã chỉnh cho có lợi cho chú một chút rồi đấy.
段崎: ほう。お前、ただのボンボンじゃねえのか。
Ồ. Mày không phải chỉ là công tử bột thôi à.
水野: 伊達に新宿で揉まれてませんよ。空気読みすぎて胃が痛いくらいっす。
Cháu đâu có lăn lộn ở Shinjuku cho vui đâu chú. Cháu đọc bầu không khí nhiều đến mức đau cả dạ dày đây này.
段崎: 胃痛だあ?ははっ!だったら、その痛みを鉄骨にぶつけろ。
Đau dạ dày á? Ha ha! Thế thì dồn cái cơn đau đó mà đập vào khung thép đi.
水野: 物理的すぎますよ!あ、お茶、買ってきました。どうぞ。
Chú thiên về vật lý quá đấy! À, cháu có mua trà đây. Mời chú.
段崎: おう。...ぬるいな。だが、タイミングは悪くねえ。
Ừ. ...Hơi nguội. Nhưng mà căn thời điểm không tệ.
水野: タイミングもマナーのうちですからね。あ、ハンコ、お願いします!
Căn thời điểm cũng là một phần quy tắc mà chú. À, đóng dấu giúp cháu với!
段崎: ったく、調子のいい奴だ。ペン貸せ。
Thật tình, đúng là cái thằng khéo mồm. Đưa bút đây.
水野: 了解です、ボス!あ、それ、汚さないでくださいね!
Rõ ạ, Boss! À, chú đừng làm bẩn nó nhé!
段崎: 汚してなんぼだろ、この仕事は!
Cái nghề này không bẩn sao mà làm được hả!
水野: あはは!やっぱり怖いっす、段崎さん!
Ha ha ha! Chú vẫn đáng sợ thật đấy chú Danzaki!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・重機:Máy móc hạng nặng (xe cẩu, máy xúc...).
・立ち位置:Vị trí đứng (nghĩa đen và bóng).
・承諾:Chấp thuận / Phê duyệt.
・ボンボン:Công tử bột / Con nhà giàu.
・揉まれる:Bị lăn lộn / Nhào nặn trong môi trường khó.
・汚してなんぼ:Càng bẩn càng tốt (giá trị nằm ở đó).
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N2).
・~からやり直しだ:Phải làm lại từ đầu (N2).
・~まみれ:Bao phủ bởi thứ tiêu cực (N2).
・伊達に~ない:Không phải tự nhiên/chỉ để làm cảnh (N2).
・~しときました:Đã làm sẵn cho (dạng nói - N3/N2).
Kịch bản: "Thánh địa đồ chơi, sản phẩm mới và sự xung đột của linh hồn"
段崎: 水野!この試作第3号、なんだこの手触りは!ぬるすぎるぞ!
Mizuno! Cái mẫu thử số 3 này, cảm giác cầm nắm kiểu gì thế này! Nó quá mờ nhạt đấy!
水野: ぬるいって...。段崎さん、それが今のトレンドですよ。「癒やし」です。
Bảo là mờ nhạt á... Chú Danzaki ơi, đó là xu hướng bây giờ đấy. Là sự "vỗ về tâm hồn" đó.
段崎: 癒やしだあ?おもちゃってのはな、手に取った瞬間に血が騒ぐもんじゃなきゃダメなんだ!
Vỗ về á? Đồ chơi ấy, phải là thứ khiến máu người ta sôi lên ngay khi vừa cầm vào cơ!
水野: 血が騒ぐって...。これ、令和の製品ですよ?ターゲットは疲れた社会人です。
Máu sôi cái gì chứ... Đây là sản phẩm thời Reiwa đấy ạ? Đối tượng mục tiêu là dân văn phòng mệt mỏi.
段崎: だったらなおさらだ。このエッジの効かせ方が甘い。やり直しだ!
Thế thì càng phải làm mạnh tay hơn. Cách xử lý các góc cạnh này còn non quá. Làm lại đi!
水野: ったく...。段崎さんのこだわり、時々時代から逆行してますよね。あはは!
Thật tình... Sự cố chấp của chú Danzaki thỉnh thoảng cứ bị đi ngược thời đại ấy nhở. Ha ha!
段崎: 逆行じゃねえ、本質だ。で、この新機能の「感情同期モード」ってのは何だ?
Không phải đi ngược, là bản chất. Thế, cái tính năng mới "Chế độ đồng bộ cảm xúc" này là cái quái gì?
水野: ユーザーの体温を感知して、色が変わるんですよ。エモくないっすか?
Nó cảm nhận nhiệt độ cơ thể người dùng rồi đổi màu đấy ạ. Chẳng phải rất "chill" sao?
段崎: エモいだあ?そんな小手先のギミックで誤魔化すな。
Chill cái khỉ gì? Đừng có lừa bịp bằng mấy cái chiêu trò vặt vãnh đó.
水野: 小手先じゃないっすよ。開発に半年かけたんですから。
Không phải trò vặt đâu chú. Cháu tốn nửa năm để phát triển nó đấy.
段崎: 半年?その情熱をなぜ造形にぶつけなかった。
Nửa năm? Sao mày không dồn cái nhiệt huyết đó vào việc tạo hình hả.
水野: ぶつけましたよ!この曲線、段崎さんの好きな初期の特撮を意識したんです。
Cháu dồn rồi đấy chứ! Cái đường cong này, cháu đã dựa trên phong cách Tokusatsu thời kỳ đầu mà chú thích đấy.
段崎: ...ほう。お前、意外と「空気」を読めるようになったじゃないか。
...Ồ. Mày hóa ra cũng bắt đầu biết "đọc bầu không khí" rồi đấy nhỉ.
水野: 伊達に毎日怒鳴られてませんよ。胃がボロボロっす。
Cháu đâu có bị mắng sa sả mỗi ngày cho vui đâu chú. Dạ dày cháu nát bét rồi đây này.
段崎: 胃痛だあ?ははっ!だったらその痛みをこのプラスチックに刻み込め。
Đau dạ dày á? Ha ha! Thế thì hãy khắc sâu cái nỗi đau đó vào miếng nhựa này đi.
水野: 精神論すぎますよ!あ、PR動画、SNSでバズり始めてます。
Chú thiên về lý thuyết tinh thần quá đấy! À, video PR bắt đầu nổi tiếng trên mạng rồi kìa.
段崎: バズるだか何だか知らんが、本物が評価されるまでは喜ぶな。
Viral hay cái quái gì tao không biết, nhưng đừng có mừng cho đến khi hàng thật được đánh giá cao.
水野: 厳しいなあ。でも、これ、発売日には行列間違いなしですよ。
Nghiêm khắc quá đi. Nhưng mà cái này, chắc chắn ngày mở bán sẽ có người xếp hàng dài cho xem.
段崎: ...行列か。昔の発売日を思い出すな。
...Xếp hàng à. Làm ta nhớ lại mấy ngày mở bán hồi xưa quá.
水野: 段崎さん、もしかして泣いてます?
Chú Danzaki, không lẽ chú đang khóc đấy à?
段崎: 泣いてねえよ!ゴミが目に入っただけだ!
Khóc đâu mà khóc! Chỉ là bụi bay vào mắt thôi!
水野: あはは!わかりやすいなあ。
Ha ha ha! Chú dễ đoán quá đi.
段崎: さっさとパッケージの最終確認しろ!一分でも遅れたら承知せんぞ!
Mau đi kiểm tra cuối cùng cái bao bì đi! Chậm một phút là tao không để yên đâu đấy!
水野: 了解っす、ボス!コーヒー奢ってくださいね!
Rõ ạ, Boss! Nhớ khao cháu cà phê đấy nhé!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・試作:Chế tạo thử nghiệm / Mẫu thử.
・癒やし:Sự xoa dịu / Vỗ về tâm hồn.
・小手先:Chiêu trò vặt vãnh / Sự khéo léo hời hợt.
・ギミック:Chiêu trò / mánh lới kỹ thuật.
・特撮:Phim kỹ xảo đặc biệt (Siêu nhân, Godzilla).
・承知せん:Không tha thứ / Không để yên (Mạnh bạo).
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N2).
・~じゃねえ:Không phải là... (Suồng sã).
・ターゲットは~です:Đối tượng mục tiêu là...
・情熱を~にぶつける:Dồn nhiệt huyết vào việc gì đó.
・伊達に~ない:Không phải tự nhiên mà... / Không phải để làm cảnh.
・間違いなし:Chắc chắn là... (N2).
Kịch bản: "Không khí phòng hút thuốc, sự tĩnh lặng và một hơi thuốc"
水野: ぅわああ、もう終わりだ...。人生詰んだっすよ、段崎さん。
Oaaa, kết thúc thật rồi... Đời cháu coi như xong rồi chú Danzaki ơi.
段崎: 騒ぐな、水野。煙が目に染みるだろうが。で、今度は何をやらかした。
Đừng có làm ầm lên, Mizuno. Khói nó bay vào mắt tao bây giờ. Thế, lần này mày lại gây ra chuyện gì rồi.
水野: 誤送信です。役員宛の愚痴、間違えてクライアントに送っちゃいました。
Gửi nhầm mail ạ. Cái tin than vãn về ban giám đốc, cháu lỡ gửi nhầm cho khách hàng mất rồi.
段崎: 誤送信だあ?お前、指先に魂がこもってねえんだよ。
Gửi nhầm á? Mày ấy, linh hồn không dồn vào đầu ngón tay gì cả.
水野: 魂って...。あはは、笑えないっす。もうクビ確定ですよね。
Linh hồn cái gì chứ... Ha ha, cháu chẳng cười nổi luôn. Phen này chắc chắn là bị đuổi việc rồi.
段崎: クビだあ?この程度で会社が動かかよ。お前、自意識過剰なんだよ。
Đuổi việc á? Tầm này mà đòi công ty phải động thủ à. Mày ấy, đang bị ảo tưởng về tầm quan trọng của mình quá rồi.
水野: 自意識過剰...。でも、部長の顔が真っ赤になって...。
Ảo tưởng á... Nhưng mà mặt trưởng phòng đỏ gay đỏ gắt lên kìa...
段崎: 赤くなるのが仕事だ、あの人は。ほら、深呼吸しろ。ここの空気、吸え。
Lão ấy thì đỏ mặt là "nghiệp vụ" rồi. Này, hít thở sâu vào. Hít lấy cái không khí ở đây này.
水野: 煙いだけっすよ!あーあ、ホワイト企業に転職したい。
Toàn mùi khói thôi chú ơi! Ái chà chà, cháu muốn nhảy việc sang công ty nào "sạch" một chút.
段崎: ホワイトだあ?どこへ行っても「空気」は読まなきゃならん。逃げ場はねえぞ。
Công ty sạch á? Đi đâu thì mày cũng phải "đọc bầu không khí" thôi con ạ. Không có chỗ trốn đâu.
水野: 厳しいなあ。水野、もうこの「忖度」だらけの世界に疲れました。
Nghiêm khắc quá đi. Mizuno cháu mệt mỏi với cái thế giới đầy rẫy sự "suy đoán ý sếp" này rồi.
段崎: 疲れたなら、その重いカバンを一旦置け。今は休憩時間だろ。
Mệt thì đặt cái cặp nặng nề đó xuống đi. Bây giờ đang là giờ giải lao mà đúng không.
水野: 休憩って...。あと五分で会議ですよ!謝罪行脚の始まりだ。
Giải lao gì tầm này... Năm phút nữa là họp rồi! Bắt đầu chuyến hành trình đi tạ lỗi đây.
段崎: 行脚だあ?ははっ!だったら、その誠意を顔に出せ。ニヤつくなよ。
Hành trình tạ lỗi á? Ha ha! Thế thì trưng cái sự thành khẩn lên mặt đi. Cấm có cười cợt đấy.
水野: げっ、僕、ニヤついてます?これ、緊張の裏返しなんです。
Chết, cháu đang cười cợt ạ? Cái này là phản ứng ngược khi cháu căng thẳng thôi.
段崎: 相手に伝わらなきゃ意味がねえんだよ。ほら、コーヒー飲め。
Không truyền đạt được cho đối phương thì vô nghĩa. Này, uống cà phê đi.
水野: おお、ブラック。苦っ!...でも、なんかシャキッとしました。
Ồ, cà phê đen. Đắng quá!... Nhưng mà, tự nhiên thấy tỉnh táo hẳn.
段崎: 苦いのが「社会」の味だ。しっかり味わっておけ。
Đắng chính là hương vị của "xã hội". Lo mà nếm trải cho kỹ vào.
水野: 佐藤さん(部長)より段崎さんの方がよっぽど怖っすよ。
Chú Danzaki còn đáng sợ hơn cả lão Sato (trưởng phòng) nhiều.
段崎: 怖いだあ?俺はただ、事実を言ってるだけだ。
Đáng sợ á? Tao chỉ đang nói sự thật thôi.
水野: 了解です、師匠!とりあえず、全力で土下座してきます!
Rõ ạ, sư phụ! Trước mắt cháu sẽ đi thực hiện màn dập đầu xin lỗi (dogeza) hết mình!
段崎: 土下座だあ?そんな小手先じゃねえ、言葉で落とせ。
Dập đầu xin lỗi á? Đừng có dùng cái chiêu trò vặt vãnh đó, dùng lời nói mà thuyết phục người ta ấy.
水野: 厳しいなあ!でも、行ってきます!
Nghiêm khắc quá đi! Nhưng thôi cháu đi đây!
段崎: おう。背筋、伸ばして行けよ。
Ừ. Thẳng cái lưng lên mà đi nhé.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・詰んだ:Xong đời / Bế tắc (từ lóng cờ Shogi).
・誤送信:Gửi nhầm (email/tin nhắn).
・自意識過剰:Ảo tưởng / Quá để ý ánh nhìn người khác.
・忖度:Suy đoán ý tứ người khác để làm vừa lòng họ.
・謝罪行脚:Hành trình đi xin lỗi khắp nơi.
・小手先:Chiêu trò vặt vãnh / Hời hợt.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N2).
・~宛の:Gửi tới... / Dành cho...
・~と言ってるだけだ:Chỉ là đang nói... thôi.
・~と言わざるを得ない:Buộc phải nói là... (N2).
Kịch bản: "Phía sau chiếc đu dây, công việc bàn giấy trên dây thừng"
空: 源三さん!このワイヤー、ちょっと錆びてませんか?怖くて触れないっすよ。
Chú Genzō! Cái dây cáp này hình như hơi bị gỉ phải không? Cháu sợ chẳng dám chạm vào luôn.
源三: 錆びだあ?そんなもん、魂の輝きでカバーしろ!命預けてんだぞ!
Gỉ á? Tầm này thì dùng hào quang của linh hồn mà bù đắp vào! Mày đang gửi gắm mạng sống vào đấy đấy!
空: 魂でカバーって...。物理的に無理ですよ。僕、まだ死いたくないっす。
Bù đắp bằng linh hồn á... Về mặt vật lý là không thể nào. Cháu vẫn chưa muốn chết đâu chú.
源三: ったく。空、お前は理屈が多すぎるんだよ。ここは「計算」じゃなくて「感性」のオフィスだ。
Thật tình. Sora, mày lý sự nhiều quá rồi đấy. Đây không phải văn phòng của "tính toán", mà là của "cảm tính".
空: 感性だあ?ただの重労働じゃないですか。あはは、笑えない!
Cảm tính á? Chẳng phải chỉ là lao động nặng nhọc thôi sao. Ha ha, chẳng cười nổi luôn!
源三: 笑ってる暇があったら、その設営リストをチェックしろ。一箇所でも緩んでたら大惨事だぞ。
Nếu có thời gian mà cười thì lo mà kiểm tra cái danh sách lắp đặt kia đi. Chỉ cần một chỗ lỏng lẻo thôi là đại họa đấy.
空: リスト、リストって...。源三さん、デジタル化しません?紙だと風で飛びそうです。
Danh sách với chả danh sách... Chú Genzō ơi, mình chuyển sang kỹ thuật số đi? Để giấy thế này gió nó thổi bay mất tiêu bây giờ.
源三: デジタルだあ?嵐の夜にスマホが動くかよ。頼れるのはこの「手書き」だけだ。
Kỹ thuật số á? Đêm bão bùng thì điện thoại có chạy nổi không. Thứ duy nhất tin được là bản "viết tay" này thôi.
空: 厳しいなあ...。でも、この配置図、なんか芸術的ですね。
Nghiêm khắc quá đi... Nhưng mà, cái sơ đồ bố trí này nhìn cứ như tác phẩm nghệ thuật ấy nhỉ.
源三: ほう。少しは「空気」が読めるようになってきたじゃないか。
Ồ. Hóa ra mày cũng bắt đầu biết "đọc bầu không khí" rồi đấy nhỉ.
空: 伊達にテント生活してませんよ。腰がバキバキっす。
Cháu đâu có sống trong lều cho vui đâu chú. Lưng cháu kêu răng rắc hết rồi đây này.
源三: 腰痛だあ?ははっ!だったらその痛みを、空中ブランコの反動に使え。
Đau lưng á? Ha ha! Thế thì lấy cái cơn đau đó mà tận dụng vào lực phản hồi khi đu dây đi.
空: むちゃくちゃですよ!あ、団長が呼んでます。「新製品」の衣装が届いたって。
Chú vô lý quá đấy! À, đoàn trưởng đang gọi kìa. Bảo là trang phục "sản phẩm mới" đã về rồi.
源三: 新製品だあ?ただの「新しい服」だろ。言い方を変えるな。
Sản phẩm mới á? Chẳng qua là "quần áo mới" thôi mà. Đừng có bày đặt đổi cách gọi.
空: 今どきはそう言うんですよ。あ、これ、LEDがついてる!エモいっすね!
Thời buổi này người ta gọi thế đấy. Ôi, cái này có gắn đèn LED này! Chill vãi chú ơi!
源三: エモいだあ?そんな小細工で客を騙せると思うなよ。
Chill cái khỉ gì? Đừng có nghĩ là dùng mấy cái chiêu trò vặt vãnh đó mà lừa được khán giả.
空: 騙すんじゃなくて、魅せるんです。源三さんも、一回着てみます?
Không phải lừa, mà là mê hoặc người ta. Hay là chú Genzō cũng mặc thử một lần đi?
源三: 却下だ!俺は伝統のふんどし一丁で十分だ!
Bác bỏ! Tao chỉ cần cái khố truyền thống là đủ rồi!
空: あはは!時代錯誤すぎますよ!
Ha ha ha! Chú lỗi thời quá mức rồi đấy!
源三: うるせえ!さっさとワイヤーを張れ!一ミリの緩みも許さんぞ!
Im miệng! Mau căng dây cáp đi! Cấm để lỏng dù chỉ một milimet nhé!
空: 了解っす、ボス!あ、終わったらコーラ奢ってくださいね!
Rõ ạ, Boss! À, xong việc chú nhớ khao cháu lon Coca đấy nhé!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・空中ブランコ:Trò đu dây nhào lộn trên không.
・理屈:Lý sự / Lý lẽ (nghĩa tiêu cực).
・一箇所:Một chỗ / Một địa điểm.
・時代錯誤:Lỗi thời / Sai lệch thời đại.
・ふんどし一丁:Chỉ mặc duy nhất một cái khố.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N2).
・~じゃねえ:Cách nói suồng sã của "Janai" (Không phải là...).
・~だってば:Đã bảo là... mà (nhấn mạnh ý kiến).
・~許さんぞ:Sẽ không tha thứ / Không cho phép (N2).
・~に預けている:Giao phó cho... (N2).
Kịch bản: "Văn phòng ngoài khơi xa, ranh giới giữa lười biếng và tối giản"
渚: 倉田さん、またそのボロボロのシャツ着てるんですか?捨てればいいのに。
Chú Kurata, chú lại mặc cái áo rách nát đó đấy à? Vứt quách nó đi cho rồi.
倉田: 捨てただあ?これは「ヴィンテージ」ってやつだよ。渚にはわからんか。
Vứt á? Đây gọi là đồ "vintage" đấy nhé. Nagisa như cô thì sao mà hiểu được.
渚: ヴィンテージじゃなくて、ただのズボラですよ。私は服、三着しか持ってません。
Vintage gì đâu, chẳng qua là lười giặt thì có. Cháu đây này, quần áo chỉ có đúng ba bộ thôi.
倉田: 三着?そりゃまた、極端なミニマリズムだな。洗濯が面倒なだけだろ。
Ba bộ? Cái đó là chủ nghĩa tối giản cực đoan quá nhỉ. Chẳng qua là vì cô thấy giặt đồ phiền phức chứ gì.
渚: あはは!バレました?でも、物が少ないと「空気」が通る気がするんです。
Ha ha! Bị lộ rồi ạ? Nhưng mà đồ đạc ít thì cháu thấy như là "bầu không khí" nó được lưu thông ấy.
倉田: 空気が通りすぎて、このオフィス、スカスカじゃないか。机も椅子もねえし。
Lưu thông quá mức nên cái văn phòng này trống huơ trống hoác rồi kìa. Đến bàn với ghế cũng chẳng có.
渚: 渚は床派なんです。地べたに座るのが一番効率的っっすよ。
Nagisa cháu là phái hệ sàn nhà mà. Ngồi bệt dưới đất là hiệu quả nhất đấy chú.
倉田: 効率だあ?お前、さっきからスマホいじってるだけじゃないか。
Hiệu quả á? Cô từ nãy giờ chẳng phải chỉ toàn nghịch điện thoại thôi sao.
渚: これも業務ですよ。波の音を録音して、都会の疲れた奴らに売るんです。
Đây cũng là nghiệp vụ đấy ạ. Cháu ghi âm tiếng sóng rồi bán cho mấy đứa mệt mỏi ở thành phố.
倉田: 売れるのか、そんなもん。ったく、今の若い奴の商売はわからん。
Mấy thứ đó mà cũng bán được à? Thật tình, chẳng hiểu nổi cách làm ăn của giới trẻ bây giờ.
渚: 倉田さんこそ、その「何もしない」っていう業務、いつまで続けるんですか?
Chính chú mới là người cần nói đấy, cái nghiệp vụ "không làm gì cả" đó chú định duy trì đến bao giờ?
倉田: 何もしないんじゃない。「静観」してるんだよ。この灯台の魂とな。
Không phải là không làm gì. Ta đang "tĩnh lặng quan sát" đấy chứ. Quan sát linh hồn của ngọn hải đăng này này.
渚: 魂だあ?ただのサボりですよね。あ、お腹空きました。昼食、Uber頼みます?
Linh hồn á? Rõ là trốn việc thì có. À, cháu đói rồi. Bữa trưa mình gọi Uber nhé?
倉田: 離島にUberが来るかよ!バカ言え。<そこにある缶詰で済ませろ。
Đảo hoang thế này mà Uber nó thèm đến á! Đừng có nói ngốc. Giải quyết bằng mấy cái đồ hộp kia đi.
渚: 缶詰のゴミを捨てるのがミニマリストとして許せないんです。
Việc vứt rác đồ hộp là điều mà một người tối giản như cháu không thể tha thứ được.
倉田: だったら食うな!お前のミニマリズムは都合が良すぎるんだよ。
Thế thì đừng có ăn! Cái chủ nghĩa tối giản của cô đúng là tiện đâu nói đấy mà.
渚: 厳しいなあ。あ、倉田さん。その書類、シュレッダーかけちゃっていいですか?
Nghiêm khắc quá đi. À chú Kurata, đống tài liệu kia cháu đem đi hủy bằng máy được không?
倉田: 待て!それは来月の予算案...じゃなくて、俺の落書きだ。勝手に捨てるな。
Đợi đã! Đó là dự thảo ngân sách tháng sau... à không, là bản vẽ bậy của ta. Đừng có tự ý vứt.
渚: 落書きもゴミも同じですよ。視界に入る情報が多すぎると脳が疲れるんです。
Vẽ bậy hay rác thì cũng thế thôi. Thông tin lọt vào tầm mắt nhiều quá là não cháu bị mệt đấy.
倉田: 脳が疲れる前に、手を動かせよ。ほら、灯台のレンズ、拭いてこい。
Trước khi não bị mệt thì động cái tay lên đi. Này, đi lau cái thấu kính hải đăng đi.
渚: ぇえ!?無理っす。高いところ、ミニマリズムの敵ですよ。
Ếế!? Không được đâu. Chỗ cao chính là kẻ thù của chủ nghĩa tối giản đấy.
倉田: どんな理屈だよ!あはは、結局ただの怖がりか。
Cái lý sự kiểu gì thế không biết! Ha ha ha, kết cục lại thì cũng chỉ là kẻ nhát gan thôi à.
渚: 怖がりじゃなくて、リスクの最小化です。
Không phải nhát gan, là tối thiểu hóa rủi ro ạ.
倉田: ったく。お前みたいな奴とこの島で二人は、修行だな。
Thật tình. Ở trên hòn đảo này với một đứa như cô đúng là một sự tu hành mà.
渚: 修行だあ?光栄っすね、師匠。
Tu hành á? Thật là vinh hạnh quá đi, thưa sư phụ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・絶海:Vùng biển xa xăm, biệt lập.
・スカスカ:Trống rỗng, thưa thớt.
・ズボラ:Sự lười biếng, cẩu thả.
・地べた:Mặt đất, sàn nhà (suồng sã).
・静観:Tĩnh lặng quan sát.
・離島:Đảo biệt lập.
文法 (Ngữ pháp):
・~だあ?:Cách lặp lại lời đối phương với thái độ mỉa mai (N2).
・~派:Thuộc phái..., hệ...
・~済ませろ:Hãy giải quyết/kết thúc bằng... (Mệnh lệnh).
・~として許せない:Với tư cách là... thì không thể chấp nhận (N2).
・~都合が良い:Chỉ nghĩ đến cái lợi cho bản thân (Tiện đâu nói đấy).