Kịch bản: "Hầm chứa cũ và chiếc chìa khóa đam mê"
井上: 山崎さん!その箱、無理に開けちゃダメですよ!
Chú Yamazaki! Cái hòm đó chú không được cố mở bằng sức đâu!
山崎: なんだ、井上か。この鍵が全然回らんのだ。古いから壊れたかな。
Gì đấy, Inoue à. Cái chìa này chả xoay được tí nào cả. Chắc cũ quá nên hỏng rồi.
井上: 貸してください!うわあ...これ、江戸時代の「からくり錠」じゃないですか!
Đưa con xem nào! Oa... đây chẳng phải là "khóa cơ quan" từ thời Edo sao!
山崎: カラクリ?ただの錆びた鉄くずだろうが。
Cơ quan cái gì? Chỉ là đống sắt vụn rỉ sét thôi chứ gì.
井上: 違います!見てください、この曲線。職人の魂が感じられますよ。ああ、最高。
Không phải đâu! Chú nhìn đường cong này đi. Cảm nhận được cả linh hồn của nghệ nhân luôn ấy. Ôi, tuyệt đỉnh.
山崎: お前、また変なスイッチが入ったな。掃除はどうした。
Mày lại bắt đầu "bật công tắc" kỳ quặc rồi đấy. Việc dọn dẹp sao rồi.
井上: 掃除なんて後です!いいですか、この鍵は右に回す前に、ここを叩くんです。
Dọn dẹp tính sau đi ạ! Chú nghe con nói này, cái khóa này trước khi xoay sang phải thì phải gõ vào đây.
山崎: 叩く?そんなことで開くわけないだろう。
Gõ á? Làm quái gì có chuyện mở được bằng cách đó.
井上: コン、コン...。ほら、音が変わった!次は左に少しだけ戻して...。
Cộc, cộc... Nhìn này, âm thanh thay đổi rồi! Tiếp theo là trả ngược lại sang trái một chút...
山崎: おおっ?動いた。お前、なんでそんなに詳しいんだ。
Ồ? Nó chuyển động rồi. Sao mày lại rành mấy thứ này thế.
井上: オタクですから。私、休みの日は全国の鍵を見に行くんです。これぞ「オタ活」!
Vì con là Otaku mà. Ngày nghỉ con toàn đi khắp nước để ngắm khóa thôi. Đây chính là "hoạt động đam mê" của con!
山崎: 変わった趣味だな。でも、この箱の中身は大事な古い書類なんだ。
Sở thích lạ lùng thật. Nhưng mà bên trong hòm này là giấy tờ cũ quan trọng đấy.
井上: 開きますよ...。カチッ!やったあ!開きました!
Mở ra này... Cạch! Tuyệt quá! Mở được rồi!
山崎: おおーっ!すごいじゃないか。井上、お前は天才か。
Ồ ô! Đỉnh đấy chứ. Inoue, mày là thiên tài à.
井上: へへん。この鍵の感触、たまらないです。もう一度閉めてもいいですか?
Hì hì. Cảm giác của cái khóa này, không thể chịu nổi (quá sướng). Con đóng lại lần nữa được không?
山崎: ダメに決まってるだろう!仕事しろ、仕事!
Đương nhiên là không được rồi! Làm việc đi, làm việc!
井上: えー、ケチ!もっと触らせてくださいよー。
Ế, keo kiệt thế! Cho con chạm thêm tí nữa đi mà.
山崎: うるさい。でもまあ、助かったよ。ありがとうな。
Ồn ào quá. Nhưng mà thôi, cũng nhờ có mày. Cảm ơn nhé.
井上: じゃあ、今度の休み、新しい鍵のイベントに行ってきてもいいですか?
Vậy thì, ngày nghỉ tới, con đi sự kiện triển lãm khóa mới có được không ạ?
山崎: 好きにしろ。その代わり、お土産は団子がいいな。
Muốn làm gì thì làm. Thay vào đó, quà mang về phải là bánh dango đấy.
井上: ははは、山崎さん、食べ物のことばかりですね!
Ha ha ha, chú Yamazaki chỉ toàn nghĩ đến chuyện ăn uống thôi nhỉ!
山崎: お互い様だよ。さあ、その箱を運ぶぞ。
Chúng ta như nhau cả thôi. Nào, bưng cái hòm đó đi.
井上: はい!オタ活パワーで頑張ります!
Vâng! Con sẽ cố gắng bằng sức mạnh của sự đam mê!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・蔵:Hầm chứa / Kho chứa đồ (kiểu cổ).
・からくり:Cơ quan / Máy móc / Cơ chế cổ.
・鉄くず:Sắt vụn.
・感触:Cảm giác khi chạm vào.
・中身:Nội dung bên trong / Vật bên trong.
・オタ活:Hoạt động theo đuổi đam mê (Otaku).
文法 (Ngữ pháp):
・~ちゃダメ:Cấm làm gì đó (Dạng ngắn).
・~わけないだろう:Làm quái gì có chuyện... (Phủ định mạnh).
・~ぞ / ~ぜ:Trợ từ cuối câu khẳng định (Nam giới).
・~じゃないか:Chẳng phải là... sao (Khen ngợi/Ngạc nhiên).
・~に決まっている:Chắc chắn là... / Đương nhiên là...
Kịch bản: "Ánh vàng kim và chiếc kính ma thuật"
凛: 富樫さん、ちょっと手をとめて!その位置、0.1ミリずれてるよ。
Bác Togashi, dừng tay lại một chút! Vị trí đó bị lệch 0.1 mili rồi kìa.
富樫: 凛か。驚かせるな。0.1ミリなんて、人間の目で見えるわけないだろう。
Rin à. Đừng có làm bác giật mình. 0.1 mili thì làm sao mà mắt người nhìn thấy được chứ.
凛: 私の目じゃなくて、このメガネが見てるんだって。ほら、拡大して見て。
Không phải mắt cháu, mà là chiếc kính này đang nhìn đấy. Này, bác nhìn thử bản phóng đại đi.
富樫: なんだ、その変なメガネは。気持ち悪い光が出てるぞ。
Cái gì thế, chiếc kính kỳ quặc vậy. Có ánh sáng phát ra trông ghê thế.
凛: これ、スマートグラスだよ。暗い場所でも、金箔の厚さが全部わかるの。
Đây là kính thông minh mà. Dù ở chỗ tối, nó cũng cho biết chính xác độ dày của vàng lá đấy.
富樫: 厚さだと?そんなもの、指の感触でわかる。機械に何ができる。
Độ dày á? Thứ đó chỉ cần cảm giác của ngón tay là biết. Máy móc thì làm được trò trống gì.
凛: でも最近、目をこすってばかりじゃない。無理しちゃダメだよ。
But dạo này bác toàn dụi mắt suốt còn gì. Đừng có cố quá nhé.
富樫: ...ふん。年をくると、光がまぶしくてな。
...Hừm. Già rồi nên ánh sáng nó cứ bị lóa ấy mà.
凛: だから、これを使って。ほら、このレンズを通すと、黄金が優しく見えるから。
Thế nên bác hãy dùng cái này đi. Này, khi nhìn qua thấu kính này, ánh vàng kim sẽ trở nên dịu mắt hơn đấy.
富樫: どれどれ...。おおっ!なんだこれは。線がはっきり見える。
Đâu đâu xem nào... Ồ! Cái gì thế này. Các đường nét nhìn rõ mồn một.
凛: でしょう?最新のハイテクは、伝統を守るためにあるんだよ。
Thấy chưa ạ? Công nghệ cao mới nhất là để bảo vệ truyền thống đấy.
富樫: 伝統を守る、か。お前にしては、いいことを言うじゃないか。
Bảo vệ truyền thống, à. Cháu cũng nói được câu ra hồn đấy nhỉ.
凛: あはは!お礼に、後で最新のタブレットで、美味しいお寿司、注文していい?
Ha ha ha! Để trả ơn, lát nữa cháu dùng máy tính bảng mới nhất đặt món sushi thật ngon nhé?
富樫: 寿司か。いいが、わさび抜きにするんじゃないぞ!
Sushi à. Được thôi, nhưng mà đừng có đặt cái loại không có mù tạt đấy nhé!
凛: 了解!わさび多めで注文します!
Rõ ạ! Cháu sẽ đặt thật nhiều mù tạt luôn!
富樫: よし。じゃあ、続きをやるぞ。凛、そのメガネで見張ってろ。
Tốt. Vậy thì làm tiếp thôi. Rin, dùng cái kính đó mà canh chừng cho bác.
凛: 任せて!0.01ミリのミスも見逃さないよ!
Cứ giao cho cháu! Một lỗi 0.01 mili cháu cũng không để sót đâu!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・金箔:Vàng lá / Vàng dát mỏng.
・感触:Cảm giác (qua xúc giác).
・まぶしい:Chói mắt / Lóa mắt.
・見張る:Canh chừng / Giám sát.
・見逃す:Bỏ sót / Bỏ qua lỗi lầm.
・わさび抜き:Không cho mù tạt.
文法 (Ngữ pháp):
・~で見えるわけない:Không đời nào nhìn thấy bằng... được.
・~だって:Dùng để nhấn mạnh lời giải thích (Đã bảo là... mà).
・~にしては:So với mức độ thông thường thì...
・~にするんじゃないぞ:Cấm được làm... đấy nhé (nhắc nhở).
・見逃さない:Sẽ không để lọt / Không bỏ sót.
Kịch bản: "Rạp xiếc trước cơn bão"
小姫: 団崎さん!大変です!象のハナちゃんが暴れて、お弁当が全部めちゃくちゃですよ!
Chú Danzaki! Nguy rồi! Con voi Hana quậy tưng bừng làm đồ ăn trưa nát bét hết rồi chú ơi!
団崎: 落ち着け、小姫。ハナも腹が減っていたんだろう。
Bình tĩnh đi Kohime. Chắc là con Hana nó cũng đang đói thôi mà.
小姫: 落ち着いてられませんよ!それに、さっきVIPのお客さんがもう来ちゃったんです!
Làm sao mà bình tĩnh được ạ! Đã thế, lúc nãy khách VIP còn đến sớm mất rồi!
団崎: ほう、一時間も早くか。せっかちな客だな。
Ồ, sớm tận một tiếng cơ à. Đúng là vị khách vội vàng nhỉ.
小姫: どうするんですか?準備もできてないし、裏側はゴミだらけですよ!
Giờ tính sao đây chú? Chuẩn bị thì chưa xong, hậu trường thì toàn là rác đây này!
団崎: いいか、こういう時こそ「対応術」だ。まず、客を楽屋に案内しろ。
Nghe này, chính những lúc này mới cần đến "nghệ thuật xử lý" đấy. Trước tiên, hãy dẫn khách vào phòng chờ.
小姫: 楽屋!?あんな汚い場所に見せられませんよ!
Phòng chờ ạ!? Chỗ bẩn thỉu thế kia sao mà cho họ thấy được ạ!
団崎: バカだな。汚いんじゃない、「練習の跡」を見せるんだ。
Ngốc thế. Không phải là bẩn, mà là cho họ thấy "dấu vết của sự luyện tập".
小姫: ええっ、そんな嘘...通じますか?
Ế, lời nói dối đó... liệu có lọt tai không chú?
団崎: 嘘じゃない、見せ方だよ。紅茶を出して、練習風景を見せてやれ。
Không phải dối trà, mà là cách trình bày thôi. Mang trà ra, rồi cho họ xem cảnh mọi người đang tập dượt ấy.
小姫: でも、みんなイライラして喧嘩してますよ。
Nhưng mà mọi người đang cáu bẳn cãi nhau chí choét kìa chú.
団崎: それを「情熱的な議論」だと言って説明するんだ。わかるか?
Thì mình giải thích đó là "cuộc tranh luận đầy nhiệt huyết". Hiểu chưa?
小姫: ...すごい。団崎さん、口から先に生まれたんじゃないですか?
...Đỉnh thật. Chú Danzaki, chú sinh ra là để nói hay sao ấy nhỉ?
団崎: ははは!お前も早く手を動かせ。掃除は俺がやる。
Ha ha ha! Mày cũng mau động tay động chân đi. Việc dọn dẹp để bác lo.
小姫: あ、待ってください!ハナちゃんが団崎さんの帽子、食べちゃいました!
A, chờ đã chú! Con Hana nó xơi luôn cái mũ của chú rồi kìa!
団崎: ...なにっ!?こら、ハナ!それは俺のお気に入りだぞ!
...Cái gì!? Này, Hana! Cái đó là món đồ chú thích nhất đấy nhé!
小姫: ぎゃはは!団崎さんも落ち着いてないじゃないですか!
Ha ha ha! Chú Danzaki cũng có bình tĩnh được đâu nào!
団崎: うるさい!これもお客さんには「演出」だと言っておけ!
Im lặng! Cái này cũng cứ bảo với khách là "đang diễn" đi nhé!
小姫: もう、無茶苦茶ですよ。でも、やってみます!
Thật tình, loạn hết cả lên rồi. Nhưng mà cháu sẽ thử xem sao!
団崎: おう。ピンチをチャンスに変えるんだ。それがプロだ。
Ừ. Phải biến nguy thành cơ. Đó mới là chuyên nghiệp.
小姫: わかりました。美味しいお茶、淹れてきますね!
Cháu hiểu rồi. Cháu đi pha trà thật ngon đây!
団崎: 砂糖は多めにな。客の機嫌をよくするためだ。
Cho nhiều đường chút nhé. Để làm cho tâm trạng khách tốt lên đấy.
小姫: 了解です、師匠!
Rõ thưa sư phụ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・めちゃくちゃ:Nát bét / Loạn xị ngầu.
・せっかち:Vội vàng / Nôn nóng.
・楽屋:Phòng chờ của nghệ sĩ / Hậu trường.
・議論:Tranh luận / Thảo luận.
・演出:Dàn dựng / Biểu diễn.
・機嫌:Tâm trạng / Sắc mặt.
文法 (Ngữ pháp):
・~ていられない:Không thể cứ làm... mãi được.
・~という時こそ:Chính vào những lúc như thế này thì...
・~から先に生まれた:Người rất khéo miệng / nói nhiều.
・~と言っておけ:Cứ nói là... đi (mệnh lệnh).
・~じゃないですか:Chẳng phải là... hay sao.
Kịch bản: "Sân thượng nửa đêm, bữa tiệc bí mật"
星野: ううっ...。最悪だ。もう会社なんて辞めてやる!
Ư... tệ thật chứ. Cái công ty này, tôi nghỉ việc cho xem!
黒田: おい、そこのお嬢さん。叫ぶなら向こうへ行ってくれ。飯がまずくなる。
Này, cô gái kia ơi. Có hét thì đi chỗ khác giùm đi. Làm đồ ăn mất ngon hết.
星野: ぎゃっ!びっくりした...。え、誰ですか?こんな時間に何してるんですか。
Á! Hết cả hồn... Ơ, ai đấy ạ? Tầm này rồi bác còn làm gì ở đây?
黒田: 見ればわかるだろう。晩飯だ。今日は特別な「牛丼」なんだよ。
Nhìn là biết rồi còn gì. Ăn tối chứ gì. Hôm nay là món "Gyudon" đặc biệt đấy.
星野: 牛丼?コンビニのじゃないんですか。なんだか、すごい匂い...。
Gyudon ạ? Không phải mua ở cửa hàng tiện lợi sao ạ? Mà sao mùi thơm kinh khủng vậy...
黒田: ふん、一緒にするな。下の店で買った肉に、俺が作った秘密のタレをかけたんだ。
Hừm, đừng có gộp chung như thế. Thịt mua ở quán dưới nhà, rồi tôi rưới cái nước sốt bí mật tự tay tôi làm lên đấy.
星野: 秘密のタレ...。くんくん。あ、お腹が鳴っちゃった。
Nước sốt bí mật... Hít hít. A, bụng cháu kêu mất rồi.
黒田: ははは!さっきまで泣いてたのに、おかしな奴だな。ほら、座れよ。
Ha ha ha! Vừa mới khóc xong mà giờ đã thế rồi, đúng là đồ kỳ quặc. Này, ngồi xuống đi.
星野: え、いいんですか?私、星野って言います。
Ế, được ạ? Cháu tên là Hoshino.
黒田: 黒田だ。一口だけだぞ。ほら、食べてみろ。
Tôi là Kuroda. Một miếng thôi đấy nhé. Này, ăn thử đi.
星野: いただきます!...ぱくっ。う、うわああ!何これ!とろける!
Cháu xin phép ạ! ...Chẹp. O, oa aa! Cái gì thế này! Nó tan chảy luôn!
黒田: だろう?一人で食べる飯は、誰にも邪魔されない最高の贅沢なんだ。
Chứ lị? Ăn một mình chính là sự xa xỉ tột bậc mà không bị ai làm phiền đấy.
星野: 贅沢...。私、いつも誰かの顔色ばかり気にして食べてました。
Xa xỉ... Cháu thì lúc nào cũng vừa ăn vừa phải để ý sắc mặt của người khác.
黒田: そんなの飯じゃない。ただの作業だ。食べ物への失礼だぞ。
Thế thì không phải là ăn. Chỉ là làm việc thôi. Như thế là thất lễ với đồ ăn đấy biết không.
星野: ...本当ですね。こんなに美味しいの、初めてかも。あはは、涙が出てきた。
...Đúng thật chú ạ. Ngon thế này, chắc là lần đầu cháu được ăn luôn. Ha ha, tự nhiên nước mắt lại rơi này.
黒田: 笑いながら泣くなよ。気持ち悪い。でもまあ、肉は嘘をつかないからな。
Đừng có vừa cười vừa khóc thế chứ. Ghê quá. Mà thôi, thịt thì không biết nói dối đâu.
星野: ありがとうございます、黒田さん。明日、もう一日だけ頑張ってみます。
Cháu cảm ơn chú, chú Kuroda. Ngày mai cháu sẽ thử cố gắng thêm một ngày nữa xem sao.
黒田: おう。明日もここで飯を食うからな。邪魔するなよ.
Ừ. Mai tôi cũng lại ăn ở đây đấy. Đừng có mà lên phá rối đấy nhé.
星野: えー!また食べたいです!タレの作り方、教えてくださいよ!
Ế! Cháu lại muốn ăn nữa! Chú dạy cháu cách làm nước sốt đi mà!
黒田: ダメだ。これは俺の「孤独」の味だからな。
Không được. Vì đây là hương vị "cô độc" của tôi mà.
星野: ケチ!じゃあ、明日は私がデザート持ってきます!
Keo kiệt! Vậy thì mai cháu sẽ mang đồ tráng miệng lên!
黒田: デザートか。プリンなら考えてやるよ。
Tráng miệng à. Nếu là bánh pudding thì tôi sẽ cân nhắc.
星野: やった!約束ですよ!
Tuyệt! Hứa rồi đấy nhé!
黒田: ははは。さあ、早く帰って寝ろ。夜風が冷たいぞ。
Ha ha ha. Thôi, mau về ngủ đi. Gió đêm lạnh lắm đấy.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・晩飯:Bữa tối (Cách nói của nam giới).
・秘密のタレ:Nước sốt bí mật.
・贅沢:Xa xỉ / Sang chảnh.
・失礼:Thất lễ / Vô phép.
・とろける:Tan chảy (đồ ăn ngon).
・作業:Công việc / Thao tác vô cảm.
文法 (Ngữ pháp):
・~なんて辞めてやる:Ba cái đồ... tôi sẽ nghỉ quách cho xong (khinh thường).
・~顔色を気にする:Để ý sắc mặt người khác.
・~に失礼だぞ:Thất lễ đối với... (Trợ từ Ni).
・~てみる:Thử làm gì đó.
・~なら考えてやる:Nếu là... thì tôi sẽ cân nhắc.
Kịch bản: "Một Nhật Bản thật sự bị vùi trong tuyết"
リアム: うわああ!すごい!織田さん、見てくださいよ、この雪!
Oa aa! Đỉnh quá! Chú Oda nhìn kìa, đống tuyết này này!
織田: うるさいぞ、リアム。ただの雪だ。それより、風邪をひくなよ。
Ồn ào quá đấy Liam. Chỉ là tuyết thôi mà. Thay vào đó thì đừng có để bị cảm đấy.
リアム: ただの雪じゃないですよ。イギリスにはこんな景色ありません。最高です!
Không chỉ là tuyết đâu ạ. Ở Anh không có cảnh tượng này đâu. Tuyệt vời nhất luôn!
織田: ははっ!お前みたいな外国人は、みんな金閣寺とかへ行くと思ってたよ。
Ha ha! Chú cứ tưởng mấy đứa nước ngoài như cháu là ai cũng đi chùa Vàng này nọ chứ.
リアム: 金閣寺もいいですけど、僕はこういう「道」が見たかったんです。
Chùa Vàng cũng tốt nhưng cháu muốn thấy những "con đường" như thế này cơ.
織田: 道?こんな何もない田舎の道が、何でいいんだよ。
Con đường á? Cái con đường làng chẳng có gì này thì có gì mà hay hả.
リアム: ここには「生活」があります。この古い自販機とか、最高にかっこいいです!
Ở đây có "hơi thở cuộc sống". Như cái máy bán hàng tự động cũ kỹ kia kìa, trông ngầu kinh khủng!
織田: かっこいい...?お前、本当に変わった奴だな。あはは!
Ngầu á...? Cháu đúng là một đứa kỳ quặc thật sự đấy. Ha ha ha!
リアム: 日本人は気づかないんですよ。この「普通」が、僕らには宝物なんです。
Người Nhật các chú không nhận ra đâu. Những điều "bình thường" này với tụi cháu là kho báu đấy.
織田: 宝物か。俺は毎日ここを走ってるけど、一度もそう思ったことはないな。
Kho báu à. Chú lái xe qua đây mỗi ngày mà chưa một lần nghĩ như thế đấy.
リアム: もったいないですよ!ほら、あの雪に埋まった看板。エモいじゃないですか。
Thế thì phí quá ạ! Nhìn kìa, cái biển hiệu bị vùi trong tuyết đó. Trông "emo" (cảm xúc) quá còn gì.
織田: エモい...。最近の言葉はわからんが、たしかに、静かでいいな。
Emo à... Chú chẳng hiểu mấy từ dạo này nhưng công nhận là nó tĩnh lặng, cũng hay.
リアム: でしょう?ガイドブックに載っていない場所の方が、日本を感じます。
Thấy chưa ạ? Những nơi không có trong sách hướng dẫn mới là lúc cháu cảm nhận được Nhật Bản nhất.
織田: ...まあ、お前の話を聞いてると、いつもの道が少し違って見えるぜ。
...Mà, nghe cháu nói chuyện, chú lại thấy con đường mọi khi trông có vẻ hơi khác một chút rồi đấy.
リアム: やった!じゃあ、お礼に僕のカメラで織田さんを撮らせてください!
Tuyệt! Vậy để trả ơn, chú cho cháu chụp hình chú bằng máy ảnh của cháu nhé!
織田: げっ!俺を撮るのか?恥かしいだろうが!
Chết! Chụp chú á? Xấu hổ chết đi được!
リアム: いいえ、そのトラックと雪、最強の組み合わせですよ!
Không đâu, cái xe tải đó với tuyết nữa, là sự kết hợp mạnh nhất luôn!
織田: まったく、強引な奴だ。一枚だけだぞ。
Thật là, cái thằng cứng đầu này. Một tấm thôi đấy nhé.
リアム: はい、チーズ!...あ、すごい。めちゃくちゃ渋いです!
Rồi, Say cheese! ...A, đỉnh quá. Nhìn chú cực kỳ "ngầu lòi" luôn!
織田: 渋いって、おじさんだと言いたいのか?あはは!
"Shibui" à, ý cháu muốn bảo chú là lão già chứ gì? Ha ha ha!
リアム: 違いますよ!「本物」って意味です。
Không phải đâu! Ý cháu là "hàng thật giá thật" đấy.
織田: よし、気分がいい。温かいコーヒーでも奢ってやるよ。
Được, chú đang vui. Để chú khao cháu cốc cà phê nóng vậy.
リアム: ありがとうございます!日本の缶コーヒー、大好きです!
Cháu cảm ơn chú! Cà phê lon của Nhật là nhất ạ!
織田: おう。雪が止んだら、また長い道のりだ。しっかり飲んどけよ。
Ừ. Tuyết mà tạnh là lại một hành trình dài đấy. Uống cho tử tế vào nhé.
リアム: はい!最高の旅になりそうです!
Vâng! Có vẻ đây sẽ là một chuyến đi tuyệt vời nhất rồi!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・自販機:Máy bán hàng tự động.
・埋まる:Bị vùi lấp / Bị lấp đầy.
・エモい:Cảm xúc / Hoài niệm.
・渋い:Già dặn / Ngầu (phong trần).
・強引:Cưỡng ép / Cứng đầu.
文法 (Ngữ pháp):
・~ないじゃないですか:Chẳng phải là... hay sao.
・~て見える:Trông có vẻ...
・~を撮らせて:Cho phép tôi chụp... (thể sai khiến).
・~と言いたいのか:Ý anh muốn nói là... phải không?
・~飲んどけ:Uống sẵn đi / Uống đi (V-te oke).
・~そう:Có vẻ như...
Kịch bản: "Khu vườn trong chiếc hộp ba mét vuông"
美希: げっ!おじさん、また通路で寝てるの?邪魔だよ。
Chết tiệt! Chú lại nằm ngủ ngoài lối đi đấy à? Vướng víu quá đi.
斉藤: ...うるさいな。部屋の中が暑すぎるんだよ。
...Ồn ào quá. Bên trong phòng nóng kinh khủng.
美希: あはは!エアコン壊てるもんね、ここ。地獄じゃん。
Ha ha ha! Máy lạnh ở đây hỏng rồi còn gì. Đúng là địa ngục nhỉ.
斉藤: 地獄に住んでる奴が何を笑ってる。お前、今日は仕事に行かないのか。
Kẻ đang sống ở địa ngục thì cười cái gì chứ. Mày hôm nay không đi làm à.
美希: 仕事?あー、あのバイト、昨日クビになっちゃった!
Việc làm á? À, cái việc làm thêm đó, hôm qua tôi bị đuổi việc mất rồi!
斉藤: クビか。お前みたいなガキ、世の中にはいくらでも代わりがいるからな。
Bị đuổi à. Cái hạng nhóc con như mày thì ngoài kia thiếu gì đứa thay thế.
美希: なにそれ、ひどい!私だって一生懸命やってたんだよ。
Cái gì thế, quá đáng thật! Tôi cũng đã làm việc hết sức mình rồi đấy nhé.
斉藤: 一生懸命だけじゃ飯は食えない。それがこの街のルールだ。
Chỉ có "hết sức" thôi thì không có cơm mà ăn đâu. Đó là quy luật của cái khu này.
美希: ふん、おじさんに言われたくないよ。おじさんこそ、毎日何してるの?
Hừm, tôi chẳng muốn bị chú nói thế đâu. Chính chú thì mới là người đang làm cái gì mỗi ngày thế?
斉藤: 俺か?俺はただ、明日が来ないのを待ってるだけだ。
Tôi á? Tôi chỉ đơn giản là đang chờ đợi cái ngày mai đừng có đến nữa thôi.
美希: 暗いなあ!見てよ、私のスマホ。フォロワーがまた減っちゃった。
Tối tăm quá đi! Nhìn điện thoại tôi này. Người theo dõi lại giảm nữa rồi.
斉藤: スマホの中にしか自分の居場所がないのか。惨めだな。
Chỉ có trong cái điện thoại mới có nơi cho mày thuộc về thôi sao. Thảm hại thật.
美希: 惨めでも何でもいいよ!ここを出るお金、どこにもないもん。
Thảm hại hay cái gì cũng được hết! Tôi chẳng có tiền ở đâu để mà rời khỏi đây cả.
斉藤: ...ほら、これ食え。さっきコンビニの裏でもらってきたパンだ。
...Này, ăn cái này đi. Cái bánh mỳ tôi vừa xin được sau lưng cửa hàng tiện lợi lúc nãy đấy.
美希: え、いいの?うわ、ちょっと硬いけど...でも美味しい。
Ơ, được ạ? Oa, hơi cứng một chút nhưng mà... ngon thật.
斉藤: 腹が減ってると、何でもご馳走に見えるもんだ。
Hễ mà đói bụng thì cái gì cũng trở thành cao lương mỹ vị cả thôi.
美希: 斉藤おじさん、意外と優しいところあるじゃん。あはは!
Chú Saito, hóa ra cũng có lúc hiền lành bất ngờ nhỉ. Ha ha ha!
斉藤: 勘違いするな。捨てようと思っただけだ。
Đừng có hiểu lầm. Tôi chỉ là định vứt nó đi thôi.
美希: 嘘ばっかり!ねえ、明日、一緒に駅前の公園に行かない?
Toàn nói dối! Này, mai chú có muốn cùng ra công viên trước ga không?
斉藤: 公園?何しに行くんだよ。
Công viên? Ra đó làm cái quái gì.
美希: 桜が咲き始めたんだって。たまには太陽の下に行こうよ。
Nghe nói hoa anh đào bắt đầu nở rồi đấy. Thi thoảng cũng phải ra dưới ánh mặt trời đi chứ.
斉藤: ...桜か。もうそんな季節か。
...Anh đào à. Đã đến mùa đó rồi sao.
美希: そうだよ!暗い部屋にいたら、心がカビちゃうよ。
Đúng thế đấy! Cứ ở trong cái phòng tối tăm này thì tâm hồn mọc nấm mốc mất thôi.
斉藤: ...考えておく。気が向いたらな。
...Tôi sẽ cân nhắc. Nếu thấy hứng thú.
美希: よっしゃ!約束だよ、おじいさん!
Ngon luôn! Hứa nhé, ông già!
斉藤: おじいさんって言うな!まだ五十前だぞ!
Đừng có gọi là ông già! Tôi còn chưa tới năm mươi đâu nhé!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・通路:Lối đi / Hành lang.
・代わりがいる:Có người thay thế.
・惨め:Thảm hại / Đáng thương.
・居場所:Nơi thuộc về / Chỗ của mình.
・ご馳走:Bữa ăn ngon / Cao lương mỹ vị.
・カビちゃう:Bị mốc / Mọc nấm mốc (Nghĩa bóng: trì trệ).
文法 (Ngữ pháp):
・~じゃん:Khẳng định hoặc bắt bẻ một cách suồng sã.
・~に言われたくない:Không muốn bị (ai đó) nói như vậy.
・~を待ってるだけだ:Chỉ đang chờ đợi... mà thôi.
・~たばかり:Vừa mới...
・気が向いたら:Nếu có hứng thú / Nếu thấy thích.
・~もん / ~もの:Đưa ra lý do mang tính cá nhân.
Kịch bản: "Nhịp đập của thép, sự tĩnh lặng của tuyết"
美緒: うわっ!今の雷、近すぎませんか?日野さん、帰りたいですよー。
Oa! Tiếng sấm vừa nãy gần quá đúng không chú? Chú Hino ơi, cháu muốn về quá đi!
日野: 騒ぐな。雷より、このレールの音を聞け。
Đừng có làm ầm lên. Thay vì sấm, hãy nghe tiếng của đường ray này đây này.
美緒: レールの音?あ、タブレットの数値は正常ですよ。
Tiếng đường ray ạ? À, các con số trên máy tính bảng vẫn bình thường mà chú.
日野: 数値じゃねえ。耳を使うんだよ。ほら、微かに震えてるだろ。
Không phải con số. Phải dùng tai mà nghe cơ. Này, nó đang rung nhẹ đấy thấy không.
美緒: ええっ、全然わかりません。幽霊でも出るんじゃないですか?
Ế, cháu chẳng thấy gì cả. Không lẽ có ma hiện ra hả chú?
日野: バカ。新幹線が来る合図だ。遠くの振動を伝えてるんだよ。
Ngốc. Đó là tín hiệu tàu Shinkansen đang đến. Nó đang truyền đi những rung động từ xa đấy.
美緒: あ、本当だ!だんだん音が大きくなってきました!
A, đúng thật này! Tiếng động đang to dần lên rồi!
日野: この揺れ方は「のぞみ」だな。少し右のレールの音が硬い。
Cái kiểu rung này là tàu "Nozomi" rồi. Tiếng đường ray bên phải hơi bị đanh quá.
美緒: え、音だけでわかるんですか!?変態的ですよ、それ!あはは!
Ế, chỉ bằng âm thanh mà chú cũng biết á!? Cái đó đúng là kiểu "biến thái kỹ thuật" luôn rồi! Ha ha ha!
日野: 変態とは何だ!これがプロの耳ってやつだよ。
Biến thái là cái quái gì hả! Đây người ta gọi là đôi tai của dân chuyên nghiệp đấy.
美緒: すみません。でも、地震が来たらこの塔、崩れませんか?
Cháu xin lỗi. Nhưng mà nếu động đất tới thì cái tháp này không bị sập đấy chứ?
日野: 崩れねえよ。日本のシステムを信じろ。世界一の警報があるんだ。
Không sập đâu. Hãy tin vào hệ thống của Nhật Bản. Chúng ta có hệ thống cảnh báo số một thế giới đấy.
美緒: ユレダスですね!でも、私は自分の目で見ないと信じられなくて。
Là UrEDAS đúng không ạ! Nhưng mà cháu là kiểu không thấy bằng mắt mình thì không tin được.
日野: お前は理屈ばかりだな。ほら、来たぞ。目を閉じろ。
Mày đúng là chỉ toàn lý thuyết suông. Này, nó đến rồi kìa. Nhắm mắt lại đi.
美緒: ひっ!すごい風!山が揺てるみたい!
Hự! Gió mạnh quá! Cảm giác như cả ngọn núi đang rung chuyển vậy!
日野: ははは!これが時速三百キロの風だ。かっこいいだろう。
Ha ha ha! Đây chính là luồng gió của tốc độ 300km/h đấy. Ngầu chưa.
美緒: ...すごいです。機械の音なのに、なんだか生きてるみたい。
...Đỉnh thật sự. Dù là tiếng máy móc nhưng cảm giác như nó đang sống vậy.
日野: そうだ。この鉄の脈動を守るのが、俺たちの仕事だ。
Đúng thế. Bảo vệ những nhịp mạch của sắt thép này chính là công việc của chúng ta.
美緒: ...日野さん、さっきの「右の音が硬い」ってやつ、詳しく教えてください!
...Chú Hino ơi, cái vụ "tiếng bên phải bị đanh" lúc nãy ấy, chú dạy kỹ cho cháu với!
日野: ほう、やる気になったか。お礼に、夜食のカップラーメン奢れよ。
Ồ, có hứng học rồi à. Để trả ơn thì khao chú bát mì tôm ăn đêm đi nhé.
美緒: えー!奢りですか?あ、でもお湯がないですよ!
Ế! Khao á? À, nhưng mà không có nước sôi đâu chú ơi!
日野: 外に雪があるだろうが。溶かせばいいんだよ!
Ngoài kia đầy tuyết còn gì nữa. Đun chảy ra là được chứ gì!
美緒: そんな無茶苦茶な!あはは、やってみます!
Chú cứ làm quá lên! Ha ha ha, để cháu thử xem sao!
日野: おう。熱いやつを頼むぞ、新米。
Ừ. Nhờ cả vào mày đấy, lính mới.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・周回:Tuần tra / Tuần đường.
・脈動:Mạch đập / Nhịp đập.
・理屈:Lý thuyết suông / Lý sự.
・合図:Tín hiệu / Ám hiệu.
・変態的:Đỉnh cao một cách dị thường (nghĩa tích cực trong kỹ thuật).
・新米:Lính mới / Người mới vào nghề.
文法 (Ngữ pháp):
・~じゃねえ:Cách nói suồng sã của "Janai".
・~だろ / ~だろうが:Chẳng phải là... hay sao.
・~ってやつだ:Người ta gọi đó là... / Chính là cái thứ...
・~というものだ:Quả thực là... (nhận định chắc chắn).
・~奢れよ:Hãy khao đi (mệnh lệnh suồng sã).
Kịch bản: "Mùa xuân dưới biển sâu, tín hiệu xanh"
古賀: うわっ!浅野さん、見てください!タンクの中に何か光るものがいます!
Oa! Chú Asano nhìn kìa! Trong bể có cái gì đó đang phát sáng kìa chú!
浅野: 騒ぐな。水が揺れるだろう。...ほう、これは。
Đừng có làm ầm lên. Nước nó xao động bây giờ. ...Ồ, cái này là.
古賀: クラゲですか?でも、こんな色、見たことありません。
Là sứa ạ? Nhưng màu như thế này thì cháu chưa thấy bao giờ.
浅野: ハルガスミクラゲだ。この辺りにはめったに来ない。
Là sứa Harugasumi. Hiếm khi nào chúng trôi dạt đến vùng này lắm.
古賀: ハルガスミ...。春の霞、ですか?名前までおしゃれですね!
Harugasumi... Sương mù mùa xuân ạ? Đến cái tên cũng sang chảnh quá nhỉ!
浅野: 名前だけじゃない。こいつが来たってことは、海の春が始まった証拠だ。
Không chỉ cái tên đâu. Nhóc này xuất hiện là bằng chứng cho thấy mùa xuân dưới biển đã bắt đầu rồi đấy.
古賀: ええっ!まだ外は雪が残っているのに。海の中はもう春なんですか?
Ế! Ngoài trời tuyết vẫn còn sót lại mà. Trong lòng biển đã là mùa xuân rồi ạ?
浅野: 海は嘘をつかないからな。ほら、この透き通った青を見ろ。
Vì biển không biết nói dối đâu. Này, nhìn cái sắc xanh trong vắt này đi.
古賀: ...本当だ。なんだか、見てるだけで胸が温かくなりますね。あはは!
...Đúng thật ạ. Cảm giác như chỉ nhìn thôi mà lòng cũng thấy ấm áp hơn chú nhỉ. Ha ha ha!
浅野: 笑ってる場合か。こいつは繊細なんだ。温度管理をきつくしろよ。
Cười cái giờ này à. Nhóc này nhạy cảm lắm đấy. Phải kiểm soát nhiệt độ thật gắt gao vào.
古賀: はいっ!すぐやります。あ、でも、どうして浅野さんはわかったんですか?
Vâng ạ! Cháu làm ngay đây. À mà, sao chú Asano lại biết hay thế ạ?
浅野: 昨日の夜、風の匂いが変わったろう。
Đêm qua, mùi của gió đã thay đổi rồi còn gì.
古賀: 匂い?全然わかりませんでした。私、鼻詰まってたのかな。
Mùi ạ? Cháu chẳng thấy gì cả. Hay là tại cháu bị nghẹt mũi nhỉ.
浅野: お前は鈍すぎるんだよ。もっと五感を使え、古賀。
Mày đúng là quá chậm chạp đấy. Phải dùng cả ngũ quan đi chứ Koga.
古賀: すみません...。でも、このニュース、みんなに教えたら喜びますよ!
Cháu xin lỗi ạ... Nhưng mà tin này nếu báo cho mọi người thì họ sẽ vui lắm đây!
浅野: まだ早い。内緒だ。自分たちだけの「春」だぞ。
Còn sớm quá. Giữ bí mật đi. Đây là "mùa xuân" của riêng chúng ta thôi.
古賀: えー!ケチですねえ。自慢したいのに!
Ế! Chú keo kiệt quá đi. Cháu đang muốn khoe mà!
浅野: 自慢する暇があるなら、餌の準備をしてこい。
Nếu có thời gian rảnh để khoe khoang thì đi chuẩn bị thức ăn cho chúng đi.
古賀: はいはい、わかりましたよ。あ、また光った!きれいだなあ。
Dạ dạ, cháu biết rồi mà. A, nó lại phát sáng kìa! Đẹp quá đi mất.
浅野: ...ああ。春が来るのは、いつも静かなだな。
...Ừ. Mùa xuân đến lúc nào cũng thật tĩnh lặng nhỉ.
古賀: 古賀さん、あ、間違えた。浅野さん、コーヒー飲みますか?
Chú Koga ơi, à nhầm. Chú Asano ơi, chú uống cà phê không?
浅野: 呼び間違えるな!...まあ、熱いやつを頼むよ。
Đừng có gọi nhầm tên thế chứ! ...Mà thôi, cho chú một ly nóng nhé.
古賀: 了解です!春のお祝いに、高い豆を使っちゃいますね!
Rõ ạ! Để ăn mừng mùa xuân, cháu sẽ dùng loại hạt đắt tiền luôn nhé!
浅野: 奢りじゃないぞ。お前の給料から引いておくからな。
Không phải chú khao đâu đấy. Chú sẽ trừ vào lương của mày đấy nhé.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・霞:Sương mù (thường dùng cho mùa xuân).
・証拠:Bằng chứng.
・透き通る:Trong vắt / Nhìn thấu qua được.
・繊細:Nhạy cảm / Tinh tế.
・五感:Ngũ quan (5 giác quan).
・内緒:Bí mật.
文法 (Ngữ pháp):
・~たってことは:Việc mà... (Dùng để đưa ra kết luận từ sự kiện).
・~場合か:Có phải lúc để... không (Trách móc nhẹ nhàng).
・~きつくしろ:Hãy làm... một cách nghiêm ngặt (Mệnh lệnh).
・~たのかな:Không biết có phải là... không nhỉ.
・~引いておく:Sẽ trừ sẵn (V-te oku).
Kịch bản: "Hình xăm trong trà thất, mặt sau của trái tim"
斉藤: 藤原先生、今日はお時間をいただき、本当に感謝しております。
Thưa thầy Fujiwara, con thực sự cảm kích vì thầy đã dành thời gian cho con hôm nay.
藤原: いえいえ、斉藤さんのようなお忙しい方がわざわざ。お茶、お口に合いますか?
Không có gì đâu, một người bận rộn như anh Saito đây mà lại cất công ghé thăm. Trà có hợp khẩu vị anh không?
斉藤: はい、素晴らしい香りです。実は先生、来週の展示会の件ですが...。
Vâng, hương thơm thật tuyệt vời. Thưa thầy, thực ra là về việc buổi triển lãm tuần tới...
藤原: おお、あの熱心なお誘いですね。お気持ちは痛いほどわかります。
Ồ, là lời mời nhiệt tình đó nhỉ. Tôi hiểu thấu tấm chân tình của anh mà.
斉藤: ありがとうございます!では、あの茶碗をお借りできるということで...
Con cảm ơn thầy! Vậy là thầy sẽ cho con mượn bộ chén trà đó...
藤原: ですが、あの子(茶碗)も最近少し疲れているようでしてね。
Thế nhưng, có vẻ là "đứa trẻ đó" (chén trà) dạo này cũng đang hơi mệt mỏi.
斉藤: 疲れ?茶碗がですか?...あ、もしかして、貸したくないということですか?
Mệt ạ? Cái chén trà mà mệt á? ...A, không lẽ ý thầy là thầy không muốn cho mượn?
藤原: ははは、斉藤さんは相変わらず正直だ。困った人だ。
Ha ha ha, anh Saito vẫn thẳng tính như mọi khi nhỉ. Thật là một người khó xử.
斉藤: 先生、建前はもういいです。僕は本気なんです。
Thầy ơi, ba cái lời khách sáo (Tatemae) thế là đủ rồi. Con đang rất nghiêm túc.
藤原: 本気、ねえ。その本気が、伝統を傷つけることもあるんですよ。
Nghiêm túc, hửm. Sự nghiêm túc đó đôi khi cũng làm tổn thương truyền thống đấy.
斉藤: 傷つける?僕がそんなことするわけないじゃないですか!
Tổn thương ạ? Không đời nào con lại làm chuyện như thế!
藤原: 昨日のSNS、見ましたよ。あの茶碗でコーラを飲もうなんて...。
Tôi thấy bài đăng trên mạng xã hội hôm qua rồi. Anh định dùng cái chén đó để uống Coca-Cola sao...
斉藤: げっ!見られてた...。あれは冗談ですよ、冗談!
Chết! Thầy thấy rồi ạ... Cái đó chỉ là đùa thôi mà thầy, đùa thôi!
藤原: 茶室では冗談は通じません。帰ってください。
Ở trong phòng trà này không có chỗ cho sự đùa cợt. Mời anh về cho.
斉藤: 待ってください!先生だって、本当は僕のこと嫌いでしょう?
Chờ đã thầy! Thầy cũng vậy, thực ra thầy cũng ghét con đúng không?
藤原: 嫌い?そんなことはありませんよ。ただ、価値観が「少し」違うだけです。
Ghét ư? Làm gì có chuyện đó. Chỉ là hệ giá trị của chúng ta "hơi" khác nhau một chút thôi.
斉藤: その「少し」が、壁なんですね。はあ、難しいなあ。
Cái "một chút" đó chính là bức tường nhỉ. Hà, khó thật đấy.
藤原: お茶が冷めますよ。早くお飲みなさい。
Trà nguội hết bây giờ. Anh uống mau đi.
斉藤: ...美味しい。でも、苦いです。
...Ngon thật. Nhưng mà đắng quá.
藤原: それが本物の味です。建前を脱いだ後のね。
Đó chính là hương vị thật sự đấy. Sau khi đã trút bỏ lớp vỏ khách sáo bên ngoài.
斉藤: 負けました。また出直してきます。もっと礼儀を勉強して。
Con thua rồi. Con sẽ quay lại sau. Sau khi đã học hành lễ nghi tử tế hơn.
藤原: ほう。その言葉、信じてもいいんですか?
Ồ. Câu nói đó, tôi tin được chứ?
斉藤: 本音です!嘘じゃありません!
Đó là lời nói thật lòng (Honne)! Không phải dối trá đâu ạ!
藤原: ふふっ。じゃあ、来月のお茶会、手伝いに来なさい。
Hừm. Vậy thì tháng sau, hãy đến giúp tôi chuẩn bị buổi tiệc trà.
斉藤: 本当ですか!?やった!あ、でも、コーラは持ってきませんから!
Thật ạ!? Tuyệt quá! A, nhưng mà con sẽ không mang Coca-Cola theo đâu!
藤原: 当たり前です!早く行きなさい!
Dĩ nhiên rồi! Mau đi đi!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・わざわざ:Cất công (thể hiện lòng biết ơn hoặc mỉa mai).
・建前:Lời nói/hành động khách sáo theo quy chuẩn xã hội.
・本音:Suy nghĩ thật lòng, sâu kín trong tim.
・展示会:Buổi triển lãm.
・価値観:Hệ giá trị / Quan điểm sống.
・出直す:Quay lại vào lúc khác (sau khi đã chuẩn bị tốt hơn).
文法 (Ngữ pháp):
・~痛いほどわかる:Hiểu thấu / Hiểu đến mức đau đớn.
・~わけないじゃないですか:Không đời nào có chuyện... (Phủ định mạnh).
・~相変わらず:Vẫn như mọi khi.
・~だなんて:Ba cái thứ như là... (Sự ngạc nhiên/coi thường).
・~お飲みなさい:Hãy uống đi (Ra lệnh lịch sự).
Kịch bản: "Biển băng và kẻ lạc đường qua điện thoại"
空: ほら、言ったじゃないですか!こっちのルートは危ないって!
Đấy, cháu đã bảo rồi còn gì! Đi con đường này là nguy hiểm lắm mà!
源田: うるさい!俺の勘が「右だ」と言ったんだ!機械より俺を信じろ!
Im lặng! Trực giác của ta bảo là "phải rẽ phải"! Hãy tin ta hơn là tin máy móc!
空: 勘なんて古いですよ!今は令和ですよ、令和!あーあ、完全に挟まっちゃった。
Trực giác xưa rồi chú ơi! Bây giờ là thời Reiwa đấy, Reiwa! Ái chà chà, kẹt cứng ngắc luôn rồi.
源田: ...ったく。エンジンを最大にしろ!氷をぶち破るんだ!
...Thật là. Cho động cơ chạy tối đa đi! Phải phá nát đống băng này!
空: 無理ですよ。オーバーヒートしちゃいます。おまけに、さっきから電波がゼロです。
Không được đâu ạ. Sẽ bị quá nhiệt mất. Thêm nữa là từ nãy giờ sóng điện thoại bằng không luôn rồi.
源田: 電波だと?そんなもの、カモメの鳴き声でも聞いてればわかるだろうが!
Sóng á? Ba cái thứ đó, cứ nghe tiếng hải âu kêu là biết ngay hướng thôi chứ gì!
空: カモメなんて一羽もいませんよ!寒すぎて逃げたんじゃないですか?あはは!
Chẳng có con hải âu nào ở đây cả! Chắc lạnh quá nên chúng nó chạy sạch rồi đúng không? Ha ha ha!
源田: 笑い事か!お前、その手に持ってる四角い板で何とかならんのか。
Cười cái gì! Mày, dùng cái miếng ván hình chữ nhật trên tay mày làm cái gì đó đi chứ.
空: これ、スマホですよ。地図が読み込めないから、ただの重りです。
Đây là điện thoại mà chú. Bản đồ không tải được thì nó cũng chỉ là cục sắt vụn thôi.
源田: ...おい。まさか、俺たちは迷子になったのか?
...Này. Không lẽ là, chúng ta lạc đường rồi sao?
空: 正解!おじさん船長のせいで、ペンギンと一緒に寝る羽目になりますね。
Chính xác! Tại chú thuyền trưởng mà chúng ta sắp phải ngủ chung với chim cánh cụt rồi đây.
源田: ペンギンはここにはいねえよ!北極と南極を間違えるな!
Chim cánh cụt không có ở đây đâu! Đừng có nhầm Bắc Cực với Nam Cực chứ!
空: あ、そうでした。じゃあ、シロクマですか?食べられちゃいますね。
À, cháu quên. Vậy thì là gấu Bắc Cực ạ? Sắp bị nó xơi tái rồi nhỉ.
源田: 縁起でもないことを言うな!ほら、お湯を沸かせ。カップ麺を食うぞ。
Đừng có nói mấy câu gở mồm thế! Này, đun nước đi. Ăn mì tôm thôi.
空: えー!こんな時にのんびり麺ですか?
Ế! Tầm này rồi mà chú còn thong thả ăn mì á?
源田: 腹が減っては戦はできぬ。落ち着けば、氷の割れ目が見えてくるもんだ。
Có thực mới vực được đạo. Cứ bình tĩnh thì vết nứt của băng sẽ hiện ra thôi.
空: ...本当ですか?なんだか、かっこいいこと言いますね。
...Thật không ạ? Tự nhiên chú nói câu nghe ngầu thế.
源田: 当たり前だ。俺を誰だと思ってる。さあ、三分待つぞ!
Dĩ nhiên rồi. Mày nghĩ ta là ai hả. Nào, chờ ba phút thôi!
空: あはは!やっぱりおじさんはおもしろいなあ。了解、隊長!
Ha ha ha! Chú đúng là thú vị thật đấy. Rõ, thưa đội trưởng!
源田: 隊長じゃない、船長だ!
Không phải đội trưởng, là thuyền trưởng!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・勘:Trực giác / Linh tính.
・挟まる:Bị kẹt vào giữa / Bị kẹp.
・ぶち破る:Phá nát / Đập tan.
・重り:Vật nặng / Cục chặn (nghĩa bóng: thứ vô dụng).
・羽目になる:Rơi vào tình cảnh (xấu).
・のんびり:Thong thả / Ung dung.
文法 (Ngữ pháp):
・~じゃないですか:Chẳng phải là... hay sao (bắt bẻ/khẳng định).
・~だか~だか:Chẳng biết là... hay là...
・~羽目になる:Rơi vào tình huống khó khăn (kết quả không mong muốn).
・~ては~できない:Nếu mà... thì không thể (Cấu trúc cổ/trang trọng).
・~もんだ:Là điều đương nhiên (đưa ra chân lý).