Kịch bản: "Sự tử tế ở tiệm cắt tóc"
高木: 佐藤さん、見てください!この新しい透明なカバー、すごいですよ!
(Takagi: Chú Sato ơi, nhìn này! Cái miếng che trong suốt mới này đỉnh lắm chú ạ!)
佐藤: なんだそれは?また変な物を買ったのか。
(Sato: Cái gì thế? Lại mua mấy đồ vớ vẩn đấy à?)
高木: いえいえ!これ、お客さんがスマホを見る時に使う「おもてなし」ですよ.
(Takagi: Không không! Cái này là sự "tinh tế" dành cho khách khi họ xem điện thoại đấy ạ.)
佐藤: スマホ?床屋でスマホなんて、危ないだろうが.
(Sato: Điện thoại? Trong tiệm cắt tóc mà dùng điện thoại thì nguy hiểm quá còn gì.)
高木: あー、もう!違いますよ。髪を切る時、目に髪が入るのが嫌でしょう?
(Takagi: Á, mồ! Không phải thế. Lúc cắt tóc, khách ghét nhất là tóc rơi vào mắt đúng không?)
佐藤: まあ、それはそうだが。昔はみんな目を閉じていたんだよ.
(Sato: À thì, đúng là vậy. Nhưng ngày xưa ai cũng nhắm mắt lại mà.)
高木: 今は違いますよ。みんな忙しいから, スマホを見たいんです.
(Takagi: Giờ khác rồi chú. Ai cũng bận rộn nên họ muốn lướt điện thoại cơ.)
佐藤: ふん、勝手なもんだな。で、その透明なのは何なんだ?
(Sato: Hừm, đúng là tùy tiện thật. Thế, cái miếng trong suốt đó là cái quái gì?)
高木: これを顔に貼るんです。ほら、全然痛くないですよ。
(Takagi: Dán cái này lên mặt ạ. Nhìn này, không đau tí nào luôn.)
佐藤: おおっ!たしかに、これなら画面がはっきり見えるな。
(Sato: Ồ! Quả nhiên là với cái này thì nhìn màn hình rõ mồn một nhỉ.)
高木: でしょう?メガネを外しても、これがあれば髪が入りません。
(Takagi: Thấy chưa ạ? Dù có tháo kính ra, nếu có cái này thì tóc cũng không lọt vào được.)
佐藤: へえー、気が利くな。お前、たまにはいいことを言うじゃないか.
(Sato: Chà, cũng biết quan tâm đấy. Mày thỉnh thoảng cũng nói được câu ra hồn đấy nhỉ.)
高木: えへへ、今日から使いましょう。おもてなし、ですよ!
(Takagi: Hi hi, từ hôm nay mình dùng cái này đi ạ. Đúng chất "tinh tế" luôn!)
佐藤: よし。じゃあ、最初の客は高木、お前だ。座れ!
(Sato: Được. Vậy khách hàng đầu tiên là Takagi, chính là mày đấy. Ngồi xuống!)
高木: ええっ!?僕ですか?練習台じゃないですか!
(Takagi: Hả!? Cháu á? Cháu thành vật thí nghiệm à!)
佐藤: うるさい!おもてなしの気持ちを自分で確かめるんだよ.
(Sato: Im lặng! Phải tự mình kiểm chứng cái sự tinh tế đó đi chứ.)
高木: あ、熱い!佐藤さん、タオルの温度が熱すぎますよ!
(Takagi: Á, nóng! Chú Sato ơi, nhiệt độ khăn nóng quá chú ơi!)
佐藤: 悪い悪い. これが本当の「熱い」おもてなしだ.
(Sato: Lỗi chú lỗi chú. Đây mới thực sự là sự tiếp đãi "nồng hậu" (nóng bỏng) này.)
高木: もう、全然おもてなしじゃないですよー!あはは。
(Takagi: Trời ơi, thế này thì chẳng tinh tế tí nào cả chú ơi! Ha ha.)
佐藤: ははは。さあ、動くなよ。綺麗に切ってやるからな.
(Sato: Ha ha ha. Nào, đừng động đậy. Chú sẽ cắt thật đẹp cho mày.)
高木: はい、お願いします、師匠!
(Takagi: Vâng, nhờ chú ạ, sư phụ!)
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・床屋:Tiệm cắt tóc nam.
・変な物:Đồ vật lạ lùng/vớ vẩn.
・気が利く:Tinh tế/Biết quan tâm.
・練習台:Vật thí nghiệm/Người để thực hành.
・師匠:Sư phụ/Thầy.
・画面:Màn hình.
文法 (Ngữ pháp):
・~だろうが:Cách nói mạnh bạo của "deshou".
・~じゃないか:Chẳng phải là... sao.
・~んだよ:Cách nói nhấn mạnh giải thích.
・~勝手なもんだ:Thật là tùy tiện/ích kỷ.
Kịch bản: "Trên đỉnh núi, mùi hương của gió"
弦: うわあ、暑い...。もう歩けませんよ。
(Gen: Oa, nóng quá... Con không đi nổi nữa rồi.)
梅: ほら、そこに座りな。酷い顔だね。
(Ume: Này, ngồi xuống đó đi. Cái mặt nhìn thảm hại quá đấy.)
弦: すみません、お水ください。氷、ありますか?
(Gen: Xin lỗi, cho con xin cốc nước. Có đá không bà?)
梅: 水の前にこれ。ほら、使いな。
(Ume: Trước khi uống nước thì cầm lấy cái này. Này, dùng đi.)
弦: え?これ、タオルですか?うわっ、冷たい!
(Gen: Hả? Cái này là khăn ạ? Oa, lạnh ngắt luôn!)
梅: ただのタオルじゃないよ。鼻の近くに持っていってごらん。
(Ume: Không phải khăn thường đâu. Thử đưa lại gần mũi xem nào.)
弦: ...くんくん。あ!すごい、これ、ハッカの匂いですね。
(Gen: ...Hít hít. A! Đỉnh quá, cái này là mùi bạc hà nhỉ.)
梅: 山の風と同じ匂いだろ?気持ちがいいだろう。
(Ume: Mùi giống hệt gió trên núi đúng không? Dễ chịu lắm phải không.)
弦: 生き返った...。顔を拭くと、疲れが飛んでいきます。
(Gen: Như được sống lại vậy... Lau mặt xong cái là mệt mỏi bay biến luôn.)
梅: あんた、都会で毎日パソコンばかり見てるからだよ。
(Ume: Tại anh cứ ở thành phố suốt ngày dán mắt vào máy tính đấy.)
弦: どうしてわかったんですか?
(Gen: Sao bà biết hay vậy?)
梅: 手を見ればわかるよ。さあ、冷たい水だよ。
(Ume: Nhìn bàn tay là biết ngay. Nào, nước lạnh đây.)
弦: ありがとうございます。あ、このタオル、本当にかっこいいですね。
(Gen: Con cảm ơn ạ. A, cái khăn này, thực sự "ngầu" quá bà ạ.)
梅: かっこいい?古いタオルだよ。
(Ume: Ngầu? Khăn cũ thôi mà.)
弦: いえ、準備してくれたことが嬉しいんです。
(Gen: Không, con thấy vui vì bà đã chuẩn bị sẵn cho khách như thế này.)
梅: そんなの、当たり前だ。山を歩く人はみんな暑いんだから。
(Ume: Chuyện đó là đương nhiên rồi. Vì ai leo núi mà chẳng nóng chứ.)
弦: 当たり前、か。都会にはあまりないですよ、こういうの。
(Gen: Đương nhiên, à... Ở thành phố không có mấy thứ như thế này đâu bà.)
梅: 都会の人は忙しすぎるんだよ。もっとゆっくりしな。
(Ume: Người thành phố bận rộn quá đấy. Cứ thong thả đi anh bạn.)
弦: はい。この匂い、忘れません。
(Gen: Vâng. Con sẽ không quên mùi hương này đâu.)
梅: ははは。お代はいらないよ。またおいで。
(Ume: Ha ha ha. Không cần trả tiền đâu. Lần tới lại ghé nhé.)
弦: ええっ!本当ですか?やった!
(Gen: Hả! Thật ạ? Tuyệt quá!)
梅: その代わり、次は面白い話を持ってくるんだよ。
(Ume: Thay vào đó, lần tới phải mang chuyện gì thú vị đến kể đấy nhé.)
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・生き返った:Sống lại rồi/ Tỉnh cả người.
・ハッカ:Bạc hà.
・酷い顔:Khuôn mặt tồi tệ/ Thảm hại.
・当たり前:Đương nhiên/ Dĩ nhiên.
・身の回り:Xung quanh mình.
文法 (Ngữ pháp):
・~てごらん:Hãy thử làm gì đó.
・~からだよ:Là do... đấy.
・~だろう:Đúng chứ/ Phải không.
・~ていく:(疲れが飛んでいく)Mệt mỏi bay đi mất.
Kịch bản: "Sinh mệnh của con rối, lòng tự trọng của người thợ"
海斗: うわあ、もう全然終わりませんよ!山田さん、ちょっと休みませんか?
Oa, vẫn chưa xong tí nào cả! Chú Yamada ơi, nghỉ một lát không chú?
山田: バカもん!あと一時間で本番だぞ。手を動かせ、海斗!
Thằng ngốc này! Còn một tiếng nữa là diễn rồi đấy. Động tay động chân lên, Kaito!
海斗: だって、このお人形の目、さっきから全然動かないんですもん。
Nhưng mà, cái mắt con rối này từ nãy tới giờ cứ đứng im không cử động được ấy.
山田: 貸してみろ。ふん、削り方が甘いんだよ。お前の仕事はいつも雑だ。
Đưa đây xem nào. Hừm, gọt giũa vẫn còn non lắm. Việc của mày lúc nào cũng cẩu thả.
海斗: ええっ、一生懸命やりましたよ!もう指が痛くて痛くて...。
Hả, cháu đã làm hết sức rồi mà! Ngón tay đau quá chừng luôn rồi này...
山田: 痛いのは生きてる証拠だ。客さんは高いお金を払って見に来るんだぞ。
Đau là bằng chứng của việc mày đang sống đấy. Khách hàng trả số tiền lớn để đến xem đấy biết không.
海斗: わかってますけど...。あ!見てください、山田さんの顔、真っ黒ですよ。あはは!
Cháu biết mà nhưng... A! Nhìn kìa, mặt chú Yamada đen thui hết rồi. Ha ha ha!
山田: 笑うな!これは職人の勲章だ。お前こそ、鼻の横に木屑がついてるぞ。
Đừng có cười! Đây là huân chương của người thợ đấy. Còn mày kìa, vụn gỗ dính ngay bên mũi kìa.
海斗: げっ、本当だ!あー、もう、お風呂に入りたいなあ。
Chết, thật này! Á, mồ, muốn đi tắm quá đi mất thôi.
山田: 風呂の前にこのネジを締めろ。ほら、早くしろ。
Trước khi tắm thì vặn chặt cái ốc này vào đã. Này, nhanh lên.
海斗: はいはい。あ、動いた!動きましたよ、山田さん!
Dạ dạ. A, nó cử động rồi! Cử động rồi này chú Yamada ơi!
山田: ...ほう、やっと形になったな。少しは職人らしくなってきたじゃないか。
...Ồ, cuối cùng cũng ra hình ra dáng rồi đấy. Chẳng phải là đã ra dáng thợ hơn một chút rồi sao.
海斗: やった!嬉しいなあ。よし、もっと頑張りますよ!
Tuyệt quá! Vui ghê. Được rồi, cháu sẽ cố gắng hơn nữa!
山田: 調子に乗るな。まだ着物の準備も残ってるんだぞ。
Đừng có mà đắc ý. Vẫn còn cả phần chuẩn bị Kimono nữa đấy.
海斗: ええーっ!まだあるんですか?もうお腹がペコペコですよー!
Ếếế! Vẫn còn nữa ạ? Bụng cháu đói cồn cào lắm rồi đây này!
山田: 終わったらラーメンを奢ってやる. だから、泣き言を言うな.
Xong việc chú sẽ khao mì Ramen. Thế nên, đừng có mà than vãn nữa.
海斗: 本当ですか!?やった!チャーシュー多めでご願いします!
Thật ạ!? Tuyệt quá! Cho cháu thật nhiều thịt xá xíu nhé!
山田: よく食うやつだな。ほら、次は糸を通すぞ。
Đúng là cái đồ ham ăn. Nào, tiếp theo là xỏ chỉ đấy.
海斗: はい、師匠!今すぐやります!
Vâng, thưa sư phụ! Cháu làm ngay đây ạ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・職人:Nghệ nhân/ Người thợ thủ công.
・本番:Buổi diễn thật/ Lúc thực hiện thật.
・雑:Cẩu thả/ Sơ sài.
・木屑:Vụn gỗ/ Mạt cưa.
・意気:Tinh thần/ Chí khí.
・泣き言:Lời than vãn.
文法 (Ngữ pháp):
・~だぞ / ~だ:Cách nói khẳng định mạnh mẽ, suồng sã của nam giới.
・~もん:Dùng ở cuối câu để đưa ra lý do, mang sắc thái bào chữa.
・~じゃないか:Chẳng phải là... hay sao.
・~てやる:Thực hiện hành động cho người dưới.
・調子に乗る:Đắc ý/ Quá trớn/ Tự mãn.
Kịch bản: "Lời cảnh báo lúc hoàng hôn"
竜二: おい健司!さっきから何だよ、その暗い顔は。
Này Kenji! Từ nãy giờ làm cái gì mà mặt mày tối sầm lại thế hả.
健司: ああ...竜二、ちょっとこれ見てくれよ。警察からメールが来たんだ。
Á... Ryuji, xem hộ tao cái này chút đi. Có tin nhắn từ cảnh sát gửi đến này.
竜二: 警察!?げっ、お前また何かやったのかよ!
Cảnh sát á!? Chết tiệt, mày lại gây ra chuyện gì nữa rồi à!
健司: 何もしてないよ!でも「信号無視の罰金」って書いてあるんだ。
Tao có làm gì đâu! Nhưng nó ghi là "tiền phạt vượt đèn đỏ" này.
竜二: 罰金だあ?いくらだよ。見せろ。
Tiền phạt á? Bao nhiêu. Đưa đây xem nào.
健司: ほら、このリンクを押して銀行の番号を入れろって...。
Đây này, nó bảo ấn vào cái đường link này rồi nhập số tài khoản ngân hàng vào...
竜二: ちょっと待て!ははっ、お前だまされてるぞ!
Khoan đã! Ha ha, mày bị lừa rồi con ạ!
健司: ええっ?嘘だろ?本物の警察みたいだぞ。
Hả? Điêu à? Nhìn giống cảnh sát thật lắm mà.
竜二: バカか!警察がメールで銀行の番号を聞くわけないだろうが!
Đồ ngu! Cảnh sát làm quái gì có chuyện đi hỏi số ngân hàng qua tin nhắn hả!
健司: でも...もし払わなかったら、捕まるかもしれないし。
Nhưng mà... nếu không trả, có khi bị bắt thì sao.
竜二: 落ち着けよ。これは偽物だ。ネットで見たぜ、最近多いんだってよ。
Bình tĩnh đi. Cái này là đồ giả đấy. Tao thấy trên mạng rồi, dạo này nhiều lắm.
健司: 本当に?ああ、よかった...。心臓が止まるかと思ったよ。
Thật á? Ôi, may quá... Tao cứ tưởng tim ngừng đập luôn rồi chứ.
竜二: まったく、お前は昔からお人好しだからなあ。
Thật là, mày từ xưa đã quá hiền lành rồi mà.
健司: うるさいよ!竜二だって、この前偽のサイトで靴買っただろ!
Im đi! Chẳng phải Ryuji hôm nọ cũng mua giày trên trang web giả còn gì!
竜二: うわっ、それを言うなよ!恥かしいだろ!
Oa, đừng có nói chuyện đó ra chứ! Xấu hổ chết đi được!
健司: ははは、お互い様だな。とにかく、このリンクは消すよ。
Ha ha ha, chúng ta cũng như nhau cả thôi. Dù sao thì, tao sẽ xóa cái link này.
竜二: ああ、絶対に押すなよ。怪しいメールは無視だ、無視!
Ừ, tuyệt đối đừng có ấn vào đấy. Tin nhắn đáng nghi là cứ lờ đi, lờ đi!
健司: おう。竜二、今日は奢ってやるよ。助かったからな。
Ừ. Ryuji, hôm nay tao sẽ khao mày. Vì mày đã giúp tao mà.
竜二: 本当かよ!やった!じゃあ、一番高いラーメン食いに行くぞ!
Thật không đấy! Tuyệt! Vậy thì đi ăn bát Ramen đắt nhất thôi!
健司: おいおい、ほどほどにしろよな。
Này này, cũng vừa vừa phải phải thôi ông ạ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・信号無視:Vượt đèn đỏ.
・罰金:Tiền phạt.
・偽物:Đồ giả / Kẻ giả mạo.
・だまされる:Bị lừa.
・お人好し:Người quá hiền lành / Dễ tin người.
・お互い様:Như nhau cả thôi.
・無視:Phớt lờ / Lờ đi.
文法 (Ngữ pháp):
・~わけないだろうが:Làm quái gì có chuyện... (Cách nói mạnh bạo).
・~かよ / ~だあ:Cách nói suồng sã thay cho nghi vấn hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
・~ってよ:Nghe nói là... đấy (Trích dẫn lời đồn).
・~奢ってやる:Tao sẽ khao (Dùng cho bạn bè thân thiết).
Kịch bản: "Chuyến Shinkansen đêm muộn, tiếng tuyết rơi"
花: はあ...。窓の外、全然見えませんね。真っ暗。
Hà... Ngoài cửa sổ chẳng nhìn thấy gì cả chú nhỉ. Tối đen như mực.
佐藤: そうだね。でも、雪が降っている音は聞こえるよ。
Đúng thế thật. Nhưng mà vẫn nghe thấy tiếng tuyết đang rơi đấy.
花: え?新幹線の中で雪の音がわかるんですか?
Ế? Ở trong tàu Shinkansen mà cũng nghe được tiếng tuyết ạ?
佐藤: 心を静かにすればね。ほら、耳を澄ませてごらん。
Nếu tâm mình tĩnh lặng thì sẽ nghe thấy thôi. Này, thử lắng tai nghe xem sao.
花: ...本当だ。少しだけ、優しい音がします。
...Đúng thật. Có một chút âm thanh thật dịu dàng.
佐藤: お嬢さん、何かあったのかい?そんなに悲しい顔をして。
Này cô gái, có chuyện gì sao? Nhìn cái mặt buồn thiu thế kia.
花: ...仕事、辞めたんです。東京は、私には早すぎました。
...Cháu vừa bỏ việc ạ. Tokyo đối với cháu vận hành quá nhanh.
佐藤: そうか。疲れたんだね。頑張りすぎたんだよ、あんた。
Vậy sao. Mệt mỏi rồi nhỉ. Cháu đã cố gắng quá sức rồi đấy.
花: はい。毎日、自分が誰かわからなくなって。怖かった。
Vâng. Mỗi ngày trôi qua cháu chẳng biết mình là ai nữa. Cháu đã rất sợ hãi.
佐藤: ははは。おじいさんも昔、同じだったよ。木を削るのも嫌になった。
Ha ha ha. Lão già này ngày xưa cũng thế đấy. Ngay cả việc gọt gỗ cũng thấy ghét.
花: 佐藤さんもですか?今は、あんなに強そうな手をしているのに。
Chú Sato cũng vậy sao ạ? Dù bây giờ đôi bàn tay chú trông mạnh mẽ thế kia.
佐藤: この手は、たくさん失敗して作った手だよ。
Đôi bàn tay này được tạo nên từ rất nhiều lần thất bại đấy.
花: 失敗...。私は、失敗が怖くて逃げただけかもしれません。
Thất bại... Cháu, có lẽ chỉ là vì sợ thất bại nên mới bỏ chạy thôi.
佐藤: 逃げるのは悪くない。自分の場所を探しているだけだからね。
Bỏ chạy cũng chẳng sao cả. Chỉ là vì cháu đang tìm kiếm nơi mình thuộc về thôi mà.
花: 私の場所...。見つかるでしょうか。
Nơi thuộc về cháu... Liệu cháu có tìm thấy không ạ?
佐藤: きっと。雪の下で花が春を待っているように、ね。
Chắc chắn rồi. Giống như loài hoa dưới tuyết đang chờ đợi mùa xuân vậy.
花: ...花。私の名前、ハナって言うんです。
...Hoa. Tên của cháu cũng là Hana đấy ạ.
佐藤: ほう!いい名前だ。春になったら、綺麗に咲くぞ、あんたは。
Ồ! Tên đẹp đấy. Khi mùa xuân đến, nhất định cháu sẽ nở rộ thật đẹp cho xem.
花: ふふっ。ありがとうございます。少し、お腹が空きました。
Hì hì. Cháu cảm ơn chú. Tự nhiên cháu thấy hơi đói bụng rồi ạ.
佐藤: よし、駅弁を半分こしよう。おじいさんのは、鮭弁当だ。
Được rồi, chia đôi hộp cơm đường tàu này nhé. Của lão là cơm hộp cá hồi.
花: わあ、やった!鮭、大好きです!あはは。
Oa, tuyệt quá! Cháu cực kỳ thích cá hồi luôn! Ha ha ha.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・真っ暗:Tối đen như mực.
・耳を澄ます:Lắng tai nghe.
・頑張りすぎた:Đã cố gắng quá mức.
・失敗:Thất bại.
・駅弁:Cơm hộp đường tàu.
・半分こ:Chia đôi (thân mật).
文法 (Ngữ pháp):
・~てごらん:Hãy thử làm gì đó.
・~じゃないか:Chẳng phải là... hay sao.
・~ように:Giống như là...
・~んだよ:Cách kết thúc câu nhấn mạnh tâm tình.
・~ばね:Nếu... thì sẽ (rút gọn).
Kịch bản: "Tiệm giặt tự động lúc hai giờ sáng"
佐藤: ああ、もう最悪だ...。明日着るシャツがまだ濡れてる。
Ôi, tệ thật chứ... Cái áo sơ mi mặc ngày mai vẫn còn ướt sũng.
鈴木: お兄さん、そんなに溜息をついちゃダメだよ。幸せが逃げるよ。
Này cậu thanh niên, đừng có thở dài thườn thượt thế chứ. Hạnh phúc nó chạy mất đấy.
佐藤: うわっ!びっくりした...。すみません、急いでるんです。
Oa! Hết cả hồn... Xin lỗi bác, cháu đang vội quá.
鈴木: 乾燥機、そのまま回すのかい?それじゃ時間がかかるよ。
Cậu định cứ thế mà quay máy sấy à? Thế thì tốn thời gian lắm đấy.
佐藤: え?普通はそうですよね。あと一時間はかかりそうです。
Ế? Bình thường thì phải vậy chứ ạ. Chắc phải mất một tiếng nữa mới xong.
鈴木: はっはっは!これを知らないのか。ほら、この乾いたタオルを入れな。
Ha ha ha! Cậu không biết cái này à. Này, cho cái khăn khô này vào đi.
佐藤: ええっ!?なんでタオルなんですか?もっと濡れませんか?
Hả!? Sao lại là khăn ạ? Thế không phải nó càng ướt thêm sao?
鈴木: 違う違う。乾いたタオルが水分を吸ってくれるんだよ。ほら。
Nhầm rồi nhầm rồi. Khăn khô nó sẽ hút bớt hơi ẩm đấy. Đây này.
佐藤: ...本当ですか?あ、本当だ!乾くのが早くなってます!
...Thật không ạ? A, thật này! Nó đang khô nhanh hơn rồi!
鈴木: そうだろう。おまけにシワも少なくなる。魔法みたいだろう?
Chẳng phải sao. Thêm nữa là nếp nhăn cũng ít đi. Giống như phép thuật nhỉ?
佐藤: すごい!鈴木さん、天才ですね。助かりました。
Đỉnh thật! Bác Suzuki đúng là thiên tài. May mà có bác giúp.
鈴木: 天才じゃないよ。ただの生活の知恵さ。ふふん。
Thiên tài gì đâu. Chỉ là chút trí tuệ cuộc sống thôi mà. Hừm.
佐藤: 知恵、か。僕は毎日仕事ばかりで、そんなこと全然知りませんでした。
Trí tuệ, sao... Cháu ngày nào cũng chỉ biết công việc, chẳng biết mấy thứ này gì cả.
鈴木: 若いんだから、もっと遊びなよ。仕事は機械に任せてさ。
Còn trẻ mà, chơi bời nhiều vào. Công việc thì cứ để máy móc nó lo.
佐藤: あはは、そうですね。あ、お腹が空いてきました。
Ha ha ha, đúng vậy bác nhỉ. A, tự nhiên cháu thấy đói bụng quá.
鈴木: 隣のコンビニの肉まん、美味いぞ。一緒に食うか?
Bánh bao ở cửa hàng tiện lợi bên cạnh ngon lắm đấy. Ăn cùng không?
佐藤: え、いいんですか?やった!奢りますよ、お礼に。
Ế, được ạ? Tuyệt quá! Cháu khao bác nhé, để trả ơn ạ.
鈴木: おっ、太っ腹だねえ。じゃあ、一番高いやつな!
Ồ, rộng rãi quá nhỉ. Vậy thì lấy cái đắt nhất nhé!
佐藤: それは勘弁してくださいよー!あはは。
Cái đó thì tha cho cháu đi mà! Ha ha ha.
鈴木: 冗談だよ。さあ、シャツが乾くまで宴会だ!
Đùa thôi. Nào, trong lúc chờ áo khô thì mở tiệc thôi!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・最悪:Tệ nhất / Tồi tệ nhất.
・溜息:Tiếng thở dài.
・乾燥機:Máy sấy.
・水分:Thành phần nước / Hơi ẩm.
・知恵:Trí tuệ / Sự thông thái.
・太っ腹:Hào phóng / Rộng rãi.
・勘弁:Tha thứ / Khoan dung.
文法 (Ngữ pháp):
・~ちゃう:Cách nói ngắn gọn của "teshimau" (lỡ làm/trạng thái không tốt).
・~な / ~なよ:Cách ra lệnh nhẹ nhàng hoặc khuyên bảo.
・~だろう:Chẳng phải là... hay sao.
・任せて:Hãy giao phó cho...
・お礼に:Để đáp lễ / Để cảm ơn.
Kịch bản: "Trí tuệ trên mái nhà"
海斗: うわあ、高いなあ!佐藤さん、見てください。景色が最高ですよ!
Oa, cao quá đi mất! Chú Sato ơi nhìn kìa. Cảnh sắc tuyệt vời luôn!
五郎: こら、海斗!仕事中にキョロキョロするな。危ないぞ。
Này, Kaito! Đang làm việc thì đừng có nhìn dáo dác thế. Nguy hiểm đấy.
海斗: す、すみません。でも、ここの近所の人、みんな親切ですね。
Cháu... cháu xin lỗi. Nhưng mà người dân quanh đây ai cũng thân thiện chú nhỉ.
五郎: 当たり前だ。朝、ちゃんと挨拶したか?
Dĩ nhiên rồi. Sáng nay mày đã chào hỏi tử tế chưa?
海斗: はい、しましたけど...。さっき隣のお婆さんに怒られちゃいました。
Dạ rồi, nhưng mà... hồi nãy cháu vừa bị bà cụ nhà bên mắng cho một trận.
五郎: なんだと?お前、また何か余計なことを言ったのか?
Cái gì cơ? Mày lại nói cái gì thừa thãi rồi phải không?
海斗: 違いますよ!工事の音がうるさいって言われて。えーん、悲しい。
Không phải mà! Bà bảo là tiếng ồn thi công làm phiền quá. Huhu, buồn quá đi.
五郎: ははは!お前なあ、それが「共生術」が足りない証拠だ。
Ha ha ha! Mày đúng là... đó là bằng chứng của việc thiếu "nghệ thuật cộng sinh" đấy.
海斗: きょうせいじゅつ?難しい言葉ですね。何ですか、それ。
Nghệ thuật cộng sinh ạ? Từ gì mà khó thế. Nó là cái gì vậy chú?
五郎: ほら、このお菓子を持って、後でもう一度挨拶に行け。
Này, cầm lấy gói bánh này, lát nữa đi chào hỏi lại một lần nữa đi.
海斗: ええっ、お菓子ですか?もう怒られたのに、行くんですか?
Hả, bánh ạ? Đã bị mắng rồi mà còn đi nữa ạ?
五郎: バカだな。「うるさくてすみません。3時までには終わります」って言うんだ。
Thằng ngốc này. Phải nói là "Chúng cháu xin lỗi vì tiếng ồn. Đến 3 giờ là sẽ xong ạ".
海斗: ああ!時間を教えるんですね。
À! Nghĩa là mình cho họ biết thời gian kết thúc nhỉ.
五郎: そうだ。終わりがわかれば、人間は安心するもんだよ。
Đúng vậy. Con người ta hễ biết khi nào kết thúc thì sẽ thấy an tâm thôi.
海斗: なるほど!それも知恵ですね。佐藤さんはすごいなあ。
Ra là vậy! Đó cũng là một cái mẹo chú nhỉ. Chú Sato giỏi thật đấy.
五郎: ふん、当たり前だ。この道三十年だぞ。
Hừm, dĩ nhiên rồi. Ta làm nghề này 30 năm rồi đấy.
海斗: よし、3時まで一生懸命頑張りますよ!お腹空いたけど!
Được rồi, cháu sẽ cố gắng hết sức đến 3 giờ! Dù bụng đói cồn cào rồi đây!
五郎: あはは、元気だけはいいな。終わったら美味いもん食いに行くぞ。
Ha ha ha, được cái tinh thần là tốt đấy. Xong việc chú dẫn đi ăn món gì ngon nhé.
海斗: やった!佐藤さん、大好きです!
Tuyệt quá! Cháu yêu chú Sato nhất!
五郎: うるさい、早く瓦を運べ!
Im lặng đi, mau vận chuyển ngói đi kìa!
海斗: はい、親方!
Tuân lệnh, thợ cả!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・景色:Cảnh sắc / Phong cảnh.
・余計なこと:Việc thừa thãi / Lời nói không cần thiết.
・証拠:Bằng chứng.
・共生術:Nghệ thuật cùng chung sống.
・瓦:Ngói.
・親方:Thợ cả / Đại ca (Cách gọi trong nghề).
文法 (Ngữ pháp):
・~ちゃう:Kết quả không mong muốn.
・~って:Dùng để trích dẫn nội dung.
・~もんだ:Là điều đương nhiên / Chân lý.
・~までに:Trước thời điểm...
Kịch bản: "Vị thần bảo hộ của khu chung cư"
新: ああ...。この段ボール、どうすればいいんだ。大きすぎて入らないよ。
Ôi trời... Đống bìa các-tông này phải làm sao đây. Nó to quá, không nhét vào nổi.
小畑: ちょっと、あんた!新しく入った三〇二号室の新さんだね。
Này cậu kia! Cậu là Arata ở phòng 302 mới chuyển đến đúng không.
新: げっ!あ、はい。そうです。小畑さん...ですよね?
Chết! A, vâng. Đúng rồi ạ. Bác là... bác Obata phải không ạ?
小畑: そうだよ。そんな出し方じゃ、カラスにバラバラにされちゃうよ。
Đúng rồi. Cậu vứt kiểu đó thì lũ quạ nó xé xác ra tan nát hết đấy.
新: すみません。でも、箱を小さくするのが面倒くさくて。
Cháu xin lỗi. Nhưng mà việc xé nhỏ mấy cái hộp này phiền phức quá ạ.
小畑: めんどくさい、じゃないよ!みんなで住んでるんだから。ほら、これ貸して。
Không phải là phiền phức đâu nhé! Vì mọi người đang sống cùng nhau mà. Này, đưa đây bác mượn.
新: え、カッターですか?僕がやりますよ。
Ế, dao rọc giấy ạ? Để cháu làm cho ạ.
小畑: いいから見てな。こうやって紐で結んで、名前を書いておくんだよ。
Được rồi cứ nhìn đây. Phải buộc dây lại như thế này, rồi viết tên mình lên đây này.
新: 名前ですか?恥かしいですよ、ゴミに名前なんて。
Viết tên ạ? Xấu hổ lắm ạ, rác mà cũng phải ghi tên sao.
小畑: 違うよ!「ちゃんとやってます」って周りに見せるのが大事なんだよ。
Không phải thế! Quan trọng là cho những người xung quanh thấy "tôi đang làm đúng quy tắc" đấy.
新: へえー。周りの安心のため、ですか。
Chà... Để cho những người xung quanh thấy an tâm, phải vậy không ạ?
小畑: その通り。お互い様なんだから。嫌な顔をされない工夫だよ。
Chính xác. Vì chúng ta cùng chung sống mà. Đó là cái mẹo để không bị người khác ghét đấy.
新: ...なるほど。小畑さん、意外と優しいんですね。あはは。
...Ra là vậy. Bác Obata hóa ra cũng hiền lành bất ngờ nhỉ. Ha ha ha.
小畑: 意外とは何だよ!うるさいね。ほら、次はペットボトルのキャップだ。
Bất ngờ là cái quái gì hả! Ồn ào quá. Này, tiếp theo là nắp chai nhựa đấy.
新: うわあ、細かいなあ!でも、頑張ります。
Oa, chi tiết quá nhỉ! Nhưng cháu sẽ cố gắng ạ.
小畑: よし。終わったら、うちの庭で採れたみかんをあげるよ。
Tốt. Xong việc bác sẽ cho mấy quả quýt hái ở vườn nhà bác.
新: 本当ですか!?やったー!みかん大好きです!
Thật ạ!? Tuyệt quá! Cháu cực kỳ thích quýt luôn!
小畑: ははは。あんた、単純だね。さあ、早く手を動かして!
Ha ha ha. Cậu đúng là đơn giản thật đấy. Nào, mau động tay động chân lên!
新: はい!小畑先生、よろしくお願いします!
Vâng! Sư phụ Obata, nhờ bác chỉ bảo ạ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・段ボール:Bìa các-tông.
・バラバラ:Tan nát / Rời rạc.
・面倒くさい:Phiền phức / Rắc rối.
・紐で結ぶ:Buộc bằng dây.
・工夫:Cái mẹo / Sự bỏ công sức tìm tòi.
・単純:Đơn giản / Ngây ngô.
文法 (Ngữ pháp):
・~ちゃう:Kết quả đáng tiếc (lũ quạ xé rác).
・~だね / ~だよ:Cách nói khẳng định, thân mật.
・~じゃないよ:Không phải là... đâu (bác bỏ ý kiến).
・~ておく:Làm gì đó sẵn / chuẩn bị trước.
Kịch bản: "Hương vị lúc bốn giờ sáng"
美咲: はあ...。今日のラーメン、いつもより苦い気がします。
Hà... Tô mì hôm nay con cảm giác đắng hơn bình thường thì phải.
田辺: それは美咲ちゃんの心が苦いからだよ。はい、お茶。
Đó là vì lòng của Misaki đang đắng đấy thôi. Này, nước trà đây.
美咲: ...バレました?もう、田辺さんは魔法使いみたいで嫌だな。
...Bị lộ rồi ạ? Thật tình, bác Tanabe cứ như phù thủy ấy, ghét thật.
田辺: ははは!魔法じゃないよ。三十年もここで人の顔を見てるんだ。
Ha ha ha! Phù thủy gì đâu. Ba mươi năm nay bác nhìn mặt người ta ở cái xe này rồi.
美咲: 先生も親も「次も勝て」って言います。それが、すごく重くて。
Thầy giáo rồi cả bố mẹ con ai cũng bảo "Trận tới cũng phải thắng nhé". Điều đó nặng nề kinh khủng.
田辺: 近い人は期待するからね。でも、知らない人には話せるだろう?
Người thân thiết thì thường hay kỳ vọng mà. Nhưng với người lạ thì lại dễ nói ra hơn đúng không?
美咲: ...そうですね。田辺さんには、全部話しちゃいます。変ですよね。
...Đúng vậy ạ. Với bác Tanabe, con lại nói ra sạch bách. Lạ thật đấy.
田辺: 変じゃないよ。遠い場所から見る方が、本当の形が見えることもある。
Không lạ đâu. Đôi khi đứng từ một nơi xa để nhìn thì mới thấy rõ hình dáng thật sự.
美咲: 本当の形...。私は、ただ好しくボクシングがしたかっただけなのに。
Hình dáng thật sự... Con vốn dĩ chỉ muốn chơi quyền Anh một cách vui vẻ thôi mà.
田辺: だったら、一度全部捨ててごらん。勝つのも負けるのもさ。
Nếu vậy thì thử một lần vứt bỏ hết đi xem sao. Cả thắng lẫn thua ấy.
美咲: 捨てる?そんなこと、怖くてできませんよ!あはは、無理無理!
Vứt bỏ ạ? Chuyện đó con sợ chẳng làm được đâu! Ha ha, không thể nào, không thể nào!
田辺: 無理じゃないよ。このラーメンのスープも、毎日捨てて新しく作るんだ。
Không phải không thể đâu. Nước dùng mì này cũng vậy, ngày nào bác cũng đổ đi để nấu mới mà.
美咲: ...スープと一緒にしないでくださいよ。でも、ちょっと楽になりました。
...Bác đừng so sánh con với nước dùng chứ. Nhưng mà, con thấy nhẹ lòng hơn một chút rồi.
田辺: ほう。顔が少し明るくなったな。美咲ちゃんは笑った方が強いぞ。
Ồ. Cái mặt trông sáng sủa hơn rồi đấy. Misaki lúc cười nhìn sẽ mạnh mẽ hơn đấy nhé.
美咲: もう!おじいさん、口が上手いんだから。
Mồ! Ông già này khéo miệng quá đi mất.
田辺: さあ、店を閉めるよ。手伝ってくれるかい?
Nào, bác dọn hàng đây. Giúp bác một tay chứ?
美咲: ええっ、私がですか?お客さんですよ、私!
Ế, con á? Con là khách hàng đấy nhé!
田辺: 筋肉があるんだから、重いものを持ってくれよ。ほら。
Có cơ bắp để làm gì, bưng hộ bác mấy thứ nặng này đi. Này.
美咲: あー、もう!わかりましたよ。その代わり、次は卵サービスしてくださいね。
Á, mồ! Con biết rồi. Thay vào đó, lần tới nhớ khuyến mãi cho con quả trứng nhé.
田辺: ははは、欲張りだな。よし、約束だ。
Ha ha ha, đúng là đồ tham lam. Được rồi, hứa đấy.
美咲: よっしゃ!明日からまた練習、頑張ります!
Quyết thế nhé! Từ ngày mai con sẽ lại cố gắng luyện tập!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・苦い:Đắng (Nghĩa đen và nghĩa bóng).
・魔法使い:Phù thủy / Người có phép thuật.
・期待:Kỳ vọng / Mong đợi.
・形:Hình dáng / Hình thái.
・欲張り:Tham lam / Hám lợi.
・重い:Nặng (Nghĩa đen) / Nặng nề (Tâm trạng).
文法 (Ngữ pháp):
・~からだよ:Giải thích nguyên nhân ở cuối câu (Vì... đấy).
・~だろう:Chẳng phải... sao (Dùng để xác nhận sự đồng cảm).
・~てごらん:Hãy thử làm gì đó xem sao (Cách nói nhẹ nhàng của người lớn).
・~と一緒にしないで:Đừng có gộp chung với... / Đừng so sánh với...
・~てくれるかい:Có thể làm giúp tôi không? (Thân mật).
Kịch bản: "Một bước chân nhỏ trên bầu trời"
蓮: うわあ、高すぎる...。工藤さん、ちょっと揺れてませんか?
Oa, cao quá mức rồi... Chú Kudo ơi, nó đang rung lắc đúng không ạ?
工藤: ははは!揺れてないよ。お前、顔が真っ白だぞ。
Ha ha ha! Không có rung gì đâu. Mặt mày trắng bệch ra rồi kìa.
蓮: だって、外に出るの二年も休みましたから。空気が怖いです。
Tại vì, con đã nghỉ việc đi ra ngoài suốt hai năm rồi mà. Không khí làm con thấy sợ.
工藤: 空気は怖くない。お前が勝手に壁を作ってるだけだ。
Không khí không có gì đáng sợ cả. Chỉ là tự mày đang dựng lên những bức tường thôi.
蓮: 壁...。でも、みんな僕のことを変な目で見ている気がして。
Bức tường ạ... Nhưng mà con cứ cảm giác mọi người đang nhìn con bằng ánh mắt kỳ quặc.
工藤: 誰も見てないよ。みんな自分のことで精一杯なんだから。
Chẳng ai nhìn mày đâu. Vì ai cũng đang bận túi bụi với việc của chính mình rồi.
蓮: そうでしょうか。東京は人が多すぎて、息ができません。
Vậy sao ạ. Tokyo đông người quá, làm con không thở nổi.
工藤: だったら、ここで大きく吸ってみろ。ほら。
Nếu thế thì, ở đây thử hít một hơi thật sâu xem nào. Này.
蓮: ...すう。はあ。あ、少しだけ、胸が軽くなりました。
...Hít. Phà. A, có một chút, lồng ngực con thấy nhẹ nhõm hơn rồi.
工藤: ほう、いい顔になったな。蓮、今日はお前がここに来ただけで大勝利だ。
Ồ, gương mặt khá hơn rồi đấy. Ren này, hôm nay chỉ cần mày đến được đây thôi đã là một chiến thắng lớn rồi.
蓮: 大勝利、ですか?ただ観覧車に乗っただけなのに。
Chiến thắng lớn ạ? Con chỉ mới ngồi lên vòng quay thôi mà.
工藤: その「だけ」ができない奴がたくさんいるんだよ。
Có rất nhiều kẻ không làm nổi cái việc "chỉ là" đó đâu.
蓮: ...工藤さん。どうして僕を助けてくれるんですか?
...Chú Kudo. Tại sao chú lại giúp đỡ con vậy ạ?
工藤: 助けてるんじゃない。俺が暇なだけだ。
Không phải giúp đỡ gì đâu. Chỉ là tại chú rảnh quá thôi.
蓮: あはは!嘘だ。あんなに熱心にメールしてくれたのに。
Ha ha ha! Điêu nào. Chú đã nhắn tin nhiệt tình cho con như thế mà.
工藤: バレたか。まあ、お前みたいな若いのが外で笑わないのは、もったいないからな。
Bị lộ rồi à. Mà, một đứa trẻ tuổi như mày mà không cười đùa ở ngoài kia thì đúng là phí phạm mà.
蓮: もったいない、か。僕、明日も外に出てみようかな。
Phí phạm, sao ạ... Mai con có nên thử ra ngoài lần nữa không nhỉ.
工藤: ああ。無理はするなよ。少しずつでいい。
Ừ. Đừng có ép bản thân quá nhé. Cứ từng chút một là được rồi.
蓮: はい。あ、アイスクリームが食べたくなってきました。
Vâng ạ. A, tự nhiên con thấy muốn ăn kem quá.
工藤: よし、降りたら奢ってやる。一番デカいやつな!
Được, xuống dưới chú sẽ khao. Lấy cái to nhất nhé!
蓮: やった!工藤さん、大好きです!
Tuyệt quá! Con yêu chú Kudo nhất!
工藤: うるさい。動くな、揺れるだろうが!
Im lặng đi. Đừng có động đậy, nó rung lắc bây giờ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・精一杯:Hết sức / Toàn tâm toàn ý.
・大勝利:Đại chiến thắng / Thắng lợi lớn.
・観覧車:Vòng quay khổng lồ.
・暇:Rảnh rỗi.
・熱心:Nhiệt tình / Tâm huyết.
・もったいない:Lãng phí / Phí phạm.
文法 (Ngữ pháp):
・~からだよ:Giải thích lý do cuối câu (Vì... đấy).
・~てみろ:Hãy thử làm gì đó (Cách nói mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・~ただけで:Chỉ với việc... / Chỉ cần...
・~だろうが:Chẳng phải là... hay sao (Cách nói khẳng định mạnh).
・~たくなる:Trở nên muốn làm gì đó.