Kịch bản: "Sự tử tế ở tiệm cắt tóc"

高木たかぎ 佐藤さとうさん、てください!このあたらしい透明とうめいなカバー、すごいですよ!
(Takagi: Chú Sato ơi, nhìn này! Cái miếng che trong suốt mới này đỉnh lắm chú ạ!)
佐藤さとう なんだそれは?またへんものったのか。
(Sato: Cái gì thế? Lại mua mấy đồ vớ vẩn đấy à?)
高木たかぎ いえいえ!これ、おきゃくさんがスマホをとき使つかう「おもてなし」ですよ.
(Takagi: Không không! Cái này là sự "tinh tế" dành cho khách khi họ xem điện thoại đấy ạ.)
佐藤さとう スマホ?床屋とこやでスマホなんて、あぶないだろうが.
(Sato: Điện thoại? Trong tiệm cắt tóc mà dùng điện thoại thì nguy hiểm quá còn gì.)
高木たかぎ あー、もう!ちがいますよ。かみときかみはいるのがいやでしょう?
(Takagi: Á, mồ! Không phải thế. Lúc cắt tóc, khách ghét nhất là tóc rơi vào mắt đúng không?)
佐藤さとう まあ、それはそうだが。むかしはみんなじていたんだよ.
(Sato: À thì, đúng là vậy. Nhưng ngày xưa ai cũng nhắm mắt lại mà.)
高木たかぎ いまちがいますよ。みんないそがしいから, スマホをたいんです.
(Takagi: Giờ khác rồi chú. Ai cũng bận rộn nên họ muốn lướt điện thoại cơ.)
佐藤さとう ふん、勝手かってなもんだな。で、その透明とうめいなのはなんなんだ?
(Sato: Hừm, đúng là tùy tiện thật. Thế, cái miếng trong suốt đó là cái quái gì?)
高木たかぎ これをかおるんです。ほら、全然痛ぜんぜんいたくないですよ。
(Takagi: Dán cái này lên mặt ạ. Nhìn này, không đau tí nào luôn.)
佐藤さとう おおっ!たしかに、これなら画面がめんがはっきりえるな。
(Sato: Ồ! Quả nhiên là với cái này thì nhìn màn hình rõ mồn một nhỉ.)
高木たかぎ でしょう?メガネをはずしても、これがあればかみはいりません。
(Takagi: Thấy chưa ạ? Dù có tháo kính ra, nếu có cái này thì tóc cũng không lọt vào được.)
佐藤さとう へえー、くな。おまえ、たまにはいいことをうじゃないか.
(Sato: Chà, cũng biết quan tâm đấy. Mày thỉnh thoảng cũng nói được câu ra hồn đấy nhỉ.)
高木たかぎ えへへ、今日きょうから使つかいましょう。おもてなし、ですよ!
(Takagi: Hi hi, từ hôm nay mình dùng cái này đi ạ. Đúng chất "tinh tế" luôn!)
佐藤さとう よし。じゃあ、最初さいしょきゃく高木たかぎ、おまえだ。すわれ!
(Sato: Được. Vậy khách hàng đầu tiên là Takagi, chính là mày đấy. Ngồi xuống!)
高木たかぎ ええっ!?ぼくですか?練習台れんしゅうだいじゃないですか!
(Takagi: Hả!? Cháu á? Cháu thành vật thí nghiệm à!)
佐藤さとう うるさい!おもてなしの気持きもちを自分じぶんたしかめるんだよ.
(Sato: Im lặng! Phải tự mình kiểm chứng cái sự tinh tế đó đi chứ.)
高木たかぎ あ、あつい!佐藤さとうさん、タオルの温度おんどあつすぎますよ!
(Takagi: Á, nóng! Chú Sato ơi, nhiệt độ khăn nóng quá chú ơi!)
佐藤さとう わるわるい. これが本当ほんとうの「あつい」おもてなしだ.
(Sato: Lỗi chú lỗi chú. Đây mới thực sự là sự tiếp đãi "nồng hậu" (nóng bỏng) này.)
高木たかぎ もう、全然ぜんぜんおもてなしじゃないですよー!あはは。
(Takagi: Trời ơi, thế này thì chẳng tinh tế tí nào cả chú ơi! Ha ha.)
佐藤さとう ははは。さあ、うごくなよ。綺麗きれいってやるからな.
(Sato: Ha ha ha. Nào, đừng động đậy. Chú sẽ cắt thật đẹp cho mày.)
高木たかぎ はい、おねがいします、師匠ししょう
(Takagi: Vâng, nhờ chú ạ, sư phụ!)

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
床屋とこや:Tiệm cắt tóc nam.
へんもの:Đồ vật lạ lùng/vớ vẩn.
:Tinh tế/Biết quan tâm.
練習台れんしゅうだい:Vật thí nghiệm/Người để thực hành.
師匠ししょう:Sư phụ/Thầy.
画面がめん:Màn hình.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~だろうが:Cách nói mạnh bạo của "deshou".
~じゃないか:Chẳng phải là... sao.
~んだよ:Cách nói nhấn mạnh giải thích.
勝手かってなもんだ:Thật là tùy tiện/ích kỷ.

 

 

 

Kịch bản: "Trên đỉnh núi, mùi hương của gió"

げん うわあ、あつい...。もう歩もうあるけませんよ。
(Gen: Oa, nóng quá... Con không đi nổi nữa rồi.)
うめ ほら、そこにすわりな。ひどかおだね。
(Ume: Này, ngồi xuống đó đi. Cái mặt nhìn thảm hại quá đấy.)
げん すみません、おみずください。こおり、ありますか?
(Gen: Xin lỗi, cho con xin cốc nước. Có đá không bà?)
うめ みずまえにこれ。ほら、使つかいな。
(Ume: Trước khi uống nước thì cầm lấy cái này. Này, dùng đi.)
げん え?これ、タオルですか?うわっ、つめたい!
(Gen: Hả? Cái này là khăn ạ? Oa, lạnh ngắt luôn!)
うめ ただのタオルじゃないよ。はなちかくにっていってごらん。
(Ume: Không phải khăn thường đâu. Thử đưa lại gần mũi xem nào.)
げん ...くんくん。あ!すごい、これ、ハッカのにおいですね。
(Gen: ...Hít hít. A! Đỉnh quá, cái này là mùi bạc hà nhỉ.)
うめ やまかぜおなにおいだろ?気持きもちがいいだろう。
(Ume: Mùi giống hệt gió trên núi đúng không? Dễ chịu lắm phải không.)
げん かえった...。かおくと、つかれがんでいきます。
(Gen: Như được sống lại vậy... Lau mặt xong cái là mệt mỏi bay biến luôn.)
うめ あんた、都会とかい毎日まいにちパソコンばかりてるからだよ。
(Ume: Tại anh cứ ở thành phố suốt ngày dán mắt vào máy tính đấy.)
げん どうしてわかったんですか?
(Gen: Sao bà biết hay vậy?)
うめ ればわかるよ。さあ、つめたいみずだよ。
(Ume: Nhìn bàn tay là biết ngay. Nào, nước lạnh đây.)
げん ありがとうございます。あ、このタオル、本当ほんとうにかっこいいですね。
(Gen: Con cảm ơn ạ. A, cái khăn này, thực sự "ngầu" quá bà ạ.)
うめ かっこいい?ふるいタオルだよ。
(Ume: Ngầu? Khăn cũ thôi mà.)
げん いえ、準備じゅんびしてくれたことがうれしいんです。
(Gen: Không, con thấy vui vì bà đã chuẩn bị sẵn cho khách như thế này.)
うめ そんなの、たりまえだ。やまあるひとはみんなあついんだから。
(Ume: Chuyện đó là đương nhiên rồi. Vì ai leo núi mà chẳng nóng chứ.)
げん たりまえ、か。都会とかいにはあまりないですよ、こういうの。
(Gen: Đương nhiên, à... Ở thành phố không có mấy thứ như thế này đâu bà.)
うめ 都会とかいひといそがしすぎるんだよ。もっとゆっくりしな。
(Ume: Người thành phố bận rộn quá đấy. Cứ thong thả đi anh bạn.)
げん はい。この匂いこのにおいわすれません。
(Gen: Vâng. Con sẽ không quên mùi hương này đâu.)
うめ ははは。おだいはいらないよ。またおいで。
(Ume: Ha ha ha. Không cần trả tiền đâu. Lần tới lại ghé nhé.)
げん ええっ!本当ほんとうですか?やった!
(Gen: Hả! Thật ạ? Tuyệt quá!)
うめ そのわり、つぎ面白おもしろはなしってくるんだよ。
(Ume: Thay vào đó, lần tới phải mang chuyện gì thú vị đến kể đấy nhé.)

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
かえった:Sống lại rồi/ Tỉnh cả người.
ハッカ:Bạc hà.
ひどかお:Khuôn mặt tồi tệ/ Thảm hại.
たりまえ:Đương nhiên/ Dĩ nhiên.
まわ:Xung quanh mình.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~てごらん:Hãy thử làm gì đó.
~からだよ:Là do... đấy.
~だろう:Đúng chứ/ Phải không.
~ていく:(つかれがんでいく)Mệt mỏi bay đi mất.

Kịch bản: "Sinh mệnh của con rối, lòng tự trọng của người thợ"

海斗かいと うわあ、もう全然終ぜんぜんおわりませんよ!山田やまださん、ちょっとやすみませんか?
Oa, vẫn chưa xong tí nào cả! Chú Yamada ơi, nghỉ một lát không chú?
山田やまだ バカもん!あと一時間いちじかん本番ほんばんだぞ。うごかせ、海斗かいと
Thằng ngốc này! Còn một tiếng nữa là diễn rồi đấy. Động tay động chân lên, Kaito!
海斗かいと だって、このお人形にんぎょう、さっきから全然動ぜんぜんうごかないんですもん。
Nhưng mà, cái mắt con rối này từ nãy tới giờ cứ đứng im không cử động được ấy.
山田やまだ してみろ。ふん、けずかたあまいんだよ。おまえ仕事しごとはいつもざつだ。
Đưa đây xem nào. Hừm, gọt giũa vẫn còn non lắm. Việc của mày lúc nào cũng cẩu thả.
海斗かいと ええっ、一生懸命いっしょうけんめいやりましたよ!もうゆびいたくていたくて...。
Hả, cháu đã làm hết sức rồi mà! Ngón tay đau quá chừng luôn rồi này...
山田やまだ いたいのはきてる証拠しょうこだ。きゃくさんはたかいおかねはらってるんだぞ。
Đau là bằng chứng của việc mày đang sống đấy. Khách hàng trả số tiền lớn để đến xem đấy biết không.
海斗かいと わかってますけど...。あ!てください、山田やまださんのかおくろですよ。あはは!
Cháu biết mà nhưng... A! Nhìn kìa, mặt chú Yamada đen thui hết rồi. Ha ha ha!
山田やまだ わらうな!これは職人しょくにん勲章くんしょうだ。おまえこそ、はなよこ木屑きくずがついてるぞ。
Đừng có cười! Đây là huân chương của người thợ đấy. Còn mày kìa, vụn gỗ dính ngay bên mũi kìa.
海斗かいと げっ、本当ほんとうだ!あー、もう、お風呂ふろはいりたいなあ。
Chết, thật này! Á, mồ, muốn đi tắm quá đi mất thôi.
山田やまだ 風呂ふろまえにこのネジをめろ。ほら、はやくしろ。
Trước khi tắm thì vặn chặt cái ốc này vào đã. Này, nhanh lên.
海斗かいと はいはい。あ、うごいた!うごきましたよ、山田やまださん!
Dạ dạ. A, nó cử động rồi! Cử động rồi này chú Yamada ơi!
山田やまだ ...ほう、やっとかたちになったな。すこしは職人しょくにんらしくなってきたじゃないか。
...Ồ, cuối cùng cũng ra hình ra dáng rồi đấy. Chẳng phải là đã ra dáng thợ hơn một chút rồi sao.
海斗かいと やった!うれしいなあ。よし、もっと頑張がんばりますよ!
Tuyệt quá! Vui ghê. Được rồi, cháu sẽ cố gắng hơn nữa!
山田やまだ 調子ちょうしるな。まだ着物きもの準備じゅんびのこってるんだぞ。
Đừng có mà đắc ý. Vẫn còn cả phần chuẩn bị Kimono nữa đấy.
海斗かいと ええーっ!まだあるんですか?もうおはらがペコペコですよー!
Ếếế! Vẫn còn nữa ạ? Bụng cháu đói cồn cào lắm rồi đây này!
山田やまだ わったらラーメンおごってやる. だから、ごとうな.
Xong việc chú sẽ khao mì Ramen. Thế nên, đừng có mà than vãn nữa.
海斗かいと 本当ほんとうですか!?やった!チャーシューおおめでごねがいします!
Thật ạ!? Tuyệt quá! Cho cháu thật nhiều thịt xá xíu nhé!
山田やまだ よくうやつだな。ほら、つぎいととおすぞ。
Đúng là cái đồ ham ăn. Nào, tiếp theo là xỏ chỉ đấy.
海斗かいと はい、師匠ししょういますぐやります!
Vâng, thưa sư phụ! Cháu làm ngay đây ạ!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
職人しょくにん:Nghệ nhân/ Người thợ thủ công.
本番ほんばん:Buổi diễn thật/ Lúc thực hiện thật.
ざつ:Cẩu thả/ Sơ sài.
木屑きくず:Vụn gỗ/ Mạt cưa.
意気いき:Tinh thần/ Chí khí.
ごと:Lời than vãn.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~だぞ / ~だ:Cách nói khẳng định mạnh mẽ, suồng sã của nam giới.
~もん:Dùng ở cuối câu để đưa ra lý do, mang sắc thái bào chữa.
~じゃないか:Chẳng phải là... hay sao.
~てやる:Thực hiện hành động cho người dưới.
調子ちょうし:Đắc ý/ Quá trớn/ Tự mãn.

 

 

 

 

Kịch bản: "Lời cảnh báo lúc hoàng hôn"

竜二りゅうじ おい健司けんじ!さっきからなんだよ、そのくらかおは。
Này Kenji! Từ nãy giờ làm cái gì mà mặt mày tối sầm lại thế hả.
健司けんじ ああ...竜二りゅうじ、ちょっとこれてくれよ。警察けいさつからメールがたんだ。
Á... Ryuji, xem hộ tao cái này chút đi. Có tin nhắn từ cảnh sát gửi đến này.
竜二りゅうじ 警察けいさつ!?げっ、おまえまたなにかやったのかよ!
Cảnh sát á!? Chết tiệt, mày lại gây ra chuyện gì nữa rồi à!
健司けんじ なにもしてないよ!でも「信号無視しんごうむし罰金ばっきん」っていてあるんだ。
Tao có làm gì đâu! Nhưng nó ghi là "tiền phạt vượt đèn đỏ" này.
竜二りゅうじ 罰金ばっきんだあ?いくらだよ。せろ。
Tiền phạt á? Bao nhiêu. Đưa đây xem nào.
健司けんじ ほら、このリンクをして銀行ぎんこう番号ばんごうれろって...。
Đây này, nó bảo ấn vào cái đường link này rồi nhập số tài khoản ngân hàng vào...
竜二りゅうじ ちょっとて!ははっ、おまえだまされてるぞ!
Khoan đã! Ha ha, mày bị lừa rồi con ạ!
健司けんじ ええっ?うそだろ?本物ほんもの警察けいさつみたいだぞ。
Hả? Điêu à? Nhìn giống cảnh sát thật lắm mà.
竜二りゅうじ バカか!警察けいさつがメールで銀行ぎんこう番号ばんごうくわけないだろうが!
Đồ ngu! Cảnh sát làm quái gì có chuyện đi hỏi số ngân hàng qua tin nhắn hả!
健司けんじ でも...もしはらわなかったら、つかまるかもしれないし。
Nhưng mà... nếu không trả, có khi bị bắt thì sao.
竜二りゅうじ けよ。これは偽物にせものだ。ネットたぜ、最近多さいきんおおいんだってよ。
Bình tĩnh đi. Cái này là đồ giả đấy. Tao thấy trên mạng rồi, dạo này nhiều lắm.
健司けんじ 本当ほんとうに?ああ、よかった...。心臓しんぞうまるかと思ったよ。
Thật á? Ôi, may quá... Tao cứ tưởng tim ngừng đập luôn rồi chứ.
竜二りゅうじ まったく、おまえむかしからお人好ひとよしだからなあ。
Thật là, mày từ xưa đã quá hiền lành rồi mà.
健司けんじ うるさいよ!竜二りゅうじだって、この前偽まえにせのサイトで靴買くつかっただろ!
Im đi! Chẳng phải Ryuji hôm nọ cũng mua giày trên trang web giả còn gì!
竜二りゅうじ うわっ、それをうなよ!はずかしいだろ!
Oa, đừng có nói chuyện đó ra chứ! Xấu hổ chết đi được!
健司けんじ ははは、おたがさまだな。とにかく、このリンクはすよ。
Ha ha ha, chúng ta cũng như nhau cả thôi. Dù sao thì, tao sẽ xóa cái link này.
竜二りゅうじ ああ、絶対ぜったいすなよ。あやしいメールは無視むしだ、無視むし
Ừ, tuyệt đối đừng có ấn vào đấy. Tin nhắn đáng nghi là cứ lờ đi, lờ đi!
健司けんじ おう。竜二りゅうじ今日きょうおごってやるよ。たすかったからな。
Ừ. Ryuji, hôm nay tao sẽ khao mày. Vì mày đã giúp tao mà.
竜二りゅうじ 本当ほんとうかよ!やった!じゃあ、一番高いちばんたかいラーメンいにくぞ!
Thật không đấy! Tuyệt! Vậy thì đi ăn bát Ramen đắt nhất thôi!
健司けんじ おいおい、ほどほどにしろよな。
Này này, cũng vừa vừa phải phải thôi ông ạ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
信号無視しんごうむし:Vượt đèn đỏ.
罰金ばっきん:Tiền phạt.
偽物にせもの:Đồ giả / Kẻ giả mạo.
だまされる:Bị lừa.
人好ひとよ:Người quá hiền lành / Dễ tin người.
たがさま:Như nhau cả thôi.
無視むし:Phớt lờ / Lờ đi.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~わけないだろうが:Làm quái gì có chuyện... (Cách nói mạnh bạo).
~かよ / ~だあ:Cách nói suồng sã thay cho nghi vấn hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
~ってよ:Nghe nói là... đấy (Trích dẫn lời đồn).
おごってやる:Tao sẽ khao (Dùng cho bạn bè thân thiết).

 

 

 

Kịch bản: "Chuyến Shinkansen đêm muộn, tiếng tuyết rơi"

はな はあ...。まどそと全然見ぜんぜんみえませんね。くら
Hà... Ngoài cửa sổ chẳng nhìn thấy gì cả chú nhỉ. Tối đen như mực.
佐藤さとう そうだね。でも、ゆきっているおとこえるよ。
Đúng thế thật. Nhưng mà vẫn nghe thấy tiếng tuyết đang rơi đấy.
はな え?新幹線しんかんせんなかゆきおとがわかるんですか?
Ế? Ở trong tàu Shinkansen mà cũng nghe được tiếng tuyết ạ?
佐藤さとう こころしずかにすればね。ほら、みみませてごらん。
Nếu tâm mình tĩnh lặng thì sẽ nghe thấy thôi. Này, thử lắng tai nghe xem sao.
はな ...本当ほんとうだ。すこしだけ、やさしいおとがします。
...Đúng thật. Có một chút âm thanh thật dịu dàng.
佐藤さとうじょうさん、なにかあったのかい?そんなにかなしいかおをして。
Này cô gái, có chuyện gì sao? Nhìn cái mặt buồn thiu thế kia.
はな ...仕事しごとめたんです。東京とうきょうは、わたしにははやすぎました。
...Cháu vừa bỏ việc ạ. Tokyo đối với cháu vận hành quá nhanh.
佐藤さとう そうか。つかれたんだね。頑張がんばりすぎたんだよ、あんた。
Vậy sao. Mệt mỏi rồi nhỉ. Cháu đã cố gắng quá sức rồi đấy.
はな はい。毎日まいにち自分じぶんだれかわからなくなって。こわかった。
Vâng. Mỗi ngày trôi qua cháu chẳng biết mình là ai nữa. Cháu đã rất sợ hãi.
佐藤さとう ははは。おじいさんもむかしおなじだったよ。けずるのもいやになった。
Ha ha ha. Lão già này ngày xưa cũng thế đấy. Ngay cả việc gọt gỗ cũng thấy ghét.
はな 佐藤さとうさんもですか?いまは、あんなにつよそうなをしているのに。
Chú Sato cũng vậy sao ạ? Dù bây giờ đôi bàn tay chú trông mạnh mẽ thế kia.
佐藤さとう このは、たくさん失敗しっぱいしてつくっただよ。
Đôi bàn tay này được tạo nên từ rất nhiều lần thất bại đấy.
はな 失敗しっぱい...。わたしは、失敗しっぱいこわくてげただけかもしれません。
Thất bại... Cháu, có lẽ chỉ là vì sợ thất bại nên mới bỏ chạy thôi.
佐藤さとう げるのはわるくない。自分じぶん場所ばしょさがしているだけだからね。
Bỏ chạy cũng chẳng sao cả. Chỉ là vì cháu đang tìm kiếm nơi mình thuộc về thôi mà.
はな わたし場所ばしょ...。つかるでしょうか。
Nơi thuộc về cháu... Liệu cháu có tìm thấy không ạ?
佐藤さとう きっと。ゆきしたはなはるっているように、ね。
Chắc chắn rồi. Giống như loài hoa dưới tuyết đang chờ đợi mùa xuân vậy.
はな ...はなわたし名前なまえ、ハナってうんです。
...Hoa. Tên của cháu cũng là Hana đấy ạ.
佐藤さとう ほう!いい名前なまえだ。はるになったら、綺麗きれいくぞ、あんたは。
Ồ! Tên đẹp đấy. Khi mùa xuân đến, nhất định cháu sẽ nở rộ thật đẹp cho xem.
はな ふふっ。ありがとうございます。すこし、おはらきました。
Hì hì. Cháu cảm ơn chú. Tự nhiên cháu thấy hơi đói bụng rồi ạ.
佐藤さとう よし、駅弁えきべん半分はんぶんこしよう。おじいさんのは、鮭弁当さけべんとうだ。
Được rồi, chia đôi hộp cơm đường tàu này nhé. Của lão là cơm hộp cá hồi.
はな わあ、やった!さけ大好だいすきです!あはは。
Oa, tuyệt quá! Cháu cực kỳ thích cá hồi luôn! Ha ha ha.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
くら:Tối đen như mực.
みみます:Lắng tai nghe.
頑張がんばりすぎた:Đã cố gắng quá mức.
失敗しっぱい:Thất bại.
駅弁えきべん:Cơm hộp đường tàu.
半分はんぶん:Chia đôi (thân mật).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~てごらん:Hãy thử làm gì đó.
~じゃないか:Chẳng phải là... hay sao.
~ように:Giống như là...
~んだよ:Cách kết thúc câu nhấn mạnh tâm tình.
~ばね:Nếu... thì sẽ (rút gọn).

 

 

 

 

Kịch bản: "Tiệm giặt tự động lúc hai giờ sáng"

佐藤さとう ああ、もう最悪さいあくだ...。明日着あしたきシャツがまだれてる。
Ôi, tệ thật chứ... Cái áo sơ mi mặc ngày mai vẫn còn ướt sũng.
鈴木すずきにいさん、そんなに溜息ためいきをついちゃダメだよ。しあわせがげるよ。
Này cậu thanh niên, đừng có thở dài thườn thượt thế chứ. Hạnh phúc nó chạy mất đấy.
佐藤さとう うわっ!びっくりした...。すみません、いそいでるんです。
Oa! Hết cả hồn... Xin lỗi bác, cháu đang vội quá.
鈴木すずき 乾燥機かんそうき、そのまままわすのかい?それじゃ時間じかんがかかるよ。
Cậu định cứ thế mà quay máy sấy à? Thế thì tốn thời gian lắm đấy.
佐藤さとう え?普通ふつうはそうですよね。あと一時間いちじかんはかかりそうです。
Ế? Bình thường thì phải vậy chứ ạ. Chắc phải mất một tiếng nữa mới xong.
鈴木すずき はっはっは!これをらないのか。ほら、このかわいたタオルれな。
Ha ha ha! Cậu không biết cái này à. Này, cho cái khăn khô này vào đi.
佐藤さとう ええっ!?なんでタオルなんですか?もっとれませんか?
Hả!? Sao lại là khăn ạ? Thế không phải nó càng ướt thêm sao?
鈴木すずき ちがちがう。かわいたタオル水分すいぶんってくれるんだよ。ほら。
Nhầm rồi nhầm rồi. Khăn khô nó sẽ hút bớt hơi ẩm đấy. Đây này.
佐藤さとう ...本当ほんとうですか?あ、本当ほんとうだ!かわくのがはやくなってます!
...Thật không ạ? A, thật này! Nó đang khô nhanh hơn rồi!
鈴木すずき そうだろう。おまけにシワすくなくなる。魔法まほうみたいだろう?
Chẳng phải sao. Thêm nữa là nếp nhăn cũng ít đi. Giống như phép thuật nhỉ?
佐藤さとう すごい!鈴木すずきさん、天才てんさいですね。たすかりました。
Đỉnh thật! Bác Suzuki đúng là thiên tài. May mà có bác giúp.
鈴木すずき 天才てんさいじゃないよ。ただの生活せいかつ知恵ちえさ。ふふん。
Thiên tài gì đâu. Chỉ là chút trí tuệ cuộc sống thôi mà. Hừm.
佐藤さとう 知恵ちえ、か。ぼく毎日仕事まいにちしごとばかりで、そんなこと全然知ぜんぜんしりませんでした。
Trí tuệ, sao... Cháu ngày nào cũng chỉ biết công việc, chẳng biết mấy thứ này gì cả.
鈴木すずき わかいんだから、もっとあそびなよ。仕事しごと機械きかいまかせてさ。
Còn trẻ mà, chơi bời nhiều vào. Công việc thì cứ để máy móc nó lo.
佐藤さとう あはは、そうですね。あ、おはらいてきました。
Ha ha ha, đúng vậy bác nhỉ. A, tự nhiên cháu thấy đói bụng quá.
鈴木すずき となりのコンビニのにくまん、美味うまいぞ。一緒いっしょうか?
Bánh bao ở cửa hàng tiện lợi bên cạnh ngon lắm đấy. Ăn cùng không?
佐藤さとう え、いいんですか?やった!おごりますよ、おれいに。
Ế, được ạ? Tuyệt quá! Cháu khao bác nhé, để trả ơn ạ.
鈴木すずき おっ、太っ腹ふとっぱらだねえ。じゃあ、一番高いちばんたかいやつな!
Ồ, rộng rãi quá nhỉ. Vậy thì lấy cái đắt nhất nhé!
佐藤さとう それは勘弁かんべんしてくださいよー!あはは。
Cái đó thì tha cho cháu đi mà! Ha ha ha.
鈴木すずき 冗談じょうだんだよ。さあ、シャツがかわくまで宴会えんかいだ!
Đùa thôi. Nào, trong lúc chờ áo khô thì mở tiệc thôi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
最悪さいあく:Tệ nhất / Tồi tệ nhất.
溜息ためいき:Tiếng thở dài.
乾燥機かんそうき:Máy sấy.
水分すいぶん:Thành phần nước / Hơi ẩm.
知恵ちえ:Trí tuệ / Sự thông thái.
太っ腹ふとっぱら:Hào phóng / Rộng rãi.
勘弁かんべん:Tha thứ / Khoan dung.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ちゃう:Cách nói ngắn gọn của "teshimau" (lỡ làm/trạng thái không tốt).
~な / ~なよ:Cách ra lệnh nhẹ nhàng hoặc khuyên bảo.
~だろう:Chẳng phải là... hay sao.
まかせて:Hãy giao phó cho...
れい:Để đáp lễ / Để cảm ơn.

 

 

 

 

Kịch bản: "Trí tuệ trên mái nhà"

海斗かいと うわあ、たかいなあ!佐藤さとうさん、てください。景色けしき最高さいこうですよ!
Oa, cao quá đi mất! Chú Sato ơi nhìn kìa. Cảnh sắc tuyệt vời luôn!
五郎ごろう こら、海斗かいと仕事中しごとちゅうにキョロキョロするな。あぶないぞ。
Này, Kaito! Đang làm việc thì đừng có nhìn dáo dác thế. Nguy hiểm đấy.
海斗かいと す、すみません。でも、ここの近所きんじょひと、みんな親切しんせつですね。
Cháu... cháu xin lỗi. Nhưng mà người dân quanh đây ai cũng thân thiện chú nhỉ.
五郎ごろう たりまえだ。あさ、ちゃんと挨拶あいさつしたか?
Dĩ nhiên rồi. Sáng nay mày đã chào hỏi tử tế chưa?
海斗かいto はい、しましたけど...。さっきとなりのおばあさんにおこられちゃいました。
Dạ rồi, nhưng mà... hồi nãy cháu vừa bị bà cụ nhà bên mắng cho một trận.
五郎ごろう なんだと?おまえ、またなに余計よけいなことをったのか?
Cái gì cơ? Mày lại nói cái gì thừa thãi rồi phải không?
海斗かいと ちがいますよ!工事こうじおとがうるさいってわれて。えーん、かなしい。
Không phải mà! Bà bảo là tiếng ồn thi công làm phiền quá. Huhu, buồn quá đi.
五郎ごろう ははは!おまえなあ、それが「共生術きょうせいじゅつ」がりない証拠しょうこだ。
Ha ha ha! Mày đúng là... đó là bằng chứng của việc thiếu "nghệ thuật cộng sinh" đấy.
海斗かいと きょうせいじゅつ?むずかしい言葉ことばですね。なにですか、それ。
Nghệ thuật cộng sinh ạ? Từ gì mà khó thế. Nó là cái gì vậy chú?
五郎ごろう ほら、このお菓子かしって、あとでもう一度挨拶いちどあいさつけ。
Này, cầm lấy gói bánh này, lát nữa đi chào hỏi lại một lần nữa đi.
海斗かいと ええっ、お菓子かしですか?もうおこられたのに、くんですか?
Hả, bánh ạ? Đã bị mắng rồi mà còn đi nữa ạ?
五郎ごろう バカだな。「うるさくてすみません。3までにはわります」ってうんだ。
Thằng ngốc này. Phải nói là "Chúng cháu xin lỗi vì tiếng ồn. Đến 3 giờ là sẽ xong ạ".
海斗かいと ああ!時間じかんおしえるんですね。
À! Nghĩa là mình cho họ biết thời gian kết thúc nhỉ.
五郎ごろう そうだ。わりがわかれば、人間にんげん安心あんしんするもんだよ。
Đúng vậy. Con người ta hễ biết khi nào kết thúc thì sẽ thấy an tâm thôi.
海斗かいと なるほど!それも知恵ちえですね。佐藤さとうさんはすごいなあ。
Ra là vậy! Đó cũng là một cái mẹo chú nhỉ. Chú Sato giỏi thật đấy.
五郎ごろう ふん、たりまえだ。この道三十年みちさんじゅうねんだぞ。
Hừm, dĩ nhiên rồi. Ta làm nghề này 30 năm rồi đấy.
海斗かいと よし、3まで一生懸命頑張いっしょうけんめいがんばりますよ!お腹空はらすいたけど!
Được rồi, cháu sẽ cố gắng hết sức đến 3 giờ! Dù bụng đói cồn cào rồi đây!
五郎ごろう あはは、元気げんきだけはいいな。わったら美味うまいもんいにくぞ。
Ha ha ha, được cái tinh thần là tốt đấy. Xong việc chú dẫn đi ăn món gì ngon nhé.
海斗かいと やった!佐藤さとうさん、大好だいすきです!
Tuyệt quá! Cháu yêu chú Sato nhất!
五郎ごろう うるさい、はやかわらはこべ!
Im lặng đi, mau vận chuyển ngói đi kìa!
海斗かいと はい、親方おやかた
Tuân lệnh, thợ cả!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
景色けしき:Cảnh sắc / Phong cảnh.
余計よけいなこと:Việc thừa thãi / Lời nói không cần thiết.
証拠 shouko:Bằng chứng.
共生術きょうせいじゅつ:Nghệ thuật cùng chung sống.
かわら:Ngói.
親方おやかた:Thợ cả / Đại ca (Cách gọi trong nghề).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ちゃう:Kết quả không mong muốn.
~って:Dùng để trích dẫn nội dung.
~もんだ:Là điều đương nhiên / Chân lý.
~までに:Trước thời điểm...

 

 

 

 

Kịch bản: "Vị thần bảo hộ của khu chung cư"

あらた ああ...。このだんボール、どうすればいいんだ。おおきすぎてはいらないよ。
Ôi trời... Đống bìa các-tông này phải làm sao đây. Nó to quá, không nhét vào nổi.
小畑おばた ちょっと、あんた!あたらしくはいった三〇二号室さんまるにごうしつあらたさんだね。
Này cậu kia! Cậu là Arata ở phòng 302 mới chuyển đến đúng không.
あらた げっ!あ、はい。そうです。小畑おばたさん...ですよね?
Chết! A, vâng. Đúng rồi ạ. Bác là... bác Obata phải không ạ?
小畑おばた そうだよ。そんなかたじゃ、カラスにバラバラにされちゃうよ。
Đúng rồi. Cậu vứt kiểu đó thì lũ quạ nó xé xác ra tan nát hết đấy.
あらた すみません。でも、はこちいさくするのが面倒めんどうくさくて。
Cháu xin lỗi. Nhưng mà việc xé nhỏ mấy cái hộp này phiền phức quá ạ.
小畑おばた めんどくさい、じゃないよ!みんなでんでるんだから。ほら、これして。
Không phải là phiền phức đâu nhé! Vì mọi người đang sống cùng nhau mà. Này, đưa đây bác mượn.
あらた え、カッターですか?ぼくがやりますよ。
Ế, dao rọc giấy ạ? Để cháu làm cho ạ.
小畑おばた いいからてな。こうやってひもむすんで、名前なまえいておくんだよ。
Được rồi cứ nhìn đây. Phải buộc dây lại như thế này, rồi viết tên mình lên đây này.
あらた 名前なまえですか?はずかしいですよ、ゴミに名前なまえなんて。
Viết tên ạ? Xấu hổ lắm ạ, rác mà cũng phải ghi tên sao.
小畑おばた ちがうよ!「ちゃんとやってます」ってまわりにせるのが大事だいじなんだよ。
Không phải thế! Quan trọng là cho những người xung quanh thấy "tôi đang làm đúng quy tắc" đấy.
あらた へえー。まわりの安心あんしんのため、ですか。
Chà... Để cho những người xung quanh thấy an tâm, phải vậy không ạ?
小畑おばた そのとおり。おたがさまなんだから。いやかおをされない工夫くふうだよ。
Chính xác. Vì chúng ta cùng chung sống mà. Đó là cái mẹo để không bị người khác ghét đấy.
あらた ...なるほど。小畑おばたさん、意外いがいやさしいんですね。あはは。
...Ra là vậy. Bác Obata hóa ra cũng hiền lành bất ngờ nhỉ. Ha ha ha.
小畑おばた 意外いがいとはなにだよ!うるさいね。ほら、つぎはペットボトルのキャップだ。
Bất ngờ là cái quái gì hả! Ồn ào quá. Này, tiếp theo là nắp chai nhựa đấy.
あらた うわあ、こまかいなあ!でも、頑張がんばります。
Oa, chi tiết quá nhỉ! Nhưng cháu sẽ cố gắng ạ.
小畑おばた よし。わったら、うちのにわれたみかんをあげるよ。
Tốt. Xong việc bác sẽ cho mấy quả quýt hái ở vườn nhà bác.
あらた 本当ほんとうですか!?やったー!みかん大好だいすきです!
Thật ạ!? Tuyệt quá! Cháu cực kỳ thích quýt luôn!
小畑おばた ははは。あんた、単純たんじゅんだね。さあ、はやうごかして!
Ha ha ha. Cậu đúng là đơn giản thật đấy. Nào, mau động tay động chân lên!
あらた はい!小畑先生おばたせんせい、よろしくおねがいします!
Vâng! Sư phụ Obata, nhờ bác chỉ bảo ạ!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
だんボール:Bìa các-tông.
バラバラ:Tan nát / Rời rạc.
面倒めんどうくさい:Phiền phức / Rắc rối.
ひもむす:Buộc bằng dây.
工夫くふう:Cái mẹo / Sự bỏ công sức tìm tòi.
単純たんじゅん:Đơn giản / Ngây ngô.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ちゃう:Kết quả đáng tiếc (lũ quạ xé rác).
~だね / ~だよ:Cách nói khẳng định, thân mật.
~じゃないよ:Không phải là... đâu (bác bỏ ý kiến).
~ておく:Làm gì đó sẵn / chuẩn bị trước.

 

 

 

 

Kịch bản: "Hương vị lúc bốn giờ sáng"

美咲みさき はあ...。今日きょうのラーメン、いつもよりにががします。
Hà... Tô mì hôm nay con cảm giác đắng hơn bình thường thì phải.
田辺たなべ それは美咲みさきちゃんのこころにがいからだよ。はい、おちゃ
Đó là vì lòng của Misaki đang đắng đấy thôi. Này, nước trà đây.
美咲みさき ...バレました?もう、田辺たなべさんは魔法使いまほうつかいみたいでいやだな。
...Bị lộ rồi ạ? Thật tình, bác Tanabe cứ như phù thủy ấy, ghét thật.
田辺たなべ ははは!魔法まほうじゃないよ。三十年さんじゅうねんもここでひとかおてるんだ。
Ha ha ha! Phù thủy gì đâu. Ba mươi năm nay bác nhìn mặt người ta ở cái xe này rồi.
美咲みさき 先生せんせいおやも「つぎて」っています。それが、すごくおもくて。
Thầy giáo rồi cả bố mẹ con ai cũng bảo "Trận tới cũng phải thắng nhé". Điều đó nặng nề kinh khủng.
田辺たなべ ちかひと期待きたいするからね。でも、らないひとにははなせるだろう?
Người thân thiết thì thường hay kỳ vọng mà. Nhưng với người lạ thì lại dễ nói ra hơn đúng không?
美咲みさき ...そうですね。田辺たなべさんには、全部話ぜんぶはなしちゃいます。へんですよね。
...Đúng vậy ạ. Với bác Tanabe, con lại nói ra sạch bách. Lạ thật đấy.
田辺たなべ へんじゃないよ。とお場所ばしょからほうが、本当ほんとうかたちえることもある。
Không lạ đâu. Đôi khi đứng từ một nơi xa để nhìn thì mới thấy rõ hình dáng thật sự.
美咲みさき 本当ほんとうかたち...。わたしは、ただたのしくボクシングがしたかっただけなのに。
Hình dáng thật sự... Con vốn dĩ chỉ muốn chơi quyền Anh một cách vui vẻ thôi mà.
田辺たなべ だったら、一度全部捨いちどぜんぶすててごらん。つのもけるのもさ。
Nếu vậy thì thử một lần vứt bỏ hết đi xem sao. Cả thắng lẫn thua ấy.
美咲みさき てる?そんなこと、こわくてできませんよ!あはは、無理無理むりむり
Vứt bỏ ạ? Chuyện đó con sợ chẳng làm được đâu! Ha ha, không thể nào, không thể nào!
田辺たなべ 無理むりじゃないよ。このラーメンのスープも、毎日捨まいにちすててあたらしくつくるんだ。
Không phải không thể đâu. Nước dùng mì này cũng vậy, ngày nào bác cũng đổ đi để nấu mới mà.
美咲みさき ...スープ一緒いっしょにしないでくださいよ。でも、ちょっとらくになりました。
...Bác đừng so sánh con với nước dùng chứ. Nhưng mà, con thấy nhẹ lòng hơn một chút rồi.
田辺たなべ ほう。かおすこあかるくなったな。美咲みさきちゃんはわらったほうつよいぞ。
Ồ. Cái mặt trông sáng sủa hơn rồi đấy. Misaki lúc cười nhìn sẽ mạnh mẽ hơn đấy nhé.
美咲みさき もう!おじいさん、くち上手うまいんだから。
Mồ! Ông già này khéo miệng quá đi mất.
田辺たなべ さあ、みせめるよ。手伝てつだってくれるかい?
Nào, bác dọn hàng đây. Giúp bác một tay chứ?
美咲みさき ええっ、わたしがですか?おきゃくさんですよ、わたし
Ế, con á? Con là khách hàng đấy nhé!
田辺たなべ 筋肉きんにくがあるんだから、おもいものをってくれよ。ほら。
Có cơ bắp để làm gì, bưng hộ bác mấy thứ nặng này đi. Này.
美咲みさき あー、もう!わかりましたよ。そのわり、つぎたまごサービスしてくださいね。
Á, mồ! Con biết rồi. Thay vào đó, lần tới nhớ khuyến mãi cho con quả trứng nhé.
田辺たなべ ははは、欲張よくばりだな。よし、約束やくそくだ。
Ha ha ha, đúng là đồ tham lam. Được rồi, hứa đấy.
美咲みさき よっしゃ!明日あしたからまた練習れんしゅう頑張がんばります!
Quyết thế nhé! Từ ngày mai con sẽ lại cố gắng luyện tập!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
にが:Đắng (Nghĩa đen và nghĩa bóng).
魔法使いまほうつかい:Phù thủy / Người có phép thuật.
期待きたい:Kỳ vọng / Mong đợi.
かたち:Hình dáng / Hình thái.
欲張よくば:Tham lam / Hám lợi.
おも:Nặng (Nghĩa đen) / Nặng nề (Tâm trạng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~からだよ:Giải thích nguyên nhân ở cuối câu (Vì... đấy).
~だろう:Chẳng phải... sao (Dùng để xác nhận sự đồng cảm).
~てごらん:Hãy thử làm gì đó xem sao (Cách nói nhẹ nhàng của người lớn).
~と一緒いっしょにしないで:Đừng có gộp chung với... / Đừng so sánh với...
~てくれるかい:Có thể làm giúp tôi không? (Thân mật).

 

 

 

 

Kịch bản: "Một bước chân nhỏ trên bầu trời"

れん うわあ、たかすぎる...。工藤くどうさん、ちょっとれてませんか?
Oa, cao quá mức rồi... Chú Kudo ơi, nó đang rung lắc đúng không ạ?
工藤くどう ははは!れてないよ。おまえかおしろだぞ。
Ha ha ha! Không có rung gì đâu. Mặt mày trắng bệch ra rồi kìa.
れん だって、そとるの二年にねんやすみましたから。空気くうきこわいです。
Tại vì, con đã nghỉ việc đi ra ngoài suốt hai năm rồi mà. Không khí làm con thấy sợ.
工藤くどう 空気くうきこわくない。おまえ勝手かってかべつくってるだけだ。
Không khí không có gì đáng sợ cả. Chỉ là tự mày đang dựng lên những bức tường thôi.
れん かべ...。でも、みんなぼくのことをへんているがして。
Bức tường ạ... Nhưng mà con cứ cảm giác mọi người đang nhìn con bằng ánh mắt kỳ quặc.
工藤くどう だれてないよ。みんな自分じぶんのことで精一杯せいいっぱいなんだから。
Chẳng ai nhìn mày đâu. Vì ai cũng đang bận túi bụi với việc của chính mình rồi.
れん そうでしょうか。東京とうきょうひとおおすぎて、いきができません。
Vậy sao ạ. Tokyo đông người quá, làm con không thở nổi.
工藤くどう だったら、ここでおおきくってみろ。ほら。
Nếu thế thì, ở đây thử hít một hơi thật sâu xem nào. Này.
れん ...すう。はあ。あ、すこしだけ、むねかるくなりました。
...Hít. Phà. A, có một chút, lồng ngực con thấy nhẹ nhõm hơn rồi.
工藤くどう ほう、いいかおになったな。れん今日きょうはおまえがここに来ただけで大勝利だいしょうりだ。
Ồ, gương mặt khá hơn rồi đấy. Ren này, hôm nay chỉ cần mày đến được đây thôi đã là một chiến thắng lớn rồi.
れん 大勝利だいしょうり、ですか?ただ観覧車かんらんしゃっただけなのに。
Chiến thắng lớn ạ? Con chỉ mới ngồi lên vòng quay thôi mà.
工藤くどう その「だけ」ができないやつがたくさんいるんだよ。
Có rất nhiều kẻ không làm nổi cái việc "chỉ là" đó đâu.
れん ...工藤くどうさん。どうしてぼくたすけてくれるんですか?
...Chú Kudo. Tại sao chú lại giúp đỡ con vậy ạ?
工藤くどう たすけてるんじゃない。おれひまなだけだ。
Không phải giúp đỡ gì đâu. Chỉ là tại chú rảnh quá thôi.
れん あはは!うそだ。あんなに熱心あんなにねっしんにメールしてくれたのに。
Ha ha ha! Điêu nào. Chú đã nhắn tin nhiệt tình cho con như thế mà.
工藤くどう バレたか。まあ、おまえみたいなわかいのがそとわらわないのは、もったいないからな。
Bị lộ rồi à. Mà, một đứa trẻ tuổi như mày mà không cười đùa ở ngoài kia thì đúng là phí phạm mà.
れん もったいない、か。ぼく明日あしたそとてみようかな。
Phí phạm, sao ạ... Mai con có nên thử ra ngoài lần nữa không nhỉ.
工藤くどう ああ。無理むりはするなよ。すこしずつでいい。
Ừ. Đừng có ép bản thân quá nhé. Cứ từng chút một là được rồi.
れん はい。あ、アイスクリームべたくなってきました。
Vâng ạ. A, tự nhiên con thấy muốn ăn kem quá.
工藤くどう よし、りたらおごってやる。一番いちばんデカいやつな!
Được, xuống dưới chú sẽ khao. Lấy cái to nhất nhé!
れん やった!工藤くどうさん、大好だいすきです!
Tuyệt quá! Con yêu chú Kudo nhất!
工藤くどう うるさい。うごくな、れるだろうが!
Im lặng đi. Đừng có động đậy, nó rung lắc bây giờ!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
精一杯せいいっぱい:Hết sức / Toàn tâm toàn ý.
大勝利だいしょうり:Đại chiến thắng / Thắng lợi lớn.
観覧車かんらんしゃ:Vòng quay khổng lồ.
ひま:Rảnh rỗi.
熱心ねっしん:Nhiệt tình / Tâm huyết.
もったいない:Lãng phí / Phí phạm.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~からだよ:Giải thích lý do cuối câu (Vì... đấy).
~てみろ:Hãy thử làm gì đó (Cách nói mệnh lệnh nhẹ nhàng).
~ただけで:Chỉ với việc... / Chỉ cần...
~だろうが:Chẳng phải là... hay sao (Cách nói khẳng định mạnh).
~たくなる:Trở nên muốn làm gì đó.