次世代 AI 開発の倫理指針を 諮る ため、専門家による委員会が設置された。
A. さぐる (Saguru)
B. かたる (Kataru)
C. はかる (Hakaru)
D. もぐる (Moguru)
Ý nghĩa: Một ủy ban chuyên gia đã được thành lập để thảo luận (xin ý kiến) về các hướng dẫn đạo đức trong phát triển AI thế hệ mới.
C. はかる (Đúng): Cách đọc của 諮る (Tư). Dùng khi đưa một vấn đề ra hội đồng hoặc chuyên gia để xin tư vấn chính thức.
A. さぐる: Cách đọc của 探る (thám thính).
B. かたる: Cách đọc của 語る (kể chuyện).
D. もぐる: Cách đọc của 潜る (lặn/chui vào).
一部の悪質な企業による労働力の 搾取 が、SNS上で再び激しい批判を浴びている。
A. さくじゅ (Sakuju)
B. さくしゅ (Sakushu)
C. しぼとり (Shibotori)
D. さくじょ (Sakujo)
Ý nghĩa: Việc bóc lột sức lao động của một số doanh nghiệp độc hại lại một lần nữa hứng chịu sự chỉ trích dữ dội trên mạng xã hội.
B. さくしゅ (Đúng): Cách đọc của 搾取 (Tráp thủ). Chỉ hành động chiếm đoạt thành quả lao động của người khác bất công.
A. さくじゅ: Cách đọc sai biến âm của chữ 取 (Thủ).
C. しぼとり: Cách đọc kết hợp âm Kun-yomi sai quy chuẩn On-yomi.
D. さくじょ: Cách đọc của 削除 (xóa bỏ).
この新開発の半導体は、 緻密 な回路設計によって消費電力の 40% 削減を実現した。
A. ちぜつ (Chizetsu)
B. ていみつ (Teimitsu)
C. こまみつ (Komamitsu)
D. ちみつ (Chimitsu)
Ý nghĩa: Loại bán dẫn mới phát triển này đã thực hiện được việc giảm 40% điện năng tiêu thụ nhờ vào thiết kế mạch điện cực kỳ tinh vi.
D. ちみつ (Đúng): Cách đọc của 緻密 (Trí mật). Chỉ sự cực kỳ chi tiết, chính xác, thường dùng cho kỹ thuật.
A. ちぜつ: Sai do nhầm chữ 緻 (Trí) với chữ 絶 (Tuyệt).
B. ていみつ: Cách đọc sai âm On-yomi của chữ 緻.
C. こまみつ: Sai do ghép âm Kun-yomi vào âm On-yomi.
目標を持たず 漫然 と毎日を過ごすことは、人生において最大の損失である。
A. まんぜん (Manzen)
B. みんぜん (Minzen)
C. ぼうぜん (Bouzen)
D. かんぜん (Kanzen)
Ý nghĩa: Sống qua ngày một cách thờ ơ (vô định), không mục tiêu là tổn thất lớn nhất trong đời người.
A. まんぜん (Đúng): Cách đọc của 漫然 (Mạn nhiên). Chỉ thái độ hời hợt, không mục đích.
B. みんぜん: Cách đọc sai âm của chữ 漫 (Mạn).
C. ぼうぜん: Cách đọc của 茫然 (đờ đẫn, sững sờ).
D. かんぜん: Cách đọc của 敢然 (quả quyết, dũng cảm).
観光客の増加に伴い、混雑緩和に向けた 便宜 を図るための新システムが導入された。
A. びんぎ (Bingi)
B. びんせん (Binsen)
C. べんせん (Bensen)
D. べんぎ (Bengi)
Ý nghĩa: Cùng với việc tăng lượng du khách, một hệ thống mới đã được đưa vào sử dụng nhằm tạo điều kiện thuận lợi để giảm thiểu ùn tắc.
D. べんぎ (Đúng): Cách đọc của 便宜 (Tiện nghi). Cụm 「便宜を図る」 nghĩa là tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ đối tượng nào đó.
A. びんぎ: Nhầm âm của chữ "Tiện" với chữ "Bưu" (郵便).
B. びんせん: Cách đọc của 便箋 (giấy viết thư).
C. べんせん: Cách đọc ghép sai âm không tồn tại.
集中できる環境が整えば、タスクの処理も驚くほど 捗る ものだ。
A. とどまる (Todomaru)
B. はかどる (Hakadoru)
C. ひろがる (Hirogaru)
D. さかのぼる (Sakanoboru)
Ý nghĩa: Nếu môi trường tập trung được chuẩn bị tốt, việc xử lý nhiệm vụ sẽ tiến triển nhanh chóng một cách kinh ngạc.
B. はかどる (Đúng): Cách đọc của 捗る (Duệ). Miêu tả tiến độ công việc đang diễn ra trôi chảy, thuận lợi.
A. とどまる: Cách đọc của 留まる (dừng lại).
C. ひろがる: Cách đọc của 広がる (lan rộng).
D. さかのぼる: Cách đọc của 遡る (đi ngược dòng).
セキュリティ対策を 疎か にすると、取り返しのつかない情報漏洩を招く恐れがある。
A. ささやか (Sasayaka)
B. しなやか (Shinayaka)
C. まろやか (Maroyaka)
D. おろそか (Orosoka)
Ý nghĩa: Nếu xao nhãng việc thực hiện các biện pháp an ninh, có nguy cơ sẽ dẫn đến việc rò rỉ thông tin không thể cứu vãn được.
D. おろそか (Đúng): Cách đọc của 疎か (Sơ). Chỉ thái độ lơ là, bỏ bê những việc quan trọng.
A. ささやか: Cách đọc của 細やか (nhỏ bé, khiêm tốn).
B. しなやか: Nghĩa là mềm dẻo, uyển chuyển.
C. まろやか: Nghĩa là êm dịu (thường dùng cho hương vị).
一度信頼を失えば、盤石に見えた組織体制も一瞬にして 瓦解 する。
A. ぜかい (Zekai)
B. かわかい (Kawakai)
C. がかい (Gakai)
D. ごかい (Gokai)
Ý nghĩa: Một khi đã mất niềm tin, ngay cả một hệ thống tổ chức tưởng như vững chắc như bàn thạch cũng sẽ sụp đổ trong chớp mắt.
C. がかい (Đúng): Cách đọc của 瓦解 (Ngõa giải). Chỉ việc một tổ chức hoặc kế hoạch bị sụp đổ hoàn toàn từ bên trong.
A. ぜかい: Cách đọc sai âm On-yomi của chữ 瓦 (Ngõa).
B. かわかい: Sai do ghép âm Kun-yomi (kawara) vào âm On-yomi.
D. ごかい: Cách đọc của 誤解 (hiểu lầm).
匿名性を利用して他人を 貶める ような発言は、厳に慎むべきだ。
A. おとしめる (Otoshimeru)
B. こらしめる (Korashimeru)
C. いましめる (Imashimeru)
D. かなしめる (Kanashimeru)
Ý nghĩa: Cần phải hết sức kiềm chế những phát ngôn lợi dụng tính ẩn danh để hạ thấp (miệt thị) người khác.
A. おとしめる (Đúng): Cách đọc của 貶める (Biếm). Nghĩa là khinh miệt, hạ thấp giá trị danh dự của người khác.
B. こらしめる: Cách đọc của 懲らしめる (trừng trị).
C. いましめる: Cách đọc của 戒める (răn đe, cảnh cáo).
D. かなしめる: Cách đọc của 悲しめる (làm cho buồn).
新年度の営業計画は、一部の修正を除けば、 概ね 合意に達した。
A. おおよそ (Ooyoso)
B. おおかた (Ookata)
C. おおざっぱ (Oozappa)
D. おおむね (Oomune)
Ý nghĩa: Kế hoạch kinh doanh cho năm tài chính mới, ngoại trừ một vài chỉnh sửa nhỏ, nhìn chung đã đạt được sự đồng thuận.
D. おおむね (Đúng): Cách đọc của 概ね (Khái). Dùng trong văn bản chính thức để chỉ trạng thái "về cơ bản", "nhìn chung".
A. おおよそ: Nghĩa là khoảng, xấp xỉ (dùng cho số lượng).
B. おおかた: Nghĩa là có lẽ, đa phần (phỏng đoán cá nhân).
C. おおざっぱ: Nghĩa là qua loa, không tỉ mỉ (tính cách/cách làm việc).
少子高齢化に伴う労働力不足は、政府の対策にもかかわらず 依然 として深刻な状況にある。
A. いねん
B. いせん
C. いぜん
D. いぞん
Ý nghĩa: Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động do tỷ lệ sinh thấp và già hóa dân số vẫn nghiêm trọng như cũ bất chấp các biện pháp của chính phủ.
C. いぜん (Đúng): Cách đọc của 依然 (Y Nhiên). Một phó từ mang nghĩa là vẫn như cũ, không có gì thay đổi so với trước đây.
A. いねん: Nhầm với âm "nen" của chữ 年 (Niên).
B. いせん: Cách đọc sai âm On-yomi của chữ 然.
D. いぞん: Cách đọc của 依存 (Phụ thuộc), dễ nhầm vì mặt chữ 依 giống nhau.
SNSでの誹謗中傷が社会問題化する中で、多くのユーザーが 憂鬱 な気分を抱えながら利用している。
A. ゆうちつ
B. ゆううつ
C. ゆうけつ
D. ゆうしつ
Ý nghĩa: Trong bối cảnh việc vu khống và lăng mạ trên SNS trở thành vấn đề xã hội, nhiều người dùng cảm thấy u sầu khi sử dụng.
B. ゆううつ (Đúng): Cách đọc của 憂鬱 (Ưu uất). Tính từ chỉ trạng thái tinh thần buồn bã, u sầu, chán nản.
A. ゆうちつ: Cách đọc sai âm tiết cuối của chữ 鬱 (Uất).
C. ゆうけつ: Không tồn tại từ này.
D. ゆうしつ: Nhầm với âm "shitsu" của các chữ khác.
投資家のさまざまな 思惑 が交錯した結果、本日の株価は激しい値動きを見せた。
A. しわく
B. おもわく
C. しかん
D. おもかん
Ý nghĩa: Do sự đan xen của các suy tính khác nhau từ các nhà đầu tư, giá cổ phiếu hôm nay đã có những biến động mạnh.
B. おもわく (Đúng): Cách đọc đặc biệt (Kun-yomi) của 思惑 (Tư hoặc). Chỉ dự tính, ý đồ hoặc sự suy đoán.
A. しわく: Sai do dùng âm On-yomi (shi) cho chữ 思.
C. しかん: Cách đọc sai hoàn toàn cả hai chữ Hán.
D. おもかん: Nhầm âm tiết cuối của chữ 惑.
観光客の回復により、苦境に立たされていた地方の商店街がようやく 潤い 始めた。
A. あじわい
B. うるおい
C. にぎわい
D. まかない
Ý nghĩa: Nhờ sự phục hồi của lượng khách du lịch, các khu phố mua sắm ở địa phương vốn đang trong tình cảnh khó khăn cuối cùng đã bắt đầu trở nên sung túc.
B. うるおい (Đúng): Cách đọc của 潤い (Nhuận). Chỉ việc nhận được lợi ích, trở nên dư dả về tài chính.
A. あじわい: Cách đọc của 味わい (Vị), chỉ hương vị.
C. にぎわい: Cách đọc của 賑わい (Chẩn), chỉ sự náo nhiệt.
D. まかない: Cách đọc của 賄い (Hối), chỉ việc cung cấp bữa ăn.
伝統建築の細部に宿る 巧緻 な装飾は、見る者を圧倒する美しさを放っている。
A. こうし
B. こうち
C. きょうち
D. きょうし
Ý nghĩa: Những họa tiết trang trí tinh xảo ẩn chứa trong từng chi tiết của kiến trúc truyền thống tỏa ra vẻ đẹp áp đảo người xem.
B. こうち (Đúng): Cách đọc của 巧緻 (Xảo trí). Mô tả những thứ được làm ra cực kỳ tinh vi, khéo léo và chính xác.
A. こうし: Cách đọc sai âm On-yomi của chữ 緻.
C. きょうち: Dễ bị nhầm với từ 境地 (Cảnh giới).
D. きょうし: Cách đọc sai hoàn toàn âm của chữ 巧 (Xảo).
強風による機材トラブルが発生し、現在も一部の路線で運行が 滞って いる。
A. とどこおって
B. はどこおって
C. さどこおって
D. まどこおって
Ý nghĩa: Do sự cố thiết bị vì gió mạnh, việc vận hành ở một số tuyến đường vẫn đang bị đình trệ.
A. とどこおって (Đúng): Cách đọc của 滞って (Trệ). Chỉ sự đình trệ, ứ đọng, không tiến hành trôi chảy được.
B. はどこおって: Không tồn tại từ này.
C. さどこおって: Không có nghĩa.
D. まどこおって: Không phải âm của chữ 滞.
ネットの口コミは 誇張 された表現が多いため、実際に自分の目で確めることが重要だ。
A. こちょう
B. こしょう
C. ごちょう
D. ごしょう
Ý nghĩa: Vì các đánh giá trên mạng thường có nhiều biểu đạt khoa trương (thổi phồng), việc tự mình xác nhận thực tế là rất quan trọng.
A. こちょう (Đúng): Cách đọc của 誇張 (Khoa trương). Chỉ việc nói quá lên, thổi phồng sự thật.
B. こしょう: Cách đọc của 故障 (Hỏng hóc).
C. ごちょう: Cách đọc của 語調 (Ngữ điệu).
D. ごしょう: Cách đọc của 後生 (Đời sau).
この美容液は、有効成分が角質層まで深く 浸透 するように設計されている。
A. しんとう
B. ちんとう
C. しんどう
D. ちんどう
Ý nghĩa: Loại tinh chất dưỡng da này được thiết kế để các thành phần hữu hiệu thẩm thấu sâu vào tận lớp sừng.
A. しんとう (Đúng): Cách đọc của 浸透 (Tẩm thấu). Nghĩa là thấm qua, thấm sâu vào bên trong.
B. ちんとう: Nhầm với âm "chin" của chữ 沈 (Trầm).
C. しんどう: Cách đọc của 振動 (Chấn động).
D. ちんどう: Cách đọc của 珍道 (Con đường lạ).
最新の人間工学に基づいたこの椅子は、背中にかかる 負荷 を最小限に抑えてくれる。
Ý nghĩa: Chiếc ghế dựa trên công nghệ nhân trắc học mới nhất này giúp giảm thiểu gánh nặng (áp lực) đè lên lưng.
A. ふか (Đúng): Cách đọc của 負荷 (Phụ hà). Chỉ sức tải, gánh nặng hoặc áp lực vật lý/trừu tượng.
B. ふが: Cách đọc sai chữ 荷 thành "ga".
C. ぶか: Nhầm âm của chữ 負 thành âm đục "bu".
D. ぶが: Cách đọc sai hoàn toàn cả hai âm tiết.
新興国の経済発展を支援するため、先進諸国が強く 結束 することが合意された。
A. けっしゅく
B. けっそく
C. けっしょく
D. けっこく
Ý nghĩa: Các nước tiên tiến đã đồng ý đoàn kết chặt chẽ nhằm hỗ trợ sự phát triển kinh tế của các quốc gia mới nổi.
B. けっそく (Đúng): Cách đọc của 結束 (Kết thúc). Nghĩa là đoàn kết, gắn kết lại thành một khối.
A. けっしゅく: Cách đọc sai âm tiết cuối của chữ 束 (Thúc).
C. けっしょく: Cách đọc của 血色 (Sắc mặt) hoặc 欠食 (Nhịn ăn).
D. けっこく: Không có nghĩa trong tiếng Nhật.