Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

九州きゅうしゅう次世代じせだいエネルギーである水素供給すいそきょうきゅう拠点きょてん として、世界中せかいじゅうから投資とうしあつめている。

A. こてん
B. きょてん
C. ぎょてん
D. してん
Ý nghĩa: Kyushu đang thu hút đầu tư từ khắp nơi trên thế giới với tư cách là cứ điểm (trung tâm) cung ứng hydro - nguồn năng lượng thế hệ mới.
B. きょてん (Đúng): Chữ "Cứ" [拠] đọc là Kyo và "Điểm" [点] đọc là Ten. Chỉ địa điểm trung tâm quan trọng cho một hoạt động.
A. こてん: Thường dùng cho Hán tự "Cổ điển" [古典].
C. ぎょてん: Cách đọc sai phụ âm đầu do nhầm lẫn biến âm của chữ Kyo.
D. してん: Thường dùng cho "Chi nhánh" [支店] hoặc "Góc nhìn" [視点].

政府せいふはAI技術ぎじゅつ悪用あくようした動画どうが偽造ぎぞうふせぐため、あたらしい法案ほうあん検討けんとう開始かいしした。

A. ぎそう
B. にぞう
C. ぎぞう
D. けぞう
Ý nghĩa: Chính phủ đã bắt đầu xem xét dự luật mới nhằm ngăn chặn việc làm giả (ngụy tạo) video bằng cách lạm dụng công nghệ AI.
C. ぎぞう (Đúng): Chữ "Ngụy" [偽] đọc là Gi và "Tạo" [造] đọc là Zou. Chỉ hành động làm giả vật thật với ý đồ xấu.
A. ぎそう: Thường dùng cho Hán tự "Ngụy trang" [偽装].
B. にぞう: Sai âm On của chữ "Ngụy" (nhầm sang âm Kun "Nise").
D. けぞう: Cách đọc không tồn tại trong hệ thống âm của hai chữ Hán này.

外国人労働者がいこくじんろうどうしゃ採用枠さいようわく拡大かくだいされたが、介護現場かいごげんば人手不足ひとでぶそく依然いぜん として深刻しんこくなままだ。

A. いぜん
B. いだん
C. あぜん
D. えぜん
Ý nghĩa: Dù hạn ngạch tuyển dụng lao động nước ngoài đã được mở rộng, nhưng tình trạng thiếu nhân lực tại các cơ sở điều dưỡng vẫn đang cực kỳ nghiêm trọng.
A. いぜん (Đúng): Chữ "Y" [依] đọc là I và "Nhiên" [然] đọc là Zen. Diễn tả trạng thái vẫn tiếp diễn như cũ không thay đổi.
B. いだん: Sai âm của chữ "Nhiên", dễ nhầm sang các chữ có bộ Hỏa khác.
C. あぜん: Dùng cho Hán tự "Ngả nhiên" [唖然] (sững sờ).
D. えぜん: Cách đọc sai nguyên âm, không tồn tại trong từ điển.

のひらの静脈じょうみゃくによる本人ほんにん 認証にんしょう システムの導入どうにゅうにより、セキュリティが大幅おおはば向上こうじょうした。

A. にんしょう
B. にんじょう
C. にんそう
D. にんぞう
Ý nghĩa: Bảo mật đã được nâng cao đáng kể nhờ việc đưa vào sử dụng hệ thống xác thực chính chủ bằng tĩnh mạch lòng bàn tay.
A. にんしょう (Đúng): Chữ "Nhận" [認] đọc là Nin và "Chứng" [証] đọc là Shou. Thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình xác nhận danh tính.
B. にんじょう: Thường dùng cho "Nhân tình" [人情] (tình người).
C. にんそう: Thường dùng cho "Nhân tướng" [人相] (diện mạo).
D. にんぞう: Sai phụ âm cuối của chữ "Chứng", dễ nhầm sang "Tượng/Tạo".

このあたらしいコンクリートは、耐久性たいきゅうせいめん従来じゅうらい素材そざい匹敵ひってき する性能せいのうっている。

A. ひきてき
B. ひってき
C. びってき
D. ひつてき
Ý nghĩa: Loại bê tông mới này sở hữu hiệu năng sánh ngang (tương đương) với các vật liệu truyền thống về mặt độ bền.
B. ひってき (Đúng): Chữ "Thất" [匹] đọc là Hitsu, khi ghép với "Địch" [敵] biến âm thành âm ngắt "Hitteki". Dùng để so sánh sự ngang ngửa.
A. ひきてき: Sai do không thực hiện biến âm ngắt (Sokuon).
C. びってき: Chữ "Thất" không bao giờ biến âm thành Bi trong trường hợp này.
D. ひつてき: Cách đọc chưa biến âm, không đúng chuẩn giao tiếp Nhật Bản.

観光客かんこうきゃく集中しゅうちゅうによる混雑こんざつ緩和かんわ するため、一部いちぶ観光地かんこうち入場制限にゅうじょうせいげん検討けんとうされている.

A. げんわ
B. かんか
C. かんわ
D. かんの
Ý nghĩa: Để giảm bớt (làm dịu) tình trạng tắc nghẽn do sự tập trung của du khách, một số điểm tham quan đang xem xét việc hạn chế số lượng lối vào.
C. かんわ (Đúng): Chữ "Hoãn" [緩] đọc là Kan và "Hòa" [和] đọc là Wa. Chỉ việc làm nhẹ bớt mức độ căng thẳng.
A. げんわ: Sai âm On của chữ Hoãn, dễ nhầm với chữ Giảm (Gen).
B. かんか: Sai chữ Hòa, dễ nhầm sang chữ Hóa (Ka).
D. かんの: Cách đọc sai âm cuối của chữ Hòa.

東京とうきょう医師いし離島りとう患者かんじゃたいして、通信技術つうしんぎじゅつ使つかって遠隔えんかく手術しゅじゅつ執刀しっとう した.

A. しっとう
B. しつとう
C. しゅうとう
D. じっとう
Ý nghĩa: Bác sĩ tại Tokyo đã tiến hành cầm dao mổ (phẫu thuật) từ xa cho bệnh nhân ở đảo xa bằng cách sử dụng công nghệ truyền thông.
A. しっとう (Đúng): Chữ "Chấp" [執] đọc là Shitsu và "Đao" [刀] đọc là Tou, biến âm thành Shittou. Thuật ngữ chỉ việc trực tiếp phẫu thuật.
B. しつとう: Cách đọc chưa biến âm, không đúng chuẩn chuyên môn.
C. しゅうとう: Thường dùng cho "Chu đáo" [周到].
D. じっとう: Sai phụ âm đầu, chữ Chấp không biến thành Jit.

SNSへの依存いぞんつよまるなか現実げんじつ人間関係にんげんかんけい希薄きはく になることを危惧きぐするこえおおい.

A. きばく
B. けはく
C. きはく
D. きぱく
Ý nghĩa: Trong bối cảnh sự lệ thuộc vào SNS tăng cao, có nhiều ý kiến lo ngại rằng các mối quan hệ thực tế đang trở nên mờ nhạt (mong manh).
C. きはく (Đúng): Chữ "Hy" [希] đọc là Ki và "Bạc" [薄] đọc là Haku. Chỉ trạng thái mờ nhạt, thiếu gắn kết.
A. きばく: Thường dùng cho "Khởi bạo/Ngòi nổ" [起爆].
B. けはく: Thường dùng cho "Khinh bạc" [軽薄] (nông cạn).
D. きぱく: Cách đọc sai do tự ý thêm biến âm tròn (Handakuten).

デジタル資産しさん譲渡じょうとかんする税制ぜいせい改正かいせいされ、メタバースない土地とち課税対象かぜいたいしょうとなった.

A. じょうど
B. じょうt
C. しょうと
D. じょうず
Ý nghĩa: Hệ thống thuế liên quan đến việc chuyển nhượng (bàn giao) tài sản kỹ thuật số đã được sửa đổi, và đất đai trong Metaverse cũng đã trở thành đối tượng chịu thuế.
B. じょうと (Đúng): Chữ "Nhượng" [譲] đọc là Jou và "渡" đọc là To. Chỉ hành động chuyển giao quyền sở hữu tài sản.
A. じょうど: Thường dùng cho "Tịnh độ" [浄土] trong tôn giáo.
C. しょうto: Sai phụ âm đầu, thường nhầm với chữ "Tiểu" hoặc "Chiếu".
D. じょうず: Thường dùng cho "Thượng thủ/Giỏi" [上手].

バーチャルオフィスでは対面交流たいめんこうりゅうすくないため、些細ささい誤解ごかいから人間関係にんげんかんけい摩擦まさつきやすい.

A. ましつ
B. まっさつ
C. まさち
D. まさつ
Ý nghĩa: Trong các văn phòng ảo, do ít giao lưu trực tiếp nên dễ xảy ra ma sát (mâu thuẫn) trong các mối quan hệ từ những hiểu lầm nhỏ.
D. まさつ (Đúng): Chữ "Ma" [摩] đọc là Ma và "Sát" [擦] đọc là Satsu. Nghĩa bóng là xung đột giữa các cá nhân.
A. ましつ: Sai chữ Sát, dễ nhầm sang chữ Thất (Shitsu).
B. まっさつ: Thường dùng cho "Xóa sổ" [抹殺].
C. まさち: Cách đọc không tồn tại trong hệ thống âm On cho chữ Sát.

次世代じせだい水素燃料すいそねんりょうによる 航空機こうくうき試験飛行しけんひこう成功せいこうし、関連銘柄かんれんめいがら株価かぶか上昇じょうしょうしている。

A. こてん
B. こうくう
C. ぎょてん
D. してん
Ý nghĩa: Chuyến bay thử nghiệm của máy bay hàng không sử dụng nhiên liệu hydro thế hệ mới đã thành công, khiến giá cổ phiếu các mã liên quan tăng vọt.
B. こうくう (Đúng): Cách đọc chính xác của "Hàng không" [航空], chỉ các phương tiện bay hoặc lĩnh vực vận tải trên bầu trời.
A. こてん: Thường dùng cho "Cổ điển" [古典].
C. ぎょてん: Có thể là "Ngư điếm" (hàng cá) hoặc "Kinh ngạc".
D. してん: Dùng cho "Chi nhánh" [支店] hoặc "Thị điểm" [視点].

政府せいふはAI技術ぎじゅつ悪用あくようした動画どうが偽造ぎぞうふせぐため、あたらしい法案ほうあん検討けんとう開始かいしした。

A. ぎそう
B. にぞう
C. ぎぞう
D. けぞう
Ý nghĩa: Chính phủ đã bắt đầu xem xét dự luật mới nhằm ngăn chặn việc làm giả video bằng cách lạm dụng công nghệ AI.
C. ぎぞう (Đúng): Cách đọc chính xác của "Ngụy tạo" [偽造], chỉ hành động tạo ra vật giả (tiền, dữ liệu) với ý đồ xấu.
A. ぎそう: Dùng cho "Ngụy trang" [偽装] (làm giả hình thức bên ngoài).
B. にぞう: Cách đọc sai âm On của chữ "Ngụy".
D. けぞう: Dùng cho "Hoa trang" [華蔵] trong Phật giáo.

外国人労働者がいこくじんろうどうしゃ採用枠さいようわく拡大かくだいされたが、介護現場かいごげんば人手不足ひとでぶそく依然いぜん として深刻しんこくなままだ。

A. いぜん
B. いだん
C. あぜん
D. えぜん
Ý nghĩa: Dù hạn ngạch tuyển dụng lao động nước ngoài đã được mở rộng, nhưng tình trạng thiếu nhân lực tại các cơ sở điều dưỡng vẫn đang cực kỳ nghiêm trọng.
A. いぜん (Đúng): Cách đọc chính xác của "Y nhiên" [依然], một phó từ chỉ trạng thái vẫn tiếp diễn như cũ, không đổi.
B. いだん: Lỗi nhầm lẫn chữ "Nhiên" với các chữ có bộ Hỏa khác.
C. あぜん: Dùng cho "Ngả nhiên" [唖然] (sững sờ, kinh ngạc).
D. えぜん: Cách đọc sai nguyên âm, không tồn tại trong tiếng Nhật chuẩn.

のひらの静脈じょうみゃくによる本人ほんにん 認証にんしょう システムの導入どうにゅうにより、セキュリティが大幅おおはば向上こうじょうした。

A. にんしょう
B. にんじょう
C. にんそう
D. にんぞう
Ý nghĩa: Bảo mật đã được nâng cao đáng kể nhờ việc đưa vào sử dụng hệ thống xác thực chính chủ bằng tĩnh mạch lòng bàn tay.
A. にんしょう (Đúng): Cách đọc chính xác của "Nhận chứng" [認証], thuật ngữ chỉ quá trình xác nhận danh tính hoặc dữ liệu.
B. にんじょう: Dùng cho "Nhân tình" [人情] (tình người, thấu hiểu tâm lý).
C. にんそう: Dùng cho "Nhân tướng" [人相] (diện mạo, nét mặt).
D. にんぞう: Cách đọc sai âm, nhầm lẫn sang âm của chữ "Tượng/Tạo".

このあたらしいコンクリートは、耐久性たいきゅうせいめん従来じゅうらい素材そざい匹敵ひってき する性能せいのうっている。

A. ひきてき
B. ひってき
C. びってき
D. ひつてき
Ý nghĩa: Loại bê tông mới này sở hữu hiệu năng sánh ngang với các vật liệu truyền thống về mặt độ bền.
B. ひってき (Đúng): Cách đọc chính xác của "Thất địch" [匹敵], dùng để so sánh hai đối tượng có năng lực tương đương nhau.
A. ひきてき: Sai quy tắc biến âm ngắt (Sokuon) giữa hai chữ Hán.
C. びってき: Sai phụ âm đầu, chữ "Thất" không biến âm thành "Bi".
D. ひつてき: Cách đọc chưa biến âm ngắt, không tự nhiên trong ngữ lưu tiếng Nhật.

観光客かんこうきゃく集中しゅうちゅうによる混雑こんざつ緩和かんわ するため、一部いちぶ観光地かんこうち入場制限にゅうじょうせいげん検討けんとうされている。

A. げんわ
B. かんか
C. かんわ
D. かんの
Ý nghĩa: Để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn do sự tập trung của du khách, một số điểm tham quan đang xem xét việc hạn chế số lượng lối vào.
C. かんわ (Đúng): Cách đọc chính xác của "Hoãn hòa" [緩和], chỉ việc làm cho tình trạng căng thẳng hoặc quy định nhẹ bớt.
A. げんわ: Lỗi nhầm sang âm đọc của chữ "Giảm" [減].
B. かんか: Dùng cho "Cảm hóa" [感化] hoặc "Can qua".
D. かんの: Lỗi sai âm cuối của chữ "Hòa", không có nghĩa.

東京とうきょう医師いし離島りとう患者かんじゃたいして、通信技術つうしんぎじゅつ使つかって遠隔えんかく手術しゅじゅつ執刀しっとう した。

A. しっとう
B. しつとう
C. しゅうとう
D. じっとう
Ý nghĩa: Bác sĩ tại Tokyo đã tiến hành cầm dao mổ (phẫu thuật) từ xa cho bệnh nhân ở đảo xa bằng cách sử dụng công nghệ truyền thông.
A. しっとう (Đúng): Cách đọc chính xác của "Chấp đao" [執刀], thuật ngữ chuyên môn chỉ việc bác sĩ trực tiếp thực hiện mổ.
B. しつとう: Cách đọc chưa biến âm ngắt, sai quy chuẩn ngôn ngữ y khoa.
C. しゅうとう: Dùng cho "Chu đáo" [周到] (cẩn thận, tỉ mỉ).
D. じっとう: Sai phụ âm đầu, chữ "Chấp" không đọc là "Jit".

SNSへの依存いぞんつよまるなか現実げんじつ人間関係にんげんかんけい希薄きはく になることを危惧きぐするこえおおい。

A. きばく
B. けはく
C. きはく
D. きぱく
Ý nghĩa: Trong bối cảnh sự lệ thuộc vào SNS tăng cao, có nhiều ý kiến lo ngại rằng các mối quan hệ thực tế đang trở nên mờ nhạt.
C. きはく (Đúng): Cách đọc chính xác của "Hy bạc" [希薄], chỉ trạng thái loãng của khí hoặc sự mờ nhạt của liên kết xã hội.
A. きばく: Dùng cho "Khởi bạo" [起爆] (kích nổ).
B. けはく: Dùng cho "Khinh bạc" [軽薄] (nông cạn, thiếu suy nghĩ).
D. きぱく: Sai quy tắc biến âm tròn (Handakuten).

デジタル資産しさん譲渡じょうとかんする税制ぜいせい改正かいせいされ、メタバースない土地とち課税対象かぜいたいしょうとなった。

A. じょうど
B. じょうと
C. しょうと
D. じょうず
Ý nghĩa: Hệ thống thuế liên quan đến việc chuyển nhượng tài sản kỹ thuật số đã được sửa đổi, và đất đai trong Metaverse cũng đã trở thành đối tượng chịu thuế.
B. じょうと (Đúng): Cách đọc chính xác của "Nhượng độ" [譲渡], thuật ngữ pháp lý chỉ việc bàn giao quyền sở hữu tài sản.
A. じょうど: Dùng cho "Tịnh độ" [浄土] trong tôn giáo.
C. しょうと: Sai phụ âm đầu của chữ "Nhượng".
D. じょうず: Dùng cho "Thượng thủ" [上手] (giỏi giang, khéo léo).

バーチャルオフィスでは対面交流たいめんこうりゅうすくないため、些細ささい誤解ごかいから人間関係にんげんかんけい摩擦まさつきやすい。

A. ましつ
B. まっさつ
C. まさち
D. まさつ
Ý nghĩa: Trong các văn phòng ảo, do ít giao lưu trực tiếp nên dễ xảy ra ma sát (mâu thuẫn) trong các mối quan hệ từ những hiểu lầm nhỏ.
D. まさつ (Đúng): Cách đọc chính xác của "Ma sát" [摩擦], chỉ sự va chạm vật lý hoặc mâu thuẫn giữa người với người.
A. ましつ: Sai âm On của chữ "Sát", nhầm sang âm của chữ "Thất" [失].
B. まっさつ: Dùng cho "Mạt sát" [抹殺] (xóa sổ, tiêu diệt).
C. まさち: Lỗi sai do ghép âm tự ý, không có nghĩa.