Câu 1:
AIの絵 _____ _____ ★ _____ います।
Câu 2:
離島の 商店街 も _____ _____ ★ _____ できます。
Câu 3:
収穫量を _____ ★ _____ _____ 向上しました।
Câu 4:
AIが _____ _____ ★ _____ 教えてくれます।
Câu 5:
業務の _____ _____ ★ _____ 可能です।
Câu 6:
ドライバーが _____ _____ ★ _____ 走ります।
Câu 7:
偽の動画に _____ _____ ★ _____ です।
Câu 8:
スマート眼鏡を _____ _____ ★ _____ 表示されます।
Câu 9:
このロボットは _____ _____ ★ _____ 調査します。
Câu 10:
仕事が 終わったら _____ _____ ★ _____ べきだ。
Câu 11:
ネットでは _____ _____ ★ _____ 議論されています।
Câu 12:
海藻の布を _____ _____ ★ _____ 作ります।
Câu 13:
海岸のゴミは _____ _____ ★ _____ 減りました।
Câu 14:
新しい _____ _____ ★ _____ なりました।
Câu 15:
6G技術を 使えば _____ _____ ★ _____ できます।
Câu 16:
外国語は 日本語が _____ _____ ★ _____ 会話 が楽しめます।
Câu 17:
デジタル財産の _____ _____ ★ _____ 必要です।
Câu 18:
AIカメラで 切符が _____ _____ ★ _____ 通過できます。
Câu 19:
大切な データを _____ _____ ★ _____ おきましょう।
Câu 20:
海藻から _____ _____ ★ _____ 良いといわれています。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
離島の 商店街でも ____ ____ ★ ____ できます。
1. デジタル円で
2. 簡単に
3. 支払う
4. ことが
Đáp án đúng: 1 - 2 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
離島の 商店街 farm デジタル円で 簡単に 支払う ことが できます。
Ý nghĩa: Ngay cả tại các khu phố mua sắm ở đảo xa cũng có thể thanh toán dễ dàng bằng đồng Yên kỹ thuật số.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが できます (Có thể làm gì).
- (1) chỉ phương thức thanh toán. Phó từ (2) 簡単に bổ nghĩa cho động từ (3) 支払う. Động từ thể từ điển bắt buộc đứng trước (4) để danh từ hóa hành động.
Hán tự: [離島: Ly Đảo], [商店街: Thương Điếm Nhai], [円: Viên], [簡単: Giản Đơn], [支払: Chi Phất].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが できます (Có thể làm gì).
- (1) chỉ phương thức thanh toán. Phó từ (2) 簡単に bổ nghĩa cho động từ (3) 支払う. Động từ thể từ điển bắt buộc đứng trước (4) để danh từ hóa hành động.
Hán tự: [離島: Ly Đảo], [商店街: Thương Điếm Nhai], [円: Viên], [簡単: Giản Đơn], [支払: Chi Phất].
仕事が 終わったら ____ ____ ★ ____ べきだ。
1. 連絡を
2. 完全に
3. 無視す
4. 業務の
Đáp án đúng: 4 - 1 - 2 - 3 (Vị trí ★: 2)
仕事が 終わったら 業務の 連絡を 完全に 無視す べきだ。
Ý nghĩa: Sau khi tan làm, bạn nên phớt lờ hoàn toàn các liên lạc nghiệp vụ (Quyền được ngắt kết nối).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + べきだ (Nên làm gì). Động từ (3) 無視す (dạng từ điển của suru khi đi với beki) phải đứng cuối cụm.
- (4) 業務の bổ nghĩa cho danh từ (1) 連絡を. Phó từ mức độ (2) 完全に bổ nghĩa cho hành động phớt lờ.
Hán tự: [仕事: Sĩ Sự], [業務: Nghiệp Vụ], [連絡: Liên Lạc], [完全: Hoàn Toàn], [無視: Vô Thị].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + べきだ (Nên làm gì). Động từ (3) 無視す (dạng từ điển của suru khi đi với beki) phải đứng cuối cụm.
- (4) 業務の bổ nghĩa cho danh từ (1) 連絡を. Phó từ mức độ (2) 完全に bổ nghĩa cho hành động phớt lờ.
Hán tự: [仕事: Sĩ Sự], [業務: Nghiệp Vụ], [連絡: Liên Lạc], [完全: Hoàn Toàn], [無視: Vô Thị].
海藻から ____ ____ ★ ____ といわれています。
1. 素材は
2. 作られた
3. 環境に
4. 非常に
Đáp án đúng: 2 - 1 - 4 - 3 (Vị trí ★: 4)
海藻から 作られた 素材は 非常に 環境に 良いといわれています。
Ý nghĩa: Vật liệu làm từ tảo biển được cho là cực kỳ tốt cho môi trường.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: ~といわれています (Được nói rằng/Tương truyền rằng).
- Động từ bị động (2) 作られた bổ nghĩa cho (1) 素材は. Phó từ (4) 非常に bổ nghĩa cho tính từ 良い đi kèm với đối tượng (3) 環境に.
Hán tự: [海藻: Hải Tảo], [作: Tác], [素材: Tố Tài], [非常に: Phi Thường], [環境: Hoàn Cảnh].
- Cấu trúc chốt chặn: ~といわれています (Được nói rằng/Tương truyền rằng).
- Động từ bị động (2) 作られた bổ nghĩa cho (1) 素材は. Phó từ (4) 非常に bổ nghĩa cho tính từ 良い đi kèm với đối tượng (3) 環境に.
Hán tự: [海藻: Hải Tảo], [作: Tác], [素材: Tố Tài], [非常に: Phi Thường], [環境: Hoàn Cảnh].
AIカメラで切符が ____ ____ ★ ____ 通過できます。
1. 手ぶらで
2. なくても
3. 改札を
4. 簡単に
Đáp án đúng: 2 - 1 - 4 - 3 (Vị trí ★: 4)
AIカメラで切符が なくても 手ぶらで 簡単に 改札を 通過できます。
Ý nghĩa: Với Camera AI, dù không có vé, bạn vẫn có thể đi qua cửa soát vé dễ dàng mà không cần cầm gì trên tay.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: ~なくても (Dù không có). Đi sau danh từ "vé".
- (1) 手ぶらで chỉ trạng thái rảnh tay. Phó từ (4) 簡単に bổ nghĩa cho khả năng đi qua. (3) 改札を là địa điểm xuyên qua của động từ 通過できます.
Hán tự: [切符: Thiết Phù], [手: Thủ], [簡単: Giản Đơn], [改札: Cải Trát], [通過: Thông Quá].
- Cấu trúc chốt chặn: ~なくても (Dù không có). Đi sau danh từ "vé".
- (1) 手ぶらで chỉ trạng thái rảnh tay. Phó từ (4) 簡単に bổ nghĩa cho khả năng đi qua. (3) 改札を là địa điểm xuyên qua của động từ 通過できます.
Hán tự: [切符: Thiết Phù], [手: Thủ], [簡単: Giản Đơn], [改札: Cải Trát], [通過: Thông Quá].
このロボットは ____ ____ ★ ____ 調査します。
1. 海底を
2. 深い
3. 動き回って
4. 自由に
Đáp án đúng: 2 - 1 - 4 - 3 (Vị trí ★: 4)
このロボットは 深い 海底を 自由に 動き回って 調査します。
Ý nghĩa: Con robot này di chuyển tự do dưới đáy biển sâu để điều tra.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-te dùng để nối tiếp hành động. (3) 動き回って đứng trước hành động chính 調査します.
- (2) 深い bổ nghĩa cho (1) 海底を. (4) 自由に bổ nghĩa cho cách thức di chuyển.
Hán tự: [深い: Thâm], [海底: Hải Đế], [自由: Tự Do], [動: Động], [調査: Điều Tra].
- Cấu trúc chốt chặn: V-te dùng để nối tiếp hành động. (3) 動き回って đứng trước hành động chính 調査します.
- (2) 深い bổ nghĩa cho (1) 海底を. (4) 自由に bổ nghĩa cho cách thức di chuyển.
Hán tự: [深い: Thâm], [海底: Hải Đế], [自由: Tự Do], [動: Động], [調査: Điều Tra].
AIが ____ ____ ★ ____ 教えてくれます。
1. 食材で
2. 残っている
3. 献立を
4. 作れる
Đáp án đúng: 2 - 1 - 4 - 3 (Vị trí ★: 4)
AIが 残っている 食材で 作れる 献立を 教えてくれます。
Ý nghĩa: AI sẽ chỉ cho bạn thực đơn có thể chế biến bằng những nguyên liệu còn sót lại trong tủ lạnh.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: Định ngữ (V-khả năng) + Danh từ. (4) 作れる bổ nghĩa cho (3) 献立を.
- (2) 残っている bổ nghĩa cho (1) 食材で (bằng nguyên liệu đang còn).
Hán tự: [残: Tàn], [食材: Thực Tài], [作: Tác], [献立: Hiến Lập], [教: Giáo].
- Cấu trúc chốt chặn: Định ngữ (V-khả năng) + Danh từ. (4) 作れる bổ nghĩa cho (3) 献立を.
- (2) 残っている bổ nghĩa cho (1) 食材で (bằng nguyên liệu đang còn).
Hán tự: [残: Tàn], [食材: Thực Tài], [作: Tác], [献立: Hiến Lập], [教: Giáo].
外国語は ____ ____ ★ ____ 会話が楽しめます。
1. 翻訳機を
2. 分からなくても
3. 使えば
4. スムーズに
Đáp án đúng: 2 - 1 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
外国語は 分からなくても 翻訳機を 使えば スムーズに 会話が楽しめます。
Ý nghĩa: Ngay cả khi không hiểu ngoại ngữ, nếu dùng máy dịch thuật, bạn vẫn có thể hội thoại trôi chảy.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ba (Nếu... thì). (3) 使えば dẫn dắt điều kiện có lợi.
- (2) 分からなくても tạo sự tương phản. (1) là tân ngữ của hành động dùng. (4) スムーズに bổ nghĩa cho việc tận hưởng hội thoại.
Hán tự: [外国語: Ngoại Quốc Ngữ], [分: Phân], [翻訳機: Phiên Dịch Cơ], [使: Sử], [会話: Hội Thoại], [楽: Lạc].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ba (Nếu... thì). (3) 使えば dẫn dắt điều kiện có lợi.
- (2) 分からなくても tạo sự tương phản. (1) là tân ngữ của hành động dùng. (4) スムーズに bổ nghĩa cho việc tận hưởng hội thoại.
Hán tự: [外国語: Ngoại Quốc Ngữ], [分: Phân], [翻訳機: Phiên Dịch Cơ], [使: Sử], [会話: Hội Thoại], [楽: Lạc].
ドライバーが ____ ____ ★ ____ 走ります。
1. 決められた
2. 乗らなくても
3. 道を
4. 正確に
Đáp án đúng: 2 - 1 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
ドライバーが 乗らなくても 決められた 道を 正確に 走ります。
Ý nghĩa: Ngay cả khi không có tài xế, xe vẫn chạy chính xác trên cung đường đã định (xe buýt tự hành).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-nakutemo (Dù không cần làm gì).
- (1) 決められた bổ nghĩa cho (3) 道を (con đường đã định). (4) 正確に bổ nghĩa cho động từ chạy ở cuối câu.
Hán tự: [決: Quyết], [乗: Thừa], [道: Đạo], [正確: Chính Xác], [走: Tẩu].
- Cấu trúc chốt chặn: V-nakutemo (Dù không cần làm gì).
- (1) 決められた bổ nghĩa cho (3) 道を (con đường đã định). (4) 正確に bổ nghĩa cho động từ chạy ở cuối câu.
Hán tự: [決: Quyết], [乗: Thừa], [道: Đạo], [正確: Chính Xác], [走: Tẩu].
6G技術を使えば ____ ____ ★ ____ できます。
1. 遠くの
2. 患者を
3. 救う
4. ことが
Đáp án đúng: 1 - 2 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
6G技術を使えば 遠くの 患者を 救う ことが できます。
Ý nghĩa: Nhờ công nghệ 6G, người ta có thể cứu giúp được những bệnh nhân ở nơi xa (phẫu thuật từ xa).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが できます.
- (1) 遠くの bổ nghĩa cho danh từ (2) 患者を. Động từ thể từ điển (3) 救う đứng trước (4) để danh từ hóa hành động.
Hán tự: [技術: Kỹ Thuật], [遠: Viễn], [患者: Hoạn Giả], [救: Cứu].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが できます.
- (1) 遠くの bổ nghĩa cho danh từ (2) 患者を. Động từ thể từ điển (3) 救う đứng trước (4) để danh từ hóa hành động.
Hán tự: [技術: Kỹ Thuật], [遠: Viễn], [患者: Hoạn Giả], [救: Cứu].
ネットでは ____ ____ ★ ____ 議論されています。
1. 導入を
2. AI税の
3. めぐって
4. 社会的な
Đáp án đúng: 2 - 1 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
ネットでは AI税の 導入を めぐって 社会적な 議論されています。
Ý nghĩa: Trên mạng đang nổ ra những cuộc thảo luận mang tính xã hội xoay quanh việc đưa vào thuế AI.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: N + を + めぐって (Xoay quanh vấn đề N).
- (2) AI税の bổ nghĩa cho (1) 導入を. Cấu trúc (3) đứng sau tân ngữ để dẫn dắt vế thảo luận. (4) bổ nghĩa cho danh từ 議論 ở cuối.
Hán tự: [導入: Đạo Nhập], [税: Thuế], [社会的: Xã Hội Đích], [議論: Nghị Luận].
- Cấu trúc chốt chặn: N + を + めぐって (Xoay quanh vấn đề N).
- (2) AI税の bổ nghĩa cho (1) 導入を. Cấu trúc (3) đứng sau tân ngữ để dẫn dắt vế thảo luận. (4) bổ nghĩa cho danh từ 議論 ở cuối.
Hán tự: [導入: Đạo Nhập], [税: Thuế], [社会的: Xã Hội Đích], [議論: Nghị Luận].
業務の ____ ____ ★ ____ 可能です。
1. 完全に
2. 連絡を
3. ことが
4. 無視する
Đáp án đúng: 2 - 1 - 4 - 3 (Vị trí ★: 4)
業務の 連絡を 完全に 無視する ことが 可能です。
Ý nghĩa: Có thể phớt lờ hoàn toàn các liên lạc nghiệp vụ (sau giờ làm - Luật Quyền được ngắt kết nối).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが 可能(可能だ/できる) (Có thể làm gì).
- (2) 連絡を là tân ngữ. Phó từ (1) 完全に bổ nghĩa cho động từ (4) 無視する. Động từ thể từ điển bắt buộc đứng trước (3) ことが.
Hán tự: [業務: Nghiệp Vụ], [連絡: Liên Lạc], [完全: Hoàn Toàn], [無視: Vô Thị], [可能: Khả Năng].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが 可能(可能だ/できる) (Có thể làm gì).
- (2) 連絡を là tân ngữ. Phó từ (1) 完全に bổ nghĩa cho động từ (4) 無視する. Động từ thể từ điển bắt buộc đứng trước (3) ことが.
Hán tự: [業務: Nghiệp Vụ], [連絡: Liên Lạc], [完全: Hoàn Toàn], [無視: Vô Thị], [可能: Khả Năng].
収穫量を ____ ★ ____ ____ 向上しました。
1. 増やす
2. ばかりか
3. 品質も
4. 非常に
Đáp án đúng: 1 - 2 - 4 - 3 (Vị trí ★: 2)
収穫量を 増やす ばかりか 非常に 品質も 向上しました。
Ý nghĩa: Không chỉ làm tăng sản lượng thu hoạch mà chất lượng cũng được nâng cao cực kỳ nhiều (nhờ AI nông nghiệp).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ばかりか + N + も (Không chỉ... mà còn).
- Động từ (1) 増やす đứng trước (2) ばかりか. Phó từ (4) 非常に bổ nghĩa cho vế sau (3) 品質も trước khi kết thúc bằng động từ 向上しました.
Hán tự: [収穫量: Thu Hoạch Lượng], [増: Tăng], [品質: Phẩm Chất], [非常: Phi Thường], [向上: Hướng Thượng].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ばかりか + N + も (Không chỉ... mà còn).
- Động từ (1) 増やす đứng trước (2) ばかりか. Phó từ (4) 非常に bổ nghĩa cho vế sau (3) 品質も trước khi kết thúc bằng động từ 向上しました.
Hán tự: [収穫量: Thu Hoạch Lượng], [増: Tăng], [品質: Phẩm Chất], [非常: Phi Thường], [向上: Hướng Thượng].
スマート眼鏡を ____ ____ ★ ____ 表示されます。
1. たびに
2. 地図が
3. 自動で
4. かける
Đáp án đúng: 4 - 1 - 3 - 2 (Vị trí ★: 3)
スマート眼鏡を かける たびに 自動で 地図が 表示されます。
Ý nghĩa: Cứ mỗi lần đeo kính thông minh (AR) là bản đồ lại tự động hiển thị (trải nghiệm tại Shibuya).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + たびに (Cứ mỗi lần... là...).
- Động từ (4) かける (đeo kính) đứng trước (1) たびに. Phó từ (3) 自動で bổ nghĩa cho việc (2) 地図が được hiển thị.
Hán tự: [眼鏡: Nhãn Kính], [自動: Tự Động], [地図: Địa Đồ], [表示: Biểu Thị].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + たびに (Cứ mỗi lần... là...).
- Động từ (4) かける (đeo kính) đứng trước (1) たびに. Phó từ (3) 自動で bổ nghĩa cho việc (2) 地図が được hiển thị.
Hán tự: [眼鏡: Nhãn Kính], [自動: Tự Động], [地図: Địa Đồ], [表示: Biểu Thị].
AIの絵 ____ ____ ★ ____ います。
1. 議論が
2. について
3. 深まって
4. 社会的な
Đáp án đúng: 2 - 4 - 1 - 3 (Vị trí ★: 1)
AIの絵 について 社会的な 議論が 深まって います。
Ý nghĩa: Những cuộc thảo luận mang tính xã hội liên quan đến tranh vẽ của AI đang ngày càng sâu sắc thêm.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: N + について (Về/Liên quan đến N).
- (2) đứng sau chủ đề AI. Tính từ đuôi Na (4) 社会的な bắt buộc đứng trước danh từ (1) 議論が. Động từ (3) 深まって kết hợp với "imasu" ở cuối.
Hán tự: [絵: Hội], [社会的な: Xã Hội Đích], [議論: Nghị Luận], [深: Thâm].
- Cấu trúc chốt chặn: N + について (Về/Liên quan đến N).
- (2) đứng sau chủ đề AI. Tính từ đuôi Na (4) 社会的な bắt buộc đứng trước danh từ (1) 議論が. Động từ (3) 深まって kết hợp với "imasu" ở cuối.
Hán tự: [絵: Hội], [社会的な: Xã Hội Đích], [議論: Nghị Luận], [深: Thâm].
デジタル財産の ____ ____ ★ ____ 必要です。
1. として
2. 適切な
3. 手続きが
4. 相続
Đáp án đúng: 4 - 1 - 2 - 3 (Vị trí ★: 2)
デジタル財産の 相続 として 適切な 手続きが 必要です。
Ý nghĩa: Các thủ tục phù hợp cho việc thừa kế tài sản kỹ thuật số là rất cần thiết (hướng dẫn mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: N + として (Với tư cách là/Như là).
- (4) 相続 đi với (1). Tính từ (2) 適切な bổ nghĩa cho danh từ chủ ngữ (3) 手続きが trước tính từ 必要です.
Hán tự: [財産: Tài Sản], [相続: Thừa Kế], [適切: Thích Thiết], [手続き: Thủ Tục], [必要: Tất Yếu].
- Cấu trúc chốt chặn: N + として (Với tư cách là/Như là).
- (4) 相続 đi với (1). Tính từ (2) 適切な bổ nghĩa cho danh từ chủ ngữ (3) 手続きが trước tính từ 必要です.
Hán tự: [財産: Tài Sản], [相続: Thừa Kế], [適切: Thích Thiết], [手続き: Thủ Tục], [必要: Tất Yếu].
新しい ____ ____ ★ ____ なりました。
1. 技術
2. 速く
3. 処理が
4. によって
Đáp án đúng: 1 - 4 - 3 - 2 (Vị trí ★: 3)
新しい 技術 によって 処理が 速く なりました。
Ý nghĩa: Nhờ công nghệ mới (máy tính lượng tử), việc xử lý đã trở nên nhanh chóng hơn.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: N + によって (Do/Nhờ vào/Bởi N).
- (1) đứng sau "atarashii" và đi với (4). (3) 処理が là chủ ngữ của sự biến đổi (2) 速く なりました.
Hán tự: [技術: Kỹ Thuật], [処理: Xử Lý], [速: Tốc].
- Cấu trúc chốt chặn: N + によって (Do/Nhờ vào/Bởi N).
- (1) đứng sau "atarashii" và đi với (4). (3) 処理が là chủ ngữ của sự biến đổi (2) 速く なりました.
Hán tự: [技術: Kỹ Thuật], [処理: Xử Lý], [速: Tốc].
海藻の布を ____ ____ ★ ____ 作ります。
1. 縫ったり
2. 使ったり
3. 服を
4. して
Đáp án đúng: 2 - 1 - 4 - 3 (Vị trí ★: 4)
海藻の布を 使ったり 縫ったり して 服を 作ります。
Ý nghĩa: Nào là sử dụng, nào là khâu may vải tảo biển để tạo ra quần áo (xu hướng thời trang sinh học).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-tari + V-tari + して (Liệt kê hành động).
- (2) và (1) đứng sau tân ngữ vải. (4) して là phần bổ trợ bắt buộc cho cấu trúc liệt kê trước khi sang tân ngữ mới (3) 服を.
Hán tự: [使: Sử], [縫: Phùng], [服: Phục], [作: Tác].
- Cấu trúc chốt chặn: V-tari + V-tari + して (Liệt kê hành động).
- (2) và (1) đứng sau tân ngữ vải. (4) して là phần bổ trợ bắt buộc cho cấu trúc liệt kê trước khi sang tân ngữ mới (3) 服を.
Hán tự: [使: Sử], [縫: Phùng], [服: Phục], [作: Tác].
偽の動画に ____ ____ ★ ____ です。
1. ほう
2. 注意した
3. 常に
4. がいい
Đáp án đúng: 3 - 2 - 1 - 4 (Vị trí ★: 1)
偽の動画に 常に 注意した ほう がいい です。
Ý nghĩa: Nên luôn luôn chú ý/cảnh giác với các video giả mạo (Deepfake người nổi tiếng).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ta + ほう + がいい (Nên làm gì).
- Phó từ (3) 常に bổ nghĩa cho động từ (2) 注意した. (1) và (4) hoàn thiện cấu trúc lời khuyên.
Hán tự: [偽: Ngụy], [動画: Động Họa], [常: Thường], [注意: Chú Ý].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ta + ほう + がいい (Nên làm gì).
- Phó từ (3) 常に bổ nghĩa cho động từ (2) 注意した. (1) và (4) hoàn thiện cấu trúc lời khuyên.
Hán tự: [偽: Ngụy], [動画: Động Họa], [常: Thường], [注意: Chú Ý].
海岸のゴミは ____ ____ ★ ____ 減りました。
1. この細菌に
2. ことで
3. によって
4. 分解された
Đáp án đúng: 1 - 3 - 4 - 2 (Vị trí ★: 4)
海岸のゴミは この細菌に によって 分解された ことで 減りました。
Ý nghĩa: Rác ở bờ biển đã giảm đi nhờ việc được phân hủy bởi loại vi khuẩn này (phát hiện tại vịnh Sagami).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: N + によって và V + ことで (Chỉ nguyên nhân/phương thức).
- (1) đi với (3) để chỉ tác nhân. Động từ bị động (4) 分解された bổ nghĩa cho (2) ことで để giải thích sự kiện dẫn đến kết quả giảm rác.
Hán tự: [海岸: Hải Ngạn], [細菌: Tế Khuẩn], [分解: Phân Giải], [減: Giảm].
- Cấu trúc chốt chặn: N + によって và V + ことで (Chỉ nguyên nhân/phương thức).
- (1) đi với (3) để chỉ tác nhân. Động từ bị động (4) 分解された bổ nghĩa cho (2) ことで để giải thích sự kiện dẫn đến kết quả giảm rác.
Hán tự: [海岸: Hải Ngạn], [細菌: Tế Khuẩn], [分解: Phân Giải], [減: Giảm].
大切なデータを ____ ____ ★ ____ おきましょう。
1. 備えて
2. 事態に
3. 万一の
4. 守るため
Đáp án đúng: 4 - 3 - 2 - 1 (Vị trí ★: 2)
大切なデータを 守るため 万一の 事態に 備えて おきましょう。
Ý nghĩa: Để bảo vệ dữ liệu quan trọng, hãy chuẩn bị sẵn cho tình huống bất trắc (Dịch vụ Di chúc kỹ thuật số).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ため (Để làm gì) và N + に + 備えて + おく (Chuẩn bị sẵn cho N).
- (4) khởi đầu mục đích. Cụm bổ nghĩa (3) 万一の đứng trước danh từ (2) 事態に. Động từ (1) chia thể Te đi với "okimashou" ở cuối.
Hán tự: [大切: Thái Thiết], [守: Thủ], [万一: Vạn Nhất], [事態: Sự Thái], [備: Bị].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ため (Để làm gì) và N + に + 備えて + おく (Chuẩn bị sẵn cho N).
- (4) khởi đầu mục đích. Cụm bổ nghĩa (3) 万一の đứng trước danh từ (2) 事態に. Động từ (1) chia thể Te đi với "okimashou" ở cuối.
Hán tự: [大切: Thái Thiết], [守: Thủ], [万一: Vạn Nhất], [事態: Sự Thái], [備: Bị].