Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

日本政府にほんせいふは デジタルえんふきゅう目指めざして、あたらしいキャンペーンをはじめた。

A. 普旧
B. 普及
C. 府及
D. 譜及
Ý nghĩa: Chính phủ Nhật Bản đã bắt đầu một chiến dịch mới nhằm mục tiêu phổ cập đồng Yên kỹ thuật số.
B. 普及 (Đúng): Chữ "Phổ" (rộng rãi) và "Cập" (đến), nghĩa là làm cho trở nên phổ biến, lan rộng trong xã hội.
A. 普旧: Chữ "Cựu" nghĩa là cũ, không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. 府及: Chữ "Phủ" dùng cho chính phủ, không đi với chữ Cập.
D. 譜及: Chữ "Phổ" này dùng trong phổ nhạc hoặc gia phả.

AIロボットの導入どうにゅうはんたい する意見いけんが、ネット掲示板けいじばんおおられる。

A. 反対
B. 判対
C. 伴対
D. 版対
Ý nghĩa: Nhiều ý kiến phản đối việc đưa robot AI vào sử dụng đang xuất hiện trên các diễn đàn mạng.
A. 反対 (Đúng): Chữ "Phản" (ngược lại) và "Đối" (đối diện), dùng để chỉ sự không đồng tình.
B. 判対: Chữ "Phán" dùng trong phán quyết hoặc phán đoán.
C. 伴対: Chữ "Bạn" mang nghĩa đồng hành, trái ngược ý nghĩa phản đối.
D. 版対: Chữ "Bản" dùng trong xuất bản hoặc phiên bản.

今年ことし花粉かふん飛散量ひさんりょう非常ひじょうおおいため、外出時がいしゅつじ十分じゅうぶんちゅうい してください。

A. 中意
B. 注目
C. 注意
D. 駐意
Ý nghĩa: Năm nay lượng phấn hoa bay rất nhiều, vì vậy hãy hết sức chú ý khi ra ngoài.
C. 注意 (Đúng): Chữ "Chú" (rót vào) và "Ý" (ý nghĩ), nghĩa là tập trung tư tưởng để đề phòng hoặc cẩn thận.
A. 中意: Không phải từ vựng dùng chỉ sự cẩn thận trong tiếng Nhật.
B. 注目: Nghĩa là "Chú mục", tập trung ánh nhìn vào điểm nổi bật.
D. 駐意: Chữ "Trú" dùng trong trú xe hoặc đóng quân.

東京都心とうきょうとしんでは、あたらしい6Gネットワークの通信つうしん そくど大幅おおはば向上こうじょうした。

A. 速途
B. 測度
C. 束度
D. 速度
Ý nghĩa: Tại trung tâm Tokyo, tốc độ truyền thông của mạng 6G mới đã được cải thiện đáng kể.
D. 速度 (Đúng): Chữ "Tốc" (nhanh) và "Độ" (mức độ), dùng để chỉ vận tốc hoặc tốc độ xử lý.
A. 速途: Chữ "Đồ" mang nghĩa là con đường, không chỉ vận tốc.
B. 測度: Chữ "Trắc" mang nghĩa là đo lường.
C. 束度: Chữ "Thúc" mang nghĩa là bó lại hoặc ràng buộc.

しずかな おてら仕事しごとを すると、いつもより 業務ぎょうむしゅうちゅう できる。

A. 集中
B. 集仲
C. 執中
D. 習中
Ý nghĩa: Khi làm việc tại một ngôi đền yên tĩnh, tôi có thể tập trung vào công việc tốt hơn thường lệ.
A. 集中 (Đúng): Chữ "Tập" (gom lại) và "Trung" (giữa), nghĩa là dồn mọi sự chú ý vào một việc.
B. 集仲: Chữ "Trọng" mang nghĩa trung gian hoặc tình bạn.
C. 執中: Chữ "Chấp" mang nghĩa là cầm, giữ hoặc chấp hành.
D. 習中: Chữ "Tập" này mang nghĩa là học tập hoặc luyện tập.

このシャツに 使つかわれている あたらしい そざい は、はだやさしく 環境かんきょうにも い。

A. 素剤
B. 素材
C. 素在
D. 素財
Ý nghĩa: Loại vật liệu mới được sử dụng cho chiếc áo sơ mi này rất nhẹ dịu cho da và tốt cho môi trường.
B. 素材 (Đúng): Chữ "Tố" (nguyên bản) và "Tài" (vật liệu), dùng để chỉ nguyên liệu cơ bản làm ra sản phẩm.
A. 素剤: Chữ "T劑" thường dùng cho thuốc hoặc các loại dung dịch.
C. 素在: Chữ "Tại" mang nghĩa là tồn tại.
D. 素財: Chữ "Tài" này mang nghĩa là tiền tài hoặc tài sản.

自動運転じどううんてんバスの 試験中しけんちゅうちいさな じこきたが、怪我人けがにんは いなかった。

A. 似故
B. 事故
C. 地故
D. 次故
Ý nghĩa: Một sự cố nhỏ đã xảy ra trong quá trình thử nghiệm xe buýt tự hành, nhưng không có ai bị thương.
B. 事故 (Đúng): Chữ "Sự" (việc) và "Cố" (nguyên do/sự cố), dùng để chỉ những sự việc không may.
A. 似故: Chữ "Tự" mang nghĩa là giống như.
C. 地故: Chữ "Địa" mang nghĩa là đất đai.
D. 次故: Chữ "Thứ" mang nghĩa là tiếp theo hoặc thứ bậc.

顔認証かおにんしょうシステムは、利用者りようしゃせいかく見分みわける ことが できる。

A. 正確
B. 整確
C. 正覚
D. 精確
Ý nghĩa: Hệ thống nhận diện khuôn mặt có thể phân biệt người dùng một cách chính xác.
A. 正確 (Đúng): Chữ "Chính" (đúng) và "Xác" (xác thực), dùng để chỉ sự chuẩn xác, không sai sót.
B. 整確: Chữ "Chỉnh" mang nghĩa là sắp xếp hoặc chỉnh đốn.
C. 正覚: Nghĩa là "Chính giác" (sự giác ngộ tôn giáo).
D. 精確: Chữ "Tinh" mang nghĩa tinh vi, ít phổ biến bằng "Seikaku - 正確".

あたらしい食品しょくひんかいはつ によって、将来しょうらい食料不足しょくりょうぶそく解決かいけつされるかもしれない。

A. 改発
B. 開発
C. 快発
D. 解発
Ý nghĩa: Nhờ việc phát triển các loại thực phẩm mới, tình trạng thiếu hụt lương thực trong tương lai có thể sẽ được giải quyết.
B. 開発 (Đúng): Chữ "Khai" (mở ra) và "Phát" (phát ra), mang nghĩa nghiên cứu tạo ra công nghệ/sản phẩm mới.
A. 改発: Chữ "Cải" mang nghĩa là sửa đổi.
C. 快発: Chữ "Khoái" mang nghĩa là vui vẻ hoặc sảng khoái.
D. 解発: Chữ "Giải" mang nghĩa là giải quyết hoặc tháo dỡ.

デジタル遺産いさん相続そうぞくかんする けんりまもるための法律ほうりつ必要ひつようだ。

A. 権利
B. 賢利
C. 憲利
D. 検利
Ý nghĩa: Cần có luật để bảo vệ quyền lợi liên quan đến việc thừa kế di sản kỹ thuật số.
A. 権利 (Đúng): Chữ "Quyền" (quyền hạn) và "Lợi" (lợi ích), dùng để chỉ những quyền lợi hợp pháp.
B. 賢利: Chữ "Hiền" mang nghĩa là thông minh, hiền hậu.
C. 憲利: Chữ "Hiến" thường dùng trong hiến pháp.
D. 検利: Chữ "Kiểm" mang nghĩa là kiểm tra.

近所きんじょひとから、出張しゅっちょうあいだにロボットでいぬ世話せわを するよう いらいけた。

A. 以来
B. 依頼
C. 委頼
D. 依類
Ý nghĩa: Tôi nhận được lời yêu cầu (nhờ vả) từ người hàng xóm về việc dùng robot chăm sóc chó trong thời gian họ đi công tác.
B. 依頼 (Đúng): Nghĩa là "yêu cầu/nhờ vả". Đây là Hán tự đúng khi nhờ ai đó thực hiện một công việc giúp mình.
A. 以来: Nghĩa là "kể từ sau khi...", dùng để chỉ mốc thời gian.
C. 委頼: Viết sai bộ thủ, không phải là từ có nghĩa.
D. 依類: Chữ "Loại" không liên quan đến sự nhờ vả.

あたらしい消防しょうぼうドローンの せつびやまなかつく計画けいかくすすんでいる。

A. 設費
B. 接備
C. 設備
D. 設微
Ý nghĩa: Kế hoạch xây dựng thiết bị (hệ thống cơ sở vật chất) cho drone cứu hỏa mới ở trong núi đang được triển khai.
C. 設備 (Đúng): Nghĩa là "thiết bị/cơ sở vật chất". Dùng chỉ các hệ thống máy móc phục vụ mục đích cụ thể.
A. 設費: Chữ "Phí" thường dùng trong chi phí, không dùng cho thiết bị.
B. 接備: Chữ "Tiếp" dùng trong tiếp xúc, sai ý nghĩa thiết lập.
D. 設微: Chữ "Vi" dùng trong nhỏ bé, không liên quan đến hệ thống thiết bị.

役所やくしょでは、AIと職員しょくいんきょうりょく して手話しゅわ翻訳ほんやくサービスを提供ていきょうしている。

A. 強力
B. 協力
C. 共力
D. 協録
Ý nghĩa: Tại văn phòng hành chính, AI và nhân viên đang hợp tác để cung cấp dịch vụ dịch thuật ngôn ngữ ký hiệu.
B. 協力 (Đúng): Nghĩa là "hợp tác/chung sức". Dùng khi nhiều bên cùng thực hiện một mục tiêu chung.
A. 強力: Nghĩa là "mạnh mẽ", chỉ cường độ chứ không phải sự làm việc chung.
C. 共力: Không phải là từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật để chỉ hợp tác.
D. 協録: Chữ "Lục" thường dùng trong ghi chép.

東京とうきょうのビルのなかそだてられた、 しんせん なイチゴが今日きょうから発売はつばいされる。

A. 新鮮
B. 伸鮮
C. 親鮮
D. 神鮮
Ý nghĩa: Những trái dâu tây tươi mới được trồng bên trong các tòa nhà ở Tokyo sẽ được mở bán từ hôm nay.
A. 新鮮 (Đúng): Nghĩa là "tươi mới". Thường dùng cho thực phẩm vừa thu hoạch hoặc không khí trong lành.
B. 伸鮮: Chữ "Thân" mang nghĩa kéo dài, sai ý nghĩa.
C. 親鮮: Chữ "Thân" mang nghĩa thân thiết hoặc bố mẹ.
D. 神鮮: Chữ "Thần" mang nghĩa thần thánh, không dùng cho dâu tây.

自分じぶんんだあとのデータのあつかいについて、家族かぞくきぼうつたえておくべきだ。

A. 既望
B. 機望
C. 希貌
D. 希望
Ý nghĩa: Bạn nên truyền đạt lại nguyện vọng (mong muốn) cho gia đình về việc xử lý dữ liệu sau khi mình qua đời.
D. 希望 (Đúng): Nghĩa là "hy vọng/nguyện vọng". Chỉ những mong muốn, dự định của bản thân.
A. 既望: Một từ cổ ít dùng, không mang nghĩa nguyện vọng cá nhân.
B. 機望: Chữ "Cơ" thường dùng trong cơ hội hoặc máy móc.
C. 希貌: Chữ "Mạo" thường dùng trong diện mạo.

3Dプリンターを使つかったあたらしい食品しょくひんぎじゅつ に、おおくのひとおどろいている。

A. 技述
B. 技術
C. 擬術
D. 義術
Ý nghĩa: Nhiều người đang kinh ngạc trước kỹ thuật (công nghệ) thực phẩm mới sử dụng máy in 3D.
B. 技術 (Đúng): Nghĩa là "kỹ thuật/công nghệ". Chỉ phương pháp, kỹ năng khoa học áp dụng vào thực tế.
A. 技述: Chữ "Thuật" này mang nghĩa là thuật lại bằng lời nói.
C. 擬術: Chữ "Nghị" mang nghĩa là bắt chước hoặc giả bộ.
D. 義術: Chữ "Nghĩa" mang nghĩa là chính nghĩa, không dùng cho công nghệ.

AIでつくられた漫画まんが権利けんりまもるための法律ほうりつは、非常ひじょうふくざつ だ。

A. 複雑
B. 腹雑
C. 複雑
D. 服雑
Ý nghĩa: Luật pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của Manga làm bằng AI là vô cùng phức tạp.
C. 複雑 (Đúng): Nghĩa là "phức tạp". Dùng để chỉ những sự việc có nhiều thành phần rắc rối, khó hiểu.
A. 複雑: Viết sai Hán tự (thiếu nét ở chữ Phức).
B. 腹雑: Chữ "Phúc" này mang nghĩa là cái bụng.
D. 服雑: Chữ "Phục" này mang nghĩa là quần áo hoặc phục vụ.

週休三日制しゅうきゅうみっかせい導入どうにゅうしたあとの、市民しみんこうふく 調しらべる調査ちょうさおこなわれた。

A. 降福
B. 幸福
C. 効福
D. 厚福
Ý nghĩa: Một cuộc điều tra đã được thực hiện để tìm hiểu mức độ hạnh phúc của người dân sau khi áp dụng chế độ nghỉ 3 ngày một tuần.
B. 幸福 (Đúng): Nghĩa là "hạnh phúc". Dùng để chỉ trạng thái sung sướng, mãn nguyện về tinh thần.
A. 降福: Chữ "Giáng" mang nghĩa rơi xuống hoặc đầu hàng.
C. 効福: Chữ "Hiệu" mang nghĩa là hiệu quả.
D. 厚福: Không phải từ vựng chuẩn để chỉ hạnh phúc cá nhân.

工場こうじょうでは、ロボットのスピードを かいぜん するためにあたらしいAIが使つかわれている。

A. 改善
B. 快善
C. 回善
D. 改前
Ý nghĩa: Tại các nhà máy, AI mới đang được sử dụng để cải thiện (cải tiến) tốc độ của robot.
A. 改善 (Đúng): Nghĩa là "cải thiện". Dùng khi làm cho một tình trạng hiện có trở nên tốt hơn, hiệu quả hơn.
B. 快善: Chữ "Khoái" mang nghĩa là sảng khoái, không dùng cho kỹ thuật.
C. 回善: Chữ "Hồi" mang nghĩa là quay lại hoặc số lần.
D. 改前: Chữ "Tiền" mang nghĩa là phía trước, không liên quan sự cải thiện.

ふかうみそこものちょうさ するために、水中すいちゅうドローンをばす。

A. 帳査
B. 調査
C. 頂査
D. 蝶査
Ý nghĩa: Chúng tôi sẽ thả drone dưới nước để điều tra (khảo sát) các sinh vật sống ở tận đáy biển sâu.
B. 調査 (Đúng): Nghĩa là "điều tra/khảo sát". Dùng khi thu thập dữ liệu, xem xét thực tế để làm rõ vấn đề.
A. 帳査: Chữ "Trướng" mang nghĩa là sổ sách hoặc bức rèm.
C. 頂査: Chữ "Đỉnh" mang nghĩa là đỉnh núi.
D. 蝶査: Chữ "Điệp" mang nghĩa là con bướm.