Câu 1:
政府はデジタル円の 普及 を目指して、新しいキャンペーンを始めた。
Câu 2:
強い電波が渡り鳥の移動にどんな 影響 を与えるか、調査が始まった。
Câu 3:
重い荷物を目的地まで 運ぶ。
Câu 4:
政府はAIが描いた絵の著作権を 認める ことにした。
Câu 5:
この技術は将来の医療に大きく 貢献 するだろう。
Câu 6:
月にある氷は、将来の重要なエネルギー 資源 になると期待されている。
Câu 7:
メタバースの土地の 詳細 はウェブサイトで確認できる。
Câu 8:
リニア中央新幹線の事故に備えて、乗客の避難 訓練 が行われた。
Câu 9:
在宅勤務でも健康を保つために、生活の 規則 を守ることが大切だ。
Câu 10:
新しい働き方には 柔軟 な考え方가必要だ。
Câu 11:
観光地の 混雑 を避けるため、AIが空いている時間を教えてくれる。
Câu 12:
デジタル遺産の相続手続きは非常に 複雑 で、専門家に相談する人が増えている。
Câu 13:
メタバース内の土地の 価値 が急激に上がり、投資家が注目している。
Câu 14:
ドローンが山の中で火事の場所を 探す。
Câu 15:
海藻で作った布は、 案外 丈夫で驚いた。
Câu 16:
二酸化炭素を吸収する新しい素材の開発は、 深刻 な環境問題への対策だ。
Câu 17:
この新しいバイオシャツは、洗わなくても常に 清潔 な状態を保てる。
Câu 18:
すべての人にAIの利益を 平等 に分けるべきだという議論が起きている。
Câu 19:
AIは道路の状況を 絶えず 監視している。
Câu 20:
駅の顔認証システムは、誰が通ったかの 記録 を厳重に管理している。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
政府はデジタル円の 普及 を目指して、新しいキャンペーンを始めた。
A. ふきゅう
B. ふぎゅう
C. ぶきゅう
D. ほきゅう
Ý nghĩa: Chính phủ đã bắt đầu một chiến dịch mới nhằm mục tiêu phổ cập đồng Yên kỹ thuật số.
A. ふきゅう (Đúng): Cách đọc đúng của chữ "Phổ Cập" [普及], mang nghĩa là làm cho trở nên phổ biến, lan rộng.
B. ふぎゅう: Sai phụ âm, chữ "Cập" không bị biến âm thành "gyuu" ở đây.
C. ぶきゅう: Sai phụ âm đầu, chữ "Phổ" luôn đọc là "fu".
D. ほきゅう: Cách đọc của từ "Bổ Cấp" [補給], nghĩa là tiếp tế/cung cấp thêm.
政府はAIが描いた絵の著作権を 認める ことに した。
A. まとめる
B. みとめる
C. つとめる
D. もとめる
Ý nghĩa: Chính phủ đã quyết định công nhận bản quyền đối với những bức tranh do AI vẽ.
B. みとめる (Đúng): Cách đọc của động từ "Nhận" [認める], mang nghĩa là công nhận, thừa nhận một quyền lợi.
A. まとめる: Có nghĩa là "tập hợp lại" hoặc "tóm tắt".
C. つとめる: Có nghĩa là "nỗ lực" [努める] hoặc "làm việc" [勤める].
D. もとめる: Có nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "yêu cầu" [求める].
二酸化炭素を吸収する 新しい素材の開発は、 深刻 な環境問題への対策だ。
A. しんこくな
B. しんごくな
C. ぜんこくな
D. ちんこくな
Ý nghĩa: Việc phát triển vật liệu mới hấp thụ khí CO2 là biện pháp đối phó với vấn đề môi trường nghiêm trọng.
A. しんこくな (Đúng): Cách đọc của tính từ đuôi Na "Thâm Khắc" [深刻], dùng mô tả mức độ trầm trọng của vấn đề.
B. しんごくな: Sai âm tiết, chữ "Khắc" không bị biến thành "goku" ở đây.
C. ぜんこくな: Cách đọc của từ "Tàn Khốc" [残酷], mang nghĩa độc ác.
D. ちんこくな: Cách đọc hoàn toàn sai, không tồn tại từ này.
AIは道路の状況を 絶えず 監視している。
A. きえず
B. はえず
C. たえず
D. こえず
Ý nghĩa: AI đang giám sát tình hình đường xá một cách không ngừng nghỉ.
C. たえず (Đúng): Cách đọc của phó từ "Tuyệt" [絶えず], mang nghĩa là liên tục, không đứt đoạn, không ngừng.
A. きえず: Dễ bị nhầm với "biến mất" [消える] thể phủ định.
B. はえず: Cách đọc sai, không có nghĩa liên quan sự liên tục.
D. こえず: Dễ bị nhầm với "vượt qua" [越える] thể phủ định.
この技術は将来の医療に大きく 貢献 するだろう。
A. こうげん
B. こうけん
C. ごうけん
D. ごうげん
Ý nghĩa: Công nghệ này có lẽ sẽ đóng góp rất lớn cho y tế trong tương lai.
B. こうけん (Đúng): Cách đọc của danh từ "Cống Hiến" [貢献], nghĩa là đóng góp sức lực cho mục đích tốt đẹp.
A. こうげん: Cách đọc của từ "Cao Nguyên" hoặc "Quảng Ngôn" (khoác lác).
C. ごうけん: Cách đọc của từ "Cương Kiện" (khỏe mạnh).
D. ごうげん: Cách đọc của từ "Hào Ngôn" (nói lớn lối).
ドローンが山の中で火事の場所を 探す。
A. こがす
B. ながす
C. はがす
D. さがす
Ý nghĩa: Drone sẽ tìm kiếm địa điểm xảy ra hỏa hoạn ở trong rừng.
D. さがす (Đúng): Cách đọc của động từ "Thám" [探す], mang nghĩa là tìm kiếm một vật hoặc địa điểm.
A. こがす: Nghĩa là "làm cháy" hoặc "làm khét" [焦がす].
B. ながす: Nghĩa là "cho chảy đi" hoặc "phát sóng" [流す].
C. はがす: Nghĩa là "bóc ra" hoặc "lột ra" [剥がす].
新しい働き方には 柔軟 な考え方が必要だ。
A. じゅうなんな
B. じゅうらんな
C. しゅうなんな
D. しゅうらんな
Ý nghĩa: Đối với cách làm việc mới, cần có một tư duy linh hoạt.
A. じゅうなんな (Đúng): Cách đọc của tính từ đuôi Na "Nhu Nhuyễn" [柔軟], nghĩa là linh hoạt, dễ thích nghi.
B. じゅうらんな: Sai phụ âm, chữ "Nhuyễn" không đọc là "ran" ở đây.
C. しゅうなんな: Sai âm đầu của chữ "Nhu", thường nhầm với âm "shuu".
D. しゅうらんな: Một cách đọc hoàn toàn sai, không tồn tại.
海藻で作った布は、 案外 丈夫で驚いた。
A. あんげん
B. あんがい
C. あんない
D. あんぜん
Ý nghĩa: Tôi đã rất ngạc nhiên vì loại vải làm từ tảo biển lại bền ngoài dự tính.
B. あんがい (Đúng): Cách đọc của phó từ "Án Ngoại" [案外], mang nghĩa là khác với dự đoán, không ngờ tới.
A. あんげん: Cách đọc sai, không có từ vựng tương ứng.
C. あんない: Cách đọc của từ "Hướng Dẫn" [案内].
D. あんぜん: Cách đọc của từ "An Toàn" [安全].
メタバースの土地の 詳細 はウェブサイトで確認できる。
A. しょうさい
B. じょうさい
C. しょうざい
D. じょうざい
Ý nghĩa: Chi tiết về đất đai trong Metaverse có thể xác nhận được trên trang web.
A. しょうさい (Đúng): Cách đọc của danh từ "Tường Tế" [詳細], nghĩa là thông tin chi tiết, tường tận.
B. じょうさい: Cách đọc của từ "Thành Quách" hoặc "Tình Thế".
C. しょうざい: Cách đọc của từ "Thương Tài" (tài kinh doanh).
D. じょうざい: Cách đọc của từ "Tĩnh Tại" hoặc "Thường Tại".
ロボットが重い荷物を目的地まで 運。
A. あそぶ
B. よぶ
C. はこぶ
D. むすぶ
Ý nghĩa: Robot sẽ vận chuyển những hành lý nặng đến tận đích.
C. はこぶ (Đúng): Cách đọc của động từ "Vận" [運ぶ], mang nghĩa là vận chuyển, khuân vác hoặc đưa đi.
A. あそぶ: Nghĩa là "chơi" [遊ぶ].
B. よぶ: Nghĩa là "gọi" [呼ぶ].
D. むすぶ: Nghĩa là "kết nối" hoặc "thắt nút" [結ぶ].
デジタル遺産の相続手続きは非常に 複雑 で、専門家に相談する人が増えている。
A. ふくざつ
B. ふくさつ
C. ほうざつ
D. ぼくざつ
Ý nghĩa: Thủ tục thừa kế di sản kỹ thuật số cực kỳ phức tạp, nên số người đi tham vấn chuyên gia đang tăng lên.
A. ふくざつ (Đúng): Cách đọc chính xác của "Phức Tạp" [複雑]. Chữ "Zatsu" (Tạp) bắt buộc phải có biến âm đục (dakuten).
B. ふくさつ: Sai vì thiếu biến âm ở chữ "Tạp".
C. ほうざつ: Cách đọc sai âm On của chữ "Phức" [複].
D. ぼくざつ: Sai hoàn toàn âm đầu, không liên quan đến từ này.
強い電波が渡り鳥の移動に どんな 影響 を与えるか、調査が始まった。
A. えいきょう
B. えいこう
C. えいぎょう
D. えいきゅう
Ý nghĩa: Một cuộc điều tra đã bắt đầu để xem sóng điện từ mạnh gây ra ảnh hưởng thế nào đến việc di cư của loài chim.
A. えいきょう (Đúng): Cách đọc đúng của "Ảnh Hưởng" [影響]. "Ảnh" đọc là Ei, "Hưởng" đọc là Kyou.
B. えいこう: Cách đọc của "Vinh Quang" [栄光], không mang nghĩa tác động.
C. えいぎょう: Cách đọc của "Kinh Doanh" [営業], không phù hợp ngữ cảnh khoa học.
D. えいきゅう: Cách đọc của "Vĩnh Cửu" [永久], mang nghĩa mãi mãi.
リニア中央新幹線の事故に備えて、乗客の避難 訓練 が行われた。
A. くんれん
B. ぐんれん
C. くんらん
D. ぐんらん
Ý nghĩa: Một buổi diễn tập sơ tán hành khách đã được tổ chức để chuẩn bị cho các sự cố trên tàu Maglev.
A. くんれん (Đúng): Cách đọc của "Huấn Luyện" [訓練]. "Kun" là Huấn, "Ren" là Luyện.
B. ぐんれん: Sai phụ âm đầu, chữ "Huấn" không bị biến âm thành "Gun".
C. くんらん: Sai chữ "Luyện", "Ran" thường dùng cho chữ "Loạn".
D. ぐんらん: Cách đọc sai hoàn toàn cả hai chữ Hán.
在宅勤務でも健康を保つために、生活の 規則 を守ることが大切だ。
A. きそく
B. ぎそく
C. きぞく
D. ぎぞく
Ý nghĩa: Để duy trì sức khỏe ngay cả khi làm việc tại nhà, việc tuân thủ các quy tắc sinh hoạt là rất quan trọng.
A. きそく (Đúng): Cách đọc của "Quy Tắc" [規則]. "Ki" là Quy, "Soku" là Tắc.
B. ぎそk: Cách đọc của "Chân giả" [義足].
C. きぞく: Cách đọc của "Quý Tộc" [貴族].
D. ぎぞく: Có thể nhầm với "Nghĩa Tặc" (cướp vì nghĩa).
メタバース内の土地の 価値 が急激に上がり、投資家が注目している。
A. かち
B. かじ
C. がち
D. がじ
Ý nghĩa: Giá trị đất đai trong Metaverse tăng mạnh, khiến các nhà đầu tư đang đặc biệt chú ý.
A. かち (Đúng): Cách đọc của "Giá Trị" [価値]. "Ka" là Giá, "Chi" là Trị.
B. かじ: Cách đọc của "Hỏa Hoạn" [火事] hoặc "Việc Nhà" [家事].
C. がち: Hậu tố chỉ xu hướng, không phải danh từ giá trị.
D. がじ: Cách đọc hoàn toàn sai, không tồn tại.
この新しいバイオシャツは、洗わなくても常に 清潔 な状態を保てる。
A. せいけつ
B. せいげつ
C. さいけつ
D. さいげつ
Ý nghĩa: Chiếc áo sơ mi sinh học mới này có thể duy trì trạng thái luôn sạch sẽ ngay cả khi không giặt.
A. せいけつ (Đúng): Cách đọc của "Thanh Khiết" [清潔]. "Sei" là Thanh, "Ketsu" là Khiết (sạch).
B. せいげつ: Sai chữ "Khiết", không bị biến âm thành "Getsu" ở đây.
C. さいけつ: Cách đọc của "Lấy máu" [採血].
D. さいげつ: Cách đọc của "Tuế Nguyệt" [歳月] (thời gian).
観光地の 混雑 を避けるため、AIが空いている時間を教えてくれる。
A. こんざつ
B. こんさつ
C. ごんざつ
D. ごんさつ
Ý nghĩa: Để tránh tình trạng đông đúc tại các điểm tham quan, AI sẽ chỉ cho bạn những khung giờ vắng khách.
A. こんざつ (Đúng): Cách đọc của "Hỗn Tạp" [混雑]. Chữ "Zatsu" (Tạp) bắt buộc phải có biến âm đục (tenten).
B. こんさつ: Sai vì thiếu biến âm ở chữ "Tạp".
C. ごんざつ: Sai phụ âm đầu, chữ "Hỗn" luôn đọc là "Kon".
D. ごんさつ: Cách đọc không có nghĩa trong tiếng Nhật.
月に ある氷は、将来の重要な エネルギー 資源 に なると期待されている。
A. しげん
B. じげん
C. しきん
D. しがん
Ý nghĩa: Băng trên Mặt Trăng được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn tài nguyên năng lượng quan trọng trong tương lai.
A. しげん (Đúng): Cách đọc của "Tư Nguyên" [資源]. "Shi" là Tư, "Gen" là Nguyên (nguồn gốc).
B. じげん: Cách đọc của "Chiều không gian" [次元].
C. しきん: Cách đọc của "Tiền vốn" [資金].
D. しがん: Cách đọc của "Nguyện vọng" [志願].
すべての人に AIの利益を 平等 に分けるべきだ という議論が起きている。
A. びょうどう
B. ひょうどう
C. びょうとう
D. ひょうとう
Ý nghĩa: Đang có những cuộc tranh luận về việc nên chia lợi nhuận từ AI một cách bình đẳng cho tất cả mọi người.
A. びょうどう (Đúng): Cách đọc của "Bình Đẳng" [平等]. Chữ "Bình" đọc là Byou (có tenten).
B. ひょうどう: Sai vì thiếu biến âm ở chữ "Bình".
C. びょうとう: Cách đọc của "Khu bệnh nội trú" [病棟].
D. ひょうとう: Có thể nhầm với "Bầu phiếu" [投票].
駅の顔認証システムは、誰が通ったかの 記録 を厳重に管理している。
A. きろく
B. ぎろく
C. きりょく
D. ぎりょく
Ý nghĩa: Hệ thống nhận diện khuôn mặt tại nhà ga quản lý nghiêm ngặt các hồ sơ ghi chép về việc ai đã đi qua.
A. きろく (Đúng): Cách đọc của "Ký Lục" [記録]. "Ki" là Ký (ghi lại), "Roku" là Lục.
B. ぎろk: Sai phụ âm đầu, chữ "Ký" không đọc là "Gi".
C. きりょく: Cách đọc của "Khí lực" [気力].
D. ぎりょく: Cách đọc của "Kỹ lực" [技力].