Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

地方ちほう商店街しょうてんがいでは、デジタルえんのシステムが便利べんり(  )利用者りようしゃ急速きゅうそくえている。

A. なるにつれて
B. なるうちに
C. なったばかりで
D. なったきり
Ý nghĩa: Tại các khu phố mua sắm địa phương, càng trở nên tiện lợi thì lượng người dùng hệ thống đồng Yên kỹ thuật số càng tăng lên nhanh chóng.
A. なるにつれて (Đúng): Cấu trúc diễn tả sự thay đổi ở vế sau diễn ra cùng lúc với sự biến đổi ở vế trước (Càng... càng...). Phù hợp nói về xu hướng kinh tế.
B. なるうちに: Diễn tả hành động diễn ra trong lúc một trạng thái chưa thay đổi.
C. なったばかりで: Diễn tả một việc vừa mới xảy ra, thiếu tính kết nối biến đổi song hành.
D. なったきり: Diễn tả hành động xảy ra rồi giữ nguyên trạng thái đó.

海藻かいそうつくられたあたらしいふくは、着心地きごこち非常ひじょう(  )環境かんきょうにもやさしいといわれていわれている。

A. 良いばかりか
B. 良いわけがない
C. 良い代わりに
D. 良いことになっている
Ý nghĩa: Loại quần áo mới làm từ tảo biển này không chỉ mặc cực kỳ thoải mái mà còn được cho là rất thân thiện với môi trường.
A. 良いばかりか (Đúng): Cấu trúc dùng để bổ sung thông tin (Không chỉ... mà còn...). Phù hợp để liệt kê hai ưu điểm của sản phẩm.
B. 良いわけがない: Nghĩa là "không đời nào tốt", mang ý phủ định mạnh mẽ.
C. 良い代わりに: Nghĩa là "thay vì tốt", thường dùng khi có sự đánh đổi lợi - hại.
D. 良いことになっている: Nghĩa là "được quy định là tốt", dùng cho quy tắc chung.

AIロボットが複雑ふくざつ手術しゅじゅつ正確せいかくおこなえるようになったが、人間にんげん医者いしゃ(  )

A. 不要なわけではない
B. 不要なはずだ
C. 不要なことにした
D. 不要なせいだ
Ý nghĩa: Robot AI đã có thể thực hiện chính xác các ca phẫu thuật phức tạp, nhưng không có nghĩa là bác sĩ con người không còn cần thiết nữa.
A. 不要なわけではない (Đúng): Cấu trúc phủ định một phần (Không hẳn là/Không có nghĩa là...). Dùng để đính chính một nhận định có vẻ đúng.
B. 不要なはずだ: Nghĩa là "chắc chắn là không cần", thể hiện phán đoán chủ quan sai thực tế.
C. 不要なことにした: Nghĩa là "đã quyết định là không cần", dùng cho quyết định hành chính.
D. 不要なせいだ: Nghĩa là "tại vì không cần", chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu.

最新さいしんのVRグラスは、おもさが わずか 50グラム (  )長時間使ちょうじかんつかっても 全然疲ぜんぜんつかれない。

A. しかなくて
B. もあって
C. にすぎなくて
D. でいられて
Ý nghĩa: Chiếc kính VR mới nhất này chỉ nặng vỏn vẹn 50 gram, nên dù dùng lâu cũng hoàn toàn không thấy mệt.
A. しかなくて (Đúng): Cấu trúc "Shika... nai" (Chỉ) kết hợp thể Te để nối câu. Nhấn mạnh sự ít ỏi của trọng lượng dẫn đến kết quả tốt.
B. もあって: Trợ từ "Mo" nhấn mạnh sự "nhiều/nặng", không hợp logic với việc "không mệt".
C. にすぎなくて: Nghĩa là "chẳng qua chỉ là...", thường dùng hạ thấp giá trị sự việc.
D. でいられて: Không có nghĩa và không kết nối được với danh từ trọng lượng.

利益りえきげている企業きぎょうは、AIの導入どうにゅうによって失業しつぎょうした人々ひとびと(  )

A. 支援すべきだ
B. 支援するおそれがある
C. 支援するわけだ
D. 支援したきりだ
Ý nghĩa: Những doanh nghiệp đang thu lợi nhuận nên (có nghĩa vụ) hỗ trợ những người đã mất việc làm do sự ra đời của AI.
A. 支援すべきだ (Đúng): Cấu trúc chỉ nghĩa vụ đạo đức hoặc điều hiển nhiên nên làm. Phù hợp văn phong xã luận, tranh luận.
B. 支援するおそれがある: Nghĩa là "e rằng/có nguy cơ", dùng cho dự báo kết quả xấu.
C. 支援するわけだ: Nghĩa là "thành ra là/hóa ra là", dùng để giải thích lý do hoặc tóm tắt.
D. 支援したきりだ: Nghĩa là "sau khi hỗ trợ thì cứ thế (biệt tăm)", sai nghĩa hoàn toàn.

えきあたらしいゲートを (  ) 、システムが時々ときどきエラーをこしてまってしまう。

A. 通るたびに
B. 通ったおかげで
C. 通るはずなのに
D. 通りながら
Ý nghĩa: Cứ mỗi lần đi qua cổng mới của nhà ga là hệ thống lại thỉnh thoảng gặp lỗi và dừng lại.
A. 通るたびに (Đúng): Cấu trúc diễn tả hành động lặp lại (Cứ hễ... là...). Phù hợp mô tả các lỗi kỹ thuật mang tính hệ thống.
B. 通ったおかげで: Dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, không hợp với việc "xảy ra lỗi".
C. 通るはずなのに: Thể hiện sự nuối tiếc hoặc ngạc nhiên, không mô tả tính lặp lại.
D. 通りながら: Dùng cho hai hành động song song của cùng chủ thể, không hợp cho sự cố máy móc.

しずかな おてらで リモートワークを することは、精神的せいしんてき(  )

A. 良いことになっている
B. 良いだけだ
C. 良いといえる
D. 良いばかりだ
Ý nghĩa: Có thể nói rằng việc làm việc từ xa tại các ngôi đền yên tĩnh là rất tốt về mặt tinh thần.
C. 良いといえる (Đúng): Cấu trúc đưa ra nhận định, đánh giá một cách khách quan (Có thể nói là...). Thường dùng trong các bài review.
A. 良いことになっている: Nghĩa là "được quy định là tốt", dùng cho luật lệ chung.
B. 良いだけだ: Nghĩa là "chỉ tốt thôi", mang sắc thái giới hạn làm giảm giá trị trải nghiệm.
D. 良いばかりだ: Không dùng để đưa ra lời khẳng định đánh giá tính chất một cách tự nhiên.

健康状態けんこうじょうたいつね監視かんし (  ) 、この特別とくべつなレンズが開発かいはつされた。

A. するために
B. するうちに
C. したところで
D. してからでないと
Ý nghĩa: Chiếc kính áp tròng đặc biệt này được phát triển để (nhằm mục đích) thường xuyên theo dõi tình trạng sức khỏe.
A. するために (Đúng): Cấu trúc chỉ mục đích rõ ràng của hành động có ý chí. Phù hợp nhất cho mục tiêu dự án công nghệ.
B. するうちに: Nghĩa là "trong lúc đang làm... thì có sự thay đổi", không chỉ mục đích chế tạo.
C. したところで: Nghĩa là "dù có làm... cũng không có kết quả tốt", mang nghĩa tiêu cực.
D. してからでないと: Nghĩa là "nếu không làm... thì không thể...", dùng cho điều kiện bắt buộc.

ドローンは周囲しゅうい状況じょうきょう(  )安全あんぜん荷物にもつ目的地もくてきちまではこんでいく。

A. 確認しつつ
B. 確認したせいで
C. 確認したばかりに
D. 確認しがたくて
Ý nghĩa: Drone vừa xác nhận tình hình xung quanh đồng thời vừa vận chuyển hàng hóa đến đích một cách an toàn.
A. 確認しつつ (Đúng): Cấu trúc văn viết của "Nagara", diễn tả hai hành động song song. Phù hợp văn phong báo chí kỹ thuật.
B. 確認したせいで: Dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu, không hợp logic vận chuyển an toàn.
C. 確認したばかりに: Chỉ vì đã làm... dẫn đến sự việc đáng tiếc.
D. 確認しがたくて: Nghĩa là "khó mà xác nhận nên...", trái với tính năng an toàn.

精巧せいこうなデジタルデータが完成かんせいした (  )ふるいおてらかたち永久えいきゅうのこすことが可能かのうになった。

A. おかげで
B. とたんに
C. ついでに
D. 反面
Ý nghĩa: Nhờ có việc hoàn thành các dữ liệu kỹ thuật số tinh xảo, chúng ta đã có thể lưu giữ hình dáng các ngôi đền cổ mãi mãi.
A. おかげで (Đúng): Cấu trúc chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt (Nhờ có...). Ca ngợi thành quả kết hợp văn hóa - công nghệ.
B. とたんに: Nghĩa là "ngay sau khi... thì bất ngờ", không mô tả quan hệ nhân quả kéo dài.
C. ついでに: Nghĩa là "nhân tiện/tiện thể", không dùng cho nhân quả.
D. 反面: Nghĩa là "mặt khác/trái lại", dùng nêu hai mặt đối lập của vấn đề.

実験室じっけんしつつくられた にくは、あじ食感しょっかん本物ほんもの牛肉ぎゅうにく (  )おおくの ひとおどろいている。

A. らしい
B. みたいで
C. っぽい
D. のようだ
Ý nghĩa: Thịt được làm trong phòng thí nghiệm có hương vị và cảm giác khi ăn cứ như là thịt bò thật vậy, khiến nhiều người ngạc nhiên.
B. みたいで (Đúng): Cấu trúc so sánh một sự vật với thứ khác mà nó không phải (so sánh vẻ ngoài/cảm giác). Phù hợp mô tả thịt nhân tạo giống thịt thật.
A. らしい: Chỉ tính chất điển hình (đúng bản chất), không hợp cho vật nhân tạo.
C. っぽい: Thường dùng cho tính cách hoặc màu sắc mang tính cảm giác bề ngoài đơn giản.
D. のようだ: Trang trọng hơn, thường dùng kết thúc câu hoặc bổ nghĩa danh từ phía sau.

海底かいていケーブルから おくられてくる 膨大ぼうだいな データは、最新さいしんのAIでも 解析かいせき(  )

A. きれない
B. かねない
C. っこない
D. がたい
Ý nghĩa: Lượng dữ liệu khổng lồ gửi về từ cáp quang biển, ngay cả AI mới nhất cũng không thể phân tích hết được.
A. きれない (Đúng): Cấu trúc V-masu + kirenai diễn tả việc không thể hoàn thành toàn bộ do số lượng quá lớn. Phù hợp ngữ cảnh "dữ liệu khổng lồ".
B. かねない: Có khả năng dẫn đến kết quả xấu, không dùng mô tả giới hạn số lượng.
C. っこない: Phủ định mạnh mẽ kiểu suồng sã, không dùng cho báo cáo kỹ thuật.
D. がたい: Khó làm việc gì đó (về mặt tâm lý hoặc tính chất), không chỉ định lượng.

自分じぶん死後しごにSNSの データを 消去しょうきょしたい (  )いまの うちに 手続てつづきが 必要ひつようです。

A. としたら
B. といっても
C. とすると
D. とすれば
Ý nghĩa: Nếu giả sử bạn muốn xóa dữ liệu mạng xã hội sau khi qua đời, thì cần thực hiện thủ tục ngay từ bây giờ.
A. としたら (Đúng): Đưa ra một giả định để đưa ra lời khuyên hoặc hành động cần thiết. Cách đặt vấn đề phổ biến trong tư vấn.
B. といっても: Nghĩa là "dù nói là... nhưng thực tế thì...", dùng đính chính thông tin.
C. とすると: Thiên về đưa ra kết luận logic hoặc tính toán số liệu.
D. とすれば: Dựa trên tình huống đã biết, không nhấn mạnh lựa chọn cá nhân bằng "toshitara".

のどかわいたので、もの(  )あたらしい 生体認証せいたいにんしょうシステムを ためしてみた。

A. ついでに
B. うちに
C. おかげで
D. 反面
Ý nghĩa: Vì khát nước nên nhân tiện lúc mua đồ uống, tôi đã dùng thử hệ thống xác thực sinh trắc học mới.
A. ついでに (Đúng): Diễn tả việc thực hiện một hành động phụ nhân lúc đang làm hành động chính.
B. うちに: Nghĩa là "trong lúc trạng thái chưa thay đổi", không hợp nghĩa "tiện thể".
C. おかげで: Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, không nối hành động "nhân tiện".
D. 反面: Diễn tả hai mặt đối lập của một vấn đề.

この 漫画まんga背景はいけいはAIが いたそうだが、すこ機械きかい (  ) かんじが する。

A. っぽい
B. らしい
C. みたい
D. ぎみ
Ý nghĩa: Nghe nói hậu cảnh của bộ truyện này là do AI vẽ, hèn gì cảm thấy nó có chút đậm chất máy móc.
A. っぽい (Đúng): Chỉ một tính chất gây ra cảm giác đó (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc cảm nhận bề ngoài). Rất hợp để nhận xét nét vẽ "hơi hướng máy móc".
B. らしい: Nghĩa là "đúng bản chất", nếu dùng cho nét vẽ sẽ mang nghĩa khen ngợi cái máy.
C. みたい: Nghĩa là "giống như", "ppoi" tự nhiên hơn khi nhấn mạnh cái "chất" cảm nhận được.
D. ぎみ: Nghĩa là "có triệu chứng hơi...", thường dùng cho bệnh tật hoặc mệt mỏi.

かぜつよければ つよ(  )発電効率はつでんこうりつがるが、安全管理あんぜんかんりむずかしくなる。

A. ほど
B. くらい
C. ばかり
D. どころか
Ý nghĩa: Gió càng mạnh thì hiệu suất phát điện càng tăng, nhưng việc quản lý an toàn cũng trở nên khó khăn hơn.
A. ほど (Đúng): Cấu trúc "A-ba A-hodo" diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: mức độ vế trước tăng thì vế sau thay đổi theo (Càng... càng...).
B. くらい: Nghĩa là "đến mức", không tạo thành cấu trúc tăng tiến với "ba".
C. ばかり: Thường dùng với nghĩa "chỉ toàn là" hoặc "vừa mới".
D. どころか: Diễn tả sự thật khác xa với mong đợi, không dùng cho tỉ lệ thuận.

この眼鏡めがねを かけ (  ) すれば、手話しゅわからない ひとでも スムーズに 会話かいわが できる.

A. さえ
B. こそ
C. まで
D. だけ
Ý nghĩa: Chỉ cần đeo chiếc kính này vào là ngay cả người không biết ngôn ngữ ký hiệu cũng có thể trò chuyện trôi chảy.
A. さえ (Đúng): Cấu trúc "V-masu + sae sureba" diễn tả điều kiện tối thiểu để một việc xảy ra (Chỉ cần... là đủ).
B. こそ: Dùng để nhấn mạnh lý do đích xác, không đi với "suru" chỉ điều kiện tối thiểu.
C. まで: Nghĩa là "đến tận/thậm chí", không tạo mẫu câu điều kiện cần duy nhất.
D. だけ: Nghĩa là "chỉ", nhưng trong cấu trúc "chỉ cần... là đủ", "sae" là lựa chọn ngữ pháp đúng.

データの 確認かくにんわり (  )公式こうしき記者会見きしゃかいけんおこな予定よていだ。

A. 次第
B. かたがた
C. ついでに
D. ながら
Ý nghĩa: Ngay sau khi việc xác nhận dữ liệu kết thúc, chúng tôi dự định sẽ tổ chức họp báo chính thức.
A. 次第 (Đúng): Cấu trúc V-masu + shidai diễn tả một hành động sẽ thực hiện ngay lập tức sau khi việc trước đó xong. Dùng trong thông báo trang trọng.
B. かたがた: Nghĩa là "tiện thể" (trang trọng), không chỉ trình tự nối tiếp khẩn trương.
C. ついでに: Nghĩa là "nhân tiện", không diễn tả được sự "xong là làm ngay".
D. ながら: Nghĩa là "vừa làm A vừa làm B", không thể vừa kết thúc việc này vừa họp báo.

人間にんげん一切入いっさいいれない ロボット (  ) の ホテルは、すこさびしいが 非常ひじょう効率的こうりつてきだ。

A. 抜きで
B. ばかりで
C. だらけで
D. だけで
Ý nghĩa: Một khách sạn vận hành bằng robot mà không có hoàn toàn sự hiện diện của con người, dù hơi cô đơn nhưng cực kỳ hiệu quả.
A. 抜きで (Đúng): Cấu trúc "N + nuki de" diễn tả việc loại bỏ hoặc không bao gồm một thứ vốn dĩ thường có.
B. ばかりで: Nghĩa là "chỉ toàn là", thường dùng để phàn nàn trạng thái xấu.
C. だらけで: Nghĩa là "đầy những...", thường dùng cho vật chất tiêu cực như bụi, bùn.
D. だけで: Nghĩa là "chỉ với", thiếu sắc thái chuyên nghiệp "loại bỏ hoàn toàn" như "nuki de".

デジタルえんの セキュリティを まもるためには、他人たにんに パスワードを おしえない (  )

A. ことだ
B. ものだ
C. わけだ
D. はずだ
Ý nghĩa: Để bảo vệ an ninh cho ví đồng Yên kỹ thuật số, cách tốt nhất là không được tiết lộ mật khẩu cho người khác.
A. ことだ (Đúng): Cấu trúc dùng đưa ra lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng: "nên làm/cách tốt nhất là...". Phù hợp hướng dẫn an toàn.
B. ものだ: Nói về đạo lý hiển nhiên hoặc cảm thán thói quen quá khứ.
C. わけだ: Dùng giải thích lý do hoặc tóm tắt một sự thật vừa sáng tỏ.
D. はずだ: Nghĩa là "chắc chắn là...", dùng để dự đoán dựa trên căn cứ.